Tương tự như virus gây suy giảm miễn dịch ở con người (HIV), virus Ebola, hay virus Zika, tất cả virus gây bệnh đều bắt đầu từ một virus mới. Trước khi lây nhiễm sang người, chúng thường tồn tại ở các loài động vật có vú hoặc chim...
Nói một cách chính xác, virus không được coi là 'sinh vật' vì nó chỉ có thể tồn tại bằng cách lây nhiễm vào tế bào của động vật, thực vật hoặc các vi sinh vật khác. Khi tồn tại bên trong vật chủ, virus sử dụng tế bào chủ và các tài nguyên của nó để sinh sản. Mỗi loại virus sẽ có một 'vật chủ tự nhiên' riêng có thể cung cấp nơi trú ẩn cho chúng trong thời gian dài.
Vật chủ tự nhiên của virus mới thường là động vật hoang dã “có liên quan tới con người”, chẳng hạn như động vật linh trưởng được coi là vật chủ tự nhiên của virus HIV và Zika, và dơi được coi là vật chủ tự nhiên của virus Ebola.
Virus không làm cho vật chủ tự nhiên bị bệnh: sự sống sót của chúng phụ thuộc vào những vật chủ như vậy, khiến vật chủ yếu đi hoặc thậm chí tử vong là vô nghĩa đối với virus! Vì vậy, trong quá trình cộng sinh lâu dài, những virus này tiếp tục tiến hóa, thích nghi với vật chủ và dần dần gây hại cho vật chủ, vật chủ không ngừng nâng cao khả năng phòng vệ và dần trở nên “vô cảm” với virus.
Ngược lại, một khi virus lây nhiễm sang một loài mới, chẳng hạn như con người, nó có thể gây ra các bệnh mà vật chủ mới không thể chống lại một cách hiệu quả.

Virus lây nhiễm từ động vật sang con người bằng cách nào?
Qua nhiều lần tiếp xúc giữa hai loài, virus có khả năng tiến hóa và thích nghi với cơ thể con người.
Quá trình này diễn ra qua từng giai đoạn. Đầu tiên, virus phải xâm nhập vào cơ thể con người, độ khó khác nhau tùy theo nơi mà nó ẩn náu (ví dụ: HIV chủ yếu ẩn náu trong máu, còn virus Nipah thì trong cơ quan tiêu hóa).
Những người mắc bệnh suy giảm miễn dịch (AIDS) ở Cộng hòa Dân chủ Congo có thể bị nhiễm bệnh sau khi tiếp xúc với máu của những con tinh tinh mang theo virus trong quá trình săn mồi.
Bước 2: Virus cần xâm nhập vào tế bào của con người để sinh sản.
Việc này không hề đơn giản! Bề mặt của virus được bao phủ bởi những “protein” đặc biệt phải kết hợp chặt chẽ với các thụ thể của tế bào bị nhiễm, tương tự như một “chiếc chìa khóa” phải đúng với ổ khóa. Thông thường, virus từ vật chủ tự nhiên sẽ bị tế bào con người chặn lại vì “chiếc chìa khóa” không khớp với ổ khóa.
Tuy nhiên, do việc sinh sản lớn trong vật chủ động vật, đôi khi có những sai sót trong quá trình sao chép (đột biến) dẫn đến những thay đổi nhỏ về hình dạng của virus. Tình cờ, khi virus nhân bản, cuối cùng nó cũng có thể lấy được một “chiếc chìa khóa” tương thích với tế bào con người, từ đó có thể xâm nhập vào cơ thể con người và lây nhiễm cho tế bào.
Khi đã vào cơ thể con người, “virus mới” này sẽ tiếp tục phát triển. Thông qua việc sinh sản liên tục và tích lũy các đột biến có lợi, nó sẽ phát triển “chiếc chìa khóa” tốt hơn, lan rộng giữa các quần thể và chống lại hệ thống phòng thủ của cơ thể. Do đó, virus từ động vật cần phải trải qua nhiều lần đột biến ngẫu nhiên và chọn lọc tự nhiên để lây lan giữa con người. Điều này hiếm khi xảy ra, nhưng với sự tiếp xúc ngày càng thường xuyên giữa con người và động vật hoang dã, khả năng này cũng tăng cao.
Nếu có những loài trung gian có mối quan hệ họ hàng gần với con người, virus sẽ lan rộng nhanh chóng hơn: Khi vi rút Nipah lần đầu tiên xuất hiện ở Malaysia, dơi được xem là vật chủ tự nhiên, nhưng sau đó loại virus này đã từ dơi lây sang lợn và sau đó là lợn lây sang người.

Có nên loại bỏ vật chủ tự nhiên không?
Trong thực tế, hành động này có thể gây ngược hiệu quả! Lấy dơi làm ví dụ, nó là vật chủ tự nhiên của nhiều loại virus như virus Ebola và virus dại, và thậm chí cả SARS-CoV-2 gây ra đại dịch COVID-19! Sau khi dịch bùng phát, chúng trở thành mục tiêu săn bắn ở một số nơi. Điều này là một sai lầm lớn!
Một nghiên cứu tại Peru vào năm 2009 đã chỉ ra rằng việc giết chóc dơi trên quy mô lớn không giảm tỷ lệ mắc bệnh dại. Ngược lại, những hành động này tăng sự tiếp xúc giữa con người và dơi; và nếu những con vật bị nhiễm bệnh bị bắt và chuyển đi, chúng sẽ thúc đẩy sự lây lan của virus trong quần thể!
Quan trọng hơn, dơi làm phấn hoa cho cây ăn quả ở vùng nhiệt đới, giúp phân hủy và diệt sâu bệnh nông nghiệp. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và cần được bảo vệ!

Tại sao ngày càng có nhiều loại virus mới?
Điều này là do ảnh hưởng ngày càng tăng của hoạt động con người đối với môi trường.
Kể từ năm 1940, khoảng 100 loại virus mới đã xuất hiện. Theo nghiên cứu, gần một phần tư số virus mới xuất hiện do việc phá hủy môi trường sống tự nhiên của động vật (đặc biệt là rừng) và thay thế bằng các khu đô thị, trang trại và mỏ của con người.
Ví dụ, từ năm 2004 đến năm 2014, mặc dù virus Ebola đã xuất hiện nhiều lần ở các quốc gia khác nhau ở Tây Phi, nhưng nó thường xuất hiện ở những nơi có tỷ lệ phá rừng cao hơn so với các khu vực khác. Các con dơi, vật chủ tự nhiên của virus, bị mất môi trường sống buộc phải tiếp cận các khu vực mà con người sinh sống để kiếm ăn trên cây ăn quả và lây nhiễm sang người.
Ở Venezuela, việc chuyển đổi đất rừng thành đất nông nghiệp đã dẫn đến sự gia tăng dân số của một loài gặm nhấm nhỏ. Loài động vật này mang virus Guanarito, có thể gây sốt xuất huyết nghiêm trọng sau khi lây nhiễm sang người.
Một phương pháp lây nhiễm khác là thông qua việc tiêu thụ hoặc buôn bán động vật hoang dã. Hội chứng SARS đã xuất hiện lần đầu tiên ở miền nam Trung Quốc vào năm 2002, và virus này có thể được truyền sang người thông qua các con cầy hương được buôn bán trên thị trường. Cuối cùng, đối với các loại virus có khả năng chuyển đổi vật chủ, việc thu thập lớn số lượng vật nuôi trong các trang trại thâm canh cũng là một trong những nguyên nhân khiến chúng lây nhiễm sang người.
Ví dụ, virus cúm gia cầm H5N1, có thể lây nhiễm sang người, đã được phát hiện lần đầu tiên ở Trung Quốc vào năm 1997, và nó lan rộng từ chim hoang dã sang gia cầm và sau đó là nông dân. Tất cả những yếu tố này đều tăng nguy cơ lây truyền virus từ động vật sang người. Sự đô thị hóa không ngừng và việc tăng cường giao thông liên lục địa (đặc biệt là bằng máy bay) đã thúc đẩy sự lây lan của virus giữa con người.
