

Sữa mẹ là loại sữa tươi được tiết ra từ các tuyến vú của người mẹ nhằm cung cấp dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh. Đây là nguồn thức ăn chính cho trẻ trước khi chúng có thể tiêu hóa các loại thực phẩm khác. Trẻ sơ sinh lớn hơn và trẻ mới biết đi vẫn có thể tiếp tục bú sữa mẹ kết hợp với các món ăn dặm bắt đầu từ sáu tháng tuổi.
Phương pháp cho trẻ bú
Nuôi con bằng sữa từ bầu vú của mẹ là phương pháp phổ biến nhất để cung cấp sữa mẹ, nhưng sữa cũng có thể được bơm và cho bé bằng bình, cốc, thìa, hệ thống nhỏ giọt bổ sung hoặc ống xông mũi. Đối với những trẻ sinh non không thể bú ngay trong những ngày đầu, việc sử dụng cốc để cho bú và các phương pháp bổ sung khác thường giúp trẻ có kết quả tốt hơn so với việc dùng bình và ống xông.
Sữa mẹ cũng có thể được cung cấp bởi một người phụ nữ khác không phải là mẹ đẻ của bé, thông qua sữa hiến tặng từ ngân hàng sữa mẹ hoặc từ việc tặng sữa không chính thức, hoặc khi một phụ nữ cho con của người khác bú sữa của mình, gọi là nhũ mẫu. Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo rằng mẹ nên cho bé bú hoàn toàn bằng sữa mẹ trong sáu tháng đầu và bắt đầu thêm thức ăn dặm khi bé sẵn sàng. Nên tiếp tục cho bé bú sữa mẹ cho đến ít nhất hai tuổi và lâu hơn nếu cả mẹ và bé đều muốn.
Giá trị
Nuôi con bằng sữa mẹ mang lại nhiều lợi ích sức khỏe lớn cho cả mẹ và bé, ngay cả khi bé đã qua giai đoạn sơ sinh. Những lợi ích này bao gồm việc duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định, phát triển mô mỡ, giảm 73% nguy cơ hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh, tăng cường trí thông minh, giảm nguy cơ nhiễm trùng tai giữa, chống lại cúm và cảm lạnh, giảm nguy cơ mắc bệnh bạch cầu, tiểu đường, hen suyễn, bệnh chàm, các vấn đề về nha khoa, béo phì sau này, và rối loạn tâm lý. Ngoài ra, sữa mẹ còn liên quan đến mức insulin thấp hơn và leptin cao hơn so với sữa bột.
Cho con bú cũng mang lại lợi ích sức khỏe cho mẹ, giúp tử cung trở lại kích thước trước khi mang thai, giảm chảy máu sau sinh và hỗ trợ giảm cân sau sinh. Hơn nữa, việc cho con bú còn làm giảm nguy cơ ung thư vú và bảo vệ cả mẹ lẫn con khỏi các dạng bệnh tiểu đường.
Cho con bú có thể giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi bệnh tiểu đường típ 2, nhờ vào các thành phần hoạt tính sinh học trong sữa mẹ giúp kiểm soát cân nặng và tạo cảm giác no. Nguy cơ mắc bệnh tiểu đường ở trẻ sơ sinh thấp hơn, đặc biệt là những trẻ sinh ra từ mẹ mắc bệnh tiểu đường. Việc cho bú ít nhất trong sáu tháng đầu đời có thể giảm nguy cơ tiểu đường típ 1 ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, nếu trẻ không được bú đủ khi tiếp xúc với nguy cơ tiểu đường, khả năng mắc bệnh sau này có thể cao hơn. Dù vậy, việc bú sữa mẹ có thể góp phần bảo vệ chống lại bệnh tiểu đường típ 1 do việc thay thế sữa bằng bình có thể làm giảm vệ sinh cho trẻ.
Mặc dù vào những năm 1950, việc sử dụng sữa bột được ưa chuộng hơn sữa mẹ ở một số quốc gia, hiện tại đã có sự công nhận rằng không có công thức nào có thể sánh bằng sữa mẹ. Sữa mẹ không chỉ cung cấp đủ lượng carbohydrate, protein và chất béo, mà còn chứa các vitamin, khoáng chất, enzyme tiêu hóa và hormone thiết yếu. Đặc biệt, sữa mẹ chứa kháng thể và tế bào lympho giúp trẻ chống lại nhiễm trùng. Hệ miễn dịch của sữa mẹ được cá nhân hóa, giúp cơ thể mẹ sản xuất các kháng thể và tế bào miễn dịch phù hợp để bảo vệ bé.
Khoảng bốn tháng tuổi, dự trữ sắt trong cơ thể trẻ sơ sinh từ tế bào gan đã cạn kiệt. Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ khuyên nên bổ sung sắt cho trẻ vào thời điểm này, mặc dù Dịch vụ y tế quốc gia (NHS) tại Anh không có khuyến nghị như vậy. Sữa mẹ chứa ít sắt hơn sữa công thức nhưng cung cấp lactoferrin dễ hấp thu hơn và an toàn hơn so với sắt sunfat. Cả AAP và NHS đều khuyến nghị bổ sung vitamin D cho trẻ bú mẹ, vì vitamin D có thể được tổng hợp từ ánh sáng mặt trời nhưng nhiều trẻ bị thiếu do ít tiếp xúc với ánh sáng mặt trời. Sữa công thức thường được bổ sung vitamin D để đáp ứng nhu cầu này.
Phản xạ tiết sữa
Vú của người mẹ không chứa nhiều sữa như vú bò cái. Khi cho bú, sự hút của bé kích thích não mẹ sản xuất hai hormone, prolactin và oxytocin. Prolactin kích thích tuyến sữa sản xuất thêm sữa, trong khi oxytocin kích thích các tuyến sữa bóp và đẩy sữa ra khỏi núm vú. Do đó, sữa khi mới bắt đầu bú có tính chất khác so với sữa sau khi bú một thời gian. Sữa đầu có màu xanh nhạt, nhiều protein và lactose, ít mỡ. Sữa sau có nhiều mỡ hơn. Sữa mẹ không đồng nhất, nếu để lắng sẽ thấy phần chất béo nổi lên trên và phần nước ở dưới.
Các dạng sữa


- Sữa non (colostrum hay first milk): Được sản xuất vào giai đoạn cuối thai kỳ và trong vài ngày đầu sau khi sinh. Loại sữa này đặc và chứa nhiều protein cũng như kháng thể. Sữa non giúp lót dạ dày của trẻ sơ sinh và bảo vệ bé khỏi vi khuẩn có hại. Sữa non thường giảm dần sau khoảng 3 đến 4 ngày sau sinh.
- Trong giai đoạn chuyển tiếp từ sữa non (transitional milk), bắt đầu từ khoảng ngày thứ 10, mẹ sẽ sản xuất sữa trưởng thành (mature milk). Trong mỗi cữ bú, nồng độ chất béo trong sữa có sự thay đổi, dẫn đến sự phân loại thành hai loại sữa. Tuy nhiên, quá trình này là liên tục và dần dần thay đổi chứ không đột ngột:
- Sữa đầu cữ bú (foremilk): Đây là loại sữa được tiết ra đầu tiên trong mỗi cữ bú. Sữa đầu có nhiều nước, giúp trẻ làm dịu cơn khát.
- Sữa cuối cữ bú (hindmilk): Sau sữa đầu, sữa cuối xuất hiện trong giai đoạn sau của cữ bú. Loại sữa này giàu chất béo, nhiều vitamin tan trong mỡ, tương tự như món chính sau món khai vị. Trẻ cần cả sữa đầu lẫn sữa cuối để được dinh dưỡng đầy đủ.
Dinh dưỡng
Sữa mẹ cung cấp đầy đủ các dưỡng chất cần thiết như chất béo, tinh bột, protein, và vitamin, đặc biệt là:
- Casein - một loại protein đặc biệt trong sữa mẹ giúp phòng ngừa tiêu chảy, nhiễm trùng hô hấp, viêm tai, và dị ứng.
- Sắt - sữa mẹ chứa đủ lượng sắt cần thiết cho bé. Mặc dù sữa bò và sữa bột có nhiều sắt hơn, nhưng sắt trong sữa mẹ dễ hấp thụ hơn.
- Lactose - sữa mẹ giàu lactose, giúp bé hấp thụ sắt tốt hơn.
- Vitamin C - vitamin này cũng hỗ trợ việc hấp thụ sắt cho bé.
- DHA - Docosahexaenoic acid giúp phát triển não bộ và thị lực.
- Lipase - enzyme này giúp bé tiêu hóa và hấp thụ chất béo.
- Lactase - enzyme giúp phân giải đường lactose trong sữa mẹ, hỗ trợ phát triển não bộ, hệ thần kinh và cân bằng vi khuẩn trong ruột.
- Amylase - enzyme giúp tiêu hóa tinh bột.
| Chất béo (g/100 ml) | |
| Tổng | 4.2 |
| fatty acids - length 8C | trace |
| polyunsaturated fatty acids | 0,6 |
| cholesterol | 0,016 |
| Protein (g/100 ml) | |
| total | 1.1 |
| casein | 0.4 |
| a-lactalbumin | 0.3 |
| lactoferrin (apo-lactoferrin) | 0.2 |
| IgA | 0.1 |
| IgG | 0.001 |
| lysozyme | 0.05 |
| serum albumin | 0.05 |
| ß-lactoglobulin | - |
| Carbohydrate (g/100 ml) | |
| lactose | 7 |
| oligosaccharides | 0.5 |
| Khoáng chất (g/100 ml) | |
| calci | 0.03 |
| phosphorus | 0.014 |
| natri | 0.015 |
| kali | 0.055 |
| chlorine | 0.043 |
So sánh
So với sữa bột, các nhà sản xuất sữa bột nỗ lực tạo ra sản phẩm có thành phần gần giống với sữa mẹ, bao gồm protein, chất béo, tinh bột, vitamin, khoáng chất và nước. Họ sử dụng nguyên liệu chính từ sữa bò, đậu nành, hoặc các nguồn thực phẩm khác, sau đó bổ sung thêm các chất khác để đạt được công thức gần giống sữa mẹ. Sữa này còn được gọi là sữa công thức (infant formula). Sữa công thức không được khuyến khích thay thế hoàn toàn sữa mẹ. Tại Việt Nam, việc quảng cáo sữa công thức cho trẻ dưới sáu tháng tuổi bị hạn chế (ngoại trừ sữa dành cho trẻ suy dinh dưỡng nặng). Tất cả các quảng cáo và bao bì sữa công thức đều phải có cảnh báo: 'Sữa mẹ là thức ăn tốt nhất cho sức khỏe và sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.' Theo www.saanendoah.com Lưu trữ 2007-01-29 tại Wayback Machine:
| Chất | Sữa mẹ | Sữa bò | Sữa dê | Sữa bột |
|---|---|---|---|---|
| Vitamin A | 64 | 53 | 56 | 55 µg/100g |
| Vitamin D | 0,03 | 0,03 | 0,03 | 0,06 µg/100g |
| Vitamin C | 5,0 | 1,0 | 1,3 | 6,1 mg/100g |
| Vitamin E | 0,3 | 0,7 | 0,7 | 0,3 µg/100g |
| Vitamin B1 (thiamin) | 140 | 400 | 480 | 68 µg/100g |
| Vitamin B2 (riboflavin) | 36 | 162 | 138 | 101 µg/100g |
| Axít pantothenic | 200 | 300 | 300 | 304 µg/100g |
| Biotin | 0,8 | 2,0 | 2,0 | 3,0 µg/100g |
| Axít nicôtinic (niaxin) | 200 | 100 | 200 | 710 µg/100g |
| Axít folic | 5,2 | 5,0 | 1,0 | 10 µg/100g |
| Vitamin B12 | 0,3 | 0,4 | 0,1 | 0,2 µg/100g |
| Vitamin B6 | 11 | 42 | 46 | 41 µg/100g |
| Vitamin K | — | — | ||
| Protein | 1,3 | 3,25 | 3,5 | 2,5 g/100g |
| Carbohydrate | 7 | 4,5 | 4,2 | 6,5 g/100g |
Liên kết ngoài
- Sữa mẹ – Bách khoa toàn thư Y khoa của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (tiếng Anh)
- Breast-Feeding: Lựa chọn tốt nhất cho trẻ sơ sinh – FDA (tiếng Anh, 1995)
- Qualitionary - Định nghĩa pháp lý - Sữa Lưu trữ 2007-09-27 tại Wayback Machine
