Tác dụng của Racesec
Racesex với hoạt chất chính là Racecadotril, dạng viên nén phân tán 10mg, chỉ dùng để điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn và trẻ nhỏ. Xem thông tin về liều dùng và lưu ý trước khi sử dụng để tránh tác dụng phụ không mong muốn.
1. Racesec hiệu quả như thế nào?
Thuốc Racesec chứa Racecadotril làm việc nhanh chóng khi hấp thu, ức chế men enkephalinase dưới niêm mạc và cơ ruột. Tạo thành S – methyl sau đó được tiết ra qua đường tiêu hóa hoặc nước tiểu. Đây là cách hoạt động mạnh mẽ của Racesec trong điều trị tiêu chảy cấp.
Racesec được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh > 3 tháng tuổi.
- Điều trị bổ sung trong trường hợp tiêu chảy do các nguyên nhân khác.
2. Chống chỉ định của Racesec
Racesec không dùng trong các trường hợp sau:
- Người có dị ứng hay quá mẫn với Racecadotril hoặc thành phần khác của thuốc.
- Người có vấn đề di truyền về không dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu glucose-galactose hoặc thiếu men saccharase-isomaltase do Racesec chứa sucrose.
- Người có dấu hiệu phù mạch khi sử dụng các thuốc ức chế men chuyển angiotensin không nên dùng Racesec.
3. Liều dùng và cách sử dụng Racesec
3.1. Liều dùng của thuốc Racesec
Người lớn:
- Đối với người lớn, liều đầu tiên của Racesec là 100mg mỗi lần, không quan trọng khi nào uống. Sau đó, sử dụng 100mg x 3 lần/ngày, uống trước mỗi bữa ăn chính, không sử dụng quá 7 ngày.
- Kết hợp Racesec với việc bù nước và điện giải nếu triệu chứng kéo dài hơn 7 ngày.
Trẻ em:
- Liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể: 1,5mg/kg trọng lượng cơ thể trẻ/lần, ngày uống 3 lần và đều nhau.
- Trẻ dưới 9kg: 10mg/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 9-13kg: 20mg/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ 13-27kg: 30mg/lần x 3 lần/ngày.
- Trẻ trên 27kg: 60mg/lần x 3 lần/ngày.
Điều trị đến khi phân bình thường, nhưng không sử dụng quá 7 ngày.
Đối tượng khác:
Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều Racesec.
3.2. Cách sử dụng thuốc Racesec
Racesec là viên nén phân tán, dùng qua đường uống. Trước khi sử dụng, cần đọc hướng dẫn trên hướng dẫn sử dụng thuốc. Dùng Racesec với một ít nước, hòa tan ít hơn viên sủi. Viên nén hấp thụ nhanh, thuận tiện cho người khó nuốt, người già và trẻ em.
4. Tác dụng phụ không mong muốn của Racesec
Tác dụng phụ thông thường của Racesec gồm:
- Hệ thần kinh: Đau đầu, sốt và buồn ngủ.
- Hệ tiêu hóa: Nôn và buồn nôn.
Tác dụng phụ ít gặp gồm:
- Trên da: Phát ban và ban đỏ.
- Hệ hô hấp: Trẻ em dễ mắc viêm amidan.
Tác dụng phụ hiếm gặp gồm:
- Trên da: Da nổi mụn và mề đay.
Tác dụng phụ rất hiếm gặp, chưa biết tần suất như:
- Toàn thân và trên da: Hồng ban đa dạng, phù lưỡi, phù mặt, phù mí mắt, phù mạch và mề đay.
Nếu gặp phải các triệu chứng này, ngưng sử dụng Racesec và thông báo cho bác sĩ để được hỗ trợ phù hợp.
5. Thận trọng khi sử dụng Racesec
- Không thay thế nhu cầu nước của cơ thể khi dùng Racesec. Khi bị tiêu chảy, cần bù đủ nước và điện giải.
- Không dùng Racesec nếu có máu hoặc mủ trong phân và sốt, có thể là biểu hiện của nhiễm trùng hoặc bệnh nghiêm trọng khác, cần xác định nguyên nhân để điều trị.
- Racesec có thể kết hợp với kháng sinh khi tiêu chảy do vi khuẩn.
- Không dùng Racesec khi có liên quan đến dùng kháng sinh và tiêu chảy mãn tính.
- Thận trọng đối với bệnh nhân suy thận, suy gan do chưa có đủ dữ liệu về Racesec đối với họ.
- Racesec có thể không hiệu quả ở người có nôn ói kéo dài.
- Không dùng Racesec nếu có vấn đề di truyền hiếm về không dung nạp fructose, hội chứng kém hấp thu Glucose-galactose.
- Chú ý với phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng Racesec cho phụ nữ mang thai, nên tránh sử dụng.
- Chú ý với phụ nữ cho con bú: Racesec có thể vào sữa mẹ, nên hạn chế hoặc không sử dụng khi cho con bú.
- Chú ý khi lái xe và vận hành máy móc: Racesec không ảnh hưởng hoặc ít ảnh hưởng đến việc lái xe và vận hành máy móc.
Đây là thông tin về Racesec. Nếu triệu chứng tiêu chảy vẫn tiếp tục, sụt cân, có máu hoặc dịch nhầy trong phân, thông báo ngay cho bác sĩ để được tư vấn tốt nhất.
