Không quá lớn cũng không quá nhỏ, loài ếch có vẻ có kích thước phù hợp để sống qua những ngày tồi tệ nhất của Trái Đất.
Không có sinh vật nào có thể tự chuẩn bị đúng những gì cần để sống sót sau các thảm họa. Khi một hành tinh nhỏ đâm vào Trái Đất 66 triệu năm trước, thế giới bị xáo trộn với các trận động đất và mảnh vụn rơi xuống từ va chạm làm nóng không khí - nhiệt độ tương đương với một cái lò nướng.
Tiếp theo là ba năm 'mùa đông hạt nhiệt'; nhiệt độ giảm đột ngột và quá trình quang hợp của cây cối gần như ngừng lại. Tuy nhiên, sau tất cả, nhiều loài ếch vẫn sống sót sau thảm họa này, điều mà Tyrannosaurus và Triceratops hay các loài khủng long khác không thể làm được.
Sự tuyệt chủng hàng loạt vào cuối kỷ Phấn trắng đã tiêu diệt khoảng 75% các loài hóa thạch đã biết gần như chỉ trong một đêm. Không chỉ tất cả các loài khủng long không phải chim đều tuyệt chủng, mà sự tuyệt chủng hàng loạt còn diệt hết cả thằn lằn, động vật có vú và nhiều sinh vật khác.

Tuy nhiên, loài ếch vẫn sống sót tốt và số lượng chúng dường như không giảm nhiều. Bất chấp hỏa hoạn, bầu trời tối đen, mưa axit, nhiệt độ lạnh giá và các hậu quả tác động khác, loài ếch dường như không trải qua đợt tuyệt chủng hàng loạt cách đây 66 triệu năm.
Nhà sinh vật học Anderson Feijó của Học viện Khoa học cho biết: 'Khả năng phục hồi cao của loài ếch đối với cuộc tuyệt chủng hàng loạt này vẫn là một bí ẩn trong nhiều năm'. Nhưng giờ đây, Feijó và các đồng tác giả của một nghiên cứu mới có thể đã tìm ra câu trả lời, và đã xuất bản vào đầu năm nay trên tạp chí Sinh thái Biến đổi Khí hậu. Những con ếch sống sót sau những ngày tồi tệ nhất trên Trái Đất có thể sở hữu kích thước không quá lớn, cũng không quá nhỏ.

Những con ếch hiện nay có nhiều kích cỡ khác nhau. Con nhỏ nhất, được công bố vào năm 2012, chỉ dài khoảng một phần tư inch và có thể ngồi thoải mái trên một đồng xu, trong khi loài ếch goliath lại có thể dài hơn một foot.
Tuy nhiên, vào cuối kỷ Phấn trắng, Feijó và các đồng tác giả đã phát hiện ra rằng hầu hết các loài ếch đều có kích thước trung bình — khoảng 3 inch tính từ mõm đến mông — và không có kích thước quá lớn.
Nhưng tại sao sự khác biệt giữa kích thước không quá lớn hoặc không quá nhỏ lại có ảnh hưởng lớn như vậy? Nhóm nghiên cứu lưu ý rằng những con ếch cỡ trung bình sống tốt hơn trong thời kỳ tuyệt chủng cuối kỷ Phấn trắng so với những con ếch có kích thước cực lớn. Những điều kỳ lạ về sinh lý học của loài lưỡng cư này có thể giải thích tại sao những con ếch cỡ trung bình lại có khả năng phục hồi tốt như vậy.
Ví dụ, ếch cần giữ ẩm để tồn tại. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng các loài ếch rất nhỏ có thể hấp thụ nước nhanh nhưng chúng cũng có thể mất nước nhanh hơn ở vùng khí hậu nóng hơn, trong khi những loài ếch lớn hơn có thể giữ nước tốt hơn nhưng mất nhiều thời gian hơn để bù nước nếu chúng bị khô.

Nếu khí hậu của môi trường sống thay đổi nhanh chóng, thì những con ếch ở hai đầu của quy mô kích thước sẽ phải đối mặt với những thách thức mới, trong khi những con ếch cỡ trung bình lại đạt được những lợi thế nhất định để có thể hấp thụ nước đủ nhanh trong khi vẫn giữ được nước.
James Gardner, người phụ trách Bảo tàng Cổ sinh vật học Hoàng gia Tyrrell, người không tham gia vào nghiên cứu, cho biết sẽ cần nghiên cứu thêm để kiểm tra đề xuất này. Ông lưu ý: 'Hiểu biết của chúng tôi về hồ sơ lưỡng cư trên ranh giới K-Pg - những tảng đá ghi lại trước và sau khi tiểu hành tinh va chạm - vẫn còn nhiều khoảng trống', vì những lý do bao gồm các địa điểm hạn chế nơi đá được tìm thấy, sự hiếm có của bộ xương lưỡng cư và khó xác định những hóa thạch đó một cách đáng tin cậy.

Gardner lưu ý: 'Đó là một ý tưởng hấp dẫn, nhưng chúng ta cần nhiều hóa thạch hơn nữa để xác định xem liệu kích thước cơ thể—hoặc một số yếu tố khác—có quyết định tại sao ếch có thể sống sót sau cuộc tuyệt chủng cuối kỷ Phấn trắng'.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu không chỉ tập trung vào thảm họa xảy ra cách đây 66 triệu năm. Họ đã điều tra các hồ sơ hóa thạch của ếch từ khoảng 220 triệu năm trước đến hiện tại để kiểm tra mô hình. Nhìn chung, từ lần này sang lần khác, những con ếch cỡ trung bình dường như luôn cho thấy rằng chúng có khả năng sống sót tốt hơn so với những người có kích thước nhỏ bé hoặc khổng lồ thông qua sự thay đổi khí hậu.
Gardner cho biết: 'Những dữ liệu này đề xuất một trường hợp thuyết phục rằng, vì nhiều lý do sinh học khác nhau, những con ếch cỡ trung bình ngày nay có vẻ có kích thước cơ thể lý tưởng để xử lý căng thẳng môi trường. Trong thế giới đang chịu sự biến đổi khí hậu nhanh chóng, các kết quả này có thể cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà bảo tồn về loài ếch nào có thể đối mặt với nguy cơ cao nhất từ biến đổi khí hậu'.

Các nhà nghiên cứu kết luận rằng hơn 50% các loài ếch rất nhỏ hoặc rất lớn sẽ nằm trong 'khu vực rủi ro' vào năm 2100, gần gấp bốn lần so với hiện tại.
Mặc dù nhiều loài ếch có cách để thích nghi với môi trường sống khô hạn - chẳng hạn như ngủ đông, tạo ra nhầy và sự thích nghi trên da - tuy nhiên, biến đổi khí hậu có thể diễn ra quá nhanh để cho phép các loài có kích thước cực lớn thích nghi.
Các sự lựa chọn của chúng là tự tiến hóa hoặc tuyệt chủng, trong khi những con ếch cỡ trung bình có thể có khả năng chịu đựng tốt hơn đối với sự thay đổi của môi trường.
'Từ quy mô địa phương đến toàn cầu, cũng như trong lịch sử tiến hóa, những con ếch cỡ trung bình dường như có khả năng sinh tồn kiên cường hơn trước những biến đổi khí hậu và là loài duy nhất được tìm thấy trong những môi trường khắc nghiệt hơn', Feijó nói.
