Tải Free Pascal 3.2 | Học lập trình máy tính hoàn toàn miễn phí
Thông tin về Free Pascal:
- Nhà phát hành: Free Pascal
- Phiên bản mới nhất: 3.2.0 (Cập nhật ngày 28/12/2020)
- Hỗ trợ trên: Windows Vista/7/8/10, MacOS, Linux, Android, Linux.
| Phiên bản | Thông tin | Link tải |
| Pascal for Windows (32 và 64 bit) |
|
![]() |
| Pascal for macOS |
|
![]() |
| Pascal (APK) for Android |
|
![]() |
| Pascal for Linux |
|
![]() |
Free Pascal là công cụ lập trình lý tưởng cho học sinh và người mới bắt đầu học lập trình. Bạn có thể tải và cài đặt Free Pascal trên máy tính một cách dễ dàng và miễn phí.
Tải Free Pascal 3.2 | Phần mềm học lập trình tin học miễn phí
I. Giới thiệu về Pascal
Pascal là công cụ lập trình giúp bạn soạn thảo, học lập trình và làm việc với ngôn ngữ Pascal một cách chuyên nghiệp hoàn toàn miễn phí. Phần mềm này hỗ trợ nhiều kiểu cấu trúc máy tính và tương thích với hầu hết các hệ điều hành như macOS, Linux, Windows 32/64 bit và WinCE, DOS (16 và 32-bit)...
Pascal (hoặc còn gọi là Turbo Pascal) là một loại ngôn ngữ lập trình dạng lệnh, được ưa chuộng trong lập trình cấu trúc với cách thức vận hành đơn giản. Được đánh giá cao từ người mới học đến những chuyên gia có kinh nghiệm.
Pascal thường được sử dụng trong các chương trình học ở trình độ trung học, giúp học viên hiểu sâu về máy tính và tạo động lực cho đam mê lập trình.
II. Đặc điểm chính của Pascal
1. Biên dịch hiệu quả
Một trong những thành công nổi bật của Pascal là khả năng biên dịch và hỗ trợ phát triển trên nhiều nền tảng và ứng dụng khác nhau trên thị trường, bao gồm cả các phần mềm đồ họa và trò chơi đơn giản.
Phần mềm này được phát triển với nhiều tính năng tương thích và tốc độ biên dịch cao, mang lại sự hài lòng cho người dùng trong quá trình học tập và làm việc.
2. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ
Cú pháp ngôn ngữ trong Pascal hoàn toàn tương thích với TP 7.0 và các phiên bản Delphi khác, hỗ trợ dãy số động, logic chung và giao diện thô.
3. Có thể gọi mã C từ bên ngoài
Điểm độc đáo của Pascal so với các phần mềm tương tự khác là khả năng sử dụng tiện ích h2pas. Điều này giúp dễ dàng chuyển đổi file .h thành đơn vị Pascal, đồng thời hỗ trợ loại bỏ một số tính năng thông minh và sử dụng công cụ fix lỗi GNU.
4. Biên dịch mã nguồn thành assembler dễ dàng
Pascal có khả năng biên dịch mã nguồn thành assembler cho các loại bộ dịch assembler như Microsoft Assembler/Turbo Assembler (Masm/Tasm), GNU Assembler (GAS), Watcom assembler (wasm), Netwide assembler (Nasm).
Sử dụng bộ dịch Assembler tích hợp để tạo file mục tiêu một cách nhanh chóng. Kết hợp liên kết thông minh để loại bỏ code không cần thiết.
Tối ưu hóa code: Tích hợp nhiều công cụ tối ưu peephole, jump, tải biến vào thanh ghi, phân tích dữ liệu, loại bỏ frame, cung cấp thanh ghi phức tạp...
III. Tải và cài đặt Pascal
Bước 1: Chuột phải vào tệp tải về và chọn Chạy với quyền quản trị để bắt đầu quá trình cài đặt Free Pascal.
Chuột phải vào tệp cài đặt và chọn Chạy với quyền quản trị
Bước 2: Nhấn Tiếp theo để bỏ qua phần giới thiệu về Pascal.
Bấm vào Next để chuyển đến bước tiếp theo.
Bước 3: Lựa chọn ổ đĩa cài đặt Pascal, mặc định là ổ đĩa C. Nếu muốn đổi, nhấn vào Duyệt và chọn đường dẫn mới.
Chọn thư mục để cài đặt Pascal
Bước 4: Tiếp tục bằng cách nhấn Tiếp theo cho đến khi xuất hiện Cài đặt, sau đó bấm để hệ thống tiến hành cài đặt Pascal.
Bấm Cài đặt để bắt đầu quá trình cài đặt
Cài đặt hoàn tất.
Bấm vào Finish sau khi cài đặt xong.
IV. Các Phím Thông Dụng Trong Pascal
|
Phím tắt |
Tính năng |
|
F2 |
Lưu lại chương trình đang soạn thảo. |
|
F3 |
Mở file mới hoặc file đã tồn tại trên đĩa để soạn thảo. |
|
Alt + F3 |
Đóng file đang soạn thảo. |
|
Alt + F5 |
Xem kết quả chạy chương trình. |
|
F8 |
Chạy từng câu lệnh một trong chương trình. |
|
F9 |
Dịch chương trình, tìm lỗi phát sinh. |
|
Ctrl + F9 |
Chạy chương trình. |
|
F10 |
Vào hệ thống Menu của Pascal. |
|
Alt + [Số thứ tự của file đang mở] |
Dịch chuyển qua lại giữa các file đang mở. |
|
Alt + X |
Thoát khỏi Turbo Pascal. |
| Shift + Phím mũi tên | Để chọn vùng. |
|
Ctrl + Insert |
Để Copy dữ liệu. |
| Shift + Insert | Để Paste dữ liệu. |
V. Cấu Trúc Một Chương Trình Pascal
1. Phần Khai Báo
- Đặt tên cho chương trình:
Cú pháp: program <tên chương trình>;
VD: chương_trình thay_đổi_màu_chữ;
- Đưa vào thư viện:
Cú pháp: sử_dụng <tên thư viện>;
VD: sử_dụng crt;
- Khai báo hằng số:
Cú pháp: hằng_số <tên hằng>=<giá trị>;
VD: const PI=3,1416;
- Khai báo biến:
Biến cần phải được định nghĩa trước khi sử dụng trong chương trình để hệ thống có thể hiểu và xử lý.
2. Nội dung chương trình
Nhóm lệnh nằm trong phạm vi giữa các dấu ngoặc mở và đóng đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc của chương trình.
3. Ví dụ minh họa
Chương trình nhận đầu vào là bán kính của đường tròn, sau đó tính và hiển thị diện tích của hình tròn đó lên màn hình.
chương trình tính_dien_tich_hinh_tron;
sử dụng crt;
hằng pi=3.14;
biến s, r:thực;
bắt đầu
in_nhập('Nhập bán kính của đường tròn: ');
đọc_dòng(r);
diện_tích:=bán_kính*bán_kính*pi;
in_nhập('Diện tích hình tròn là: ',diện_tích);
đọc_dòng;
kết_thúc.
Chương trình tính diện tích hình tròn
Sau khi hoàn thành viết chương trình, nhấn F9 để biên dịch và kiểm tra lỗi. Khi màn hình hiển thị 'Compile successful: Press any key', chương trình của bạn đã viết đúng.
Nhấn F9 để kiểm tra chương trình
Sau khi chương trình thành công, ấn Ctrl + F9 để chạy. Nhập bán kính và nhấn Enter, hệ thống sẽ tự tính diện tích hình tròn.
Tính diện tích hình tròn trên Pascal
VI. Các lệnh phổ biến trong Pascal
1. Hệ thống
Ghi(): Hiển thị trực tiếp trên màn hình ngay sau ký tự cuối.
GhiXuốngDòng(): Hiển thị xuống dòng mới.
Đọc(): Nhận giá trị cho biến.
ĐọcXuốngDòng(): Dừng chương trình và đợi bấm phím Enter.
2. Sử dụng CRT
ClearScreen: Xoá toàn bộ màn hình.
MàuChữ(x): Hiển thị chữ với màu, với x là mã màu từ 0 đến 15 (16 màu) hoặc có thể sử dụng tên màu như đỏ, xanh, trắng... Nếu thêm +Blink, chữ sẽ nhấp nháy.
TôNềnMànHình(x): Tô màu cho nền màn hình, với x là mã màu từ 0 đến 7.
ÂmThanh(Hz): Phát ra âm thanh với Hz là một con số, ngừng khi gặp Nosound.
Trễ(t): t là thời gian, tính bằng ms.
TắtÂmThanh: Tắt âm thanh.
CửaSổ(x1,y1,x2,y2): Thay đổi kích thước cửa sổ màn hình.
TăngSángMànHình: Tăng độ sáng màn hình.
GiảmSángMànHình: Giảm độ sáng màn hình.
ChếĐộSángBìnhThường: Màn hình trở lại chế độ sáng bình thường.
DiChuyểnĐến(x,y): Đưa con trỏ đến vị trí x,y trên màn hình.
XoáDòng: Xoá dòng chứa con trỏ.
XoáTừVịTríHiệnTại: Xoá các ký tự từ vị trí con trỏ đến cuối mà không di chuyển vị trí con trỏ.
ChènDòng: Chèn thêm một dòng vào vị trí của con trỏ hiện hành.
Thoát: Thoát khỏi chương trình.
KiểuChữLớn(với40KýTự): Tạo kiểu chữ lớn.
KhởiTạoNgẫuNhiên: Khởi tạo chế độ ngẫu nhiên.
SaoChép(var1, var2, n): Sao chép trong bộ nhớ một khối n byte từ biến Var 1 sang biến Var 2.
Ngừng: Dừng thực hiện chương trình và quay về hệ điều hành.
GiáTrịTuyệtĐối(n): Trả về giá trị tuyệt đối.
Arctan(x): Cho kết quả là hàm Arctan(x).
Cos(x): Cho kết quả là cos(x).
SốMũ(x): hàm số mũ cơ số tự nhiên ex.
PhầnThậpPhân(x): Trả về phần thập phân của số x.
PhầnNguyên(x): Trả về phần nguyên của số thập phân x.
Log(x): Hàm logarit cơ số tự nhiên.
Sin(x): Cho kết quả là sin(x), với x tính bằng Radian.
BìnhPhương(x): Bình phương của số x.
CănBậcHai(x): Cho kết quả là căn bậc hai của x.
SốNguyênLiềnTrước(x): Cho kết quả là số nguyên đứng trước số nguyên x.
SốNguyênLiềnSau(x): Cho kết quả là số nguyên đứng sau số nguyên x.
LàSốLẻ(x): Cho kết quả là true nếu x là số lẻ, ngược lại là false.
Chữ(x): Trả về một kí tự có vị trí là x trong bảng mã ASCII.
ThứTự(x): Trả về một số thứ tự của kí tự x.
LàmTròn(n): Làm tròn số thực n.
SốNgẫuNhiên(n): Cho một số ngẫu nhiên trong phạm vi n.
ChuyểnChữHoa(n): Đổi kí tự chữ thường sang chữ hoa.
TạoFile(f): Tạo file.
KhởiTạo(f): Khởi tạo.
ChènDữLiệu(f): Chèn thêm dữ liệu cho file.
TắtFile(f): Tắt file.
XóaFile(f): Xóa.
ThayĐổiTên(): Đổi tên cho file.
ChiềuDài(s): Cho kết quả là chiều dài của xâu.
SaoChép(s,a,b): Copy xâu.
Chèn(s,a): Chèn thêm cho xâu.
Xoá(s,a,b): Xoá xâu.
3. Unit ĐỒHỌA
KhởiĐộngHình(a,b,): Bật chế độ đồ hoạ.
TắtHình;: Tắt chế độ đồ hoạ.
ChọnMàu(x): Chọn màu.
InChữ(): In ra màn hình tại góc trên bên trái.
InChữTại(x,y,);: In ra màn hình tại toạ độ màn hình.
HìnhChữNhật(x1,y1,x2,y2): Vẽ hình chữ nhật.
VẽĐoạnThẳng(x1,y1,x2,y2): Tạo đoạn thẳng.
ĐiểmXuấtPhát(x,y): Chọn điểm xuất phát để vẽ đoạn thẳng.
ĐiểmKếtThúc(x,y): Chọn điểm kết thúc để vẽ đoạn thẳng.
VẽĐườngTròn(x,y,n): Tạo đường tròn.
VẽElip(x,y,o1,o2,a,b): Tạo hình elip.
TôMàu(a,b,n): Tô màu cho hình.
TạoBiếnTô(x): Tạo biến để thực hiện tô màu.
ChọnMàuTô(x,a): Chọn màu để thực hiện tô màu.
XoáToànBộMànHình: Xoá toàn bộ nội dung màn hình.
ChọnKiểuChữ(n,a,b): Chọn kiểu chữ cho văn bản.
VẽThanh(a,b,c,d): Tạo và vẽ một thanh.
VẽHộp(a,b,c,d,n,h): Tạo và vẽ một hộp 3D.
VẽCungTròn(a,b,c,d,e): Tạo và vẽ một đoạn cung tròn.
TôMàuNền(n): Tô màu nền cho màn hình.
VẽĐiểm(x,y,n): Tạo và vẽ một điểm trên màn hình.
TạoNềnMànHình(a,b): Tạo nền cho màn hình với các thuộc tính xác định.
ChọnKiểuĐoạnThẳng(a,b,c): Chọn kiểu đoạn thẳng.
NhớDữLiệu(p,1): Tạo vùng nhớ để lưu trữ dữ liệu.
GhiHìnhVùng(x1,y1,x2,y2,p): Lưu trữ các hình vẽ trên khu vực cửa sổ được xác định.
InHình(x,y,p,n): Hiển thị lên màn hình các hình đã lưu trữ.
4. Đơn vị DOS
LấyNgày(y,m,d,t): Trích xuất dữ liệu về ngày từ bộ nhớ.
LấyGiờ(h,m,s,hund): Trích xuất dữ liệu về giờ từ bộ nhớ.
TìmTiếp(x): Tiếp tục tìm kiếm.
TìmĐầu(dirinfo): Bắt đầu tìm kiếm.
- Danh sách tổng hợp phím tắt trong Sublime Text 3 để lập trình nhanh chóng
- Các phím tắt quan trọng trong Visual Studio Code giúp tăng tốc quá trình lập trình
- Tổng hợp phím tắt hiệu quả trong Visual Studio để lập trình nhanh chóng
Trên đây là bài viết giới thiệu và liên kết tải Free Pascal mới nhất và hoàn toàn miễn phí. Hy vọng đây sẽ là công cụ hữu ích giúp bạn nhanh chóng làm quen với lập trình. Đừng quên để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận và chúc bạn đạt được nhiều thành công!


-236x62.jpg)

