
Trong hai tác phẩm này, Mị, bà cụ Tứ và vợ của Tràng đều là những người phụ nữ gặp nhiều khó khăn và đau khổ trong cuộc sống. Hoàn cảnh khó khăn đã khiến cho họ trở nên lạnh lùng, phớt lờ cảm xúc và sống thu mình. Dưới đây là bốn bài văn mẫu về số phận của phụ nữ để học sinh lớp 12 tham khảo và ôn thi THPT quốc gia.
Dàn ý về số phận của phụ nữ xưa và nay
1. Khởi đầu
- Thông tin về hai tác giả Tô Hoài và Kim Lân cùng hai truyện ngắn của họ: 'Vợ nhặt' và 'Vợ chồng A Phủ'.
- Giới thiệu về nhân vật Mị và nhân vật cô thị.
2. Nội dung chính
a. Nhân vật Mị
- Mị trước khi trở thành dâu nhà thống lí Pá Tra
- Mị được mô tả là một cô gái xinh đẹp và tài năng, có khả năng thổi sáo khiến cho nhiều chàng trai phải mê mải. Tuy nhiên, trong tình yêu, Mị là một người trong sáng và hiếu hạnh, mong muốn tự do và không ham giàu sang, và cô luôn ý thức về nhân cách của mình.
Khi tôi trở thành dâu, phải đối mặt với gánh nặng nợ nần gia đình.
- Tôi bị cuốn vào hoàn cảnh đau khổ, buộc phải chịu đựng bởi trách nhiệm của con dâu và nợ nần. Ban đầu, tâm trạng của tôi rất buồn bã và cô đơn, nhưng tôi quyết tâm sống tiếp vì lòng hiếu thảo và tình yêu thương gia đình.
Khi giải thoát cho người khác, tôi nhớ lại nỗi đau của mình. Sức mạnh và lòng nhân ái giúp tôi vượt qua nỗi sợ hãi và tự giải thoát.
Sức sống bí mật trong tâm hồn tôi dẫn đến sự phản kháng mạnh mẽ, quyết liệt để lấy lại tự do cho bản thân. Khi sức sống ẩn giấu trong lòng người được thức tỉnh, nó tự nhiên chuyển hóa thành hành động phản kháng mạnh mẽ.
Nhân vật phụ nữ trong câu chuyện
- Tình trạng và hình thức bên ngoài:
- Một phụ nữ vô danh, không tuổi, không quê hương, không dòng dõi, không gia đình.
- Với vẻ ngoài không hấp dẫn và đói khát, sự thảm hại của nét đẹp xấu xí được tăng cường: “đồ quần rách rưới như tổ nhện”, thân hình “gầy ốm”, “trên khuôn mặt nhăn nheo chỉ thấy hai đôi mắt”, “vòng ngực nhỏ lép nhô lên” và “đôi mắt sâu thăm thẳm”.
- Tính cách của phụ nữ khi gặp Tràng lần đầu:
- Cách diễn đạt và hành vi mạnh mẽ, đầy thách thức:
- Uốn cong, sưng sỉa, khát khao vì cơm áo.
- Khi nghe anh Tràng mời ăn, “đôi mắt sâu thăm của phụ nữ sáng lên”, thái độ thay đổi ngay lập tức.
- Cúi đầu ăn một đôi 4 bát bánh đúc mà không chút quan tâm, sau khi ăn xong, dùng đôi đũa lau sạch miệng, thở “hà”. → Cử chỉ vụng về, hành động táo bạo và không quan tâm vì nhu cầu cơ bản.
→ Mọi hành động của Thị đều vì mong muốn sống, khát khao hạnh phúc và tìm được một mái ấm, một người chồng để dựa dẫn đến quyết định theo Tràng về làm vợ.
→ Một hiện thực đau lòng trong xã hội thời điểm đó: giá trị của con người trở nên rất thấp, thậm chí thấp hơn cả cọng rơm, để đến mức những người trong làng nhìn thấy Tràng dẫn vợ về, họ coi đó là “một loại nợ nần”.
- Sau khi trở thành vợ của Tràng:
- Trên đường về nhà cùng Tràng:
- Thị bỗng trở nên “ngần ngừ, nhút nhát”, đầu cúi xuống, nón che kín nửa khuôn mặt đang ngần ngại, thể hiện dáng vẻ của một cô dâu khi bước vào nhà chồng.
- Đối mặt với sự trêu chọc của trẻ con, ánh nhìn khó xử của người làng, Thị cảm thấy bất an và đau lòng vì phận của mình là một người vợ không theo ý muốn.
- Khi đến nhà của Tràng, Thị thấy một khung cảnh cảm thấy cô đơn và nghèo nàn của một ngôi nhà tạm bợ, nhưng cô không than phiền với Tràng.
- Khi gặp mẹ chồng lần đầu, Thị đã rất lễ phép khi chào đón bà cụ Tứ, tỏ ra nhút nhát và khiêm tốn, biến hình dáng của mình từ một người phụ nữ mạnh mẽ, hỗn láo ở chợ thành một cô dâu dịu dàng, nhút nhát.
- Sau đêm tân hôn, Thị trở thành trụ cột của gia đình, chịu trách nhiệm quản lý nhà cửa, giặt quần áo, dọn dẹp sân nhà, vứt rác, và nấu cơm...
- Khi đối mặt với nồi cháo cơm, mặc dù cô cảm thấy đau lòng, nhưng vẫn ăn cơm một cách điềm đạm và bình thản → Thái độ tôn trọng, thể hiện sự thông cảm và hiểu biết.
- Kể về cuộc sống ở Thái Nguyên, Bắc Giang, nơi mà mọi người không chịu đóng thuế và phá kho thóc của người Nhật. → Thể hiện quan điểm mới của Thị, một người phụ nữ không chấp nhận sống trong nghèo đói và tìm kiếm một tương lai tươi sáng hơn.
3. Tổng kết
Tóm tắt lại giá trị văn học và nghệ thuật cũng như ý nghĩa của hai truyện ngắn.
Số phận của phụ nữ qua các thời kỳ - Mẫu 1
Truyện ngắn 'Vợ nhặt' của Kim Lân và 'Vợ chồng A Phủ' của Tô Hoài là hai tác phẩm nhỏ giọt về thực tế xã hội Việt Nam trong thời kỳ thống trị của thực dân, phong kiến trước Cách mạng Tháng Tám 1945 và trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Bức tranh này được vẽ nên bằng gam màu u tối, thê thảm của cuộc sống khốn khó, đắng cay của những tầng lớp nghèo ở miền núi và miền biển. Kim Lân và Tô Hoài tập trung vào việc phản ánh số phận bi thảm của phụ nữ - những nạn nhân đáng thương qua hình ảnh của bà cụ Tứ và Mị - cô 'vợ nhặt' nhà giàu.
Nội dung của tác phẩm 'Vợ nhặt' tường thuật về cuộc sống cay đắng, tột cùng của nhân dân Việt Nam vào năm 1945 khi nạn đói kinh hoàng đã khiến hơn hai triệu người chết. Đây là hậu quả của chính sách cai trị tàn bạo của thực dân Pháp và Nhật Bản tại Việt Nam. Giống như nhiều tác phẩm khác về nạn đói, Kim Lân thể hiện sự thương cảm trước số phận bi thảm của những người nghèo trong xã hội của họ, đặc biệt là phụ nữ. Nhân vật của bà cụ Tứ, mẹ của anh Tràng và 'vợ nhặt', được tác giả mô tả với sự thương xót chân thành, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng độc giả.
Đáng thương cho người phụ nữ mà Tràng 'nhặt' về làm 'vợ'. Sinh ra nhưng không có tên, không tuổi, không cha mẹ, không anh chị em. Không ai biết quê hương, nhà cửa của cô ấy ở đâu. Trong hình dáng, cô ấy giống như hàng triệu người nghèo khác: ... quần áo rách rưới như tổ ong, trên khuôn mặt đầy vết nhăn chỉ còn hai con mắt... Cô ấy là biểu tượng của hàng triệu nông dân nghèo khổ, lưu vong, tìm kiếm cách kiếm sống mỗi ngày, trước khi gục ngã bất cứ lúc nào trên con đường xó chợ.
Cô chấp nhận trở thành vợ của Tràng giống như một trò đùa, hoặc như tác giả mô tả như một cuộc chơi vui vẻ không nghiêm túc giữa cô và Tràng, một người đàn ông nghèo làm nghề kéo xe thuê. Khi gặp lại Tràng, cô ta đang đói nên tức thì nhận lời anh đãi ăn bánh đúc. Cô ăn nhanh một cách tham lam một chồng bát bánh đúc. Cô ăn không ngừng, không nói một lời. Cô ăn như vậy vì cô đã đói lâu, quên cả sĩ diện, thẹn thùng. Nhìn thấy cảnh đó, Tràng cảm thấy thương xót và nói: 'Này, tôi chỉ đùa thôi, không có ý định kết hôn, nhưng nếu bạn muốn, hãy đến với tôi.' Đầu tiên, cô nghĩ Tràng đang đùa, nhưng sau đó cô bất ngờ theo anh ta, khiến anh lo lắng: 'Nếu cô về với tôi, liệu tôi có thể nuôi sống được cô không, và tôi phải đèo bòng.' Một người đàn ông chỉ mới gặp lần đầu tiên, bây giờ đã mời cô ta về, khiến anh cảm thấy ngạc nhiên và lo lắng. Cô ta mạo hiểm và nhẹ nhàng quá đáng chăng? Thôi thì! Trước mắt, chỉ cần đi theo anh ta để có thể ăn no, mọi thứ khác có thể xem xét sau. Việc kết hôn là việc lâu dài, trong tình cảnh sống, không ai biết được tương lai. Có lẽ cô ta chỉ nghĩ đơn giản như vậy. Vậy là Tràng đã 'nhặt' được 'vợ', giống như việc nhặt một vật gì đó rơi trên đường. Thật đáng thương cho 'vợ nhặt' đó, bởi xã hội phong kiến khinh bỉ và không chấp nhận loại 'vợ' theo không như vậy.
Cô theo Tràng về làng xóm: Giao lộ ở làng về chiều trở nên ảm đạm, hẻo lánh. Cái bầu không khí rối bời từ cánh đồng thổi vào, làm cho mỗi bên đường nhìn đều tối om, không nhà nào có đèn, lửa. Dưới bóng cây đa, cây gạo cao, những người đói đi lại yên lặng như những bóng ma. Tiếng quạ kêu trên những cây gạo ở ngoại ô làng vang lên rộn ràng. Thực sự là một khung cảnh đầy tử khí! Con người đang mấp mé bên bờ vực của cái chết.
Sau khi đến nhà Tràng, ngồi bên mép giường, bà 'vợ nhặt' ôm thúng khư khư, mặt buồn bã. Tràng mời ngồi, tại sao cô ta không dám ngồi ngay ngắn? Rồi, chợt nhận ra cái tư thế run rẩy ấy chính là cảm xúc sâu thẳm của cô ta, cuộc sống của cô ta. Cô ta đắn đo không biết đây có phải là nơi của mình không? Ngôi nhà này, dù gian di, thô kệch, của mẹ con Tràng có lẽ cũng khiến cô ta thất vọng. Đúng là cảnh “đồ nát chật kín”, bao nhiêu ngày? Mặt cô ta buồn vì suy nghĩ về việc trở thành vợ đột ngột của mình. Đó là thực nhưng lại như không thực. Làm vợ, làm dâu mà thảm hại đến như thế ư?! Lấy chồng, hạnh phúc lớn nhất trong đời con gái, cô ta đã được trải qua chút nào đâu? Buồn lắm! Tủi lắm! Nỗi buồn tủi không thể diễn đạt thành lời. Trăm mối lo trong lòng. Nỗi đau không rơi thành giọt lệ mà chảy ngược vào tim nên càng đau, càng tủi. Nhà văn Kim Lân mô tả về người 'vợ nhặt' với ngòi bút đầy xót xa. Trong thời kỳ phong kiến thực dân đó, có bao nhiêu phụ nữ phải chịu thân phận bi thảm như thế? Ý nghĩa tố cáo hiện thực xã hội, ý nghĩa nhân đạo sâu xa của tác phẩm ẩn chứa trong số phận của nhân vật đáng thương này.
Hình ảnh bà cụ Tứ làm sáng tỏ số phận của chị 'vợ nhặt', hoàn thiện hình ảnh của phụ nữ nói chung trong xã hội. Nhân vật này, mặc dù là phụ nhưng lại thu hút sự đồng cảm của người đọc vì tính mẹ đẻ, tính nhân hậu. Khi thấy người con gái xa lạ ngồi ở giường của con trai, bà Tứ ngạc nhiên, không hiểu chuyện gì xảy ra. Nhưng khi nghe Tràng nói: 'Nhà tôi đây đây…' thì bà Tứ lắc đầu. Bà hiểu rồi. Trái tim mẹ nghèo kia đã hiểu biết bao nhiêu tình huống, cảm thấy đau xót cho số phận của đứa con… Hóa ra con trai bà cũng đã tìm được vợ, dù không đẹp lắm. Bà đau lòng vì không thể cưới được vợ cho con. Trăm chuyện đều do nghèo mà ra: Thật là, người ta chỉ có thể tìm được vợ khi có tiền. Còn bà thì… Trong ánh mắt buồn của bà, những giọt nước mắt rơi xuống. Bà vừa vui vẻ vừa lo lắng: Liệu họ có thể sống qua cơn khó khăn, đói khát này không? Nhưng suy nghĩ về hoàn cảnh khó khăn của bản thân, bà tự an ủi: Chỉ khi gặp khó khăn, đói khát như thế này, người ta mới tìm đến con mình. Và con mình mới có vợ…
Bà vui mừng chấp nhận con dâu mới. Bà gọi chị là con, nhìn cô bằng ánh mắt đầy xót thương, thấu hiểu.
Bữa cơm đầu tiên mẹ chồng đãi chỉ có cháo loãng và chè cám, nhưng bà Tứ cố tỏ ra lạc quan, tươi cười, chỉ nói những chuyện vui vẻ. Bà khen cháo cám ngon đáo để, nhà khác chẳng có mà ăn. Chao ôi! Đói đến mức nào thì ăn cám cũng thấy ngon?! Bà từ tốn nói với con trai và con dâu: Nhà ta thì nghèo con ạ. Vợ chồng chúng mày liệu mà sống được. Rồi cũng may mà ông trời ban phước… Biết đâu con, ai giàu ai nghèo? Ai giàu ba họ, ai nghèo ba đời? Có phải lúc này, mọi việc mới tỏa sáng, con ạ? Năm nay thì khó khăn đấy. Chúng mày lấy nhau lúc này, quả thật thương quá… Hình ảnh bà mẹ già nua, muốn và đau xót cực kỳ đáng quý biết bao!
Nội dung truyện 'Vợ chồng A Phủ' kể về cuộc sống đau thương của cặp vợ chồng trẻ ở vùng cao Tây Bắc dưới sự áp bức của thống lĩnh địa phương và thực dân Pháp. Nhân vật chính là Mị. Vì nghèo khó, cha mẹ Mị phải vay tiền của thống lĩnh để tổ chức đám cưới. Sau khi mẹ Mị qua đời vì bệnh tật và Mị trưởng thành, cha Mị vẫn chưa trả nợ. Mị là cô gái xinh đẹp và được nhiều chàng trai trong khu vực yêu mến. Mị đã phải chịu đựng số phận không công bằng vì món nợ của gia đình, khiến cô bị thống lĩnh địa phương bắt làm 'con dâu trả nợ'. Tác phẩm của Tô Hoài phản ánh chân thực và sinh động cuộc sống đau khổ và tủi nhục của phụ nữ trong xã hội cổ xưa.
Kể từ khi bị ép làm vợ của A Sử và sống trong nhà thống lí Pá Tra, Mị đã chìm vào cảnh đau đớn của cuộc sống địa ngục. Cô đau khổ đến mức tuyệt vọng: Đã mấy tháng rồi, mỗi đêm Mị đều khóc. Một ngày, Mị bỏ trốn về nhà, đôi mắt còn đỏ hoe. Nhìn thấy bố, Mị quỳ lạy, úp mặt xuống đất, khóc nức nở. Bố Mị cũng rơi lệ, hiểu được nỗi lòng của con gái:
Mày về chào tao để rồi mày đi chết à? Mày chết đi nhưng nợ tao vẫn còn, quan lại bắt tao trả nợ. Mày chết rồi thì tao sẽ không có ai làm nương giúp tao trả nợ cho người ta, tao thì yếu đuối quá rồi. Không được đâu, con ơi!
Mị chỉ cúi mặt khóc. Mị ném nắm lá ngón xuống đất, nắm lá ngón mà Mị tìm thấy trong rừng, Mị đã giấu trong áo. Mị không thể lòng mà chết, nếu Mị chết thì bố Mị sẽ phải chịu đau khổ nhiều hơn nhiều lần bây giờ. Mị quyết định trở lại nhà thống lí.
Mị buồn bã, lạnh lùng với cuộc sống, từ bỏ mọi hy vọng cho số phận. Những năm tháng Mị sống với cha chồng thống lí Pá Tra là một chuỗi đau khổ và đọa đày. Mặc dù được coi là con dâu của một quan lớn nhưng Mị thực chất chỉ là một đầy tớ, một nô lệ suốt đời, bị coi thường như con trâu, con ngựa. Mỗi ngày, Mị phải làm việc vất vả không ngừng nghỉ; đến tối lại phải thức dậy để phục vụ thằng chồng vô lương, tàn nhẫn. Đau khổ, nhục nhã đã cướp đi tuổi xuân của Mị, biến cô thành một người kiên nhẫn và nhẫn nại. Mọi cảm xúc dường như đã nguội lạnh. Cô gái Mông xinh đẹp, hồn nhiên và đa cảm như thế nào ngày xưa giờ đã héo úa, héo tàn, sống trong im lặng như một bóng đêm, lặng lẽ như con rùa sống trong hang.
Người đọc không thể quên hình ảnh bi thảm của Mị ở đoạn mở đầu tác phẩm: Ai đi ngang qua đều thấy một cô gái ngồi quay sợi tơ trước cửa nhà thống lí Pá Tra, bên cạnh con ngựa. Dù làm gì, cô ấy cũng luôn cúi mặt, khuôn mặt buồn rười rượi. Người ta thường nói: nhà Pá Tra giàu có, đồn Tây cung cấp muối, nhà có nhiều nương, nhiều bạc, nhiều thuốc phiện nhất làng. Vậy mà con gái của họ lại phải chịu khổ, buồn bã. Nhưng hỏi ra mới biết cô ấy không phải con gái nhà Pá Tra: cô ấy là vợ của A Sử, con trai thống lí Pá Tra.
Dần dần, Mị đã quen với nỗi khổ: Giờ đây, Mị cảm thấy mình như con trâu, như con ngựa... chỉ biết làm việc, chỉ biết đi làm... Cả cuộc đời, cứ như vậy, suốt năm tháng vô hạn. Con ngựa, con trâu có lúc được nghỉ, được đứng gãi chân, nhai cỏ, nhưng đàn bà con gái nhà này lại không bao giờ được nghỉ ngơi. Mỗi ngày, Mị càng im lặng, lùi lũi như con rùa sống trong hang xó. Trong căn buồng nơi Mị nằm, kín mít, chỉ có một cái cửa sổ vuông nhỏ bằng bàn tay. Mỗi khi nhìn ra, chỉ thấy ánh trăng trắng, không biết là sương hay nắng. Mị nghĩ rằng, chỉ cần ngồi trong cái lỗ vuông đó và nhìn ra, đến khi nào chết thì thôi.
Không chỉ bị đau khổ về thể xác, Mị còn phải chịu đựng áp lực tinh thần. Cô chán nản nhưng không thể tự tử, bởi nếu Mị chết, món nợ kia vẫn chưa được trả và người cha già sẽ phải chịu đau khổ hơn nữa. Mị bị buộc phải sống, nhưng lại bị tước đoạt quyền tự do của một con người. Cuộc sống của Mị bị ràng buộc bởi quyền lực, bởi những tập tục mê tín kỳ lạ của các dân tộc thiểu số ở vùng cao. Mị cảm thấy mình chỉ là vợ A Sử, chỉ là con ma nhà thống lí:... nó đã ép ta trở thành ma nhà nó, chỉ còn biết chờ ngày chết.
Cách cha con tên thống lí đối xử tàn nhẫn, không công bằng khiến Mị phải chịu đựng nhiều đau khổ. Cô im lặng như một bóng đêm, không ai để chia sẻ. Trong những đêm dài và u tối, cô chỉ có lửa để kết bạn;... nếu không có lửa ấm áp kia, Mị cũng sẽ chết lạnh.
Ngọn lửa giúp Mị xua tan phần nào bóng tối, lạnh lẽo của số phận bi thảm đang bao trùm lên cô. Không có ai chia sẻ nỗi buồn của mình, Mị phải tìm sự an ủi từ ngọn lửa, xem nó như người bạn duy nhất, mà đau khổ biết bao. Tác giả giúp người đọc hiểu rõ hơn về cuộc sống bế tắc của Mị qua hình ảnh căn phòng kín mít, chỉ có một cái cửa sổ nhỏ bằng bàn tay. Ngồi bên trong, không biết là đêm hay ban ngày, là sương hay là nắng.
Mọi ước muốn chính đáng, dù là nhỏ bé của Mị đều bị A Sử ngăn cản và dập tắt một cách tàn nhẫn. Vào một đêm xuân, Mị uống rượu, lòng nhớ về những đêm xuân thời còn trẻ. Mị hồi tưởng về quá khứ. Tiếng sáo của người yêu vẫn vẽn vẹn trên con đường khiến Mị muốn đi chơi. Mị muốn mặc váy áo đẹp để đi chơi. Nhưng khi A Sử thấy, hắn lao đến, nắm lấy Mị, dùng thắt lưng trói hai tay Mị. Hắn mang một thúng sợi đay ra, trói Mị vào cột. Tóc Mị rủ xuống, A Sử quấn tóc Mị lên cột, làm cho Mị không thể cúi xuống được nữa. Sau khi trói vợ, A Sử buộc thắt lưng xanh ra ngoài áo Mị rồi tắt đèn, ra khỏi buồng, đóng cửa lại. Hắn để Mị lẻ loi giữa bóng tối, cô đơn giữa đêm tăm tối.
Sau bao năm chịu đựng trong nhà thống lí, mọi cảm xúc và tinh thần của Mị dần trở nên tê liệt. Cuộc sống của cô không còn ý nghĩa, bởi cô cảm thấy như đã mất đi tinh thần sống. Tội ác của bọn lang đạo, trong chế độ phong kiến thực dân, chính là ở việc tước đoạt quyền sống chính đáng của con người, đặc biệt là đối với phụ nữ. Cuộc đời Mị sẽ mãi trôi nổi trong tuyệt vọng nếu không có một biến cố đột ngột: Mị đã giúp A Phủ thoát khỏi và cùng anh ta chạy trốn tới Phiềng Sa. Cuối cùng, sau khi gặp được cán bộ cách mạng, nhận được sự giúp đỡ và khích lệ, Mị và A Phủ đã trở thành những yếu tố tích cực trong khu vực du kích Phiềng Sa. Cô đã thực sự được sống, được làm người.
Trong xã hội phong kiến thực dân, phụ nữ thường bị coi thường, bị xem thường, bị tước đoạt quyền sống và tự do. Những ràng buộc phi lý đã hạn chế phụ nữ ở mọi mặt. Họ thường phụ thuộc hoàn toàn vào nam giới. Cuộc sống của phụ nữ thời xưa thường chỉ xoay quanh gia đình với công việc nội trợ, chăm sóc chồng con; vì vậy, họ không thể phát triển khả năng của mình để góp phần cho xã hội.
Ngày nay, mặc dù quan điểm trọng nam khinh nữ vẫn còn tồn tại nhưng phụ nữ đã được đối xử bình đẳng hơn và được xã hội tôn trọng. Phụ nữ có quyền học tập, làm việc và đóng góp trong mọi lĩnh vực, bao gồm cả chính trị và khoa học - lĩnh vực trước đây thường dành cho nam giới. Ở nhiều quốc gia trên thế giới, phụ nữ đã đạt được những vị trí cao như Tổng thống, Thủ tướng, Bộ trưởng,... và ở Việt Nam cũng đã có Phó Chủ tịch nước cùng nhiều phụ nữ xuất sắc khác như giáo sư, bác sĩ, doanh nhân,... mang lại vinh quang cho đất nước.
Được hưởng quyền bình đẳng không có nghĩa là phụ nữ coi nhẹ vai trò làm vợ, làm mẹ. Ngoài xã hội, phụ nữ có thể là những người giỏi giang, nhưng trong gia đình, họ vẫn là vợ hiền, mẹ thương, là người mẹ yêu thương và chăm sóc con cái.
Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trao cho phụ nữ Việt Nam tám chữ vàng: Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang. Ở thời đại hiện đại, phụ nữ xứng đáng với lời khen này: Giỏi việc nước, đảm việc nhà. Sự thay đổi lớn lao trong số phận của phụ nữ là nhờ vào cuộc cách mạng giải phóng, giành lại chủ quyền độc lập và tự do cho dân tộc và đất nước. Điều quan trọng là nhận thức về vai trò của phụ nữ ngày càng đúng đắn và tiến bộ, từ đó đóng góp của họ cho xã hội cũng ngày càng to lớn.
Câu chuyện về phụ nữ qua thời gian - Mẫu 2
Vấn đề về phụ nữ luôn thu hút sự chú ý của nhiều nhà văn, nhà thơ cả xưa lẫn nay. Phụ nữ trong xã hội xưa luôn phải gánh chịu những gánh nặng, bất công và những quan điểm lạc hậu của xã hội phong kiến. Cảm thông với số phận và cuộc sống đau khổ của họ, các nhà văn, nhà thơ đã khai thác sâu vào không chỉ cuộc sống và số phận mà còn tâm trạng phức tạp của phụ nữ trong hoàn cảnh khó khăn. Trong việc viết về phụ nữ, cả Kim Lân và Tô Hoài đều thể hiện sự tôn trọng đối với họ trong tác phẩm của mình.
Số phận của phụ nữ trong xã hội cổ xưa thật là đau khổ và bất hạnh, sinh ra là phụ nữ đã phải chịu nhiều tổn thất, sống trong một xã hội phong kiến đầy bất công làm cho số phận của họ trở nên không quan trọng, nhỏ nhặt hơn. Phụ nữ không được tự do lựa chọn hạnh phúc cho bản thân, tất cả cuộc đời và số phận của họ đều phụ thuộc vào người khác. Hồ Xuân Hương đã biểu đạt những yêu thương, sự đồng cảm với số phận của phụ nữ qua bài thơ Bánh trôi nước:
“Thân em vừa trắng lại vừa tròn
Bảy nổi ba chìm cùng dòng sông
Rắn nát mặc dầu tay ai nặn
Mà em vẫn giữ tấm lòng son”
Trong văn học hiện đại của Việt Nam, có hai tác phẩm đáng chú ý viết về số phận của phụ nữ trong xã hội, đó là truyện ngắn “Vợ nhặt” của Kim Lân và truyện ngắn “Vợ chồng A Phủ” của Tô Hoài. Hai tác phẩm này khám phá những góc nhìn khác nhau về cuộc sống của phụ nữ. Trong khi Vợ nhặt nói về giá trị con người trong nạn đói và hạnh phúc bình dị, ấm áp mà nhân vật vợ nhặt có được cuối cùng, thì “Vợ chồng A Phủ” nói về sức mạnh tinh thần ẩn giấu của nhân vật Mị, sức mạnh đó giúp Mị vượt qua khỏi những đau khổ ở nhà thống lí Pá Tra.
Đầu tiên, ta nói về truyện ngắn Vợ nhặt, truyện này kể về người vợ nhặt, người phụ nữ này không có tên, không có quê quán cụ thể để làm nổi bật lên thân phận nhạt nhòa, rẻ rúng của con người trong nạn đói. Người vợ nhặt trong một lần đẩy xe thóc giúp anh Tràng đã tạo ra một mối duyên vô cùng bất ngờ, tình cờ. Người phụ nữ trở thành vợ của anh Tràng, một người vợ nhặt được trong nạn đói. Ta cảm thấy xót xa vì người vợ là người xây dựng lên mái ấm gia đình mà trong nạn đói lại rẻ mạt đến mức nhặt được.
Khi gặp lại anh Tràng, người phụ nữ đã tỏ ra khá nghi ngờ, kiêu căng, trực tiếp đòi ăn thứ khác chứ không ăn trầu. Khi được anh Tràng mời, chị ta không ngần ngại mà ăn ngay một cặp hết ba bát bánh đúc. Sau đó, bằng lời nói không chút do dự, chị ta đã đồng ý về làm vợ anh Tràng, điều này làm cho mọi người, cả người dân xóm và anh Tràng cảm thấy ngỡ ngàng, không thể tin được.
Khi ở chợ, người phụ nữ tỏ ra mạnh mẽ, kiêu căng có phần nhưng thực chất đó không phải là bản chất thực sự của chị ta, chỉ cần nhìn vào cách chị ta ăn là có thể thấy được chị ta rất đói, đói từ lâu. Chị ta cũng là người tự trọng, sau khi no bụng, lòng tự trọng trỗi dậy, chị ta cầm đũa và nói đùa: “Chà, ngon. Lần này chị ấy thấy hụt tiền thì nguy…”
Khi về nhà anh Tràng, chị ta như trở thành một người khác hoàn toàn, trở nên dịu dàng, ý tứ hơn rất nhiều. Khi ở nhà, chị ta vẫn cảm nhận được cái đói, cái nghèo vẫn hiện hữu, mặc dù thất vọng nhưng chị ta chỉ cố nén tiếng thở dài, ánh mắt lại tối sầm. Khi bà cụ Tứ trở về, chị ta đã chủ động chào u như một lời làm quen, như một bước khởi đầu với người sẽ trở thành gia đình của mình. Sáng sớm hôm sau, chị ta dậy từ sớm để cùng bà cụ Tứ dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị bữa cơm cho ngày mới.
Ta có thể thấy, người vợ nhặt trong truyện, sau lớp vỏ cứng cáp là một con người khao khát hạnh phúc, là một người có lòng tự trọng, có ý thức. Sự cứng cỏi, mạnh mẽ bề ngoài của chị ta như một phản ứng đối với khó khăn của cuộc sống, như một thách thức với cuộc sống đầy gian truân.
Trong truyện ngắn “Vợ chồng A Phủ” của Tô Hoài, câu chuyện xoay quanh cuộc đời và số phận của nhân vật Mị. Gia đình Mị vì vay tiền thống lí Pá Tra mà không trả được, nên phải trở thành con dâu trừ nợ cho nhà thống lí. Mị đã yêu và sống hết lòng cho tình yêu, nhưng lại bị buộc phải làm vợ A Sử. Cuộc sống dưới mái nhà thống lí Pá Tra khiến Mị đau khổ, mỗi ngày trôi qua Mị đều phải khóc.
Mị đã từng suy nghĩ về việc tự làm kết thúc cho nỗi đau của mình, nhưng khi nghe bố tâm sự đầy đau khổ, Mị không thể lòng để rời đi, để lại nỗi đau cho cha. Mặc dù cuộc sống trong gia đình thống lí Pá Tra như địa ngục, Mị chấp nhận sống như con rùa nuôi trong xó. Từ khi trở thành con dâu trừ nợ, Mị bị đối xử bất công, làm việc như con trâu, phải sống cùng người chồng độc ác.
Mọi cảm xúc của Mị dường như bị tê liệt, Mị dần chết trong đau khổ. Khi bị A Sử trói vào cột nhà suốt một đêm, Mị vẫn phải xoa thuốc cho A Sử, mặc dù cả người đau đớn. Khi A Sử đạp vào mặt Mị, dù đau nhưng Mị tiếp tục thoa thuốc mà không phản ứng gì.
Khi nhìn thấy A Phủ bị trói giữa sân nhà thống lí, ban đầu Mị hoàn toàn vô cảm. Nhưng khi thấy giọt nước mắt của A Phủ, Mị hiểu rằng hắn sẽ phải chịu đau đớn và chết. Từ trải nghiệm chung, Mị liều mình cắt dây giải thoát cho A Phủ. Sau khi A Phủ chạy trốn, Mị đối diện với nỗi sợ hãi, nhưng bản năng ham sống khiến Mị theo đuổi A Phủ.
Qua truyện ngắn “Vợ chồng A Phủ”, chúng ta thấy số phận đáng thương của những người phụ nữ, là sự chèn ép, bóc lột của quyền lực. Nhưng nhờ sức mạnh tinh thần, cả người vợ nhặt và Mị đều tìm thấy hạnh phúc thực sự trong cuộc sống của mình.
Câu chuyện về số phận của phụ nữ trong quá khứ và hiện tại - Mẫu số 3
Số phận của phụ nữ trong quá khứ luôn là đề tài được nhiều tác giả quan tâm. Đó là một chủ đề nhân văn sâu sắc, tạo nên nhiều tác phẩm đáng nhớ như 'Vợ nhặt' của Kim Lân và 'Vợ chồng A Phủ' của Tô Hoài.
Trong hai tác phẩm này, chúng ta thấy Mị, bà cụ Tứ và vợ của cu Tràng đều là những người phụ nữ gặp khó khăn, phải đối mặt với nhiều biến cố trong cuộc sống.
Hoàn cảnh khó khăn đã khiến cho những người phụ nữ này sống kín đáo, chịu đựng đến mức mất đi sự cảm xúc.
Trong tác phẩm 'Vợ nhặt', hình ảnh của vợ cu Tràng thể hiện sự cay đắng, là người không tự trọng, chỉ vì nghèo đói mà cô có thể kích động người khác đến bữa cơm, sau đó ngồi xuống và thưởng thức một cách sung sướng. Rồi những lời nói trêu đùa mà theo lời của mọi người về nhà làm vợ. Không cần cầu hôn, họ sống cùng nhau...
Nghèo đói đã khiến con người mất đi lòng tự trọng, không còn lựa chọn khác, và người phụ nữ trở nên như vậy. Họ bị tước đi mọi quyền sống, quyền hạnh phúc, và hoàn cảnh nghèo khó đã thay đổi họ, làm mất đi phẩm hạnh và tự trọng. Tuy nhiên, sâu trong tâm hồn, họ vẫn mong muốn có một cuộc sống hạnh phúc, một gia đình đoàn tụ mỗi ngày.
Dù cuộc sống của phụ nữ xưa có biến động đến đâu, họ vẫn giữ cho mình tấm lòng chung thủy. Như bài thơ của Hồ Xuân Hương đã viết:
“Thân em vừa trắng lại vừa tròn
Bảy nổi ba chìm cùng sóng vồ
Cho dù đời đánh gục cõi lòng
Mà em vẫn giữ tấm lòng trinh bồn”
Mặc dù vẻ ngoài của vợ cu Tràng có vẻ 'bốc đồng', cay đắng, nhưng bên trong cô lại là người vô cùng hiền thục. Kể từ khi làm vợ cu Tràng, cô đã thay đổi hoàn toàn, dù đối mặt với nghèo đói nhưng vẫn nhẫn nhịn, kiềm chế cảm xúc.
Cô biết cùng mẹ chồng chăm lo cho gia đình, chuẩn bị bữa sáng. Cô trở thành người phụ nữ đích thực.
Trong tâm hồn của cô gái này luôn hiện hữu ước mơ về một gia đình hạnh phúc, một tổ ấm thực sự. Vì thế, khi được Tràng và bà cụ Tứ chấp nhận, cô đã hoàn toàn thay đổi, vượt qua lớp vỏ cứng cáp để trở thành người con dâu hiền lành và chăm chỉ.
Trong tác phẩm “Vợ chồng A Phủ”, Mị là một nhân vật đáng thương, vì nợ mà gia đình cô phải trở thành con dâu của nhà thống lí Pá Tra. Cuộc sống của cô như con rùa gặm nhấm trong bóng tối, phải chịu đựng cảnh đánh đập, bị áp bức mỗi ngày. Dù cô nhiều lần suy nghĩ về việc kết thúc cuộc đời nhưng tình yêu thương dành cho gia đình đã giúp cô vượt qua.
Mị sống trong cảm giác như đã chết, cuộc sống của cô chẳng khác gì địa ngục khi bị chồng là A Sử hành hạ. Nhưng mọi thứ đã thay đổi khi cô nghe thấy tiếng sáo ở chợ, âm nhạc ấy đã làm sống lại tâm hồn của cô.
Mị đã quen với cuộc sống khổ cực, xem tình hình như mình đã chết tâm hồn. Nhưng tiếng nhạc của sáo đã đánh thức lại niềm tin và tình yêu trong cô.
Tiếng sáo đã làm Mị nhận ra rằng, dù cuộc sống có khó khăn đến đâu, thì niềm tin và tình yêu vẫn luôn tồn tại, và cô cảm thấy mình vẫn còn trẻ và đầy hy vọng.
Mị muốn tham gia vào lễ hội, nhiều phụ nữ đã có gia đình vẫn tham gia chơi ở chợ tình vào mùa xuân mà không có gì sai. Mị muốn đi chơi, và chính ý định đó đã khiến cô phải trả giá. A Sử đã trói cô vào cột nhà và đánh đập cô, nhưng đó cũng là lúc ý thức của Mị trỗi dậy, thúc đẩy cô chiến đấu cho quyền sống của mình.
Hành động của Mị khi tự giải thoát mình khỏi nhà thống lí là một hành động đầy ý nghĩa và chính đáng. Nó phản ánh câu thành ngữ “Con giun xéo mãi cũng quằn”.
Số phận của phụ nữ trong quá khứ và hiện tại - Mẫu 4
Trong văn học, bất kỳ thời đại nào, số phận của phụ nữ luôn là đề tài khiến những người viết văn suy tư sâu xa nhất.
Những câu chuyện về họ luôn đầy ám ảnh và gợi mở, khiến người đọc phải suy nghĩ sâu xa hơn. Mặc dù đã lâu rồi thời của những nhân vật như Mị (trong tác phẩm 'Vợ chồng A Phủ' của Tô Hoài), nhưng câu chuyện về họ vẫn làm ta suy ngẫm về số phận của phụ nữ trong quá khứ và hiện tại.
Từ chị Dậu (Tắt đèn - Ngô Tất Tố) đến Thị Nở (Chí Phèo - Nam Cao), đến Mị, người “vợ nhặt”, bà cụ Tứ, và cả người đàn bà làng chài trong Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu những năm sau này, văn học đã cho chúng ta chứng kiến bao nỗi cơ khổ, nhọc nhằn của người phụ nữ. Mỗi người một cảnh ngộ riêng nhưng bao phủ lên cuộc đời họ đều là màu đen hắc ám. Đè nén, áp bức, thống trị họ không chỉ là gông cùm, xiềng xích của chế độ mà có khi là sự tàn bạo của những người chồng. Nhưng không vì thế mà người phụ nữ mãi mãi yếu thế. Cuộc đời nhiều thăng trầm đã tiếp thêm cho họ sức mạnh để kháng cự mạnh mẽ. Trong nước mắt, tủi hờn, họ vẫn không ngừng hướng về sự sống, về tương lai sáng lạn.
Là cô gái lao động miền núi, Mị tỏa sáng với vẻ đẹp, sự giỏi giang và độc lập. Tô Hoài đã mô tả cách hoàn hảo để chúng ta đắm chìm trong bức tranh về Mị. Mị đã sinh ra trong nghèo khó. Điều đó không phải là đau buồn đối với một cô gái trẻ yêu đời nhưng cha Mị không thể chọn chồng cho con gái. Mị cảm thấy đau lòng khi phải làm dâu nhưng không được tận hưởng hạnh phúc. Tiếng nhạc buổi sáng đã gắn chặt cuộc sống của Mị với nhà thống lí. Cuộc sống của Mị chẳng khác nào địa ngục trần gian. Số phận của người con gái miền núi đã được định trước. Mị không được tự do và không thể đấu tranh.
Mị bị đặt vào vị trí làm việc cho nhà thống lí. Mị không được sống sung sướng nhưng phải làm việc cực nhọc. Sự tồn tại của Mị đánh dấu bằng sự vất vả và buồn tẻ. Tô Hoài đã mô tả thực tế của cuộc sống của Mị một cách cẩn thận. Mị cảm thấy đắng lòng vì cuộc sống bị đàn áp. Thân phận của Mị gây ra sự buồn tẻ và nghèo nàn.
Thân phận của Mị giống như nhân vật “em” yêu trong truyện dân gian Xống chụ xon xao của dân tộc Tày. Ở mọi thời đại, phụ nữ nông dân miền núi đều bị áp đặt bởi thế lực địa phương. Họ không được tự do lựa chọn và phải sống với sự hạn chế. Hành động của A Sử bắt Mị về làm vợ là một ví dụ rõ ràng về sự áp đặt. Sau Mị, hắn tiếp tục bắt lấy những cô gái khác.
Cuộc sống giàu có không mang lại hạnh phúc cho Mị. Sự đè nén của chế độ và thần quyền đã khiến Mị trở nên tê liệt. Mị không còn khả năng đấu tranh và cảm thấy vô vọng. Cô không còn khóc và không còn nghĩ đến tự tử. Cô sống trong sự buồn chán và chấp nhận số phận. Mị cảm thấy như mình bị giam giữ và không thể tưởng tượng tương lai tươi sáng.
Nhưng im lặng không phải là sự thỏa hiệp, cũng không có nghĩa là cam chịu hoàn toàn. Tiếng sáo của tình bạn và hương vị men rượu mùa xuân đã đánh thức niềm khao khát sống trong lòng Mị. Hành động giải thoát cho A Phủ, dù tự phát, nhưng lại là biểu hiện cao cả nhất của sức sống mãnh liệt. Việc giải thoát cho A Phủ cũng là cách Mị giải thoát chính mình. Dù số phận của Mị ra sao, cuộc sống mới chắc chắn sẽ không u ám như quá khứ.
Nếu cuộc đời của cô gái lao động người Mèo trong tác phẩm của Tô Hoài bị áp đặt bởi cường quyền và thần quyền miền núi, thì cuộc sống của người phụ nữ không tên trong tác phẩm Vợ nhặt của Kim Lân lại bị chế độ thực dân, phát xít áp đặt. Thế lực này cao cấp hơn, tinh vi hơn và tài tình hơn nhiều. Tác phẩm của Kim Lân không nêu rõ bóng dáng của các đế quốc, nhưng sự kiểm soát của nạn đói là bằng chứng rõ ràng nhất về tội ác của họ. Đói đói làm “người chết như ngả rạ”, và người sống “xanh xao như những bóng ma”.
Người “vợ nhặt” được miêu tả với thân hình gầy gò, khuôn mặt xám xịt, và đôi mắt trống rỗng. Cuộc sống của cô không có gia đình, không có nhà, chỉ là sự phụ thuộc và sống phải đủng đỉnh. Cuộc sống nghèo khó không chỉ làm thị phụ thuộc, mà còn làm mất đi phẩm chất của cô. Đói đói làm thị mờ mắt trước miếng ăn, và thị dễ dàng chấp nhận sự gạt gẽ của anh cu Tràng. Một phần của cuộc đời thị đã được Kim Lân ghi lại với sự đau lòng.
Thị trở thành người đói nhất, đáng thương nhất trong đám người đói. Khủng khiếp hơn, thị trở thành người phụ nữ mang thân phận thấp kém nhất khi chấp nhận lời gọi của anh cu Tràng, không biết anh ta là ai. Đó có lẽ là biểu tượng của sự thê thảm, đau đớn của phụ nữ dưới sự áp đặt của chế độ thực dân, phát xít. Đám bạn của thị có thể cũng khổ hơn, nhưng thị là người phải chịu đựng nhiều nhất.
Không thể bỏ qua cuộc đời của bà cụ Tứ trong tác phẩm của Kim Lân. Bà đã trải qua nhiều khó khăn nhất, mất mát lớn nhất trong gia đình. Và cuối cùng, bà cũng phải đối mặt với việc không thể lo cho con trai trong đám cưới. Cuộc đời của bà đầy cay đắng và tủi hờn.
Từ “vợ nhặt” cho đến bà cụ Tứ, chúng ta đã chứng kiến hai thế hệ phụ nữ gặp phải khốn cùng nhất trong xã hội. Họ là nạn nhân thảm họa của nạn đói khủng khiếp vào những năm trước Cách mạng. Dù mỗi người mang theo giấc mơ về một tương lai sáng sủa, dù mỗi người đều cố quên đi thực tại đen tối của mình, cố gắng xây dựng cho gia đình nhỏ bé của mình nhưng những ám ảnh về cuộc sống u ám sẽ mãi không nguôi trong tâm trí chúng ta.
Đọc Vợ chồng A Phủ và Vợ nhặt, chúng ta đã thấy cuộc đời của phụ nữ Việt Nam cách đây hơn nửa thế kỉ. Nếu phải tóm gọn số phận của phụ nữ xưa, chúng ta chỉ có thể nói rằng họ thường bị khuất phục, phụ thuộc và đáng thương. Họ không yếu đuối, nhưng sức đề kháng của họ chưa đủ để đối phó với các thế lực áp bức. Ngoài ra, họ chưa được trang bị tinh thần chiến đấu bởi sức mạnh tập thể nên thiếu đi tính tự giác.
Đất nước đã giải phóng, con người không còn phải đối mặt với áp bức của các chế độ bất công nữa. Phụ nữ cũng được giải phóng, tuy nhiên, vẫn còn những trường hợp tương tự Mị đâu đâu đó trong xã hội. Nhiều phụ nữ vẫn bị đánh đập bởi chồng, nhiều bé gái vẫn bị cưỡng bức bởi cha, cha dượng, nhiều em gái đi ở vẫn bị đánh đập bởi chủ nhà. Điều đó có thể được chứng kiến qua câu chuyện trong Chiếc thuyền ngoài xa của Nguyễn Minh Châu, qua hình ảnh các phóng viên ghi lại về những vết thương trên lưng của em gái đi ở. Tuy nhiên, tôi tin rằng không còn phụ nữ nào phải tự hạ thấp bản thân vì miếng ăn như 'vợ nhặt' và không còn mẹ già nào phải rơi lệ vì không thể cưới vợ cho con.
Phụ nữ ngày nay không còn phải chịu sự áp bức của bất kỳ chế độ nào nữa. Họ được tự do hoàn toàn, tự do trong tình yêu, công việc, và mọi hoạt động khác. Cuộc sống của họ do chính họ điều khiển. Họ được bình đẳng với nam giới, được tôn vinh trong các ngày lễ của họ. Họ được học hành, làm việc và hưởng thụ thành quả lao động của mình. Trên xe buýt, phụ nữ mang thai được nhường chỗ. Càng ngày càng có nhiều phụ nữ thành công trong công việc của họ. Có những nhà văn nổi tiếng như Phạm Tin Hoài, Thuận, Võ Thị Hảo..., có những bác sĩ giỏi như Nguyễn Thị Minh Phượng, và những nữ chính trị gia tài năng như Nguyễn Thị Bình, Trương Mĩ Hoa, Hà Thị Khiết... Vẻ đẹp của họ là vẻ đẹp của sự tự chủ, năng động và ý thức sâu sắc về giá trị và vị trí của mình trong xã hội.
Phụ nữ ngày nay may mắn hơn phụ nữ xưa vì họ sống trong một xã hội văn minh và ổn định. Cuộc sống của họ được thú vị hơn và có nhiều cơ hội phát triển. Họ đã vươn lên cao hơn, xa hơn so với thế hệ trước đó.
Tuy nhiên, trong xã hội vẫn tồn tại nhiều phụ nữ mất kiểm soát về bản thân. Họ dấn thân vào những hoạt động vô ích, những tệ nạn như cờ bạc, ma túy, mại dâm... Họ lợi dụng quyền lực để tham tán tài sản của Nhà nước. Vụ án của Lã Thị Kim Oanh gần đây là một bài học cho những phụ nữ tham vọng - họ tự hủy hoại bản thân, tự chìm đắm trong cuộc sống sai trái. Xã hội phải hỗ trợ họ, giúp họ thoát khỏi hoàn cảnh lầm lạc.
Một vấn đề đáng lo ngại trong xã hội ngày nay là tình trạng bắt cóc và buôn bán phụ nữ qua biên giới. Hằng năm, số phụ nữ bị bắt cóc và bị bán qua biên giới vẫn tiếp tục tăng lên. Điều này là một trong những điều đáng lo ngại của xã hội hiện đại, ảnh hưởng lớn đến tinh thần sống của người phụ nữ, đặc biệt là những người phụ nữ từ nông thôn lên thành thị lao động kiếm sống...
Làm thế nào để nửa thế giới luôn sống trong hạnh phúc và ngày càng hạnh phúc hơn? Làm thế nào để tất cả phụ nữ Việt Nam luôn ngập tràn tiếng cười?... Đây không chỉ là câu hỏi dành cho một nhóm cụ thể, không chỉ dành riêng cho nam giới mà còn là nhiệm vụ mà chính phụ nữ phải trả lời.
