Soạn bài Phong Cách Ngôn Ngữ Sinh Hoạt (tiếp theo), phiên bản ngắn
Prep bài Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt (phần tiếp theo), ngắn 2
Question 1. Khám phá các đặc điểm của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt qua đoạn trích Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm.
a) Các từ ngữ, cấu trúc câu, cách diễn đạt thể hiện tính chất cụ thể của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt :
- Địa điểm và thời gian của 'lời nói' : Trong một căn phòng giữa khu rừng vào buổi tối.
- Người nói và mục đích nói (nhân vật Th tự nhủ với bản thân).
- Sử dụng cách diễn đạt cụ thể: từ ngôn từ hô gọi (ơi), những lời tự nhủ (nghĩ gì đấy), lời tự trách (đáng trách quá).
b) Các yếu tố ngôn ngữ thể hiện cảm xúc :
Đoạn trích là lời của một nhân vật, nhưng tình cảm được biểu hiện qua nhiều giọng:
- Giọng thủ thỉ tâm tình (suy nghĩ về hiện tại, tưởng tượng về tương lai).
- Giọng trách móc, giục giã.
c) Các yếu tố ngôn ngữ thể hiện tính cá thể :
Đoạn trích có một giọng điệu đặc biệt dễ nhận biết (giọng tâm tình đặc trưng của nhật ký): chứa nhiều từ ngữ diễn đạt cảm xúc nội tâm.
d) Viết nhật ký mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển của ngôn ngữ, mở rộng vốn từ vựng và rèn kỹ năng diễn đạt, hiện thị rõ nội tâm, suy nghĩ, và cảm xúc cá nhân.
Question2. a) Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt thể hiện trong các câu ca dao :
Câu :
Nhớ ta khi đi về chăng
Ta về nhớ hàm răng cười của mình.
- Tính cụ thể : Câu ca dao là lời của nhân vật 'ta' nói với 'mình' về nỗi nhớ nhung, bịn rịn. Bối cảnh có thể là một đêm chia tay giữa đám đông. Ngôn từ sử dụng trong câu ca dao này thân mật và dân dã (mình, ta, chăng, hàm răng).
- Tính cảm xúc : Câu ca dao rõ ràng thể hiện cảm xúc bịn rịn, luyến lưu, nhung nhớ. Từ ngữ trực tiếp diễn đạt những cảm xúc này là: Nhớ ta khi đi về chăng, ta về nhớ...
- Tính cá thể : Lời tâm tình trong câu ca dao này có thể là của các chàng trai cô gái, những người đã có mối quan hệ sau những đêm hội. Lời nói có đặc điểm riêng tư tưởng nhưng vẫn tế nhị và sâu sắc.
Câu:
Hỡi cô yếm trắng lòa xòa
Đến đây đào đất trồng cà với anh.
- Tính cụ thể: Ngược lại với câu ca dao trước, câu này là một lời tỏ tình trong công việc. Câu ca dao là lời của một anh thanh niên nông dân nói với một cô gái ngẫu nhiên. Bối cảnh nói là một buổi làm việc, liên quan đến hoạt động cụ thể (đào đất trồng cà). Ngôn ngữ giao tiếp trong câu này cũng là lời nói tự do, bình dân: lời gọi (Hỡi cô), lời mô tả với tính châm biếm (yếm trắng lòa xòa).
- Tính cảm xúc : Câu ca dao là lời của chàng trai đối với cô gái, có thể hiểu là lời tỏ tình nhưng cũng có thể hiểu đó là lời đùa cợt (có ý kiến cho rằng đây là lời chế giễu những cô gái nhà giàu lời lao động).
- Tính cá thể : Câu ca dao liên quan đến hình ảnh một chàng trai lao động mạnh mẽ, với ngôn từ vừa thân thiện vừa hài hước nhưng vẫn tế nhị và sắc sảo.
b) Lời nói hàng ngày khi được chuyển thành thơ lục bát thường đã được lựa chọn kỹ lưỡng, mặc dù không quá phức tạp nhưng vẫn phải phù hợp với tình huống nói chuyện, và đảm bảo nội dung diễn đạt và giá trị thẩm mỹ của thơ. Đồng thời, lời nói hàng ngày khi đưa vào thơ lục bát còn phải tuân theo các quy tắc về nhịp điệu, vần điệu, và duy trì sự hài hòa âm thanh.
Ví dụ : Chuyển lời nói thành thơ:
- Con đi cuốn đất với trời
Nhưng không đi hết lời hát ru.
- Muốn ăn bông súng mắm kho
Hãy về Đồng Tháp ăn cho đã thèm.
Question 3. Đoạn trích này là một đoạn trò chuyện trong sử thi, mặc dù có mô phỏng phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, nhưng vẫn có sự khác biệt: Đoạn văn này có nhiều yếu tố dư thừa so với lời nói hàng ngày như các từ: ơ, phía bắc, phía nam, nhà giàu, ơ nghìn chim sẻ...
Sự lặp lại của những yếu tố dư thừa này giữ cho đoạn thoại duy trì được nhịp điệu và giữ cho không khí của sử thi. Nếu loại bỏ những yếu tố dư thừa này, đoạn sử thi trên sẽ không khác gì một đoạn trò chuyện theo phong cách ngôn ngữ sinh hoạt.
Tiếp tục đọc các bài học để học tốt môn Ngữ Văn lớp 10
- Học bài Nhàn
- Nắm vững Độc Tiểu Thanh kí
Chuẩn bị bài Phong cách ngôn ngữ sinh hoạt (phần tiếp theo), ngắn 3
Câu 1: Hiểu rõ về đặc điểm của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt qua đoạn trích Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm.
a.
- Tính cụ thể:
+ Rõ ràng về địa điểm và thời gian của 'lời nói': Trong một căn phòng giữa khu rừng vào buổi tối.
+ Rõ ràng về người nói, mục đích nói (nhân vật Thùy tự nhủ với chính mình).
+ Rõ ràng về cách diễn đạt: từ lời hô gọi (ơi), những lời tự nhủ (nghĩ gì đấy), lời tự trách (đáng trách quá).
- Tính cảm xúc:
Giọng thủ thỉ tâm tình (suy nghĩ về hiện tại, liên tưởng đến tương lai).
Giọng trách móc, giục giã.
- Tính cá thể:
Đoạn trích có một giọng điệu riêng dễ nhận biết (giọng tâm tình đặc trưng của nhật kí): chứa nhiều từ ngữ diễn đạt cảm xúc nội tâm. Qua giọng nói, có thể đoán được đây là một người chiến sĩ trẻ tuổi đang sống trong môi trường chiến tranh.
b. Việc viết nhật kí mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển của ngôn ngữ, đặc biệt là mở rộng vốn từ vựng và sáng tạo trong cách diễn đạt.
Câu 2:
Trong bài ca dao này, nhân vật 'ta' chia sẻ nỗi nhớ buồn, luyến lưu với 'mình' sau đêm chia tay giã hội. Ngôn từ thân mật như 'mình, ta, chăng, hàm răng' tạo nên không khí gần gũi. Cảm xúc bịn rịn, nhung nhớ rõ nét khi 'Mình về có nhớ ta chăng, Ta về ta nhớ hàm răng mình cười.'. Câu thứ hai, một anh chàng nông dân mạnh mẽ tỏ tình với cô gái qua câu: 'Hỡi cô yếm trắng lòa xòa, Lại đây đập đất trồng cà với anh.'. Cảm xúc và tính cụ thể nổi bật, thể hiện qua ngôn từ bình dân và sâu sắc.
Câu 3:
Đoạn đối thoại của Đăm Săn với dân làng trong sử thi được mô phỏng sinh động với sự hô - đáp, nhưng lời nói mang tính điệp từ và điệp ngữ. Như câu: 'Ai chăn ngựa hãy đi dắt ngựa! Ai giữ voi hãy đi bắt voi! Ai giữ trâu hãy đi lùa trâu về!' và 'Ơ nghìn chim sẻ, ơ vạn chim ngói!'. Điều này tạo nên một bức tranh sử thi độc đáo với nhịp điệu và sự khác biệt trong ngôn từ, phản ánh sự sinh hoạt trong tác phẩm.
""""---HẾT"""""--
Bài học về Tấm Cám trong Tuần 7 của SGK Ngữ Văn 10 đặc sắc. Học sinh cần tập trung soạn bài, đọc trước nội dung và trả lời câu hỏi trong sách giáo trình.
