Soạn bài Tổng hợp phần Tiếng Việt trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ. Câu 6. Ngôn ngữ là tài sản chung của xã hội và từ ngữ là kết quả của từng cá nhân
Soạn bài Tổng hợp phần Tiếng Việt trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ
PHẦN I
Giải thích chi tiết:
CƠ BẢN VỀ KIẾN THỨC:
1. Khái niệm giao tiếp là gì?
Giao tiếp là việc trao đổi thông tin giữa con người, thường được thực hiện qua ngôn ngữ, nhằm đạt được mục đích về nhận thức, hành động và tình cảm.
2. Giao tiếp bằng ngôn ngữ là gì?
Giao tiếp bằng ngôn ngữ bao gồm hai quá trình chính: quá trình sản xuất văn bản do người nói hoặc người viết thực hiện, và quá trình tiếp nhận văn bản do người nghe hoặc người đọc thực hiện. Cả hai quá trình này có thể xảy ra đồng thời trong giao tiếp trực tiếp hoặc ở thời gian và không gian khác nhau (qua viết lách).
3. Sự khác biệt giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết
Trong giao tiếp, ngôn ngữ được sử dụng ở hai dạng nói và viết, với những khác biệt sau:
- Điều kiện tạo lập và tiếp nhận văn bản
- Kênh truyền thông
- Loại tín hiệu (âm thanh hoặc chữ viết).
- Về các yếu tố bổ trợ (ngôn ngữ cơ thể, biểu cảm khuôn mặt, cử chỉ, động tác trong giao tiếp nói và dấu câu, biểu đồ, kí hiệu văn bản, bảng biểu trong giao tiếp viết)
- Về cách sử dụng từ vựng, cấu trúc câu và tổ chức văn bản.
4. Bối cảnh ngôn ngữ
Trong mọi tình huống giao tiếp, bối cảnh đều rất quan trọng.
- Bối cảnh là môi trường ngôn ngữ xác định việc sử dụng và hiểu ngôn ngữ, cũng như tạo nên văn bản và cung cấp cơ sở cho việc hiểu và phân tích nội dung văn bản.
- Bối cảnh bao gồm các thành phần: nhân vật tham gia giao tiếp, bối cảnh rộng (bối cảnh văn hóa), bối cảnh cụ thể (bối cảnh tình huống, tình trạng cụ thể được thảo luận và văn cảnh).
5. Nhân vật tham gia giao tiếp
- Nhân vật tham gia giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong ngữ cảnh. Họ cần có khả năng tạo ra và hiểu rõ văn bản. Trong giao tiếp nói, họ thường thay phiên nhau phát biểu.
- Nhân vật giao tiếp có nhiều đặc điểm và khía cạnh: địa vị xã hội, quan hệ cá nhân, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp, đẳng cấp xã hội, trình độ văn hoá, điều kiện sống, văn hoá. Những đặc điểm này luôn ảnh hưởng đến nội dung và cách thức trao đổi ngôn ngữ.
6. Ngôn ngữ là tài sản chung của xã hội và lời nói là sản phẩm của cá nhân
Khi trao đổi, những người tham gia sử dụng ngôn ngữ chung của xã hội để tạo ra lời nói - những sản phẩm cụ thể của bản thân. Trong quá trình đó, họ vừa sử dụng các phần của hệ thống ngôn ngữ chung và tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn chung, đồng thời thể hiện những đặc điểm riêng trong khả năng sử dụng ngôn ngữ của mình. Họ vừa sử dụng tài sản chung vừa làm giàu thêm cho tài sản đó.
7. Ý nghĩa của câu
Trong quá trình giao tiếp, mỗi câu đều mang ý nghĩa.
- Ý nghĩa của câu là thông điệp mà câu truyền đạt.
- Mỗi câu thường gồm hai phần ý nghĩa: Ý nghĩa về sự việc và ý nghĩa về tình thái, ý nghĩa về sự việc liên quan đến sự việc mà câu đề cập, ý nghĩa về tình thái thể hiện cảm xúc, quan điểm, đánh giá của người nói đối với sự việc hoặc đối tác nghe.
8. Bảo tồn tính trong sáng của Tiếng Việt
Trong quá trình giao tiếp bằng ngôn ngữ, những nhân vật tham gia cần có ý thức, thói quen và kỹ năng bảo tồn tính trong sáng của tiếng Việt:
- Mỗi cá nhân cần hiểu rõ các tiêu chuẩn ngôn ngữ, sử dụng tiếng Việt một cách đúng chuẩn mực.
- Linh hoạt và sáng tạo trong việc áp dụng ngôn ngữ theo các phương pháp chung.
Khi cần, có thể áp dụng những yếu tố tích cực từ các ngôn ngữ khác, tuy nhiên cần hạn chế việc lạm dụng tiếng nước ngoài.
BÀI TẬP
Lời giải chi tiết:
Câu 1 (trang 181 SGK Ngữ văn 12 tập 2)
Đọc đoạn trích truyện ngắn Lão Hạc (SGK, trang 180). Phân tích sự đổi vai và luân phiên lượt lời trong hoạt động giao tiếp trong đoạn trích. Những đặc điểm của giao tiếp bằng ngôn ngữ nói được thể hiện qua những chi tiết nào? (lời nhân vật và lời tác giả).
Trả lời:
- Tham khảo sơ đồ biểu diễn sự đổi vai và luân phiên lượt lời trong hoạt động giao tiếp giữa lão Hạc và ông giáo
|
Lão Hạc (nói) |
Ông giáo (nói) |
|
- Cậu vàng đi đời rồi, ông giáo ạ! - Bán rồi! Họ vừa bắt xong Khốn nạn... Nó không ngờ tôi nỡ tâm lừa nó - Ông giáo nói phải. Như kiếp tôi chẳng hạn - Thế thì ..kiếp gì cho thật sung sướng |
- Cụ bán rồi? - Thế nó cho bắt à?
- Cụ cứ tưởng thế... để cho nó làm kiếp khác - Kiếp ai cũng thế thôi... Hơn chăng |
- Những chi tiết thể hiện đặc điểm hoạt động giao tiếp ở dạng ngôn ngữ nói:
+ Hai nhân vật lão Hạc và ông giáo luân phiên đổi lượt lời. Lão Hạc là người nói trước và kết thúc sau nên số lượng nói của lão là 5. Còn số lượng nói của ông giáo là 4. Vì tức thời nên có lúc ông giáo chưa biết nói gì, chi "hỏi cho cho có chuyện" (Thế nó cho bắt à?)
+ Đoạn trích rất đa dạng về ngữ điệu: ban đầu lão Hạc nói với giọng thông báo (Cậu vàng đi đời rồi, ông giáo ạ!) tiếp đến là giọng than thở, đau khổ, có lúc ngẹn lời (Khốn nạn...Ông giáo ơi!) cuối cùng thì giọng đầy chua chát (thì ra tôi già bằng này... một con chó). Lúc đầu, ông giáo hỏi với giọng ngạc nhiên (Cụ bán rồi?) tiếp theo là giọng vỗ về an ủi và cuối cùng là giọng bùi ngùi.
+ Trong hoạt động giao tiếp bằng ngôn ngữ nói ở đoạn trích trên, nhân vật giao tiếp còn sử dụng các phương tiện hỗ trợ, nhất là nhân vật lão Hạc: lão "cười như mếu", "mặt lão đột nhiên co rúm lại", "những nếp nhăn xô lại với nhau ép cho nước mắt chảy ra"...
+ Từ ngữ dùng trong đoạn trích khá đa dạng, nhất là những từ mang tính khẩu ngữ, những từ đưa đẩy, chêm xen (Đi đời rồi, à, ừ, khốn nạn, chả hiểu gì đâu, thì ra...).
+ Về câu, một mặt đoạn trích dùng những câu tỉnh lược (Bán rồi! Khốn nạn... Ông giáo ơi). Mặt khác nhiều câu lại có yếu tố dư thừa, trùng lặp (Này! Ông giáo ạ! Cái giống nó cũng khôn! Thì ra tôi bằng này tuổi đầu rồi còn đánh lừa một con chó...)
Câu 2 (trang 181 SGK Ngữ văn 12 tập 2)
Các nhân vật giao tiếp có vị thế xã hội, quan hệ thân sơ và những đặc điểm gì riêng biệt? Phân tích sự chi phối của những điều đó đến nội dung và cách thức nói trong lượt lời nói đầu tiên của Lão Hạc.
Trả lời:
Các nhân vật giao tiếp có vị thế xã hội, quan hệ thân sơ và những đặc điểm riêng biệt chi phối đến nội dung và cách thức giao tiếp:
- Lão Hạc là một lão nông nghèo khổ, cô đơn, vợ chết, anh con trai bỏ đi làm ăn xa. Lão Hạc chỉ có cậu Vàng là "người thân" duy nhất.
Ông giáo là một trí thức nghèo sống ở nông thôn. Hoàn cảnh của ông giáo cũng hết sức bi đát.
- Quan hệ thân sơ: quan hệ giữa ông giáo và lão Hạc là quan hệ hàng xóm, láng giềng. Lão Hạc có việc gì cũng tâm sự, hỏi ý kiến ông giáo.
- Những điều nói trên chi phối đến nội dung và cách thức nói của nhân vật. Trong đoạn trích, ở lời thoại thứ nhất của lão Hạc ta thấy rất rõ:
+ Nội dung của lời thoại: Lão Hạc thông báo với ông giáo về việc bán cậu Vàng.
+ Phong cách nói của lão Hạc: 'nhanh gọn', dễ hiểu, luôn có thông báo trước trước khi gọi người khác (Thưa cô!)
- Ý nghĩa tình thái:
+ Người nói thể hiện tình cảm yêu thương đặc biệt đối với con chó (gọi là 'cu cậu')
+ Lão Hạc biểu lộ sự đau xót và hối tiếc về cái chết của con chó, khiến lời nói trở nên xúc động như một tiếng khóc.
Câu 4 (trang 181 SGK Ngữ văn 12 tập 2)
Trong đoạn trích có hoạt động giao tiếp giữa hai nhân vật đồng thời cũng như hoạt động giao tiếp của họ với nhà văn Nam Cao khi đọc đoạn trích. Sự khác biệt giữa hai loại giao tiếp này là gì?
Trả lời:
- Trong đoạn trích, có hoạt động giao tiếp trực tiếp giữa hai nhân vật cùng với hoạt động giao tiếp gián tiếp giữa người đọc và nhà văn Nam Cao. Điều này thể hiện:
+ Hoạt động giao tiếp trực tiếp giữa hai nhân vật là sự trao đổi lời thoại trực tiếp, kèm theo ngữ điệu, cử chỉ, ánh mắt... Cả hai có thể trao đổi ý kiến, suy nghĩ một cách tức thì.
+ Hoạt động giao tiếp giữa nhà văn Nam Cao và bạn đọc là hình thức giao tiếp gián tiếp (bằng văn bản). Nhà văn sáng tạo nội dung trong không gian và thời điểm khác biệt với người đọc. Do đó, có những điều mà nhà văn muốn truyền đạt không được hiểu rõ. Ngược lại, có những điều mà người đọc hiểu được nằm ngoài dự kiến của nhà văn.
