
Hãy xem một thí nghiệm đơn giản sau đây. Trong một lớp học, một nửa sinh viên nhận được những ly cà phê có huy hiệu trường của họ in trên đó. Sinh viên còn lại không nhận ly và được yêu cầu xem xét cẩn thận những ly của người khác. Sau đó, những người có ly có thể bán ly của mình và những người không có ly có thể mua chúng. Cuộc mua bán được thực hiện bằng cách trả lời câu hỏi: “Với các mức giá sau đây, bạn có sẵn lòng bán/mua cái ly này hay không?”. Kết quả cho thấy những người có ly muốn bán với giá cao gấp đôi giá mà những người muốn mua ly đồng ý trả. Thí nghiệm đã được thực hiện nhiều lần với hàng ngàn ly sử dụng, và kết quả gần như không thay đổi. Một khi bạn có cái ly, bạn không muốn bán nó đi. Nhưng nếu bạn không có cái ly nào, bạn cũng không cảm thấy cần phải có một cái. Điều này cho thấy người ta không gán cho đồ vật một giá trị cố định; điều quan trọng là liệu họ có đang muốn bán hoặc mua hay không.
Nỗi đau lòng về sự mất mát cũng có thể được thấy qua những trò cờ bạc may rủi. Giả sử tôi hỏi bạn có muốn tham gia cờ bạc bằng cách tung đồng xu với tôi không. Nếu sấp, bạn sẽ thắng X đô-la; nếu ngửa, bạn sẽ mất 100 đô-la. Vậy bạn muốn con số X đó là bao nhiêu để bạn sẵn lòng tham gia? Câu trả lời của hầu hết những người được mời tham gia là khoảng 200 đô-la. Điều này phản ánh mong muốn thắng 200 đô-la để đền bù cho việc mất 100 đô-la.
Sự đau lòng về sự mất mát sinh ra sự tâm lý lớn, khiến người ta cảm thấy khao khát tiếp tục giữ những thứ mình đang có. Nếu bạn do dự và không muốn cho đi vì sợ mất mát, có khả năng bạn sẽ bỏ qua những cơ hội mà nếu bạn chấp nhận thì có thể đạt được. Trong một thí nghiệm khác, một nửa sinh viên được nhận ly cà phê, và nửa còn lại được nhận thanh sô-cô-la lớn. Cả hai vật phẩm này có giá bằng nhau, nhưng khi được hỏi, đa số sinh viên đồng ý đổi ly lấy sô-cô-la và ngược lại. Thế nhưng khi được cơ hội thực sự đổi ly và sô-cô-la với nhau, chỉ có 10% trong số họ đồng ý.
Nỗi ác cảm về sự mất mát có ảnh hưởng đáng kể đến việc thiết kế các chính sách công. Nếu muốn khuyến khích người dân giảm sử dụng túi nhựa, bạn có thể cân nhắc cung cấp cho họ một khoản tiền nhỏ để tự mang theo túi tái sử dụng, hoặc yêu cầu họ trả một khoản tiền nhỏ tương đương cho mỗi chiếc túi nhựa. Thực tế cho thấy cách thứ hai thường hiệu quả hơn, vì người ta không muốn phải trả tiền dù số tiền đó không nhiều.
Bài viết này được rút từ cuốn sách Cú Hích - Phiên bản cuối cùng của Richard H. Thaler và Cass R. Sunstein do First News dịch và phát hành. Từ phiên bản đầu tiên của Cú Hích, xuất bản hơn một thập kỷ trước, 'cú hích' đã trở thành một khái niệm quen thuộc đối với các doanh nhân, nhà quản lý chính sách, những người tiêu dùng và công dân năng động trên toàn cầu. Cuốn sách tập trung vào nhiều vấn đề khác nhau, từ đại dịch COVID-19, tài chính cá nhân, tiết kiệm hưu trí, đến nợ vay, bảo hiểm y tế và biến đổi khí hậu, nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc cơ bản của việc hích, đó là làm cho việc cần làm trở nên đơn giản và thú vị.