Khi chọn mua điều hòa, việc quyết định công suất là ưu tiên hàng đầu. Công suất quá nhỏ sẽ làm máy hoạt động liên tục và hỏng nhanh chóng. Ngược lại, công suất quá lớn sẽ lãng phí năng lượng và chi phí. Cùng tìm hiểu cách tính công suất máy lạnh đúng và chính xác nhất qua bài viết của Mytour.vn!
1. Tính công suất máy lạnh theo diện tích
Công suất máy lạnh thường được đo bằng đơn vị BTU (đơn vị nhiệt độ Anh). Đối với công suất tiêu thụ điện năng, đơn vị là HP (mã lực), 1HP = 750W. 1HP tương đương với 9.000 BTU/h. Cách tính công suất máy lạnh theo diện tích thích hợp cho các phòng với trần nhà ở độ cao trung bình dưới 3m. Diện tích = Chiều dài x Chiều rộng.

Cách tính công suất máy lạnh theo m2 thường áp dụng cho các phòng có trần nhà nằm ở độ cao trung bình dưới 3m (chiều cao thường thấy ở Việt Nam). Để tính công suất điều hòa, đầu tiên cần tính diện tích của phòng: Diện tích = Chiều dài x Chiều rộng. Sau đó, áp dụng công thức để tìm mức công suất phù hợp với diện tích phòng.
Để có công suất phù hợp, bạn nhân diện tích phòng với 600 BTU
Ví dụ: Nếu phòng của bạn có diện tích 30m2, công suất phù hợp sẽ là: 30m2 x 600 BTU = 18000 BTU, tương đương với máy lạnh công suất 2 HP.
Bảng tham khảo công suất theo diện tích:
| Công suất máy lạnh | Diện tích phòng |
| 1 HP ~ 9000 BTU | Dưới 15 m2 |
| 1.5 HP ~ 12.000 BTU | Từ 15 đến 20 m2 |
| 2 HP ~ 18.000 BTU | Từ 20 đến 30 m2 |
| 2.5 HP ~ 24.0000 BTU | Từ 30 đến 40 m2 |
2. Tính công suất máy lạnh theo thể tích (m3)

Phương pháp tính công suất máy lạnh theo thể tích (m3) có độ chính xác cao hơn cách tính theo diện tích, phù hợp cho các căn phòng có trần nhà cao. Đo chiều cao, chiều rộng và chiều dài của phòng, tính thể tích: Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao. Sau đó, áp dụng công thức Công suất phù hợp = Thể tích phòng x 200 BTU để có công suất phù hợp.
Công suất phù hợp tính bằng cách nhân thể tích phòng với 200 BTU
Ví dụ: Giả sử phòng của bạn có thể tích là 50m3, công suất máy lạnh phù hợp sẽ là: 60m3 x 200 BTU = 12000 BTU. Để làm lạnh hiệu quả, bạn nên chọn máy lạnh có công suất 1.5 HP.
Bảng tham khảo công suất theo thể tích:
| Công suất máy lạnh | Thể tích phòng |
| 1 HP ~ 9000 BTU | Dưới 45 m3 |
| 1.5 HP ~ 12.000 BTU | Dưới 60 m3 |
| 2 HP ~ 18.000 BTU | Dưới 80 m3 |
| 2.5 HP ~ 24.0000 BTU | Dưới 120 m3 |
3. Xem nhanh công suất máy lạnh qua bảng đối chiếu
Khi chọn công suất máy lạnh, cần quan sát các yếu tố ngoại vi như không gian phòng, mở cửa ra vào, số lượng người trong phòng,… Đối với máy lạnh gia đình, thường có công suất nhỏ hơn. Quán cà phê nhà hàng cần công suất lớn hơn,… Dưới đây là bảng tham khảo công suất điều hòa cho các phòng có chiều cao từ khoảng 2.5m – 3m:

| Công suất | Gia đình | Quán cà phê/Nhà hàng | Khách sạn | Văn phòng |
| 1 HP ~ 9000 BTU | 45 m3 | 30 m3 | 35 m3 | 45 m3 |
| 1.5 HP ~ 12.000 BTU | 60 m3 | 45 m3 | 55 m3 | 60 m3 |
| 2 HP ~ 18.000 BTU | 80 m3 | 60 m3 | 70 m3 | 80 m3 |
| 2.5 HP ~ 24.0000 BTU | 120 m3 | 80 m3 | 100 m3 | 120 m3 |
| 3 HP ~ 30.0000 BTU | 150m3 | 100m3 | 120m3 | 150m3 |
| 3.5 HP ~ 36.0000 BTU | 170m3 | 120m3 | 150m3 | 170m3 |
| Lưu ý: nếu kích thước trần lớn hoặc nhỏ hơn tham khảo cách tính theo m2 và m3 ở trên |
Đó là toàn bộ thông tin về cách tính công suất máy lạnh phù hợp. Nếu phòng của bạn quá lớn, có thể xem xét lắp đặt điều hòa multi hoặc điều hòa tủ đứng. Chúc bạn tìm được sản phẩm điều hòa ưng ý!
