Khi đứng ở khoảng cách 3 mét để ngắm tranh, du khách trong bảo tàng có thể nhận ra rằng bức tranh không chỉ vẽ một vị Di Lặc mà còn có 2 nhân vật khác.
Tính chất sâu sắc và thâm trầm là đặc điểm đặc trưng của văn học và nghệ thuật Trung Quốc qua nhiều thời kỳ lịch sử. Điều này được thể hiện rõ trong các tác phẩm thơ Đường mà người Việt thường quen thuộc như Hoàng Hạc lâu tống Mạnh Hạo Nhiên chi Quảng Lăng, Thu hứng, Khuê oán, mặc dù có sử dụng từ ngữ giản dị nhưng vẫn gợi lên ý nghĩa sâu xa.
Trong hội họa cổ Trung Quốc cũng có những điều tương tự. Nhiều bức tranh dân gian chỉ với vài nét mà đã chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc, và có những bức tranh cung đình với hàng trăm nhân vật nhưng chỉ khi phóng to mới thấy được những chi tiết thú vị.
Những tác phẩm này thường cần thời gian để ngắm, suy tư về bối cảnh lịch sử và tìm hiểu về tác giả để hiểu rõ giá trị thực sự của chúng. Bức tranh 'Nhất đoàn hòa khí đồ' tại Bảo tàng Cố Cung (Bắc Kinh) cũng không ngoại lệ!
Nhất đoàn hòa khí đồ - Một biến thể thành ba
'Nhất đoàn hòa khí đồ' (tạm dịch: Hòa hợp êm ấm) là một tác phẩm có kích thước 48.7cmx36cm được vẽ bởi Hoàng đế Minh Hiến Tông (1447-1487) của triều đại nhà Minh. Ngay từ cái nhìn đầu tiên, bạn có thể nhận ra bức tranh miêu tả một vị Di Lặc ngồi với gương mặt hồn nhiên và thân hình mập mạp.

Toàn bộ phác thảo về tranh thư pháp 'Nhất đoàn hòa khí đồ' (Hình ảnh: Sohu)
Theo kinh điển Phật giáo, Di Lặc được xem như một Bồ tát đạt giác ngộ hoàn toàn, truyền bá Phật Pháp, giáo hóa loài người. Điều này khiến nhiều người xem tranh tin rằng 'Nhất đoàn hòa khí đồ' không chỉ là sự tôn vinh cho Phật giáo mà còn thể hiện nhiều hơn thế!
Nếu nhìn từ xa và khám phá tổng thể bức tranh, du khách tại Bảo tàng Cố Cung có thể nhận ra rằng bên cạnh Di Lặc còn có tới 3 nhân vật khác. Gương mặt của Di Lặc thực sự được hình thành từ góc nhìn của 2 người đàn ông khác.
Người bên trái mặc trang phục Đạo sĩ, còn người bên phải đội khăn vuông kiểu Nho sĩ Trung Quốc, cho thấy họ là 2 biểu tượng của Đạo giáo và Nho giáo. Cùng với Phật giáo, hai trường phái tôn giáo và triết học này được xem là Tam giáo có ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc và các quốc gia bị ảnh hưởng bởi văn hóa Trung Quốc.

Minh Hiến Tông đã cùng một lúc vẽ 3 nhân vật trong tranh, gồm 1 vị Di Lặc, 1 vị Đạo sĩ và 1 vị Nho sĩ
Chính theo đúng tên của bức tranh, ba nhân vật trong tranh tương tác với nhau một cách mượt mà, trong khi vị Đạo sĩ và Nho sĩ cùng mở một cuốn kinh, nhìn thẳng và mỉm cười, Di Lặc lại nhẹ nhàng đặt tay lên vai họ, bên tay phải cầm theo một chuỗi hạt nhựa từ nhà Phật.
Với sự sáng tạo và bố cục độc đáo, bức tranh đã mô tả một cách tinh tế mong muốn về sự hòa hợp của Tam giáo trong xã hội, qua góc nhìn của tác giả Minh Hiến Tông.
Nguồn cảm hứng từ một truyền kỳ
Bức tranh 'Nhất đoàn hòa khí đồ' được hoàn thành bởi Minh Hiến Tông khi mới 18 tuổi, khi ông vẫn là một thái tử. Nhiều chuyên gia tin rằng Minh Hiến Tông lấy ý tưởng từ 3 nhân vật trong truyền kỳ 'Ba tiếng cười bên khe Cọp'.
Truyền kỳ kể rằng đại sư Huệ Viên sống trong ngôi chùa trên núi hơn 30 năm mà không ra ngoài, tách biệt hoàn toàn với thế giới bên ngoài. Khi có khách đến thăm, sau khi tiễn chân chúng đến cầu suối Hổ Khê trước chùa, đại sư mới trở vào.

Không chỉ trong nghệ thuật hội họa, truyền kỳ 'Ba tiếng cười bên khe Cọp' còn được tái hiện trên nhiều tác phẩm gốm sứ (Ảnh: Internet)
Một lần, hai danh nhân Nho sĩ Đào Tiềm và Đạo gia Lục Tu Tĩnh đến thăm đại sư. Sau một buổi trò chuyện vui vẻ, khi đưa khách ra về, đại sư đã bất ngờ xuất hiện từ cầu suối Hổ Khê mà không ai hay biết. Khi ánh sáng mặt trời chiếu vào, họ cùng nhau nhận ra hình ảnh của mình được phản chiếu trên tường núi và cùng nhau cười, rồi chia tay nhau.
Truyền kỳ bắt nguồn từ thời Đường có thể không có căn cứ chính xác về thời gian sống của Huệ Viên và 2 nhân vật khác là khác nhau, nhưng câu chuyện vẫn phản ánh một cách xuất sắc tư tưởng 'tam giáo đồng nguyên' trong văn hóa Trung Quốc.
