
Nếu bạn từng cảm thấy xúc động khi nhìn thấy người khác bị đau, thậm chí chỉ qua video, đó là phản ứng bình thường của cơ thể. Hiện tượng này được gọi là sự đồng cảm với nỗi đau của người khác.
Từ kinh nghiệm cá nhân: Khi chúng ta trải qua nhiều loại đau khác nhau, từ vết thương đến trầy xước, những kinh nghiệm này được lưu giữ trong tâm trí. Khi chứng kiến người khác đau, chúng ta liên tưởng đến những cảm giác đau đó và cảm thấy đồng cảm. Điều này trở nên càng chân thực hơn khi chúng ta đã từng trải qua cảm giác đau tương tự. Ví dụ, nếu bạn từng té xe, bạn sẽ hiểu cảm giác đau đớn đó như thế nào, và khi chứng kiến ai đó gặp tai nạn tương tự, bạn sẽ cảm thấy đồng cảm với họ.
Qua biểu hiện trên khuôn mặt của người đau: Phản ứng đau đớn trên khuôn mặt của người bị đau có thể kích thích cảm giác đau trong chúng ta. Tương tự như việc chúng ta ngáp khi thấy người khác ngáp, cảm giác đau cũng có thể lan truyền khi chúng ta nhìn thấy biểu hiện đau đớn trên khuôn mặt của họ.

Nhóm thứ 2: Họ cũng được cho uống giả dược và được quảng cáo là thuốc giảm đau đắt tiền. Sau đó, họ được cho uống viên thuốc thứ 2, được nói là sẽ tăng cường tác dụng giảm đau của viên đầu tiên lên nhiều lần. Tuy nhiên, thực tế là viên thuốc thứ 2 làm mất tác dụng giảm đau của viên đầu tiên, dù viên đầu tiên là giả dược. Kết quả, người tham gia cảm thấy thực sự đau hoặc thốn khi nhìn người khác đau.
Sự vô cảm: Ngược lại với sự đồng cảm là sự vô cảm. Những người không cảm thấy đau hoặc thốn khi nhìn người khác đau có thể mắc chứng vô cảm. Họ không cảm thấy đồng cảm với nỗi đau của người khác. Khi thấu hiểu được nỗi đau của người khác, đa số chúng ta không có ý định làm đau người khác, nhưng người vô cảm có thể không có cảm giác này. Những người mắc chứng vô cảm có thể làm đau người khác mà không có cảm giác. Theo nghiên cứu.