
Ngữ pháp và từ vựng là những công cụ chính để vận hành ngôn ngữ một cách chính xác và có hệ thống. Theo Pradeep Kumar Debata, ngữ pháp là nghiên cứu về từ ngữ và là một luật lệ giúp con người nhóm các từ để tạo thành những câu có nghĩa, đồng thời từ cũng là đơn vị cấu tạo nên câu.
Do đó, dù trong bất kì ngôn ngữ nào, con người luôn có ý thức về ngữ pháp, từ vựng và tuân thủ những quy tắc cố định đó. Tuy nhiên, các đặc trưng về quy tắc của ngữ pháp và từ vựng này có một sự khác nhau nhất định trong văn nói và văn viết – hai hình thức biểu đạt của ngôn ngữ phổ biến nhất mà con người sử dụng. Bài viết này sẽ làm rõ một số sự khác biệt cơ bản từ đó giúp người đọc có cái nhìn tổng quan hơn về thay đổi này.
Vai trò của từ vựng và ngữ pháp trong giao tiếp nói và viết
Ngữ pháp giúp ngôn ngữ vận hành theo quy tắc và trình tự: ngữ pháp là công cụ cấu tạo nên câu – một trong số những đơn vị của ngôn ngữ và đồng thời cũng là công cụ giúp người học sắp xếp những từ ngữ họ đã học được theo một quy tắc nhất định. Khi tất cả những người sử dụng đều tuân theo luật lệ đó, ngôn ngữ đã được vận hành một cách thống nhất và hiệu quả.
Ngữ pháp và từ vựng giúp người nói và người viết biểu lộ ý kiến của mình chính xác và hiệu quả hơn: nếu như việc vận dụng linh hoạt từ ngữ có tác dụng trong việc diễn tả chính xác sắc thái của câu nói, sự áp dụng những cấu trúc ngữ pháp của từ vựng cũng góp phần giúp ý tưởng của người nói được truyền tải cụ thể và có chiều sâu hơn. Tùy vào sự thay đổi khác nhau trong cách dùng ngữ pháp mà ý tưởng được đưa ra và được hiểu là khác nhau.
Ví dụ: Câu nói “I’m in love with him” và “I was in love with him” đều hướng đến cùng một đối tượng mang nghĩa bộc lộ tình yêu. Tuy nhiên, nếu câu đầu tiên: “Tôi đang yêu anh ấy” diễn tả một mối quan hệ đang diễn ra hiện tại thì câu thứ hai: “Tôi đã từng yêu anh ấy” chỉ ra tình yêu đã bắt đầu và kết thúc trong quá khứ, không còn đọng lại ở hiện tại thời điểm nói.
Sự khác biệt cơ bản giữa từ vựng và ngữ pháp trong văn nói và văn viết
Sự xuất hiện của các fillers (phụ từ)
Điểm khác biệt ngữ pháp cơ bản đầu tiên là sự xuất hiện của những từ phụ – có thể là một từ, cụm từ hoặc những âm thanh rõ ràng vô nghĩa đánh dấu sự do dự hoặc tạm dừng trong khi nói: Ers,/Erm/I guess/You know/I mean (Ừm/Tôi đoán là…/Bạn biết đấy…/Ý tôi là…). Các từ trên tuy không có ý nghĩa bổ trợ cho câu, tuy nhiên người nghe và người nói đều có thể ngầm hiểu với nhay rằng: “Để tôi nói tiếp. Tôi chưa nói hết và cần thời gian sắp xếp lại câu nói của mình…”.
Trong nghiên cứu “Rule, pattern and words” (Các luật lệ, cách thức và từ ngữ), ngôn ngữ nói được tao ra trong thời gian thực ngắn – khác với ngôn ngữ viết nơi mà tác giả luôn có thời gian chau chuốt câu từ trước khi hoàn thành. Con người – dù là người bản xứ – vẫn luôn cần phải có thời gian nghĩ ra ý tưởng và sắp xếp ý tưởng thành lời nói hoàn chỉnh. Đồng thời, họ cũng phải “sản xuất” ngôn ngữ để đạt hiệu quả giao tiếp theo lượt. Do đó ngôn ngữ được tạo ra sẽ có phần hơi “bừa bộn” (tidy) tuy nhiên so với những người học ngoại ngữ thì người bản ngữ có thể đảm bảo được tính giản dị và tự nhiên tốt hơn.
Trái lại, văn viết là một sản phẩm hoàn chỉnh sau khi đã có thể sắp xếp bố cục và ý tưởng trong một khoảng thời gian nhất định. Bên cạnh đó, nếu như thông tin giữa người nói và người nghe được trao đổi đồng thời trong thời điểm nói, thời gian viết và đọc đều không cùng lúc. Do đó sự chỉn chu và hoàn thiện là một đặc điểm khác biệt của văn viết.
Ví dụ, sự khác nhau về ngữ pháp được thể hiện rõ ràng trong câu trả lời cho câu hỏi “What do you like to do in your free time?” (Bạn thích làm gì vào thời gian rảnh?) như sau:
Trong một buổi nói chuyện | Trong một bức thư gửi đến bạn bè |
Hmm… let me see… that’s a lot but most of the time I like reading books. You know, the best way to relax after work. | Recently, I’m quite into reading books. I love books a lot and reading is one of the most effective ways for me to relax after work. If you are interested too, I will recommend some books that may suit your taste |
Hừm… để tôi xem nào… có nhiều thói quen tôi muốn làm lắm nhưng hầu hết thời gian rảnh tôi đọc sách thôi. Bạn biết đấy, đó là cách tốt nhất để giảm căng thẳng sau khi làm việc ý mà. | Gần đây tôi khá thích đọc sách. Tôi thích sách lắm và đọc sách là một trong số những cách hiệu quả nhất để tôi nghỉ ngơi sau giờ làm. Nếu bạn cũng quan tâm, tôi có thể gợi ý một vài cuốn sách phù hợp với gu đọc của bạn. |
Sự xuất hiện của ngôn ngữ mơ hồ (vague language)
Sự khác biệt giữa thời điểm truyền đạt ngôn ngữ giữa văn nói và văn viết là một trong số những nguyên nhân dẫn đến sự xuất hiện của vague language (ngôn ngữ không cụ thể). Khi người nói không có đủ thời gian tìm từ hoặc cụm từ họ dùng để diễn tả chính xác cảm xúc, họ thường bật ra những cụm như: “or something like this”, “sort of…”, “like…”. Những cụm từ này thường được cả người nói và người nghe chấp nhận và ngầm hiểu. Khi việc này trở nên phổ biến hơn, ngôn ngữ không cụ thể đã trở thành một đặc điểm tự nhiên và quen thuộc của ngôn ngữ nói.
Trong khi đó, ngôn ngữ viết thường sử dụng từ ngữ với sắc thái cụ thể để diễn tả sự vật sự việc chính xác nhất, giúp người đọc có thể tự hình dung trong tâm trí hình ảnh xác thực và sinh động nhất.
Chẳng hạn,
Văn nói | Văn viết |
I don’t particularly like heights. Erm. Heights, er, at the top of a mountain, or a hill, where it’s possible to fall. Erm, the top of something, like a lighthouse or something, I don’t mind, because there’s a barrier around you. | I don’t particularly like heights. For example, standing at the top of a mountain, or a hill and even the top of a lighthouse, where it is possible to fall. But I don’t mind because there is a barrier around you. |
Tôi không thích độ cao. Uhm, độ cao như đứng trên đỉnh núi, ngọn đồi hoặc là, ừm, những nơi nào có thể bị ngã. Ừm, như là đỉnh của thứ gì đó tựa như hải đăng hay cái gì đó chẳng hạn. Tôi không bận tâm vì có hàng rào xung quanh. | Tôi không đặc biệt thích độ cao. Ví dụ như đứng trên đỉnh núi, ngọn đồi hay ngọn hải đăng, những nơi mà có thể bị ngã. Tuy nhiên tôi không bận tâm bởi vì có hàng rào bảo vệ xung quanh. |
Câu thiếu thành phần
Xem các ví dụ sau:
Văn nói | Văn viết |
The movie yesterday was so awesome. The music, the cinematography, the casts. Absolutely frightening. (Bộ phim hôm qua thật tuyệt vời. Âm nhạc, hiệu ứng điện ảnh, dàn diễn viên. Hoàn toàn choáng ngợp). | Yesterday I went to see a film at the theater. The music, the cinematography and the casts did very well. That was absolutely frightening. (Hôm qua tôi đi xem bộ phim tại rạp. Âm nhạc, hiệu ứng điện ảnh của phim và dàn diễn viên đã làm rất tốt. Bộ phim thật ấn tượng). |
Whose bag is this? Mine (Đây là cặp của ai thế? – Của tôi) | This bag belongs to me. I bought it two years ago during my trip to Hanoi. (Chiếc cặp này thuộc về tôi. Tôi mua 2 năm trước trong chuyến đi đến Hà Nội) |
How can I open it? Push it harder (Tôi mở thứ này thế nào đây? Đẩy mạnh lên) | You can open it by pushing it harder. (Bạn có thể mở thứ này bằng cách nhấn mạnh vào nó) |
Cụm từ “absolutely frightening”, “mine” và “push it harder” nếu xét theo cấu trúc hoàn toàn không thể trở thành một câu do thiếu các thành phần cơ bản: chủ ngữ, động từ chính hoặc cả hai. Đây cũng là dạng rút gọn của câu “That was absolutely frightening”, “This bag belongs to me”, và “You can open it by pushing it harder” sử dụng trong văn viết. Trong văn nói, người nói thường xuyên lược bỏ những thành phần câu có thể được ngầm hiểu để tăng hiệu quả truyền đạt nhanh chóng và chính xác hơn. Ngược lại, văn viết yêu cầu một bối cảnh cụ thể để giải thích cho người đọc, do đó câu từ cần được viết đầy đủ thay vì lược bỏ các thành phần quan trọng.
