Refer to how to solve the Writing task with the theme The blueprints illustrate a student common room from five years ago and now through Ms. Hoang My's sample. Refer to the sample, vocabulary, and some scoring expressions in the IELTS Writing test below.1. Analysis
1.1. Task: The blueprints illustrate a student common room from five years ago and now
The blueprints depict a student common room from five years ago and now.
(Sơ đồ cho thấy phòng sinh hoạt chung của sinh viên từ 5 năm trước và bây giờ)

1.2. Analyzing the topic
Type of task: Maps
Synonyms, antonyms
- Show = illustrate, demonstrate, depict, describe, give information about
- From five years ago and now = differences between five years ago and now
Analyzing the essay prompt:
The essay prompt requires us to describe the changes of a student common room over 5 years.
1.3. Detailed outline
Introduction:
– Express the idea of the essay prompt
Đoạn tóm tắt:
– Đưa ra nhận định rằng địa điểm trong bức hình đã trải qua rất nhiều thay đổi trong suốt 5 năm qua, đồng thời chỉ ra sự thay đổi lớn nhất có thể dễ dàng quan sát được.
Đoạn thân bài 1:
Tập trung mô tả vị trí ban đầu của các vật dụng, thiết bị trong căn phòng cách đây 5 năm:
- Từ phía Tây, có 4 bàn tròn cùng ghế được đặt ở khu mở chung.
- Phía Bắc, có tủ bếp, bồn rửa và ghế dài
- Bên cạnh có lò vi sóng và tủ lạnh
- Phía dưới góc phải có kệ sách
Đoạn thân bài 2:
Mô tả sự biến đổi của phòng sau 5 năm:
- 2 trong số 4 bàn tròn được thay bằng một bàn dài hình chữ nhật có 10 chỗ ngồi
- Thêm ghế dài để ngồi dùng laptop
- Tủ bếp, bồn rửa và tủ lạnh vẫn được giữ nguyên
- 1 trong số 2 ghế dài được thay bằng lò vi sóng, khiến cho phòng có 2 lò vi sóng
- Ở khu vực giải trí có thêm máy bán nước
- Có thêm 3 ghế và 1 TV để giải trí
2. Mẫu câu trả lời (Sample Answer)

3. Từ vựng nổi bật (Vocabulary Highlight)
- illustrate: cho thấy
- have taken place: đã xảy ra
- evident: rõ ràng
- renovations: sự tân trang
- the communal open area: khu vực mở chung
- preserve: dự trữ
- reheat: hâm nóng
- ten-seater table: bàn 10 vị trí ngồi
- In adjacent to: bên cạnh
- has been altered with: được thay thế bằng
- the recreational area: khu vực giải trí
- for the purpose of relaxation: dành cho mục đích thư giãn
