Trong giáo trình Ngữ Văn lớp 9, học sinh sẽ được hướng dẫn cách học bài tổng kết về từ vựng.

Mytour giới thiệu bài Soạn văn 9: Tổng kết từ vựng (tiếp theo), sẽ rất hữu ích cho các bạn học sinh.
Soạn bài Tổng kết về từ vựng (phần tiếp theo)
I. Sự phát triển của từ vựng
1. Đánh giá lại quá trình phát triển của từ vựng. Áp dụng kiến thức đã học để hoàn thiện các phần trống theo bảng dưới đây.
* Các cách mở rộng từ vựng:
- Mở rộng ý nghĩa của từ
- Mở rộng vốn từ vựng:
- Tạo ra từ ngữ mới
- Sử dụng từ ngữ từ các ngôn ngữ khác
2. Tìm chứng minh cho các phương pháp phát triển từ vựng đã được mô tả trong biểu đồ.
- Mở rộng ý nghĩa của từ: từ “vua” được mở rộng về nghĩa với các ý nghĩa sau:
- Ý nghĩa ban đầu: người đứng đầu quốc gia, thường thừa kế quyền lực thông qua dòng dõi (Ví dụ: nhà vua…).
- Ý nghĩa mở rộng: người được coi là giỏi nhất, không ai bằng trong một lĩnh vực cụ thể (Ví dụ: vua của bếp…).
- Mở rộng vốn từ vựng:
- Tạo ra từ ngữ mới: ví dụ như “điện thoại di động” là một từ mới được tạo ra từ việc kết hợp “điện thoại” và “di động”.
- Mượn từ ngữ từ nước ngoài: Ví dụ, từ “marketing” được sử dụng để chỉ việc nghiên cứu một cách hệ thống về các điều kiện để tiêu thụ hàng hóa, như việc nghiên cứu về nhu cầu và sở thích của khách hàng.
3. Có thể có ngôn ngữ mà từ vựng chỉ phát triển theo cách tăng số lượng từ ngữ của mỗi ngữ nguyên tố không? Tại sao?
- Không có ngôn ngữ nào mà từ vựng chỉ phát triển theo cách tăng số lượng từ ngữ.
- Lý do: Điều này sẽ dẫn đến mỗi từ chỉ có một nghĩa duy nhất, dẫn đến sự phong phú về số lượng từ vựng và con người không thể nhớ hết được tất cả.
II. Từ vay mượn
1. Khái niệm về từ vay mượn
- Từ vay mượn là những từ được mượn từ các ngôn ngữ nước ngoài để diễn đạt các khái niệm, hiện tượng, hoặc đặc điểm mà tiếng Việt chưa có từ phù hợp để diễn đạt.
- Trong số các từ vay mượn, phần lớn là từ vay mượn từ tiếng Hán (bao gồm từ gốc Hán và từ Hán Việt).
- Ngoài từ vay mượn từ tiếng Hán, tiếng Việt cũng có thể mượn từ một số ngôn ngữ khác như tiếng Pháp, tiếng Anh, tiếng Nga...
- Ví dụ: sản phẩm xà phòng, bột giặt…
2. Chọn câu nhận định đúng trong những câu sau:
Câu nhận định đúng là: c. Tiếng Việt mượn từ ngôn ngữ khác để đáp ứng nhu cầu giao tiếp của người Việt.
3. Theo quan điểm của bạn, những từ vay mượn như săm, lốp, (bếp) ga, xăng, phanh… có điểm gì khác biệt so với những từ vay mượn như a-xít, ra-đi-ô, vi-ta-min…?
- Những từ vay mượn như săm, lốp, (bếp) ga, xăng, phanh… đã được Việt hóa.
- Các từ mượn như axit, radio, vitamin được mượn theo cách viết phiên âm của tiếng nước ngoài.
III. Từ Hán Việt
1. Khái niệm về từ Hán Việt
- Trong tiếng Việt, có một số lượng lớn từ Hán Việt. Các chữ để tạo thành từ Hán Việt được gọi là thành phần Hán Việt.
- Hầu hết các thành phần Hán Việt không thể sử dụng độc lập mà chỉ dùng để tạo thành các từ ghép.
- Ví dụ: phụ huynh (cha mẹ), anh em ruột (anh em)...
2. Chọn quan điểm đúng trong các quan điểm sau:
Quan điểm đúng là: b. Từ Hán Việt đóng vai trò quan trọng trong hệ thống từ vựng được mượn từ tiếng Hán.
IV. Thuật ngữ và biệt ngữ xã hội
1. Khái niệm về thuật ngữ và biệt ngữ xã hội
- Thuật ngữ là các từ hoặc cụm từ thể hiện các khái niệm trong lĩnh vực khoa học công nghệ, thường được sử dụng trong văn bản chuyên ngành. Ví dụ: “nhà văn” là thuật ngữ trong lĩnh vực Văn học, “véc-tơ” là thuật ngữ trong Toán học…
- Biệt ngữ xã hội là các từ chỉ được sử dụng trong một tầng lớp cụ thể.
Ví dụ: Tầng lớp xã hội đen bao gồm cụm từ như cớm (biệt ngữ chỉ các lực lượng công an), hàng (biệt ngữ chỉ các loại ma túy, thuốc phiện…)
2. Thảo luận về vai trò của thuật ngữ trong đời sống hiện nay.
Trong một lĩnh vực khoa học công nghệ, mỗi thuật ngữ phản ánh một khái niệm cụ thể và ngược lại, mỗi khái niệm được biểu thị bằng một thuật ngữ duy nhất.
3. Danh sách một số từ là biệt ngữ xã hội
Một số từ ngữ là biệt ngữ xã hội của học sinh:
- quay (việc sao chép bài của người khác hoặc tài liệu)
- phao (tài liệu để sao chép trong giờ kiểm tra mà không có sự cho phép của giáo viên/người coi thi)
- chém gió (nói chuyện, tán gẫu với nhau)...
V. Nâng cao vốn từ vựng
1. Tổng hợp các phương pháp nâng cao vốn từ vựng
Các phương pháp nâng cao vốn từ vựng bao gồm:
- Tập trung vào việc hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
- Luyện tập để nắm vững ý nghĩa và cách sử dụng của từ.
2. Giải thích ý nghĩa của các từ sau: bách khoa toàn thư, bảo hộ thương mại, bản thảo, sứ quán, con cháu, khí thở, môi trường sống.
- bách khoa toàn thư: một tài liệu cung cấp thông tin toàn diện về kiến thức khoa học từng lĩnh vực.
- bảo hộ thương mại: biện pháp áp dụng để bảo vệ và phát triển các ngành công nghiệp bằng cách áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng, an toàn, vệ sinh... hoặc áp đặt thuế cao đối với hàng nhập khẩu.
- bản thảo: phiên bản sơ bộ của một tài liệu
- sứ quán: đại diện chính thức và toàn diện của một quốc gia tại một quốc gia khác.
- con cháu: thế hệ sau của một người sau khi họ đã qua đời
- khí thở: cảm xúc hay tâm trạng mà con người thể hiện qua lời nói, cách hành xử
- môi trường sống: môi trường mà sinh vật sống và phát triển
3. Sửa sai trong sử dụng từ trong các câu sau:
a.
- Sai: sử dụng từ “béo bổ” không đúng
- Sửa: thay thế bằng từ “béo bở”
b.
- Sai: sử dụng từ “đạm bạc” không đúng
- Sửa: thay thế bằng từ “tệ bạc”
c.
- Sai: sử dụng từ “tấp nập” không chính xác
- Sửa: thay thế bằng từ “liên tục”
VI. Bài tập ôn luyện
Câu 1. Tìm từ vay mượn trong các câu sau:
a. Sơn Tinh vô cùng bình tĩnh.
b. Hai vợ chồng Sọ Dừa sống hạnh phúc bên nhau.
Gợi ý:
a. Sơn Tinh, bình tĩnh
b. hạnh phúc
Câu 2. Điền các từ Hán Việt phù hợp vào chỗ trống:
a. gặp gỡ, gặp mặt
- Tôi… cô ấy trên một chuyến tàu về Hà Nội.
- Vua sai người đưa cậu bé vào… .
b. hi sinh, mất mát
- Ông ấy đã ra đi, để lại sự tiếc thương vô hạn trong lòng chúng tôi.
- Các chiến sĩ đã hi sinh trong cuộc chiến đấu bảo vệ tổ quốc.
Gợi ý:
a. gặp gỡ, gặp mặt
- Tôi gặp gỡ cô ấy trên một chuyến tàu về Hà Nội.
- Vua sai người đưa cậu bé vào gặp mặt.
b. hi sinh, qua đời
- Ông ấy ra đi, để lại sự tiếc thương vô hạn trong lòng chúng tôi.
- Các chiến sĩ đã hy sinh trong cuộc chiến đấu bảo vệ tổ quốc.
Câu 3. Đặt câu với các từ Hán Việt sau: tài năng, nhân hậu, hy sinh, nhật ký.
Gợi ý:
Anh ấy là một người có tài năng nên tôi rất khâm phục.
Cô Hoa có một trái tim nhân hậu khiến mọi người rất quý mến.
Những người đã hy sinh để bảo vệ sự độc lập của đất nước.
Cuốn nhật ký này đã mất từ rất lâu rồi.
