Tương tự như các nhân vật khác trong nhóm thỉnh kinh, nhân vật Tam Tạng trong nguyên tác cũng tồn tại nhiều bí mật không được hé lộ trong bản điện ảnh.
Tây du ký được xem là một trong những tác phẩm vĩ đại của văn học Trung Quốc. Bản gốc được chuyển thể thành phim lần đầu vào năm 1927, nhưng phiên bản phim nổi tiếng nhất là của đạo diễn Dương Khiết phát hành vào năm 1986. Mặc dù được xem là phiên bản trung thành nhất với nguyên tác, nhưng vẫn có những chi tiết bị lược bỏ hoặc thêm vào.
1. Tên thật của Đường Tam Tạng
Nhân vật chính của Tây du ký được biết đến với tên gọi Đường Tam Tạng, là trung tâm của nhóm thỉnh kinh. Tuy nhiên, điều này không phải là tên thật của ông mà là một tên hiệu được Đường Thái Tông Lý Thế Dân đặt ra.
Chương 12, khi Thái Tông tiễn Tam Tạng đi Ấn Độ thỉnh kinh, biết em kết nghĩa là người tu hành, không có tên hiệu, liền nói rằng: 'Trẫm nghe Quán âm nói bên Tây Phương có kinh Tam Tạng (3 tạng), đặt hiệu cho ngự đệ là Tam Tạng đành không?'. Vì là anh em kết nghĩa (ngự đệ) với vua Đường nên gọi là Đường Tam Tạng.

Tên thật của Tam Tạng được tiết lộ ở chương 9 của tác phẩm. Khi Pháp Minh hòa thượng phát hiện một em bé bị bỏ rơi sát chùa Kim Sơn, ông vớt lên nuôi. Ông họ Trần, được thầy gọi là Giang Lưu (trôi trên dòng sông). Tam Tạng mang tên này trong 18 năm, cho đến khi tu thành công quả thì chuyển sang tên Huyền Trang.
Bên cạnh đó, vì Tam Tạng là một nhà sư, nên còn được gọi theo chức nghiệp là Đường Tăng. Việc kết hợp họ với chức danh hoặc đặc điểm nổi bật là phong cách gọi phổ biến ở thời xưa, như Tôn Hành Giả (Tôn Ngộ Không), Sa Tăng (Sa Ngộ Tịnh),...
2. Sự khác biệt về xuất thân của Tam Tạng trong lịch sử, phim ảnh và văn học
Trong phiên bản phim Tây du ký 1986, xuất thân của Tam Tạng được tóm tắt trong 7 phút phim, qua lời kể của một tiểu nhị trong quán rượu.
Tuy nhiên, trong nguyên tác, xuất thân của Tam Tạng được miêu tả chi tiết trong chương 9, tương đương với 4 kiếp nạn đầu trong 81 kiếp nạn, bao gồm: Bị đọa đầu thai, Gần bị giết sau khi mới lọt lòng, Bị bỏ rơi trên sông và Tìm mẹ để trả thù cha.
Câu chuyện có thể tóm tắt như sau: Cha của Tam Tạng tên là Quang Nhụy, sau khi thi đỗ trạng nguyên, ông kết hôn với Ôn Kiều - con gái của Thừa tướng. Trên đường đi nhậm chức ở Tri châu quận Giang châu, Quang Nhụy và Ôn Kiều đến bến sông Hồng Giang. Tay lái đò Lưu Hồng khi nhìn thấy Ôn Kiều đẹp, đã kết hợp với Lý Bưu để giết ông, sau đó vứt xác xuống sông và bắt Ôn Kiều phải lấy mình làm vợ. Khi ấy, Ôn Kiều đã mang thai nên không thể trốn thoát khỏi cuộc hôn nhân cưỡng bức này.

Để bảo vệ tính mạng của con trai, Ôn Kiều đã cắn đứt nửa ngón út chân trái của Tam Tạng để làm dấu vết, viết một lá thư bằng máu kể lại câu chuyện và tiểu sử của cha mẹ rồi thả con trai xuống dòng sông. Trong phim, đây thường là phần duy nhất được phản ánh về xuất thân của Tam Tạng.
Tuy nhiên, theo nguyên tác, sau khi Quang Nhụy bị giết và bị vứt xuống sông, ông đã được Long vương sông Hồng Giang cứu. Vì cha của Tam Tạng từng phóng sinh một con cá vàng (Long vương hiện thân) nên được Long vương hoàn ơn. Long vương cho ông một viên châu để giữ xác không bị thối rữa, còn hồn thì làm việc dưới thủy cung.
Mười tám năm sau đó, khi Tam Tạng và ông ngoại truy sát Lưu Hồng để trả thù, hồn của Quang Nhụy đã quay trở lại xác, từ thủy cung trở về. Sau đó, ông được vua Đường phong làm Hàn lâm học giả và tiếp tục làm quan.
Tuy nhiên, niềm vui sum họp của gia đình Tam Tạng không được trọn vẹn khi bà Ôn Kiều, vì xấu hổ về việc làm vợ cho Lưu Hồng, đã tự tử hai lần. Lần đầu, bà treo cổ tự tử nhưng không thành công vì bị phát hiện kịp thời. Lần thứ hai, khi chồng nhận chức quan mới và con trai yên lòng đi tu, bà mới uống thuốc độc tự tử chết trong nhà.
Trong khi đó, nhân vật lịch sử Đường Huyền Trang (600 - 665) có tên thật là Trần Huy, con của Trần Huệ, sinh ra trong một gia đình quý tộc. Ông đã học chữ Nho và đọc kinh Phật từ nhỏ, và khi 13 tuổi, ông đã ra đi tu hành và nhận pháp danh Huyền Trang. Ông có hai anh trai cũng đã tu hành.
Khác với trong truyện, Tam Tạng được sự ủng hộ nồng nhiệt từ Đường Thái Tông, nhưng nhân vật lịch sử Huyền Trang đã hai lần xin phép vua để đi Ấn Độ nhưng đều bị từ chối. Sau đó, ông đã quyết định tự mình ra đi, chấp nhận mọi nguy hiểm để thực hiện cuộc hành trình đến đất Phật.
Hành trình của Huyền Trang kéo dài hơn 25.000 km, đi qua 128 quốc gia, gặp gỡ nhiều khó khăn và nguy hiểm trong truyện, phim vì ông đi hành hương một mình, không có sự hỗ trợ từ các đồ đệ thông thạo hay sự bảo vệ của thần linh. Những nỗ lực này được đền đáp khi ông thu được thành tựu tu tập nổi tiếng trên khắp Ấn Độ, mang về 657 bộ kinh Phật và nhiều bảo vật quý giá cho Trung Quốc.
3. Gây tranh cãi vì tham gia trả thù, tính cách yếu đuối, thiếu thông minh và tư tưởng không nhất quán
Ở quê hương của Tây du ký, nhân vật Tam Tạng đã gây tranh cãi nhiều vì bị cho là lợi dụng hình tượng của nhân vật lịch sử Huyền Trang.

Trong phần về xuất thân ở chương 9 của truyện, nhiều người đã ngạc nhiên khi biết Tam Tạng tham gia vào việc trả thù cho cha mẹ. Cụ thể, khi biết về thân thế, Tam Tạng đã khóc và thề rằng: 'Không trả thù cho cha mẹ, thì làm người có ý nghĩa gì'. Sau đó, ông quyết định đi tìm mẹ, bà nội và ông bà ngoại để đoàn tụ với gia đình.
Tam Tạng và ông ngoại Thừa tướng đã được vua Đường cử đi với 5 - 6 ngàn binh lính để bắt Lưu Hồng, tiến hành tra khảo khắt khe rồi thực hiện hình phạt tử hình. Lý Bưu, đồng phạm của Lưu Hồng, cũng không thoát khỏi án tử.
Mặc dù không trực tiếp ra tay trả thù cho cha mẹ, nhưng hành động này của Tam Tạng từng gây tranh cãi và làm nhiều người cảm thấy bất an, lo ngại.
Trên hành trình đến Ấn Độ, Tam Tạng thường xuyên thể hiện sự yếu đuối, thiếu thông minh và không biết phân biệt đúng sai mặc dù được mô tả là có tư duy cao và hiểu biết sâu rộng.
Một điểm gây tranh cãi lớn về nhân vật Tam Tạng là tính không nhất quán trong tư tưởng. Mặc dù từ nhỏ tu hành và ăn chay, Tam Tạng có tấm lòng từ bi và không muốn làm hại đến sinh linh, thậm chí đã từng đuổi đồ đệ vì hành động giết người.
Tuy nhiên, tâm hồn của Tam Tạng thường thay đổi. Lúc mới khởi hành, Ngộ Không đã giết một con hổ sắp tấn công Tam Tạng mặc dù con vật chỉ theo bản năng tự bảo vệ mình.
Đáng chú ý, trong trận chiến với ba yêu quái ở nước Xa Trì, Ngộ Không đã thực hiện một cách tàn nhẫn. Trích đoạn từ chương 46:
'Thấy tôi vô cùng sợ hãi, hắn ngồi quỳ xuống trước mặt tôi, nói:
- Tôi thấy rằng tôi sẽ chết, bởi ngày hôm nay đã quá sớm, và hồn của tôi sẽ trở thành một con quỷ.
Tôn Hành Giả nghe nói nổi bốc đồng, bước ra nắm thiết bảng đánh quan giám sát nát tan tành, rồi hỏi:
- Ta chết lúc nào mà nói ta biến thành quỷ?'.
Nhiều độc giả đã từng đọc bản gốc cảm thấy kinh ngạc khi Ngộ Không đánh chết quan giám sát trước mặt Tam Tạng mặc dù người này không gây ra nguy hiểm nào. Sau đó, Ngô Thừa Ân không đề cập gì đến việc Tam Tạng trách móc hay trừng phạt Ngộ Không.
4. Tam Tạng vô cảm trước nữ thần Tây Lương
Trong phiên bản Tây du ký năm 1986, có một chi tiết biên kịch đã làm cho khán giả hiểu nhầm về Tam Tạng. Khi Tam Tạng và các trò đi ngang qua quốc gia nữ Tây Lương, Ngộ Không đã bày mưu để thầy giả giả vờ đồng ý chấp nhận cầu hôn nữ hoàng nước này.

Tuy nhiên, không khó nhận thấy đạo diễn Dương Khiết có ý đồ làm cho cảnh này trở nên lãng mạn hơn. So với bản gốc, đoạn phim được kéo dài rất nhiều. Khung cảnh được thiết kế tuyệt đẹp như thế giới tiên với màn rèm buông lơi lỏng, vườn hoa thơ mộng. Thậm chí, ekip còn tạo ra ca khúc riêng cho đoạn này với tên 'Nữ Nhi Tình'.
Nữ hoàng (Chu Lâm) có vẻ đẹp tươi mới, vẫn duy trì sự trang nghiêm nhưng liên tục gần gũi với Tam Tạng. Trong khi đó, Tam Tạng (Từ Thiếu Hoa) thì không phản đối quá mạnh mẽ, thậm chí còn tỏ ra nhượng bộ một phần. Cảnh chia tay khi rời Tây Lương, Tam Tạng và nữ hoàng vẫn nhìn nhau với ánh mắt lưu luyến, tràn đầy tình cảm.
Đoạn phim này làm cho khán giả hiểu nhầm Tam Tạng có cảm xúc với vẻ đẹp phàm trần.
Thực tế, giữa chương 54 và chương 55, diễn biến tại Tây Lương diễn ra rất nhanh chóng. Sau khi nữ hoàng đóng con dấu lên bức thư, Tam Tạng và các trò lập tức quay đầu đi, khiến cô bị sốc và ngã nhào.
Trích đoạn từ chương 55: 'Chúa nước Tây Lương của ta hoảng sợ mặt mày phải tái nhợt, quỳ gối lạy và nói:
- Bốn vị La Hán Phật của chúng ta, phải bay lên trời sớm chăng?'.
Những phụ nữ quan trong nước thì bảo:
- Ngài Đường ngự đệ là hòa thượng ở gần thành, ba đồ đệ của ngài cũng vậy. Bởi vì chúng tôi nhìn mặt không rõ ràng, tưởng như là trai Trung Quốc, nên lo nhiều việc không cần thiết. Nay khi Phật đã xuất hiện, xin bệ hạ về cung điện.
Nữ hoàng đỏ mặt khi lên xe và yêu cầu các quan hỗ trợ giá để trở về cung điện'.
Sau đoạn trích này, không còn sự xuất hiện của nữ hoàng, không có cảnh chia tay lưu luyến và tình cảm.
