
Chúng ta đến với cuộc đời này một cách thụ động; nhưng sống ra sao lại là quyết định của mỗi người, chủ động hay tiếp tục thụ động? Liệu sống hiện sinh có phải là giải pháp cho những ai muốn chủ động 'nhảy múa' trong cuộc đời đã được trao cho này?
Bài 1: Khám phá cơ thể
Tôi không chỉ 'có' cơ thể, tôi LÀ cơ thể. Cơ thể không chỉ nhắc tôi về tính hữu hạn của đời người, khả năng đau đớn hay bệnh tật, và cái chết không thể tránh khỏi. Nó còn tạo ra mối kết nối tích cực giữa tôi và hiện tại. Cơ thể con người có 'cuộc sống' riêng của nó, với sự khôn ngoan đặc biệt. Thay vì kiểm soát hay cải thiện nó như nhiều người làm, sống cởi mở với nó có thể giúp chúng ta sống tốt hơn, tự do hơn. Đây là cách nhìn của người theo chủ nghĩa hiện sinh về cơ thể.
Quan điểm này đối lập với những suy nghĩ hay tư tưởng nào khác? Ở phương Tây, nó chủ yếu mâu thuẫn với tư tưởng Thiên Chúa truyền thống, cho rằng nhiều tội lỗi và cám dỗ xuất phát từ cơ thể con người. Ở Việt Nam, nó trái ngược với tư tưởng truyền thống, áp dụng khắt khe hơn với phụ nữ, coi bản năng tình dục là đáng ngờ, xấu hổ và nguy hiểm, chỉ nên được thỏa mãn dưới điều kiện nghiêm ngặt và được xã hội chấp nhận, không phải do cá nhân quyết định.
Thái độ của người theo chủ nghĩa hiện sinh về cơ thể cũng mâu thuẫn với 'văn hóa cơ thể' hiện đại, khuyến khích từng cá nhân theo dõi cơ thể chặt chẽ (để phát hiện dấu hiệu lão hóa hay bớt đẹp), liên tục thay đổi và tô điểm cơ thể (để luôn đẹp trong mắt mọi người), và cố gắng hoàn thiện cơ thể hàng ngày (để gây ấn tượng với người khác hoặc chỉ để tự hào).
Trong khi Thiên Chúa giáo và truyền thống phương Đông coi cơ thể, đặc biệt là cơ thể phụ nữ, là đối tượng đáng ngờ về mặt đạo đức hay xã hội, văn hóa đại chúng hiện đại coi nó như chiến trường giành quyền kiểm soát cá nhân. Chủ nghĩa hiện sinh cho rằng cả ba quan điểm này đều sai. Cơ thể không phải là đối tượng phải 'quản lý' vì lý do đạo đức, xã hội hay thẩm mỹ, mà là nền tảng của sự tồn tại cá nhân. Cơ thể là điều kiện của mọi trải nghiệm cá nhân, là thứ tôi phải cảm nhận từ bên trong thay vì coi nó như một đối tượng bên ngoài.
Suy nghĩ của các triết gia hiện sinh về cơ thể mở ra một quan điểm mới về con người. Ai muốn bước vào hướng này phải dừng việc coi trải nghiệm của mình từ góc nhìn của một cái 'tôi' hay 'linh hồn' riêng biệt điều khiển cơ thể như một công cụ thuộc thế giới vật chất.
Quy tắc xã hội, sinh hoạt đời thường
Theo góc nhìn của người theo chủ nghĩa hiện sinh, những quy tắc xã hội chính là các 'thanh chắn chống lại sự lo âu', như Sartre đã nói. Các hoạt động xã hội như công việc và khả năng kiếm tiền cũng tương tự. Chủ nghĩa hiện sinh cho rằng tất cả những điều này ngăn chúng ta nhận ra rằng cuộc sống không có mục đích cao cả hay cuối cùng nào, mà mục đích cuộc sống phải do chính chúng ta đặt ra, không phải để xã hội quyết định hộ.
Tại sao chủ nghĩa hiện sinh coi 'thái độ thông thường' đối với công việc, tiền bạc như những nguồn gốc của sự ép buộc thiếu ý nghĩa, chỉ để che giấu sự tự do vốn có của chúng ta? Từ 'góc nhìn hiện sinh', cách sống của nhiều người là nghịch lý. Họ nghĩ rằng họ làm việc để sống, nhưng thực ra họ sống để làm việc; cuộc sống bị công việc chi phối. Họ tin rằng họ kiếm tiền để sống tốt, nhưng cuối cùng việc kiếm tiền chiếm hết thời gian và năng lượng của họ; họ chỉ sống để kiếm tiền. Quan điểm thông thường là phải làm việc vất vả để có tự do và nhàn hạ hơn, nhưng thực tế, lao động và tiền bạc trở thành mục tiêu, làm giảm tự do, thời gian rảnh và sự lựa chọn.
Việc nhiều người coi công việc của họ vô nghĩa không phải điều chủ nghĩa hiện sinh mặc nhiên thừa nhận. Nghiên cứu xã hội học cho thấy nhiều công việc ngày nay thuộc dạng mà ngay cả người làm cũng thấy không cần thiết, thậm chí có hại cho xã hội. Ý thức của gần một nửa số người sống ở các nước phát triển về công việc của họ là như vậy; tỷ lệ người Việt cảm thấy tương tự có thể còn cao hơn.
Vậy làm sao để giải quyết? Từ 'góc nhìn hiện sinh', có hai phương án chính. Một là chọn một nghề phù hợp với bản thân, bất kể lương bổng hay địa vị, và theo đuổi nó với 'sự cam kết hiện sinh'. Thứ hai là chấp nhận công việc của mình vô nghĩa và không cần thiết (chỉ cần thiết vì nó giúp làm những điều có ý nghĩa hơn). Phương án thứ hai là sống với 'khoảng trời riêng' giữa mình và công việc, hoàn thành công việc một cách nhẹ nhàng và hơi mỉa mai.
Để giảm áp lực tài chính, người theo chủ nghĩa hiện sinh có thể chọn 'sống quy mô nhỏ', không ham tiền bạc. Đây là phong cách sống lý tưởng để tránh rắc rối. Như nhân vật trong phim 'Fight Club' từng nói, chúng ta mua những thứ không cần, bằng tiền không có, để gây ấn tượng với những người không thích - đó là cách gần như hoàn hảo để khổ sở. Nietzsche, người được coi là 'ông nội' của chủ nghĩa hiện sinh, liên kết khả năng 'sống nhỏ nhẹ' với sự tự do. Phần lớn người dễ trở thành 'sở hữu của sở hữu họ'; theo Nietzsche, 'chúng ta sở hữu càng ít thì càng khó bị sở hữu'.
Tóm lại, việc giảm nhu cầu vật chất đến mức tối thiểu không chỉ mang lại lợi ích về môi trường và tài chính, mà còn giúp chúng ta sống nhân văn hơn (nếu hiểu “con người” là một thực thể tự do tuyệt đối, một sự tự do dễ bị mất đi bởi điều kiện vật chất tự đặt ra hoặc bởi sự tuân thủ mù quáng các quy tắc xã hội).
Cameron Shingleton
