Kích thước lý tưởng của loài ếch giúp chúng sống sót trong điều kiện khắc nghiệt nhất của Trái Đất.
Không có sinh vật nào có thể chuẩn bị đủ cho thảm họa. Khi tiểu hành tinh đâm vào Trái Đất 66 triệu năm trước, loài ếch chịu được những biến đổi khắc nghiệt này.
Sự tuyệt chủng vào cuối kỷ Phấn trắng làm mất đi nhiều loài, nhưng loài ếch vẫn tồn tại và phát triển.
Thảm họa tuyệt chủng không làm suy giảm đáng kể số lượng loài ếch, cho thấy khả năng chịu đựng của chúng.

Loài ếch vượt qua mọi thử thách với bản năng sống cốt lõi, không chịu tác động lớn từ những biến cố của môi trường.
Nhà khoa học về động vật Anderson Feijó từ Viện Khoa học đã chia sẻ: 'Tính khả thi của việc phục hồi của loài ếch sau sự kiện tuyệt chủng này đã lâu vẫn là một bí ẩn lớn'. Nhưng hiện nay, Feijó cùng với các cộng sự trong một nghiên cứu mới có thể đã tìm ra câu trả lời, và nghiên cứu này đã được công bố vào đầu năm nay trên tạp chí Về Sinh thái và Biến đổi Khí hậu. Các con ếch sống sót sau những thời kỳ tồi tệ nhất trên Trái Đất có thể sở hữu kích thước vừa phải, không quá to, cũng không quá nhỏ.

Có nhiều loài ếch hiện nay với nhiều kích cỡ khác nhau. Con nhỏ nhất, được công bố từ năm 2012, chỉ dài khoảng một phần tư inch và có thể ngồi thoải mái trên một đồng xu, trong khi loài ếch goliath có thể dài hơn một foot.
Tuy nhiên, vào cuối thời kỳ Phấn trắng, Feijó và các cộng sự đã phát hiện ra rằng hầu hết các loài ếch có kích thước trung bình — khoảng 3 inch tính từ mõm đến mông — và không có kích thước quá lớn.
Nhưng tại sao kích thước không quá lớn hoặc không quá nhỏ lại tạo ra sự khác biệt lớn như vậy? Cộng tác giả nghiên cứu Catharina Karlsson đã lưu ý rằng các con ếch cỡ trung bình thường sống tốt hơn trong thời kỳ tuyệt chủng cuối cùng của kỷ Phấn trắng so với những con ếch có kích thước cực lớn. Điều kỳ diệu về sinh lý học của loài lưỡng cư này có thể giải thích tại sao các con ếch cỡ trung bình lại có khả năng phục hồi tốt như vậy.
Ví dụ, ếch cần duy trì độ ẩm để tồn tại. Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng các loài ếch rất nhỏ có thể hấp thụ nước nhanh chóng, nhưng chúng cũng có thể mất nước nhanh hơn ở các vùng khí hậu nóng hơn, trong khi các loài ếch lớn hơn có thể giữ nước tốt hơn nhưng mất nhiều thời gian hơn để bù nước nếu chúng bị khô.

Nếu khí hậu của môi trường sống thay đổi nhanh chóng, thì các con ếch ở hai đầu của quy mô kích thước sẽ phải đối mặt với những thách thức mới, trong khi các con ếch cỡ trung bình lại đạt được những lợi thế nhất định để có thể hấp thụ nước đủ nhanh trong khi vẫn giữ được nước.
James Gardner, người quản lý Bảo tàng Sinh vật học Hoàng gia Tyrrell, không tham gia vào nghiên cứu, nhưng cho biết cần tiến hành thêm nghiên cứu để kiểm tra đề xuất này. Ông lưu ý: 'Hiểu biết của chúng tôi về hồ sơ lưỡng cư trên ranh giới K-Pg - những tảng đá ghi lại trước và sau khi tiểu hành tinh va chạm - vẫn còn nhiều hiat', vì những lý do bao gồm các địa điểm hạn chế nơi đá được tìm thấy, sự hiếm có của bộ xương lưỡng cư và khó xác định những hóa thạch đó một cách đáng tin cậy.

Gardner nhấn mạnh: 'Đây là một ý tưởng thú vị, nhưng chúng ta cần có nhiều hóa thạch hơn để xác định liệu kích thước cơ thể—hoặc một số yếu tố khác—có quyết định tại sao ếch có thể sống sót sau cuộc tuyệt chủng cuối kỷ Phấn trắng'.
Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu không chỉ nghiên cứu về thảm họa xảy ra cách đây 66 triệu năm. Họ đã khảo sát các hồ sơ hóa thạch của ếch từ khoảng 220 triệu năm trước đến hiện nay để kiểm tra mô hình. Nhìn chung, qua các lần nghiên cứu, những con ếch cỡ trung bình dường như luôn cho thấy khả năng sống sót tốt hơn so với những người thân nhỏ bé hoặc khổng lồ của chúng thông qua sự thay đổi khí hậu.
Gardner nhấn mạnh: 'Những dữ liệu này đề xuất một trường hợp thuyết phục rằng, vì nhiều lý do sinh học khác nhau, những con ếch cỡ trung bình sống ngày nay dường như có kích thước cơ thể tối ưu để đối phó với căng thẳng môi trường. Và trong một thế giới nơi con người đang nhanh chóng thay đổi khí hậu toàn cầu, những kết quả này có thể cung cấp cho các nhà bảo tồn manh mối về loài ếch nào có thể đối mặt với nguy cơ cao nhất do biến đổi khí hậu'.

Các nhà nghiên cứu kết luận rằng hơn 50% các loài ếch rất nhỏ hoặc rất lớn sẽ nằm trong 'khu vực rủi ro' vào năm 2100, gần gấp bốn lần so với hiện tại.
Mặc dù nhiều loài ếch có cách để đối phó với môi trường sống khô hạn - chẳng hạn như ngủ đông, tự sản sinh chất nhầy và sự thích nghi trên da của chúng - tuy nhiên, khí hậu có thể thay đổi quá nhanh để cho phép các loài có kích thước cực lớn thích nghi.
Các lựa chọn của chúng là tự tiến hóa hoặc tuyệt chủng, trong khi những con ếch cỡ trung bình có thể có khả năng chịu đựng tốt hơn đối với sự thay đổi của môi trường.
'Từ quy mô địa phương đến toàn cầu, cũng như trong lịch sử tiến hóa, những con ếch cỡ trung bình dường như sở hữu khả năng sinh tồn kiên cường hơn trước những thay đổi khí hậu và là loài duy nhất được tìm thấy trong những môi trường khắc nghiệt hơn', Feijó nói.
