Tác dụng của thuốc Ciclevir 800
Thuốc Ciclevir 800 thường được đề xuất sử dụng để điều trị các tình trạng nhiễm vi rút Herpes simplex và vi rút Varicella-zoster. Để đảm bảo hiệu quả tối đa, quan trọng là người bệnh tuân thủ đúng cách sử dụng và liều lượng theo chỉ định của bác sĩ.
1. Ciclevir 800 là thuốc gì?
Thuốc Ciclevir 800 thuộc nhóm thuốc kháng nấm, kháng vi rút, chống nhiễm khuẩn và trị ký sinh trùng. Ciclevir 800 được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược phẩm Glomed, thường được bác sĩ đề xuất cho các trường hợp nhiễm vi rút Herpes simplex loại 1 và 2 ở niêm mạc và da, bao gồm cả Herpes sinh dục.
Thuốc Ciclevir 800 được bào chế dưới dạng viên nén, đóng gói theo quy cách hộp 3 vỉ hoặc 5 vỉ x 10 viên. Thành phần chính trong thuốc Ciclevir 800 là hoạt chất Aciclovir với hàm lượng 800mg cùng sự kết hợp của các tá dược khác vừa đủ.
2. Tác dụng của thuốc Ciclevir 800
2.1. Công dụng của thuốc Ciclevir 800
Chất tương tự purin nucleoside Aciclovir, hoạt chất trong thuốc Ciclevir 800, hiệu quả chống vi rút Herpes simplex 1, 2 và Varicella-zoster (Zona – thủy đậu). Cơ chế kháng vi rút dựa trên sự chuyển đổi thành dạng Aciclovir monophosphat thông qua thymidine kinase của vi rút, sau đó chuyển thành Aciclovir triphosphat và gắn kết với ADN của vi rút, ức chế quá trình tổng hợp và sao chép ADN.
Thuốc Ciclevir 800 hoạt động tốt nhất đối với Herpes simplex loại 1, tiếp theo là loại 2 và cuối cùng là vi rút Zona – thủy đậu. Aciclovir đạt đỉnh nồng độ trong huyết tương sau 1,5 – 2 giờ mà không bị ảnh hưởng bởi thức ăn.
2.2. Các trường hợp sử dụng thuốc Ciclevir 800
Thuốc Ciclevir 800 thường được bác sĩ kê đơn cho các trường hợp cụ thể như:
- Điều trị và ngăn ngừa nhiễm Herpes simplex 1 và 2 ở niêm mạc hoặc da, bao gồm cả Herpes sinh dục.
- Điều trị Herpes zoster cấp tính (bệnh Zona), viêm phổi do Herpes zoster ở người lớn hoặc Zona mắt.
- Ngăn chặn nguy cơ tái nhiễm Herpes simplex ở những bệnh nhân có đáp ứng miễn dịch bình thường hoặc bị suy giảm hệ miễn dịch.
- Điều trị các tình trạng thuỷ đậu xuất huyết, thuỷ đậu ở trẻ sơ sinh và người suy giảm miễn dịch.
2.3. Chống chỉ định sử dụng Ciclevir 800
Không sử dụng Ciclevir 800 cho những trường hợp sau mà không có chỉ định của bác sĩ:
- Bệnh nhân quá mẫn hoặc dị ứng với Aciclovir hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
- Chống chỉ định đối với người vô niệu hoặc suy thận.
- Chống chỉ định tương đối cho phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
3. Liều lượng và hướng dẫn sử dụng Ciclevir 800
3.1. Liều dùng thuốc Ciclevir 800
Đây là hướng dẫn về liều lượng sử dụng thuốc Ciclevir 800 theo chỉ định của bác sĩ:
- Điều trị Herpes simplex
- Liều cho trẻ trên 2 tuổi và người lớn: Uống 200mg/ lần và 400mg/ lần cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch. Uống thuốc mỗi ngày 5 lần, mỗi liều cách nhau 4 giờ. Uống Ciclevir 800 liên tục trong 5 – 10 ngày.
- Liều cho trẻ dưới 2 tuổi: Uống 1/2 liều dùng của người lớn.
- Phòng ngừa tái nhiễm Herpes simplex:
- Liều cho bệnh nhân có miễn dịch bình thường: Uống 800mg/ ngày, 2 – 4 lần / ngày.
- Liều cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch: Uống 200 – 400mg/ lần, 4 lần/ ngày (người lớn và trẻ trên 2 tuổi) hoặc 1/2 liều dùng của người lớn (trẻ dưới 2 tuổi).
- Điều trị bệnh thủy đậu:
- Liều cho người lớn: Uống 800mg/ lần, 4 – 5 lần/ ngày, trong 5 – 7 ngày.
- Liều cho trẻ trên 6 tuổi: Uống 800mg/ lần, 4 lần/ ngày.
- Liều cho trẻ 2 – 5 tuổi: Uống 400mg/ lần, 4 lần/ ngày.
- Liều cho trẻ dưới 2 tuổi: Uống 200mg/ lần, 4 lần/ ngày.
- Điều trị bệnh Zona:
- Liều cho trẻ trên 2 tuổi và người lớn: Uống 800mg/ lần, 5 lần/ ngày, trong 7 – 10 ngày.
- Liều cho trẻ dưới 2 tuổi: Uống 1/2 liều dùng của người lớn.
- Liều dùng thuốc Ciclevir 800 cho bệnh nhân suy thận (độ thanh thải creatinin < 10ml / phút):
- Điều trị Herpes simplex: Uống 200mg/ lần, mỗi liều cách nhau 12 giờ.
- Điều trị Zona – thủy đậu: Uống 800mg/ lần, 3 lần/ ngày, mỗi liều cách nhau 8 giờ.
3.2. Hướng dẫn sử dụng thuốc Ciclevir 800
Thuốc Ciclevir 800 dạng viên nén, sử dụng bằng đường uống. Uống cùng bữa ăn để giảm tác động lên đường tiêu hoá.
Khi sử dụng Ciclevir 800, nên nuốt nguyên viên, không nghiền hoặc nhai để không làm giảm tác dụng của các hoạt chất. Theo khuyến cáo, sử dụng Ciclevir 800 càng sớm càng tốt để có hiệu quả tối ưu khi mới nhiễm bệnh.
3.3. Xử trí quá liều thuốc Ciclevir 800
Quá liều Ciclevir 800 có thể gây triệu chứng như: Hôn mê, co giật, kích động hoặc ngủ lịm. Khi quá liều, cần kiểm tra và áp dụng biện pháp điều trị phù hợp, đặc biệt đối với bệnh nhân suy thận cấp hoặc vô niệu để chức năng thận phục hồi.
4. Các tác dụng phụ có thể xuất hiện khi sử dụng thuốc Ciclevir 800
Trong quá trình điều trị vi rút Herpes simplex, Zona và thuỷ đậu bằng Ciclevir 800, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng phụ như:
- Tác dụng phụ ngắn ngày: Buồn nôn hoặc ói mửa.
- Tác dụng phụ dài ngày: Buồn nôn, nôn ói, đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu hoặc phát ban da.
Nếu gặp tác dụng phụ, ngưng Ciclevir 800 và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu tình trạng không cải thiện hoặc trở nên nặng hơn, thậm chí xuất hiện triệu chứng mới.
5. Những điều cần chú ý khi sử dụng thuốc Ciclevir 800
5.1. Lưu ý khi sử dụng thuốc Ciclevir 800
Dưới đây là những điều cần chú ý khi sử dụng Ciclevir 800:
- Thận trọng với bệnh nhân suy thận, điều chỉnh liều dựa trên độ thanh thải creatinin.
- Tiêm truyền chậm để tránh kết tủa Aciclovir trong thận.
- Nguy cơ suy thận tăng khi dùng cùng các thuốc độc với thận.
- Sử dụng Ciclevir 800 cho bà bầu cần xem xét lợi ích và rủi ro.
- Thuốc Ciclevir 800 có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang nuôi con bú.
- Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây nhức đầu.
- Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh ánh sáng và ẩm.
- Kiểm tra hạn sử dụng trước khi sử dụng.
- Kiểm tra màu sắc, hình dạng và kết cấu trước khi dùng.
5.2. Tương tác thuốc Ciclevir 800 với các loại thuốc khác
Có một số loại thuốc có thể gây phản ứng tương tác khi sử dụng đồng thời với Ciclevir 800, bao gồm:
- Thuốc Zidovudin kết hợp với Ciclevir có thể gây lơ mơ và ngủ lìm.
- Thuốc Probenecid ức chế cạnh tranh quá trình thải Aciclovir qua ống thận.
- Thuốc Ketoconazol và Amphotericin B có thể tăng cường khả năng chống vi rút của Aciclovir.
- Thuốc Interferon hoặc Methotrexat.
Để đặt lịch hẹn tại bệnh viện, Quý khách vui lòng gọi số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tiếp TẠI ĐÂY. Tải và đặt lịch hẹn tự động trên ứng dụng MyMytour để quản lý, theo dõi lịch trình và đặt hẹn mọi lúc mọi nơi ngay trên ứng dụng.
