Tác dụng của thuốc Actilyse
Actilyse được sử dụng để điều trị các trường hợp nhồi máu cơ tim, tắc nghẽn mạch phổi, và đột quỵ do cục máu đông trong động mạch não. Hãy cùng khám phá thông tin chi tiết về thuốc Actilyse trong bài viết dưới đây.
1. Thuốc Actilyse là gì?
Actilyse chứa hoạt chất chính là alteplase, thuộc nhóm thuốc làm tan huyết khối. Được sử dụng để tan máu đông trong mạch máu, Actilyse có dạng bột trắng, đựng trong lọ thủy tinh trong suốt với nồng độ 10 mg, 20 mg hoặc 50 mg alteplase.
2. Các tình trạng được chỉ định sử dụng thuốc Actilyse
Actilyse được ứng dụng trong điều trị một số bệnh lý có liên quan đến cục máu đông trong mạch máu như:
- Đau tim do cục máu đông trong động mạch tim
- Cục máu đông trong động mạch phổi
- Đột quỵ do cục máu đông trong động mạch não
3. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng của thuốc Actilyse
Để bắt đầu điều trị bằng Actilyse càng sớm càng tốt khi bạn phát hiện triệu chứng. Liều khuyến nghị là 100 mg Actilyse tiêm trong khoảng 90 hoặc 180 phút cho cơn đau tim, trên 120 phút cho thuyên tắc phổi. Bệnh nhân dưới 65 kg sẽ được khuyến nghị liều thấp hơn (1,5 mg/kg) và không nên sử dụng quá 100 mg để tránh nguy cơ chảy máu cao (đặc biệt là ở não).
Trong trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ cấp tính, liều là 0,9 mg/kg trọng lượng cơ thể trong vòng 60 phút.
Lưu ý, bác sĩ có thể điều chỉnh liều lượng hoặc thời gian điều trị tùy thuộc vào tình trạng cụ thể của bệnh nhân.
4. Những trường hợp không nên sử dụng Actilyse
Alteplase (Actilyse) không nên sử dụng ở những người có mẫn cảm với alteplase, gentamicin (tích tụ từ quá trình sản xuất) hoặc bất kỳ chất béo nào khác. Ngoài ra, có những trường hợp có nguy cơ cao về xuất huyết như: rối loạn đặc chảy máu nặng trong thời gian gần đây, xuất huyết tại nơi tổ chức; đang sử dụng thuốc chống đông máu uống hiệu quả như warfarin sodium (INR> 1,3); các vấn đề về huyết áp động mạch không kiểm soát; phẫu thuật lớn hoặc chấn thương nặng trong vòng 10 ngày; tổn thương hệ thống thần kinh trung ương hoặc có dấu hiệu hoặc nghi ngờ về xuất huyết não; hồi sức tim phổi kéo dài hoặc chấn thương gần đây ở đầu hoặc não; cũng như những tình trạng khác.
Đối với các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp tính, có những hạn chế bổ sung: đột quỵ xuất huyết hoặc không rõ nguyên nhân, đột quỵ cục bộ hoặc thoáng qua cục bộ trong 6 tháng qua, trừ trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ cấp tính hiện đang diễn ra trong vòng 4,5 giờ.
Trong trường hợp thuyên tắc phổi cấp tính với khối lượng lớn, có những hạn chế bổ sung: đột quỵ xuất huyết hoặc không rõ nguyên nhân, đột quỵ cục bộ hoặc thoáng qua cục bộ trong 6 tháng qua, trừ trường hợp đột quỵ do thiếu máu cục bộ cấp tính hiện đang diễn ra trong vòng 4,5 giờ.
5. Tác dụng phụ của Actilyse
Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu sau, hãy liên hệ ngay với bác sĩ:
- Xảy ra chảy máu hoặc cục máu đông trong đầu hoặc não.
- Các triệu chứng có thể bao gồm: buồn ngủ, suy giảm năng lực, khó nói hoặc lắp bắp, tê cói tay chân, chói lọi, đau đầu, thị lực suy giảm, hoang mang, mất trí, kích động, trầm cảm, suy giảm chức năng một bên cơ thể, co giật, hoặc có thể xuất hiện tình trạng tâm thần nghiêm trọng...
- Khó thở, mệt mỏi sau hoạt động nhẹ như đi bộ, khó thở khi nằm xuống vào ban đêm, thở nhanh, nông, lạnh, làn da xám hoặc trắng, cảm giác nhẹ đầu, mệt mỏi...
6. Lưu ý khi sử dụng thuốc Actilyse
Thận trọng khi sử dụng Actilyse đối với nhóm đối tượng sau: người già, có vấn đề về huyết áp, hẹp van hai lá, rối loạn nhịp tim, phụ nữ mang thai, và người đang cho con bú. Tiêu huyết khối ở mạch vành có thể gây ra rủi ro loạn nhịp liên quan đến tái tạo máu, đe dọa tính mạng.
Đây là những lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc Actilyse. Bệnh nhân cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng và tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để đảm bảo hiệu quả tối đa trong quá trình sử dụng.
