Tiếng Anh là ngôn ngữ quốc tế, và việc tiếp cận tiếng Anh từ sớm mang lại nhiều cơ hội phát triển trong tương lai. Hiện nay, người học có thể dễ dàng tiếp cận hai chứng chỉ tiếng Anh phổ biến: VSTEP (Vietnamese Standardized Test of English Proficiency) và CEFR (Common European Framework of Reference for Languages).
Cả hai chứng chỉ này đều đóng vai trò quan trọng trong đánh giá năng lực tiếng Anh của người học, tuy nhiên chúng phục vụ cho những mục đích và đối tượng khác nhau. Bài viết sẽ phân tích chi tiết mục đích của từng chứng chỉ, cách tính điểm, lệ phí thi, cũng như đưa ra bảng so sánh cụ thể để giúp người học chọn lựa phù hợp với mục tiêu học tập hoặc công việc.
Tổng quan về chứng chỉ VSTEP và CEFR
VSTEP là chứng chỉ như thế nào?
VSTEP là kỳ thi tiếng Anh đánh giá năng lực do Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam phát triển [1], nhằm chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ cho sinh viên đại học, viên chức, và công chức. Kỳ thi này chủ yếu đánh giá các trình độ từ B1 đến C1 theo khung tham chiếu năng lực ngoại ngữ 6 bậc của Việt Nam.
Bài thi VSTEP được sử dụng trong việc:
Đánh giá chuẩn đầu ra tiếng Anh cho sinh viên các trường đại học.
Tuyển dụng và đánh giá trình độ ngoại ngữ của cán bộ, công chức.
Đáp ứng yêu cầu thi chứng chỉ ngoại ngữ cho một số ngành nghề đặc thù.
Chứng chỉ CEFR là gì?
CEFR (Common European Framework of Reference for Languages) là khung tham chiếu ngôn ngữ do Hội đồng Châu Âu xây dựng [2], dùng để đánh giá năng lực sử dụng ngôn ngữ của người học theo 6 cấp độ, từ A1 (cơ bản) đến C2 (thông thạo). Đây là bài thi đánh giá được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới và làm cơ sở cho các kỳ thi quốc tế như IELTS, TOEFL, TOEIC, và Cambridge Exams.
CEFR không chỉ giúp người học đánh giá năng lực tiếng Anh mà còn áp dụng cho nhiều ngôn ngữ khác. Chứng chỉ này thường được yêu cầu khi du học, xin việc, hoặc nhập cư tại các quốc gia châu Âu và nhiều nơi trên thế giới.
Chứng chỉ VSTEP và CEFR có những sự khác biệt nào?
Đối tượng tham gia
Định dạng bài thi
VSTEP:
Bài thi VSTEP gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Cấp độ đánh giá: Từ B1 đến C1. Người học phải hoàn thành các phần thi liên tiếp và kết quả sẽ phản ánh cấp độ mà thí sinh đạt được.
Thời gian thi: Khoảng 180 phút (bao gồm tất cả các kỹ năng)
Nghe: 40 câu hỏi trong 40 phút.
Đọc: 40 câu trong 60 phút, chủ yếu tập trung vào các đoạn văn ngắn và câu hỏi trắc nghiệm.
Viết: 2 bài viết trong 60 phút.
Nói: Phỏng vấn trực tiếp trong khoảng 12 phút.
CEFR:
CEFR được coi là khung đánh giá chung, và các bài thi như IELTS, TOEFL, TOEIC dựa trên khung này. Ví dụ, IELTS đo lường trình độ từ A2 đến C2, trong khi TOEFL tập trung vào trình độ B1 trở lên.
Cấu trúc các kỳ thi theo CEFR thường gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết. Một số bài thi có thể bỏ qua phần nói trực tiếp và sử dụng hình thức trả lời qua máy tính. Các kỳ thi theo CEFR cũng đánh giá đủ 4 kỹ năng, nhưng nội dung thường phức tạp hơn và mang tính học thuật cao hơn, đặc biệt ở các cấp độ B2, C1, C2.
Các kỳ thi dựa trên CEFR như IELTS sẽ có thang điểm riêng. Ví dụ: IELTS có thang điểm từ 0 đến 9, với mỗi nửa điểm phản ánh mức độ chi tiết hơn về năng lực của thí sinh.

Thang điểm trong bài thi
VSTEP:
Điểm tổng từ 0 đến 10. Kết quả được phân loại như sau:
B1: 4.0 – 6.0
B2: 6.0 – 8.5
C1: 8.5 – 10
CEFR:
Không sử dụng thang điểm mà đo năng lực theo cấp độ từ A1 đến C2. Ví dụ:
A1 - A2: Người dùng cơ bản.
B1 - B2: Người dùng độc lập.
C1 - C2: Người dùng thành thạo.
Các bài thi dựa trên CEFR (như IELTS) sẽ có thang điểm riêng, ví dụ: IELTS từ 0 đến 9.
Lệ phí tham gia kỳ thi
VSTEP: Lệ phí thi dao động từ 1.500.000 đến 2.000.000 VNĐ, tùy thuộc vào đơn vị tổ chức (thường là các trường đại học tại Việt Nam).
CEFR: Lệ phí thi cho các chứng chỉ theo khung CEFR, chẳng hạn như IELTS hoặc TOEFL, dao động từ 4.500.000 đến 6.500.000 VNĐ.
Bảng so sánh giữa VSTEP và CEFR
Tiêu chí | VSTEP | CEFR |
|---|---|---|
Đối tượng | Sinh viên, công chức | Người học quốc tế |
Thang điểm | 0 - 10 (B1 - C1) | A1 - C2 |
Lệ phí | 1.500.000 - 2.000.000 VNĐ | 4.500.000 - 6.500.000 VNĐ |
Cấp độ thi | B1 - C1 | A1 - C2 |
Khu vực áp dụng | Trong nước | Toàn cầu |
Những điểm tương đồng giữa chứng chỉ VSTEP và CEFR
Cả VSTEP và CEFR đều đánh giá 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Cả hai chứng chỉ đều giúp người học đánh giá năng lực tiếng Anh và hỗ trợ cho học tập, công việc.
Người học đều phải có kỹ năng ngôn ngữ toàn diện và khả năng áp dụng tiếng anh vào thực tế ở cả hai bài thi.
Chứng chỉ VSTEP và CEFR: Cái nào khó hơn?
VSTEP: Hướng đến các cấp độ từ B1 đến C1, với nội dung phù hợp cho học tập và công việc trong nước. So với CEFR, VSTEP không yêu cầu trình độ quá cao như C2.
CEFR: Bao gồm các cấp độ cao như C1 và C2, do đó các kỳ thi quốc tế theo chuẩn CEFR (như IELTS) thường có độ khó cao hơn và yêu cầu khả năng sử dụng ngôn ngữ thành thạo hơn.
Nếu mục tiêu của người học chỉ là đáp ứng các tiêu chuẩn đầu ra của đại học hoặc yêu cầu trong nước, VSTEP sẽ dễ dàng tiếp cận hơn. Tuy nhiên, nếu có kế hoạch du học hoặc làm việc quốc tế, CEFR sẽ là sự lựa chọn không thể thiếu.
Vậy nên chọn VSTEP hay CEFR?
Chọn VSTEP: Nếu người học cần chứng chỉ để đáp ứng yêu cầu đầu ra đại học, tham gia thi tuyển công chức, hoặc hoàn thành các tiêu chí trong nước.
Chọn CEFR: Nếu người học dự định du học, làm việc, hoặc định cư tại các quốc gia khác, chứng chỉ theo chuẩn CEFR như IELTS hoặc TOEFL sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

