I. Các yếu tố đánh giá ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing
Dựa trên bảng mô tả điểm của kỹ năng Writing được công bố chính thức, các yếu tố đánh giá ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing được mô tả như sau:
| Band | Grammatical range and Accuracy |
| Band 7 |
|
| Band 6 |
|
Giải thích về tiêu chí ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing được miêu tả như sau:
| Thang điểm | Phạm vi ngữ pháp và độ chính xác |
| Band 7 |
|
| Band 6 |
|
Vì vậy, nếu nhìn vào phần mô tả, chúng ta sẽ thấy hai yếu tố chủ yếu để đánh giá điểm Ngữ pháp của bài viết là cấu trúc câu được sử dụng và độ chính xác. Cụ thể:
- Ở Band 6, người viết sử dụng được kết hợp cả câu đơn và câu phức, tuy vậy số lượng cũng như việc dùng câu phức chưa đa dạng. Bài viết vẫn mắc một số lỗi sai ngữ pháp và dấu câu mặc dù những lỗi này không ảnh hưởng quá nhiều tới việc diễn đạt và hiểu. Một số lỗi ngữ pháp hay gặp ở band 6 là Lỗi mạo từ (Article), Lỗi chia thì động từ, Lỗi sử dụng thiếu/ sai dấu câu.
- Ở band 7, số lượng các cấu trúc phức sử dụng được nhiều hơn (bao gồm câu ghép hoặc câu sử dụng mệnh đề quan hệ). Bài viết band 7 có sự kiểm soát ngữ pháp tốt hơn với số lượng lỗi sai ít và số câu không mắc lỗi xuất hiện nhiều hơn. Lưu ý: Cần tránh việc hiểu lầm “số lượng cấu trúc phức” có nghĩa là sử dụng càng nhiều câu phức thì điểm càng cao; hoặc viết một câu càng dài thì điểm càng cao.
II. 5 loại ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing
Dưới đây là 5 loại ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing rất hữu ích.
1. Câu quan hệ (Relative clauses)
Mệnh đề quan hệ là một yếu tố ngữ pháp quan trọng ở band 6 và band 7 trong IELTS Writing, hãy cùng khám phá sâu hơn về mệnh đề quan hệ qua những thông tin dưới đây.
1.1. Mệnh đề quan hệ là gì?
- Mệnh đề quan hệ (mệnh đề tính ngữ) giữ chức năng như một tính từ, dùng để bổ nghĩa cho danh từ, và được đặt ngay sau danh từ. Mệnh đề quan hệ giúp cho không bị lặp lại thông tin.
- Mệnh đề quan hệ nếu được sử dụng đúng và linh hoạt trong bài IELTS Writing sẽ giúp cho diễn đạt ý được gãy gọn và cải thiện điểm của tiêu chí Grammar.
1.2. Mệnh đề quan hệ có những loại nào?
Có hai dạng:
- Mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ, ở 2 dạng là mệnh đề quan hệ xác định và không xác định (defining và non-defining relative clauses)
- Mệnh đề bổ nghĩa cho cả câu hoặc cả mệnh đề.
1.3. Mệnh đề quan hệ xác định – Defining relative clauses
- Mệnh đề quan hệ xác định đưa thông tin chính về chủ thể được nhắc tới, và đứng ngay sau chủ thể mà nó bổ nghĩa.
- Thường đi với các đại từ quan hệ là who, that, which, whose, whom.
Ví dụ:
Regarding their career, young individuals who opt to seek employment rather than continue their education may advance more quickly.
In this article, I will explore the factors contributing to job satisfaction such as working hours, salaries, and qualifications.
On the flip side, there are just as many celebrities who have achieved and serve as great role models for young people.
By joining a club, individuals can forge friendships and feel part of a community where they can share common interests and leisure activities.
It's recognized that humans bear responsibility for various environmental issues, but we can also take measures to minimize the impact we have on the planet.
Some points to note:
- Đại từ quan hệ có thể bổ nghĩa cho chủ ngữ (subject) hoặc tân ngữ (object) của động từ
- Khi Đại từ quan hệ là tân ngữ của động từ, ta có thể bỏ tân ngữ
- Không sử dụng dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ xác định
- Khi đại từ quan hệ là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, ta không sử dụng đại từ nhân xưng hoặc danh từ trong mệnh đề quan hệ nữa, vì chủ ngữ là giống nhau
- Khi đại từ quan hệ là tân ngữ của mệnh đề quan hệ, ta không sử dụng đại từ nhân xưng hay danh từ trong mệnh đề quan hệ, vì tân ngữ là giống nhau
1.4. Mệnh đề quan hệ không xác định – Non-defining relative clauses
- Mệnh đề quan hệ không xác định cung cấp thông tin thêm về chủ thể, có thể không phải thông tin chính.
- Thường đi với các đại từ quan hệ là: who, which, whose, whom. KHÔNG sử dụng đại từ quan hệ ”that”
- Khi sử dụng mệnh đề quan hệ không xác định, ta sử dụng dấu phẩy.
Ví dụ:
As the population of humans increases, we are also generating larger amounts of waste, which contaminate the planet and pollute rivers and seas.
This approach can only breed resentment among young individuals, who might feel that they are being utilized, and parents, who would prefer not to be instructed on how to raise their offspring.
5 điểm ngữ pháp cơ bản tiếng Anh thích hợp cho band 1.0 – 4.0
2. Cấu trúc đảo ngữ (Inversion structure)
Đảo ngữ là một chủ đề ngữ pháp quan trọng với band 6 và band 7 trong IELTS Writing cần thiết để áp dụng vào kỳ thi IELTS.
Đảo ngữ là một hình thức đảo ngược thứ tự từ thông thường trong cấu trúc câu, phổ biến nhất là đảo ngữ chủ ngữ và động từ hoặc trợ động từ để nhấn mạnh một sự việc hay chủ thể trong câu.
Câu đảo ngữ mang tính chính thức và có thể áp dụng cấu trúc này trong văn viết học thuật của IELTS Writing. Việc sử dụng câu đảo ngữ cùng với các cấu trúc khác sẽ làm phong phú thêm về mặt ngữ pháp trong bài viết của thí sinh, là một yếu tố quan trọng giúp thí sinh đạt điểm ngữ pháp cao hơn.
Tuy nhiên, đây là một loại cấu trúc phức tạp và khó, thích hợp cho những người viết có điểm viết từ 7 trở lên.
Một số cấu trúc đảo ngữ thường được sử dụng trong IELTS Writing:
2.1. Không chỉ ... mà còn: Không chỉ + trợ động từ + S + V1, mà S cũng V2
Ví dụ:
Thực hiện dịch vụ cộng đồng không chỉ giúp người vi phạm hiểu được sự nghiêm trọng của hành vi vi phạm pháp luật mà còn mang lại lợi ích cho người dân địa phương theo nhiều cách khác nhau.
Câu đảo ngữ: Community service not only helps offenders comprehend the gravity of their illegal actions but also provides various benefits to local residents.
2.2. Dạng đảo ngữ của câu điều kiện
Ví dụ:
Nếu mỗi căn nhà trong khu vực được xây dựng theo một phong cách độc đáo, điều này sẽ góp phần lớn vào hình ảnh phong phú của thị trấn.
Câu đảo ngữ: Should each house in an area be built in a unique style, it would significantly enhance the town's diverse image.
3. Cấu trúc câu điều kiện (Conditional)
Câu điều kiện cũng là một chủ đề ngữ pháp quan trọng với band 6 và band 7 trong IELTS Writing mà bạn nên chú ý.
Câu điều kiện bao gồm hai mệnh đề: một mệnh đề điều kiện với 'if' mô tả tình huống giả định và một mệnh đề kết quả của tình huống đó.
Giả thiết có thể xảy ra hoặc không xảy ra, do đó thường có các cấu trúc câu điều kiện được sử dụng như sau:
| Loại 1: Câu điều kiện có thật ở hiện tại | Loại 2: Câu điều kiện không có thật ở hiện tại | Loại 3: Câu điều kiện không có thật ở quá khứ |
| If + S + V (hiện tại đơn), S + will/shall/can etc. + V nguyên thể | If + S + V (quá khứ đơn), S + would/should/could etc. + V nguyên thể | If + S + had + V (phân từ hai), S + would/should/could etc. +V (phân từ hai) |
Example: An example of this is that a Japanese waiter in a local restaurant may feel dishonoured if an American tourist leaves him a tip, a widespread and well-appreciated practice in the US and other countries | Example: If such programmes were held, mutual cultural understanding between the locals and the visitors would be fortified, and the problem of cultural differences could be mitigated. | Example: If history had been prioritised as a school subject, this brain-drain phenomenon may not have occurred. Because in that case, these scientists would have felt more compelled to remain in their homeland and contribute to society |
4. Mệnh đề phân từ (Participle clauses)
Bên cạnh các chủ đề ngữ pháp cơ bản đã đề cập, mệnh đề phân từ là một khía cạnh quan trọng với band điểm ngữ pháp từ 6 và 7 trong IELTS Writing.
4.1. Mệnh đề phân từ là gì?
Mệnh đề phân từ là một loại mệnh đề phụ thuộc được hình thành từ dạng phân từ của động từ, bao gồm dạng phân từ hiện tại V-ing, phân từ quá khứ V-phân từ hai hoặc dạng phân từ hoàn thành having + V-phân từ hai.
Mệnh đề phân từ thường được sử dụng khi muốn nối hai vế câu có cùng chủ ngữ (và phải đảm bảo rằng thông tin trong mệnh đề phân từ liên quan trực tiếp đến chủ ngữ trong mệnh đề chính), nhằm truyền đạt nội dung câu một cách ngắn gọn.
Mệnh đề phân từ không có thời cụ thể mà phụ thuộc vào thì của động từ trong mệnh đề chính.
Mệnh đề phân từ thường được phân cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy và có thể đặt ở đầu, giữa hoặc cuối câu.
Đây là kiến thức ngữ pháp cao cấp phù hợp với band 6+, thường áp dụng trong văn viết học thuật như bài thi IELTS.
4.2. Phân loại các mệnh đề phân từ và áp dụng
| Present participle | Past participle | Perfect participle | |
| Vai trò |
|
|
|
| Ví dụ |
|
|
|
Mệnh đề danh từ là một chủ đề ngữ pháp quan trọng với band 6 và band 7 trong IELTS Writing.
Chủ đề quan trọng cuối cùng trong ngữ pháp IELTS Writing là mệnh đề danh từ. Mệnh đề danh từ bao gồm những gì? Hãy tham khảo nội dung dưới đây!
5.1. Mệnh đề danh từ là gì?
Mệnh đề danh từ chức năng như một danh từ trong câu, khiến câu có mệnh đề danh từ được xem là câu phức. Đây cũng là một chủ đề ngữ pháp nâng cao, phù hợp với band 6+
Một số vai trò chính và thường gặp của mệnh đề danh từ trong câu là:
- Mệnh đề danh từ là chủ ngữ
- Mệnh đề danh từ là tân ngữ
Mệnh đề danh từ thường bắt đầu với: Whether, đại từ quan hệ (that, which, who, whom, whose …), liên từ phụ thuộc (how, when, whenever, …) hoặc các từ để hỏi (where, what, why, how, …) sau đó kết hợp với một mệnh đề có chủ - vị đầy đủ.
| Mệnh đề danh từ là chủ ngữ | Mệnh đề danh từ là tân ngữ | |
| Lưu ý |
|
|
| Ví dụ |
|
|
III. Kết Luận
Trên đây là sự khác biệt giữa ngữ pháp band 6 và band 7 trong IELTS Writing và 5 chủ điểm ngữ pháp quan trọng bạn cần nhớ để đạt band điểm Writing cao. Qua những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh này, Mytour chúc bạn chăm chỉ luyện thi IELTS và đạt kết quả tốt nhất!
