Trong lĩnh vực ngôn ngữ học, đảo ngữ ám chỉ mọi cấu trúc ngữ pháp nơi hai yếu tố đổi chỗ cho nhau so với vị trí thông thường, tức là chúng ‘hoán đổi’ vị trí. Ví dụ về đảo ngữ trong tiếng Anh bao gồm: đảo 'vị trí ngữ', đảo 'cấu trúc cầu khiến', đảo 'hệ từ', và đảo 'trích dẫn'. Đảo chủ ngữ–trợ động từ là kiểu phổ biến nhất, thường xuất hiện trong các câu hỏi như Are you coming?, nơi chủ ngữ you hoán đổi vị trí với trợ động từ are. Trong nhiều ngôn ngữ khác, đặc biệt là những ngôn ngữ có trật tự từ linh hoạt hơn tiếng Anh, đảo ngữ có thể xảy ra với nhiều loại động từ khác và các yếu tố cú pháp khác.
Khi áp dụng phương pháp 'phân tích dựa trên thành tố' với nhiều phân tầng, đảo ngữ có thể dẫn đến sự mất mạch lạc trong cây cú pháp. Tuy nhiên, nếu sử dụng phương pháp 'phân tích dựa trên thành tố' với ít phân tầng hơn, vấn đề này không xuất hiện. Về cơ bản, đảo ngữ tạo ra hiệu quả tương tự như sự thay đổi cấu trúc câu.
Trong tiếng Anh
Khái quát, có thể phân loại đảo ngữ trong tiếng Anh thành hai kiểu chính liên quan đến động từ: đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ và đảo ngữ chủ ngữ–động từ. Sự phân biệt giữa hai kiểu này phụ thuộc vào loại động từ tham gia: trợ động từ hoặc động từ chính.
Đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ
Trong tiếng Anh, kiểu đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ là phổ biến nhất. Trong cấu trúc này, chủ ngữ và trợ động từ hoán đổi vị trí cho nhau.
- a. Fred sẽ ở lại.
- b. Liệu Fred sẽ ở lại? - Đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ trong câu hỏi yes/no
- a. Larry đã làm việc này.
- b. Larry đã làm gì? - Đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ trong câu hỏi thành tố
- a. Fred đã không giúp đỡ bất cứ lúc nào.
- b. Không lúc nào Fred đã giúp đỡ. - Đảo ngữ chủ ngữ–trợ động từ với 'biểu thức được đưa ra trước' có chứa phép phủ định (đảo ngữ phủ định)
- a. Nếu chúng ta đầu hàng, ...
- b. Chúng ta có đầu hàng không, ... - Đảo ngữ trong câu điều kiện với trợ động từ
Trật tự chuẩn trong tiếng Anh là chủ ngữ–động từ, nhưng có những trường hợp đặc biệt liên quan đến ý nghĩa (như các ví dụ trên) khiến cho 'chủ ngữ' và 'trợ động từ' bị đảo vị trí, đưa 'động từ hạn định' lên trước chủ ngữ; dẫn đến cấu trúc trợ động từ–chủ ngữ.
Loại đảo ngữ này không thể thực hiện nếu 'động từ hạn định' không phải là trợ động từ:
- a. Fred ở lại.
- b. *Ở lại Fred? - Đảo ngữ không thể thực hiện vì động từ ở đây không phải là trợ động từ
(Ký hiệu hoa thị * được sử dụng trong ngôn ngữ học để chỉ rằng ví dụ này không đúng về mặt ngữ pháp.)
Đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ
Trong các ngôn ngữ như tiếng Ý, tiếng Tây Ban Nha, và tiếng Phần Lan, phép đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ rất phổ biến và không yêu cầu bất kỳ thành phần nào đứng đầu câu. Dưới đây là ví dụ trong tiếng Ý:
è
is
arrivato
arrived
Giovanni.
Giovanni
'Giovanni đã đến'
Ngược lại, trong tiếng Anh, phép đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ thường có dạng 'đảo vị trí ngữ'. Một ví dụ điển hình về phép đảo ngữ trong tiếng Anh là cấu trúc giới thiệu there.
- There's a shark.
Tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết, có một dạng đảo ngữ khác bao gồm 'biểu thức vị trí', khác với there (như ví dụ 'in a little white house' sau đây):
- In a little white house lived two rabbits.
Khác với đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ, động từ trong phép đảo ngữ giữa chủ ngữ và động từ trong tiếng Anh không nhất thiết phải là trợ động từ; thực tế, nó là 'động từ chính' hoặc một dạng của be. Nếu có trợ động từ, chủ ngữ sẽ đứng sau trợ động từ và động từ chính. Ví dụ:
- a. A unicorn will come into the room.
- b. Into the room will come a unicorn.
Vì kiểu đảo ngữ này thường nhấn mạnh chủ ngữ, nên chủ ngữ thường là 'danh từ thực' hoặc 'ngữ đoạn danh từ', thay vì đại từ. Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba ít khi xuất hiện làm chủ ngữ trong cấu trúc này:
- a. Chó xuống cầu thang - Chủ ngữ danh từ
- b. ? Chúng tôi xuống cầu thang - Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba làm chủ ngữ; ít gặp, trừ khi it có nghĩa đặc biệt và được nhấn mạnh
- c. Tôi xuống cầu thang - Đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất làm chủ ngữ; có khả năng hơn, nhưng I cần được nhấn mạnh để chính xác
Các ngôn ngữ khác
Trong một số ngôn ngữ, như tiếng Đức và các ngôn ngữ Roman, phép đảo ngữ có thể tương tự như trong tiếng Anh, ví dụ như trong câu hỏi. Sự hạn chế chỉ áp dụng cho trợ động từ thường không có trong những ngôn ngữ này; chủ ngữ có thể đảo vị trí với bất kỳ động từ nào, mặc dù các ngôn ngữ đặc thù có quy tắc và giới hạn riêng.
Chẳng hạn, trong tiếng Pháp, câu tu aimes le chocolat có nghĩa là 'Cậu thích sô-cô-la đó'. Khi đảo vị trí của chủ ngữ tu (ngôi thứ hai) và động từ aimes ('thích'), ta có câu hỏi: aimes-tu le chocolat? ('Cậu có thích sô-cô-la không?'). Tương tự, trong tiếng Đức, du magst có nghĩa là 'Cậu thích', và magst du có thể hỏi 'Cậu thích không?'.
Trong các ngôn ngữ có trật tự từ V2, như tiếng Đức, phép đảo ngữ có thể xảy ra để đáp ứng yêu cầu rằng động từ phải đứng ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật. Nếu một thành phần khác (như trạng từ hoặc cụm từ) đứng đầu câu, động từ sẽ đứng ngay sau, và chủ ngữ sẽ theo sau động từ: Ein Jahr nach dem Autounfall sieht er wirklich gut aus, nghĩa là 'Một năm sau vụ tai nạn xe hơi, trông anh ấy thật tốt' (trong tiếng Anh bình thường là 'he looks really good'). Tương tự trong tiếng Hà Lan: Een jaar na het auto-ongeval ziet hij er werkelijk goed uit. (Trong các ngôn ngữ này, phép đảo ngữ có thể dùng để kiểm tra thành tố cú pháp vì chỉ một thành tố có thể di chuyển trước động từ).
Trong các ngôn ngữ có trật tự từ linh hoạt, việc đảo vị trí giữa chủ ngữ và động từ hoặc các thành phần khác của câu có thể thực hiện một cách thoải mái hơn, thường là do lý do thực tiễn hơn là theo quy tắc ngữ pháp cụ thể.
Đảo ngữ
Đảo ngữ là một hiện tượng ngôn ngữ học phổ biến, được các nhà nghiên cứu từ nhiều lý thuyết khác nhau khám phá.
Trong nhiều ngôn ngữ Bantu, như tiếng Chewa, các yếu tố vị trí và chủ ngữ của những động từ cụ thể có thể hoán đổi cho nhau mà không làm thay đổi ý nghĩa ngữ pháp của chúng, giống như ví dụ đảo chủ ngữ-động từ trong tiếng Anh ở trên. Dưới đây là ví dụ bằng tiếng Zulu, trong đó số chỉ 'lớp danh từ', SBJ là 'tiền tố chủ ngữ', APPL là 'hậu tố ứng dụng', FV là 'nguyên âm cuối' trong hình thái học động từ tiếng Bantu, và LOC là 'chu tố vị trí' trong ngữ pháp.
- Trật tự từ chuẩn:
A-bantwana
2-2.trẻ_con
ba-fund-el-a
2.SBJ-học-APPL-FV
e-sikole-ni.
LOC:7-7.trường_học-LOC
'Bọn trẻ học ở trường.'
- Đảo vị trí chủ ngữ
I-sikole
7-7.trường_học
si-fund-el-a
7.SBJ-học-APPL-FV
a-bantwana.
2-2.trẻ_con
'Bọn trẻ học tại trường.' (dịch từng từ: 'Trường học bọn trẻ')
Trong ví dụ về 'đảo vị trí chủ ngữ' này, isikole ('trường học') là chủ ngữ của câu nhưng về ngữ nghĩa vẫn là tham tố vị trí chứ không phải là tác thể/chủ thể. Điều này chứng tỏ sự tương ứng giữa chủ ngữ và động từ, cho thấy rõ hơn vai trò của nó trong câu.
Điều này khác biệt với ví dụ đảo vị trí trong tiếng Anh, nơi chủ ngữ xác định sự phù ứng chủ ngữ-động từ, đồng thời ngầm định rằng nó cũng là chủ ngữ bị 'lệch vị trí':
- Xuống dốc, xe lăn.
- Xuống dốc, các xe lăn.
Trong cả hai ví dụ tiếng Anh này, động từ roll phù hợp với số lượng của car, cho thấy rằng từ này vẫn giữ vai trò chủ ngữ dù không ở vị trí chuẩn. Ngược lại, trong ví dụ đảo vị trí ngữ của tiếng Zulu, danh từ isikole ('trường học') mới là yếu tố điều khiển sự phù hợp giữa chủ ngữ và động từ, mặc dù không phải là chủ thể của câu.
Phép đảo vị trí ngữ cũng xuất hiện trong Quan thoại. Xem các câu sau:
- Trật tự từ chuẩn:
崗哨
Gǎngshào
Trạm gác
站
zhàn
đứng
在
zài
tại
門口
ménkǒu
cửa
'Trạm gác đứng ở cửa'
- Thay đổi vị trí của các thành phần câu
門口
Ménkǒu
Cửa
站著
zhàn-zhe
đứng-DUR
崗哨
gǎngshào.
trạm gác
'Tại cửa có trạm gác đang đứng'
(tiếng Anh: 'At the door stands a sentry')
Trong cấu trúc chuẩn, chủ ngữ gǎngshào ('Trạm gác') đứng trước động từ, trong khi biểu thức chỉ địa điểm ménkǒu ('cửa') đứng sau động từ. Khi thực hiện đảo vị trí ngữ, thứ tự này được thay đổi: biểu thức chỉ địa điểm đứng trước động từ, còn chủ ngữ thì đứng sau động từ. Điều này cho thấy, trong tiếng Trung cũng như nhiều ngôn ngữ khác, việc đảo vị trí ngữ có chức năng 'giới thiệu', giúp đưa thực thể mới vào ngữ cảnh.
Phân tích lý thuyết
Phép đảo ngữ trong cú pháp luôn giữ vai trò quan trọng trong lý thuyết ngôn ngữ học vì nó ảnh hưởng đến cách cấu trúc câu hỏi, chủ đề, và điểm nhấn. Phân tích phép đảo ngữ có thể rất khác nhau tùy thuộc vào lý thuyết cú pháp được áp dụng. Một ví dụ nổi bật là phân tích theo phép di chuyển trong ngữ pháp cấu trúc 'biến cải'. Ngữ pháp này thường giả định 'cấu trúc phân tầng', chấp nhận sự tồn tại của thành tố 'ngữ đoạn động từ hạn định', và cần phép di chuyển để tránh sự mất tính liên tục. Ngược lại, trong ngữ pháp phụ thuộc, cấu trúc câu ít phân tầng hơn và phép đảo ngữ đơn giản không gặp vấn đề mất tính liên tục; phần phụ thuộc chỉ xuất hiện ở phía biên của phần trung tâm. Hai phương pháp phân tích này được minh họa qua các cây như sau:

Hai cây bên trái minh họa 'phép phân tích di chuyển' cho 'phép đảo chủ ngữ-trợ động từ' theo lý thuyết dựa trên thành tố; sử dụng phong cách 'cấu trúc ngữ đoạn nguyên trần' với các từ ngữ làm nhãn cho các nút trong cây. Ta thấy động từ hạn định will được di chuyển từ vị trí gốc đến vị trí phía trước tiểu cú. Các cây bên phải trình bày 'phép phân tích dựa trên phụ thuộc' với cấu trúc 'phẳng' hơn và thiếu thành tố ngữ đoạn động từ hạn định, chỉ yêu cầu phần phụ thuộc Fred xuất hiện ở phía bên kia của phần trung tâm Will.
Phép 'phân tích ngữ dụng' cho phép đảo ngữ nhấn mạnh tình trạng thông tin của hai ngữ đoạn với vị trí phi chính chuẩn – tức là sự cấu thành mối quan hệ thông tin cũ - mới. Ví dụ, Birner (1996) kết luận từ 'nghiên cứu ngữ liệu' về 'các phép đảo ngữ tự nhiên' rằng 'thành tố tiền trí đầu' cần có tính quen thuộc trong diễn ngôn, giống như 'thành tố hậu trí cuối', và cho rằng phép đảo ngữ giúp duy trì trình tự 'cũ trước mới sau'. Trong tác phẩm sau, Birner (2018) cho rằng 'phép bị động hóa' và phép đảo ngữ là biến thể của một kết cấu nghịch đảo tham tố, đóng vai trò biến thể của kết cấu tiền trí hoặc hậu trí tổng quát hơn.
Kết cấu câu đảo ngữ (bao gồm phép đảo vị trí ngữ) nổi bật với chức năng giới thiệu: thường dùng để giới thiệu vật quy chiếu mới vào diễn ngôn hoặc một sự kiện liên quan đến vật quy chiếu mới. Thực thể giới thiệu sẽ làm chủ đề của diễn ngôn tiếp theo. Ví dụ tiếng Trung sau đây là một minh họa cụ thể:
正好
Zhènghǎo
Đúng lúc
頭裡
tóuli
trước mặt
過來
guò-lai
đi sang đây
一
yí
một-CL
老頭兒,
lǎotóur,
ông lão
'Đúng lúc, trước mặt đi sang đây là một ông lão.'
(tiếng Anh: 'Right then came over an old man.')
這
zhè
này
老頭兒,
lǎotóur,
ông già
他
tā
3S
站著
zhàn-zhe
đứng-DUR
還
hái
vẫn
不
bù
không
動活
dònghuó
cử động
'Ông già này, ông ấy đứng yên không cử động.'
(tiếng Anh: 'this old man, he was standing without moving.')
Thành phần yí lǎotóur ('một ông lão') xuất hiện lần đầu trong diễn ngôn sau động từ. Khi đã được giới thiệu qua cấu trúc đảo ngữ, nó có thể được thay thế bằng đại từ chỉ định zhè ('này') hoặc đại từ nhân xưng tā – đại diện cho vật quy chiếu đã được nhắc đến: là đối tượng đã có trong ý thức của người nói.
Danh mục thuật ngữ
- Birner, B. 2018. Các cấu trúc như một loại hình ngữ nghĩa. Language 94.2:e158-e179.
- Birner, B. 1996. Chức năng diễn ngôn của đảo ngữ trong tiếng Anh. Luận án Xuất sắc trong Ngôn ngữ học. NY: Garland.
- Culicover, P. 1997. Nguyên lý và tham số: Giới thiệu về lý thuyết cú pháp. Oxford, Vương quốc Anh: Oxford University Press.
- Greenbaum, S. và R. Quirk. 1990. Ngữ pháp của tiếng Anh cho sinh viên. Harlow, Essex, Anh: Longman.
- Groß, T. và T. Osborne 2009. Hướng tới lý thuyết ngữ pháp phụ thuộc thực tiễn về sự gián đoạn. SKY Journal of Linguistics 22, 43-90.
- Lena, L. 2020. Câu giới thiệu trong tiếng Trung: cấu trúc thông tin của động từ chỉ đường trong diễn ngôn nói. Trong: Khám Phá Ngôn Ngữ Trung Quốc. Newcastle upon Tyne: Cambridge Scholars Publishing.
- Ouhalla, J. 1994. Ngữ pháp chuyển hóa: Từ quy tắc đến nguyên tắc và tham số. London: Edward Arnold.
- Prince, E. F. 1992. Thư ZPG: Chủ ngữ, độ xác định, và trạng thái thông tin. Trong W. C. Mann và S. A. Thompson, Mô tả diễn ngôn: Các phân tích ngôn ngữ đa dạng của một văn bản gây quỹ. Philadelphia: John Benjamins. 295-325.
- Shen, J. 1987. Chức năng của chủ ngữ và cấu trúc chủ ngữ kép trong tiếng Trung. Trong Cahiers de linguistique - Asie orientale, 16-2. tr. 195-211.
- Quirk, R. S. Greenbaum, G. Leech, và J. Svartvik. 1979. Ngữ pháp của tiếng Anh hiện đại. London: Longman.
- Radford, A. 1988. Ngữ pháp chuyển hóa: Khóa học cơ bản. Cambridge, Vương quốc Anh: Cambridge University Press.
- Radford, A. 2005. Cú pháp tiếng Anh: Một giới thiệu. Cambridge University Press.
