
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết về sự khác biệt giữa ba phiên bản Mitsubishi Triton 2024 tại thị trường Việt Nam:
1. Kích thước
| Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
Kích thước tổng thể dài x rộng x cao (mm) | 5.320 x 1.865 x 1.795 | 5.320 x 1.865 x 1.795 | 5.360 x 1.930 x 1.815 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 3.130 | 3.130 | 3.130 |
Khoảng sáng gầm (mm) | 228 | 228 | 228 |
Bán kính vòng quay tối thiểu (mm) | 6.200 | 6.200 | 6.200 |

| Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
Đèn chiếu sáng trước | Halogen | LED projector | LED projector |
Đèn sương mù phía trước | Halogen | LED | LED |
Chức năng điều khiển đèn & Gạt mưa phía trước tự động | _ | Có | Có |
Thanh thể thao | _ | _ | Trang bị tùy chọn |

| Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
Nút bấm khởi động | _ | Có | Có |
Chìa khóa thông minh | Có | Có | Có |
Điều hòa | Chỉnh cơ | Tự động | Tự động 2 vùng độc lập |
Vật liệu ghế | Nỉ | Da | Da và da lộn |
Ghế lái | Chỉnh cơ | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điện 8 hướng |
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | _ | _ | Có |
Hệ thống thông tin giải trí và Hệ thống loa | Màn hình cảm ứng 8 inch và 4 loa | Màn hình cảm ứng 9 inch và 6 loa | Màn hình cảm ứng 9 inch và 6 loa |
Sạc không dây | _ | _ | Có |
Cụm đồng hồ kỹ thuật số | 7 inch | 7 inch | 7 inch |

| Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
Động cơ | MIVEC Turbo Diesel 2.4 L | MIVEC Turbo Diesel 2.4 L | MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4 L |
Công suất cực đại (PS) | 184 | 184 | 204 |
Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 430 | 430 | 470 |
Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
Hệ truyền động | Một cầu | Một cầu | Hai cầu chủ động |
Khóa vi sai cầu sau | _ | _ | Có |
Tùy chọn chế độ địa hình | _ | _ | 7 chế độ lái địa hình |

| Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
Kiểm soát vào cua chủ động AYC | _ | _ | Có |
Camera lùi | Có | Có | Camera 360 độ |
Số túi khí | 3 | 7 | 7 |
Hệ thống cân bằng điện tử & Kiếm soát lực kéo | Có | Có | Có |
Cảm biến áp suất lốp | _ | Có | Có |
Hệ thống giới hạn tốc độ | _ | Có | Có |
Cảm biến đỗ xe trước/sau | _ | Có | Có |
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo | _ | _ | Có |
Kiểm soát hành trình | Có | Có | Tự động thích ứng |
Hệ thống an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) | _ | _ | Có |
