Tác dụng của Langitax
Langitax thường được dùng để ngăn ngừa huyết khối ở tĩnh mạch sâu, giảm nguy cơ đột quỵ và tắc mạch ở những bệnh nhân mắc các bệnh về tim. Thuốc này có chứa hoạt chất gì và có hàm lượng như thế nào?
1. Langitax là gì?
Langitax là sản phẩm của Công ty dược phẩm Phong Phú thuộc Nhà máy Usarichpharm. Nó được sản xuất dưới dạng viên nén bao phim với chứa Rivaroxaban ở hàm lượng 10mg, 15mg và 20mg, cùng một số tá dược vừa đủ cho 1 viên.
2. Cơ chế hoạt động của Langitax
2.1. Dược lực học
Hoạt chất Rivaroxaban trong Langitax là chất ức chế yếu tố đông máu Xa một cách chọn lọc mà không cần các yếu tố khác. Langitax ức chế prothrombinase và yếu tố đông máu Xa tự do mà không ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình kết tập tiểu cầu, tuy nhiên vẫn có thể ức chế sự kết tập tiểu cầu gián tiếp thông qua ức chế tạo thrombin.
2.2. Dược động học
Hấp thu:
- Sinh khả dụng của Rivaroxaban tùy thuộc vào liều lượng. Khi dùng Langitax 10mg, sinh khả dụng đạt khoảng 80-100% và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Khi dùng Langitax 20mg cùng với bữa ăn không chứa chất béo, sinh khả dụng chỉ đạt khoảng 66%. Sự gắn kết với thức ăn làm tăng sinh khả dụng của Rivaroxaban ở liều 20mg;
- Nồng độ tối đa trong huyết tương của Langitax đạt được sau 2-4 giờ uống thuốc và không bị ảnh hưởng bởi các thuốc làm thay đổi pH dạ dày.
Phân bố:
- Langitax gắn kết cao với protein huyết tương (khoảng 92 đến 95%), chủ yếu là Albumin;
- Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định trên người khỏe mạnh khoảng 50L.
Chuyển hóa:
- Khoảng 1% liều [C]-Rivaroxaban đường uống được thu hồi dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính trong nước tiểu (khoảng 30%) và phân (khoảng 21%), phần còn đào thải dưới dạng không thay đổi;
- Quá trình chuyển hóa Rivaroxaban thông qua các phản ứng oxy hóa xúc tác bởi CYP3A4/5 và CYP2J2 và phản ứng thủy phân.
Thải trừ:
- Khoảng 2⁄3 liều dùng Rivaroxaban thải trừ dưới dạng chất chuyển hóa không hoạt tính qua phân và nước tiểu. Còn lại 1⁄3 sẽ thải trừ trực tiếp dưới dạng hoạt chất không đổi trong nước tiểu, chủ yếu qua bài tiết tích cực ở thận.
3. Chỉ định sử dụng Langitax
Langitax được dùng trong các trường hợp sau:
- Langitax giúp hạn chế nguy cơ đột quỵ và tắc mạch toàn thân ở người mắc rối loạn van tim;
- Langitax điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc mạch phổi;
- Rivaroxaban giảm nguy cơ tái phát huyết khối tĩnh mạch và tắc mạch phổi sau 6 tháng điều trị;
- Langitax dùng phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân phẫu thuật gối hoặc trụy khớp háng.
4. Hướng dẫn sử dụng và liều lượng Langitax
Cách sử dụng:
- Uống nguyên viên Langitax mà không nhai, bẻ hoặc nghiền;
- Langitax 15 và Langitax 20mg uống kèm thức ăn, còn Langitax 10 có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn.
Liều dùng thông thường của Langitax:
- Điều trị nguy cơ đột quỵ và tắc mạch toàn thân: Tùy theo chức năng thận:
- CrCl trên 50 ml/phút: 1 viên Langitax 20mg mỗi ngày sau ăn tối;
- CrCl từ 15 đến 50 ml/phút: 1 viên Langitax 15 mỗi ngày sau ăn tối;
...[Content truncated for brevity]
5. Chống chỉ định của Langitax
Langitax không được dùng cho:
- Người quá mẫn với Rivaroxaban hoặc thành phần nào của thuốc Langitax;
- Bệnh nhân có nguy cơ chảy máu hoặc rối loạn chảy máu không sử dụng Langitax;
- Suy thận nặng với độ thanh thải creatinin dưới 15 ml/phút;
- Suy gan vừa đến nặng hoặc bệnh lý gan gây rối loạn đông máu;
- Phụ nữ mang thai.
6. Lưu ý khi sử dụng Langitax
Nguy cơ hình thành huyết khối: Bệnh nhân ngưng sử dụng các loại thuốc chống đông đường uống (bao gồm Langitax) có nguy cơ cao hình thành huyết khối hơn. Trường hợp cần ngừng sử dụng Langitax nên xem xét một loại thuốc khác.
Nguy cơ chảy máu: Cẩn thận với người dùng Langitax có nguy cơ chảy máu cao như rối loạn chảy máu, tăng huyết áp, hay bệnh lý tiêu hóa.
Sử dụng Langitax trên bệnh nhân suy thận: Cần theo dõi người suy thận và không sử dụng Langitax ở bệnh nhân suy thận cấp.
Sử dụng Langitax trên bệnh nhân có van tim nhân tạo: Không khuyến nghị sử dụng Langitax.
Sử dụng Langitax cho bệnh nhân thuyên tắc phổi không được khuyến cáo thay thế cho Heparin không phân đoạn.
7. Tác dụng phụ của Langitax
Tác dụng phụ thường gặp của Langitax là chảy máu, kèm theo mệt mỏi, đau thượng vị, đau răng, và nhiều phản ứng khác.
Người bệnh cần thông báo ngay với bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng không mong muốn nào khi dùng Langitax.
Cách xử trí ADR gồm ngừng sử dụng và điều trị tương ứng với từng trường hợp.
8. Tương tác của Langitax với các loại thuốc
Langitax tương tác với nhiều loại thuốc, có thể làm thay đổi nồng độ trong máu và gây tăng nguy cơ chảy máu.
Tương tác với các thuốc chống đông, NSAID, và Clopidogrel đều cần cẩn trọng trong sử dụng đồng thời với Langitax.
9. Quá liều và cách xử trí Langitax
Quá liều Langitax có thể gây xuất huyết, cần ngừng ngay và xử trí tương ứng. Tuy nhiên, hiện vẫn chưa có phương pháp giải độc cụ thể cho quá liều này.
Để sử dụng hiệu quả và tránh tác dụng phụ, bệnh nhân cần tuân theo hướng dẫn của bác sĩ, dược sĩ.
Đặt lịch khám tại Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour ngay bằng cách bấm HOTLINE hoặc TẠI ĐÂY.
Tải ứng dụng MyMytour để quản lý và đặt lịch khám dễ dàng hơn.
