Hoạt động ngân hàng Một chuỗi các dịch vụ tài chính |
|---|
|
Loại ngân hàng[hiện] |
|
Tài khoản ngân hàng[hiện] |
|
Thẻ ngân hàng[hiện] |
|
Chuyển khoản[hiện] |
|
Thuật ngữ ngân hàng[hiện] |
|
Chuỗi tài chính[hiện] |
Tài khoản tiết kiệm là một loại tài khoản ngân hàng do tổ chức tài chính quản lý, cho phép khách hàng gửi tiền và rút tiền. Tài khoản này có thể bao gồm tài khoản tiết kiệm, tài khoản thanh toán, hoặc các loại tài khoản khác sẽ được giải thích dưới đây.
Mọi giao dịch trên tài khoản tiết kiệm đều được ghi lại trong hệ thống của ngân hàng, và số dư sẽ được ghi nhận là khoản nợ của ngân hàng đối với khách hàng. Một số ngân hàng có thể áp dụng phí cho các giao dịch của khách hàng. Đồng thời, cũng có ngân hàng trả lãi cho khách hàng dựa trên số dư tài khoản của họ.
Các loại tài khoản ngân hàng
| SN | Loại tài khoản | Mô tả chức năng tài khoản |
|---|---|---|
| 1 | Tài khoản giao dịch | Được gọi là "tài khoản vãng lai" tại các quốc gia thành viên của Khối thịnh vượng chung và "kiểm tra tài khoản" tại Hoa Kỳ
Tài khoản tiền gửi với mục đích bảo mật và nhanh chóng cung cấp quyền truy cập thường xuyên vào các khoản tiền theo yêu cầu, thông qua nhiều kênh khác nhau. Vì tiền có sẵn theo yêu cầu, các tài khoản này còn được gọi là "tài khoản không kỳ hạn" hoặc "tài khoản tiền gửi không kỳ hạn ", ngoại trừ trường hợp tài khoản NOW (lệnh rút tiền có thể thương lượng), là những tài khoản hiếm khi yêu cầu bảy ngày thông báo trước khi rút tiền. |
| 2 | Tài khoản thị trường tiền (money market account) | Một tài khoản tiền gửi trả lãi theo tỷ giá thị trường tiền tệ và không cần thông báo hoặc thông báo rất ngắn để rút tiền. Ở Hoa Kỳ, chúng tương tự như kiểm tra tài khoản ở chỗ chúng cung cấp đặc quyền viết séc và truy cập tức thì nhưng chúng phải tuân theo các quy định giống như tài khoản tiết kiệm, bao gồm cả giới hạn giao dịch hàng tháng. |
| 3 | Tài khoản tiết kiệm | Tài khoản được duy trì bởi các ngân hàng bán lẻ trả lãi nhưng không thể được sử dụng trực tiếp như tiền (ví dụ: bằng cách viết séc hoặc sử dụng thẻ ghi nợ tại một điểm bán hàng), mặc dù tiền mặt có thể được rút từ các tài khoản này tại một máy rút tiền tự động. Mặc dù chúng không thuận tiện để sử dụng như kiểm tra tài khoản, nhưng các tài khoản này thường cung cấp cho người tiêu dùng mức lãi suất cao hơn tài khoản giao dịch và thường sẽ được liên kết với tài khoản giao dịch. |
| 4 | Tiền gửi có kỳ hạn, còn được gọi là chứng chỉ tiền gửi tại Hoa Kỳ | Một khoản tiền gửi tại một tổ chức ngân hàng không thể rút tiền trong một thời hạn định trước 'thời hạn' hoặc sẽ phải chịu hình phạt cho việc rút tiền trước một ngày nhất định. Khi thời hạn kết thúc, nó có thể được rút lại hoặc có thể được chuyển sang thời hạn khác. Nói chung, thời hạn càng dài thì lãi suất ngân hàng đưa ra càng cao. |
| 7 | Tài khoản dịch vụ chuyển khoản tự động | Tài khoản tiền gửi cho phép chuyển tiền từ tài khoản tiết kiệm sang tài khoản vãng lai để chi trả cho séc được viết hoặc để duy trì số dư tối thiểu. |
| 8 | Tài khoản tiền gửi ngắn hạn | Một tài khoản mà tiền gửi được giữ không quá một năm. |
Nguyên tắc hoạt động của ngân hàng
Trong lĩnh vực ngân hàng, các động từ 'gửi' và 'rút' tương ứng với việc khách hàng nạp tiền vào và lấy tiền ra từ tài khoản. Từ góc độ pháp lý và kế toán tài chính, thuật ngữ 'tiền gửi' được sử dụng để mô tả nghĩa vụ của ngân hàng đối với người gửi, chứ không phải là số tiền mà ngân hàng giữ, mà được thể hiện là tài sản của ngân hàng.
Theo các giới hạn từ các điều khoản và điều kiện của tài khoản, chủ sở hữu tài khoản (khách hàng) có quyền yêu cầu hoàn lại số tiền đã gửi. Những điều khoản này có thể quy định cách mà khách hàng có thể chuyển tiền vào hoặc ra khỏi tài khoản, như bằng séc, ngân hàng trực tuyến, EFTPOS hoặc các kênh khác.
Chẳng hạn, nếu một người gửi 100 đô la tiền mặt vào tài khoản séc tại ngân hàng ở Hoa Kỳ, quyền sở hữu hợp pháp đối với 100 đô la đó sẽ được chuyển cho ngân hàng. Trên sổ sách, ngân hàng sẽ ghi nợ tài khoản tiền mặt tương ứng với 100 đô la và ghi có vào tài khoản nghĩa vụ 'tiền gửi' với số tiền tương đương.
Trong báo cáo tài chính của ngân hàng, số tiền 100 đô la sẽ được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán như một tài sản và tài khoản tiền gửi sẽ hiện lên như một khoản nợ mà ngân hàng phải trả cho khách hàng. Bản chất kinh tế của giao dịch này là ngân hàng đã vay 100 đô la từ khách hàng và có trách nhiệm hợp đồng để hoàn trả theo các điều khoản đã thỏa thuận. Các quỹ 'vật chất' này có thể được giữ dưới dạng tiền gửi tại ngân hàng trung ương liên quan và sẽ được nhận lãi suất theo chính sách tiền tệ.
Thường thì một ngân hàng không giữ toàn bộ số tiền dự trữ, mà sẽ cho các khách hàng khác vay phần lớn, trong quy trình được gọi là ngân hàng dự trữ phân đoạn. Điều này cho phép ngân hàng thu lãi từ tài sản và do đó trả lãi cho các khoản tiền gửi.
Bằng cách chuyển nhượng quyền sở hữu tiền gửi giữa các bên, ngân hàng có thể tránh việc sử dụng tiền mặt như một phương thức thanh toán. Tiền gửi của ngân hàng thương mại hiện đang chiếm phần lớn trong tổng cung tiền sử dụng hiện nay. Chẳng hạn, nếu một ngân hàng ở Hoa Kỳ cho một khách hàng vay bằng cách chuyển số tiền vào tài khoản séc của họ, ngân hàng sẽ ghi nhận giao dịch này bằng cách ghi nợ vào một tài khoản tài sản trên sổ sách (gọi là các khoản cho vay phải thu hoặc tên tương tự) và ghi có vào tài khoản tiền gửi hoặc tài khoản séc của khách hàng. Từ góc độ kinh tế, ngân hàng đã tạo ra tiền tệ (dù không phải là tiền hợp pháp). Số dư trong tài khoản séc của khách hàng không có hóa đơn tiền mặt, vì tài khoản tiền gửi không kỳ hạn chỉ đơn thuần là khoản nợ mà ngân hàng nợ khách hàng. Như vậy, ngân hàng thương mại có khả năng tăng cường cung tiền mà không cần in thêm tiền.
Quy định
Ngân hàng hoạt động dựa trên một hệ thống quy tắc và phong tục phức tạp được hình thành qua nhiều thế kỷ. Họ cũng thường xuyên phải tuân thủ các quy định pháp luật, chẳng hạn như yêu cầu về dự trữ để giảm thiểu rủi ro trong trường hợp ngân hàng gặp khó khăn. Điều này cũng có thể nhằm giảm thiểu tổn thất cho người gửi tiền khi ngân hàng gặp sự cố.
Để bảo vệ người gửi tiền khỏi rủi ro khi ngân hàng thất bại, một số khoản tiền gửi có thể được bảo đảm thông qua các chương trình bảo hiểm tiền gửi hoặc được bảo vệ bằng các hình thức bảo lãnh từ chính phủ.
- Ngân hàng
- Thị trường vốn
- Đạo đức ngân hàng
Nợ | |||||
|---|---|---|---|---|---|
| Công cụ nợ |
| ||||
| Quản lý nợ |
| ||||
| Thu nợ và Trốn nợ |
| ||||
| Thị trường nợ |
| ||||
| Nợ trong nền kinh tế |
| ||||
| |||||
