Sunny | |
|---|---|
Sunny vào tháng 7 năm 2017 | |
| Sinh | Lee Soon-kyu 15 tháng 5, 1989 (35 tuổi) Quận Cam, California, Hoa Kỳ |
| Quốc tịch |
|
| Tên khác | Susan Lee |
| Nghề nghiệp |
|
| Quê quán | Seoul, Hàn Quốc |
| Người thân | Lee Soo-man (chú) |
| Sự nghiệp âm nhạc | |
| Tên gọi khác | Sunny |
| Thể loại |
|
| Nhạc cụ | Thanh nhạc |
| Năm hoạt động | 2007 – nay |
| Hãng đĩa | SM Entertainment |
| Hợp tác với |
|
| Tên tiếng Triều Tiên | |
| Hangul | 이순규 |
| Hanja | 李純揆 |
| Romaja quốc ngữ | I Sun-gyu |
| McCune–Reischauer | I Sun-kyu |
| Hán-Việt | Lý Thuận Khuê |
| Nghệ danh | |
| Hangul | 써니 |
| Romaja quốc ngữ | Sseoni |
| McCune–Reischauer | Ssŏni |
Lee Soon-kyu (Hangul: 이순규; Hanja: 李純揆; Hán-Việt: Lý Thuận Khuê, sinh ngày 15 tháng 5 năm 1989), thường được biết đến với nghệ danh Sunny, là nữ ca sĩ, diễn viên và người dẫn chương trình gốc Hàn Quốc, hiện đang sống tại Mỹ. Cô là giọng ca chính của nhóm nhạc nữ Girls' Generation, được SM Entertainment thành lập và quản lý.
Thông tin cá nhân
Sunny chào đời vào ngày 15 tháng 5 năm 1989 tại Quận Cam, California, Mỹ. Khi còn nhỏ, gia đình cô chuyển đến Kuwait và sau đó trở về Hàn Quốc do chiến tranh vùng Vịnh. Cô chia sẻ ngày sinh nhật với hai chị gái là Lee Eun-kyu và Lee Jin-kyu.
Năm 1997, Sunny gia nhập Starlight Entertainment và làm thực tập sinh tại đây trong 5 năm. Sau đó, cô chuyển đến Starworld và gia nhập nhóm nhạc song ca Sugar cùng ca sĩ Ayumi Lee, nhưng nhóm chưa ra mắt. Năm 2007, nhờ sự giới thiệu của Ayumi, Sunny trở thành thực tập sinh của SM Entertainment và sau 9 tháng luyện tập, cô được chọn vào nhóm nhạc nữ Girls' Generation.
Cô còn nổi tiếng là cháu gái của chủ tịch SM Entertainment, Lee Soo-man.
Thành tựu sự nghiệp
Âm nhạc
Sunny chính thức ra mắt khán giả với vai trò thành viên nhóm nhạc nữ Girls' Generation vào tháng 8 năm 2007. Cô đã phát hành nhiều bài hát nhạc phim cho các bộ phim truyền hình và điện ảnh, bao gồm các ca khúc solo như 'You Don't Know About Love' cho bộ phim truyền hình Working Mom (2008), 'Finally Now' cho bộ phim Story of Wine (2009), 'Your Doll' cho bộ phim truyền hình Oh! My Lady (2010), và 'The 2nd Drawer' cho bộ phim The Queen's Classroom (2013). Các bài hát song ca nổi bật của cô bao gồm 'It's Me' với Luna từ nhóm f(x) cho bộ phim truyền hình To the Beautiful You (2012), và 'It's Love' với Taeyeon từ cùng nhóm cho bộ phim Heading to the Ground (2009). Năm 2014, cô tham gia thể hiện bài hát 'First Kiss' trong dự án Superhero của nhạc sĩ Hwang Sung-je.
Sunny cũng đã hợp tác với rapper Miryo trong bài hát 'I Love You, I Love You' (2012) và nhóm nhạc indie Rooftop House Studio trong bài hát 'Heart Throbbing' (2015). Cô cùng một số thành viên của Girls' Generation và nhóm Super Junior thể hiện bài hát 'Seoul' để quảng bá cho du lịch Seoul, Hàn Quốc, và bài hát 'You Are A Miracle' với nhiều nghệ sĩ khác cho chương trình âm nhạc cuối năm Gayo Daejeon của đài SBS.
Vào năm 2015, Sunny sáng tác và trình bày bài hát chủ đề cho chương trình phát thanh Sunny's FM Date mà cô làm người dẫn chương trình. Đến năm 2023, sau 16 năm gắn bó, Sunny chính thức thông báo rời khỏi SM Entertainment.
Truyền hình và radio
Vào năm 2008, Sunny cùng Sungmin từ nhóm Super Junior dẫn chương trình phát thanh Chunji. Đầu năm 2009, cô bắt đầu dẫn chương trình truyền hình The M trên kênh SBS MTV cùng Kim Hyung-jun từ SS501 và Seulong từ 2AM. Vào tháng 10 năm 2009, Sunny và Yuri trở thành các thành viên cố định của chương trình thực tế Invincible Youth. Hai người dừng tham gia vào tháng 6 năm 2010 để tập trung cho việc ra mắt của Girls' Generation tại Nhật Bản.
Từ tháng 11 năm 2011, Sunny tiếp tục tham gia mùa hai của Invincible Youth cùng với Hyoyeon, một thành viên khác của Girls' Generation. Tháng 2 năm 2012, cô trở thành người dẫn chương trình của Music Island trên kênh SBS MTV. Đến tháng 7 năm 2012, Sunny ngừng tham gia Invincible Youth.
Vào tháng 5 năm 2014, Sunny bắt đầu dẫn chương trình phát thanh hàng ngày mang tên Sunny's FM Date. Từ tháng 9 năm 2014 đến tháng 2 năm 2015, cô tham gia mùa thứ hai của chương trình thực tế Roommate với tư cách là thành viên chính thức. Đến tháng 8 năm 2015, Sunny trở thành một trong năm người dẫn chương trình của Serial Shopping Family trên kênh JTBC. Tháng 11 năm 2015, Sunny kết thúc vai trò dẫn chương trình Sunny's FM Date, và chương trình được nữ ca sĩ Park Ji-yoon tiếp quản, đổi tên thành Park Ji-yoon's FM Date.
Vào năm 2016, Sunny xuất hiện trên các chương trình Knowing Brother và Star Advent in China cùng với Hyoyeon. Cô cũng tham gia nhiều chương trình thực tế như Kim Je Dong Talk to You, Strong Man, I Live Alone, và Grandpas Over Flowers.
Tháng 6 năm 2016, Sunny bắt đầu góp mặt trong chương trình truyền hình thực tế Cheonhajangsa, tập trung vào các khu chợ truyền thống ở Hàn Quốc, phát sóng trên kênh JTBC.
Vào tháng 12 năm 2016, Sunny đại diện cho ngân hàng Shinhan trong chiến dịch quảng bá Sunny Bank.
Tháng 5 năm 2017, Sunny cùng với chú mèo Sogeum tham gia vào chiến dịch bảo vệ động vật bị bỏ rơi.
Tháng 8 năm 2017, Sunny đảm nhận vai trò MC cho mùa thứ hai của chương trình SAME BED.
Tháng 9 năm 2017, Sunny tiếp tục làm MC cho các chương trình Hyenas on the Keyboard và Snowball Project trên KBS, đồng thời tham gia chương trình We're the National tại thế vận hội mùa đông.
Tháng 10 năm 2017, Sunny làm MC cho Kpop Festival và tham gia show Battle Trip cùng Hyoyeon. Cô cũng xuất hiện trên chương trình của E-Channel và show Fashion Please Take Care 3.
Tháng 11 năm 2017, Sunny góp mặt trong chương trình Run Away 50th cùng với bố của mình.
Tháng 1 năm 2018, Sunny tham gia chương trình MBN Real Life Men and Women.
Vào tháng 5, cô cùng với các thành viên trong nhóm đã đến Pháp để quay hình cho chương trình mới.
Trong tháng 6 và 7, cô tham gia ghi hình cho chương trình người mẫu Hàn Quốc mang tên 'Super Model 2018 Survival'.
Tháng 11, cô góp mặt trong chương trình Pijamas Friends cùng với các nghệ sĩ như Song JiHyo, Joy, Chung Ha,...
Vào tháng 4 năm 2019, Sunny đảm nhận vai trò nhân vật chính trong chương trình tạp kỹ nấu ăn của đài JTBC.
Tháng 6, cô tiếp tục xuất hiện trong vai trò khách mời của chương trình Super Hearer. Đồng thời, SM cũng xác nhận rằng cô và Taeyeon sẽ livestream trò chơi Pubg Mobile liên tục.
Vào tháng 9, Sunny xuất hiện với vai trò khách mời trên chương trình Running Man.
Tháng 11, cô tham gia vào chương trình Cafe ASEAN.
Cô tiếp tục góp mặt trong chương trình 'From Today Patissier' của đài JTBC vào tháng 12 cùng năm.
Diễn xuất
Năm 2011, Sunny tham gia lồng ghép tiếng cho phiên bản tiếng Hàn của bộ phim hoạt hình 'Koala Kid: Birth of A Hero' trong vai Miranda. Từ tháng 3 đến tháng 6 năm 2012 và từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 2 năm 2013, cô đảm nhận vai chính Brenda Strong trong vở nhạc kịch Hàn Quốc 'Catch Me If You Can.' Diễn xuất của cô nhận được nhiều lời khen ngợi và đã giúp cô nhận được đề cử Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất tại lễ trao giải The Musical Awards lần thứ 6 và Korean Musical Awards lần thứ 19.
Năm 2014, Sunny tham gia lồng tiếng cho bộ phim hoạt hình 'Rio 2' phiên bản tiếng Hàn trong vai Jewel, và cũng đóng vai chính Kathy Selden trong vở nhạc kịch Hàn Quốc 'Singin' in the Rain' do SM Entertainment sản xuất.
Năm 2016, Sunny đảm nhận vai nữ chính Sejin trong vở nhạc kịch Nhật Bản 'Cafe-in.'
Danh sách đĩa nhạc
Với tư cách ca sĩ chính
| Năm | Bài hát | Album |
|---|---|---|
| 2014 | "First Kiss" | Hwang Sung-jae Superhero 3rd Line Up |
Hợp tác
| Năm | Bài hát | Thứ hạng cao nhất |
Album |
|---|---|---|---|
| HQ Gaon | |||
| 2008 | "Haptic Motion" (với Taeyeon, Jessica và Seohyun) |
— | — |
| 2009 | "Seoul" (với Taeyeon, Jessica, Seohyun, Kyuhyun, Sungmin, Ryeowook, Donghae và Leeteuk) |
— | Đĩa đơn nhạc số |
| "I Can't Bear Anymore (Bear Song)" (với Taeyeon, Jessica và Seohyun) |
— | — | |
| 2010 | "Cabi Song" (với Taeyeon, Jessica, Seohyun, Chansung, Jun. K và Taecyeon) |
— | Đĩa đơn nhạc số |
| 2013 | "You Are A Miracle" (với nhiều nghệ sĩ) |
— | 2013 SBS Gayo Daejun Friendship Project |
| 2015 | "Heart Throbbing" (với Rooftop House Studio) |
89 | Heart Throbbing |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | |||
Vai trò khách mời
| Năm | Bài hát | Thứ hạng cao nhất |
Album | |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon |
Billboard K-pop | |||
| 2012 | "I Love You, I Love You" (Miryo hợp tác với Sunny) |
56 | 51 | Miryo aka Johoney |
Nhạc phim
| Năm | Bài hát | Thứ hạng cao nhất |
Album | |
|---|---|---|---|---|
| HQ Gaon |
Billboard K-pop | |||
| 2007 | "Touch the Sky" (với Taeyeon, Jessica, Tiffany và Seohyun) |
— | — | Thirty Thousand Miles in Search of My Son OST |
| 2008 | "You Don't Know About Love" | — | — | Working Mom OST |
| "The Little Boat" (với Taeyeon, Jessica, Tiffany và Seohyun) |
— | — | Hong Gildong OST | |
| 2009 | "Finally Now" | — | — | Story of Wine OST |
| "It's Love" (với Taeyeon) |
— | — | Heading to the Ground OST | |
| "Motion" (với Taeyeon, Jessica, Tiffany và Seohyun) |
— | — | ||
| 2010 | "Your Doll" | 88 | — | Oh! My Lady OST |
| "Haechi" (với Taeyeon, Jessica, Tiffany và Seohyun) |
— | — | My Friend Haechi | |
| 2012 | "It's Me" (với Luna) |
25 | 16 | To the Beautiful You OST |
| 2013 | "The 2nd Drawer" | 107 | 76 | The Queen's Classroom OST |
| 2014 | "Cheap Creeper" (với Taeyeon, Jessica, Tiffany và Seohyun) |
— | — | Make Your Move OST |
| "—" cho biết bài hát không lọt vào bảng xếp hạng hoặc không được phát hành tại khu vực này. | ||||
Danh sách các bộ phim
Phim chiếu rạp
| Năm | Phim | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2012 | Koala Kid: Birth of A Hero | Miranda | Lồng tiếng cho phiên bản tiếng Hàn |
| I AM. – SM Town Live World Tour in Madison Square Garden | Chính mình | Phim tài liệu về SM Town | |
| 2014 | Rio 2 | Jewel | Lồng tiếng cho phiên bản tiếng Hàn |
| 2015 | SM Town the Stage | Chính mình | Phim tài liệu về SM Town |
Các bộ phim truyền hình
| Năm | Phim | Kênh | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2008 | Unstoppable Marriage | KBS2 | Một trong bảy công chúa của Bulgwang-dong | Khách mời |
| 2009 | Tae-hee, Hye-kyo, Ji-hyun! | MBC | Chính mình | Khách mời |
| 2011 | Sazae-san: Special 3 | Fuji TV | Chính mình | Khách mời |
Chương trình truyền hình
| Năm | Chương trình | Kênh | Vai trò | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2009-10 | The M | SBS MTV | Dẫn chương trình | |
| Invincible Youth | KBS2 | Thành viên cố định | Tập 1-32, 37, 38 và 51 | |
| 2011-12 | Invincible Youth 2 | KBS2 | Thành viên cố định | Tập 1-31 |
| 2012 | Music Island | SBS MTV | Dẫn chương trình | |
| 1 vs 100 | KBS2 | Thí sinh | ||
| 2013 | Real Men | MBC | Narrator | |
| Grandpa Over Flowers 2 | tvN | Giám khảo khách mời | Tập 9-11 và 14 | |
| 2014-15 | Roommate | SBS | Thành viên cố định | Mùa 2 |
| 2015 | Global Taiyaki: Lunar New Year Special | SBS | Giám khảo | |
| KBS Concert 7080 | KBS | Dẫn chương trình | ||
| Serial Shopping Family | JTBC | Dẫn chương trình | ||
| 2016 | Weekly Idol | MBC Every 1 | Dẫn chương trình | Tập 232 và 233 |
| War of Vocal: The Voice of God | SBS | Giám khảo khách mời | ||
| 2022 | Tỏa sáng cùng sao | VTV6 | Dẫn chương trình |
Chương trình phát thanh
| Năm | Chương trình | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2008 | Melon Chunji Radio | Với Sungmin |
| 2014-15 | Sunny's FM Date | Solo |
Sân khấu kịch
| Năm | Vở kịch | Vai | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 2012 | Catch Me If You Can | Brenda Strong | Vai chính |
| 2014 | Singin' in the Rain | Kathy Selden | Vai chính |
Giải thưởng và các đề cử
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Được đề cử | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Mnet 20's Choice Awards lần thứ 4 | Hot Female Multitainer | Sunny | Đề cử |
| 2012 | The Musical Awards lần thứ 6 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Catch Me If You Can | Đề cử |
| 2013 | Korean Musical Awards lần thứ 19 | Nữ diễn viên mới xuất sắc nhất | Catch Me If You Can | Đề cử |
| 2014 | MBC Entertainment Awards lần thứ 14 | Rookie Radio DJ Award | Sunny's FM Date | Đoạt giải |
Chú thích
Liên kết bên ngoài
Girls' Generation | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| |||||
| Nhóm nhỏ |
| ||||
| Album phòng thu |
| ||||
| Mini-album |
| ||||
| Album tuyển tập |
| ||||
| Album phối lại | Best Selection Non Stop Mix | ||||
| Album video |
| ||||
| Chuyến lưu diễn độc lập |
| ||||
| Chuyến lưu diễn chung |
| ||||
| Lễ hội âm nhạc | KCON 2014 | ||||
| Chương trình truyền hình |
| ||||
| Bài viết liên quan |
| ||||
| |||||
