













Một tác phẩm nghệ thuật hay đối tượng nghệ thuật là một sản phẩm có giá trị thẩm mỹ hoặc sáng tạo nghệ thuật. Mặc dù thuật ngữ 'tác phẩm nghệ thuật' có thể dùng để chỉ bất kỳ tác phẩm nào được coi là nghệ thuật trong nghĩa rộng, bao gồm cả văn học và âm nhạc, nhưng chủ yếu nó áp dụng cho các hình thức nghệ thuật thị giác cụ thể:
- Ví dụ về nghệ thuật thị giác, như tranh vẽ hoặc điêu khắc.
- Đối tượng được thiết kế đặc biệt để thu hút về mặt thẩm mỹ, như đồ trang sức.
- Đối tượng được thiết kế cho cả mục đích thẩm mỹ và chức năng, chẳng hạn như trong thiết kế nội thất và nghệ thuật dân gian.
- Đối tượng được tạo ra chủ yếu vì lý do chức năng, tôn giáo hoặc không phải thẩm mỹ, nhưng sau đó được đánh giá cao như nghệ thuật (thường là sau này hoặc bởi người ngoài văn hóa).
- Ảnh, phim hoặc phần mềm máy tính trực quan, như trò chơi điện tử hoặc hoạt hình máy tính.
- Tác phẩm nghệ thuật sắp đặt hoặc nghệ thuật khái niệm.
Khi được sử dụng trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này ít được áp dụng cho:
- Một công trình xuất sắc về kiến trúc hoặc thiết kế cảnh quan
- Một buổi biểu diễn nghệ thuật trực tiếp, như sân khấu, ba lê, opera, nghệ thuật biểu diễn, hòa nhạc và các hình thức biểu diễn khác, cũng như những sáng tạo không hữu hình khác.
Bài viết này liên quan đến các thuật ngữ và khái niệm trong nghệ thuật thị giác, mặc dù các lĩnh vực khác như âm nhạc và văn học cũng có vấn đề và triết lý tương tự. Thuật ngữ objet d'art dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật không phải là tranh, in ấn, tranh vẽ hay điêu khắc cỡ lớn hoặc trung bình, hoặc kiến trúc (ví dụ như đồ gia dụng, tượng nhỏ, v.v., một số mang tính thẩm mỹ hoàn toàn, một số cũng có chức năng thực tế). Thuật ngữ oeuvre dùng để mô tả toàn bộ tác phẩm của một nghệ sĩ trong suốt sự nghiệp.
Định nghĩa
Một tác phẩm nghệ thuật trong nghệ thuật thị giác là một đối tượng vật lý hai hoặc ba chiều được tạo ra một cách chuyên nghiệp hoặc được thiết kế để thực hiện chức năng thẩm mỹ độc lập. Một tác phẩm nghệ thuật thường xuất hiện trong bối cảnh của một phong trào nghệ thuật hoặc thời kỳ nghệ thuật lớn hơn, chẳng hạn như một thể loại, quy ước thẩm mỹ, văn hóa, hoặc sự phân biệt vùng miền. Nó cũng có thể được coi là một phần của 'cơ thể tác phẩm' hoặc oeuvre của một nghệ sĩ. Thuật ngữ này thường được sử dụng bởi: bảo tàng và người phụ trách bảo tàng di sản văn hóa, công chúng quan tâm, cộng đồng nhà sưu tập nghệ thuật, và phòng trưng bày nghệ thuật.
Các đối tượng vật lý ghi lại các tác phẩm nghệ thuật phi vật chất hoặc khái niệm, nhưng không tuân theo các quy ước nghệ thuật có thể được định nghĩa lại và phân loại lại thành các đối tượng nghệ thuật. Một số tác phẩm ý tưởng và các sáng tạo của Dada và Neo-Dada sau này đã được công nhận là nghệ thuật. Ngoài ra, một số bản thiết kế kiến trúc và mô hình cho các dự án chưa được xây dựng, như các sản phẩm của Vitruvius, Leonardo da Vinci, Frank Lloyd Wright và Frank Gehry, cũng là những ví dụ điển hình khác.
Các sản phẩm thiết kế môi trường, tùy thuộc vào ý tưởng và cách thực hiện, có thể được coi là 'tác phẩm nghệ thuật' và bao gồm: nghệ thuật tạo hình bằng đất, nghệ thuật đặc trưng theo địa phương, kiến trúc, cảnh quan vườn, thiết kế cảnh quan, nghệ thuật sắp đặt, nghệ thuật trên đá và tượng đài khổng lồ.
Định nghĩa pháp lý của 'tác phẩm nghệ thuật' trong luật bản quyền.
