Khám phá sức mạnh của Cefepime
Cefepime - Vũ khí chống khuẩn hàng đầu, là thành viên nổi bật của gia đình beta lactam và cephalosporin thế hệ IV. Loại thuốc này có hình thức sử dụng qua đường tiêm, nhưng tác động của Cefepime đối với cơ thể là gì?
1. Cefepime - Bí mật của loại thuốc tuyệt vời
Cefepime, dưới dạng bột mịn, chứa hoạt chất chính là cefepime hydroclorid. Cefepime có nhiều biến thể, từ lọ 0,5g, lọ 1g đến lọ 2g, tính theo cefepime base khan.
Được chỉ định dựa trên khả năng chống khuẩn và tính chất dược động học của cefepime:
- Cho người lớn: Đặc trị nhiễm khuẩn huyết, du khuẩn huyết, các bệnh về đường hô hấp dưới, đặc biệt là nhiễm trùng phổi nặng, nhiễm trùng đường tiểu có và không biến chứng, và cả khi phải đối mặt với sốt ở những bệnh nhân có giảm bạch cầu đa nhân trung tính và nhiễm trùng đường mật.
- Dành cho trẻ em: Điều trị viêm phổi, nhiễm trùng đường tiểu có hoặc không biến chứng, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn huyết, sốt có giảm bạch cầu và mắc bệnh viêm màng não.
Tuy nhiên, không nên sử dụng Cefepime cho những người quá mẫn cảm với cefepime, cephalosporin hoặc beta lactam khác.
2. Bí quyết sử dụng Cefepime
Hướng dẫn sử dụng:
- Cefepime có thể tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Trong một số trường hợp, việc truyền tĩnh mạch có thể thực hiện, nhưng tiêm bắp cũng được xem xét tùy thuộc vào mức độ nặng của nhiễm khuẩn.
- Việc tiêm bắp được khuyến nghị cho các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ và vừa, viêm đường tiết niệu hoặc khi tiêm bắp được xem xét là phương pháp thích hợp.
- Thời gian tiêm tĩnh mạch khoảng 3 - 5 phút, dung dịch chứa 100mg/ml hoặc truyền tĩnh mạch ngắt quãng trong khoảng 30 phút hoặc tiêm bắp sâu.
Liều lượng:
- Thời gian điều trị bình thường là từ 7 - 10 ngày. Đối với người lớn và trẻ em trên 40kg: Liều dùng được điều chỉnh phù hợp với mức độ nhiễm khuẩn.
- Cho các trường hợp nhiễm khuẩn nhẹ - trung bình: 0,5 - 1 g/12 giờ, tiêm IV/IM.
- Cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng: 2g/12 giờ, tiêm IV.
- Đối với các trường hợp nhiễm khuẩn nguy hiểm tính mạng: 2g/8 giờ, tiêm IV.
Đối với trẻ em dưới 40kg: Dùng 50 mg/kg/8 - 12 giờ.
Đối với trẻ em dưới 2 tháng tuổi: Sử dụng 30 mg/kg mỗi 8 - 12 giờ.
Đối với bệnh nhân suy thận với chỉ số ClCr < 50 mL/phút, cần điều chỉnh liều dùng theo tình trạng sức khỏe của họ.
3. Những hiện tượng không mong muốn của Cefepime
Thường thức cảm giác mới khi sử dụng Cefepime: Điều chế từ cảm giác tiêu chảy và cảm giác ngứa, phát ban, đau đầu.
Những tác dụng phụ không thường gặp:
- Có thể xuất hiện các triệu chứng dị ứng như: ngứa, mề đay, cảm giác sốt.
- Ở đường hệ tiêu hóa: có thể gây buồn nôn, nôn và tình trạng nấm miệng.
- Ảnh hưởng đến chỗ tiêm: có thể gây viêm nhiễm và tình trạng viêm tĩnh mạch huyết khối sau khi tiêm tĩnh mạch; đau và viêm nơi tiêm.
- Có thể gây ảnh hưởng đến hệ thần kinh cảm giác: Thuốc có thể làm đau đầu, tạo cảm giác không thoải mái.
Còn rất ít trường hợp phức tạp: Bạn có thể gặp các tình trạng như phản ứng alergi, đau bụng, viêm đại tràng giả mạc, đau khớp, giãn mạch, cơn co giật, viêm âm đạo (ở phụ nữ), tiếng ù tai, cảm giác chóng mặt,...
Thêm vào đó, một số bệnh nhân có thể trải qua tình trạng tăng bạch cầu ưa eosin, tăng men gan, thời gian đông máu kéo dài và giảm lượng phosphore trong máu. Một vài trường hợp hiếm gặp có thể gây giảm bạch cầu và mất bạch cầu hạt.
4. Điều quan trọng khi sử dụng Cefepime
Những điểm cần lưu ý khi sử dụng Cefepime:
- Cần theo dõi chặt chẽ và chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp cấp cứu khi sử dụng Cefepime cho những người có tiền sử phản ứng với penicillin và những người sử dụng cephalosporin thay thế cho penicilin trong trường hợp dị ứng với penicillin.
- Cần giảm liều lượng Cefepime đối với những bệnh nhân suy thận.
- Việc sử dụng Cefepime trong thời gian dài có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển hoặc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng Clostridium difficile liên quan đến tiêu chảy và viêm đại tràng giả mạc. Khi xuất hiện tình trạng tăng cường nhiễm khuẩn, cần áp dụng liệu pháp điều trị phù hợp với tình hình bệnh nhân.
- Kiểm tra thuốc trước khi tiêm để đảm bảo an toàn.
- Không sử dụng Cefepime cho trẻ em dưới 2 tháng tuổi, do chưa xác định rõ tác động và an toàn của thuốc đối với đối tượng này.
- Cefepime có thể gây cơn co giật, đặc biệt là đối với những bệnh nhân suy thận nếu không điều chỉnh liều lượng đúng.
- Hiện chưa có nghiên cứu chi tiết về độ an toàn của Cefepime đối với phụ nữ mang thai, nên cân nhắc giữa lợi ích và rủi ro trước khi quyết định sử dụng Cefepime trong điều trị.
- Cefepime có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng Cefepime cho phụ nữ đang cho con bú.
- Thuốc có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn như thay đổi tình trạng ý thức, chóng mặt, ảo giác. Do đó, những người làm việc liên quan đến máy móc và lái xe cần đề phòng khi sử dụng.
- Nên tránh sử dụng Cefepime cùng lúc với Furosemid vì có thể gây điếc.
Cefepime là một kháng sinh hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn. Cần sử dụng đúng liều lượng theo hướng dẫn và theo dõi những dấu hiệu không mong muốn để đảm bảo hiệu quả của quá trình điều trị.
Theo dõi trên trang web Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Mytour để cập nhật thông tin về sức khỏe, dinh dưỡng và làm đẹp, giúp bảo vệ sức khỏe của bạn và gia đình.
Để đặt lịch hẹn tại bệnh viện, Quý khách vui lòng nhấn số HOTLINE hoặc đặt lịch trực tuyến tại ĐÂY. Tải và đặt lịch hẹn một cách tự động qua ứng dụng MyMytour để quản lý lịch và đặt hẹn mọi lúc, mọi nơi ngay trên ứng dụng.
