(Tổ Quốc) - Khoảng 90% dân số ưa dùng tay phải, một hành vi được gọi là 'thuận tay'.
Trước đó, các nhà nghiên cứu cho rằng thuận tay chỉ là đặc điểm của con người, nhưng nhiều nghiên cứu mới đây phát hiện ra rằng nhiều loài động vật cũng có xu hướng tương tự. Khoảng 2/3 trong số hơn 100 loài động vật có xương sống được nghiên cứu đã thể hiện hành vi thuận tay, và có vẻ như nó là một đặc điểm được phát triển từ cộng đồng.
Vào năm 2012, một nghiên cứu về khả năng phối hợp hai tay đã được thực hiện trên 777 cá thể linh trưởng, bao gồm tinh tinh, tinh tinh lùn, khỉ đột và đười ươi. Nó đã phát hiện ra rằng hành vi sử dụng tay phải thường được ưa chuộng trong các nhóm tinh tinh, tinh tinh lùn và khỉ đột ở Châu Phi, trong khi sử dụng tay trái thường được ưa chuộng ở đười ươi.

Trong nghiên cứu về các loài động vật không phải là linh trưởng, các nhà khoa học cũng đã phát hiện ra rằng các loài thú có túi như sóc phương đông và chuột túi đỏ thường ưa dùng tay trái.

Đáng ngạc nhiên hơn, những sinh vật cổ đại cách đây 500 triệu năm cũng có hành vi sử dụng tay thuận. Bằng cách nghiên cứu hóa thạch trilobite (bọ ba thùy) kỷ Cambri, các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện ra rằng 2/3 số cá thể bọ ba có vết cắn ở bên phải sau khi bị kẻ thù tấn công từ phía sau, trong khi số còn lại có vết thương ở bên trái hoặc ở cả hai bên. Họ giả định rằng điều này có thể do sự tấn công của chúa tể đại dương kỷ Cambri - Anomalocaris.
1. Tiến hóa của não và hành vi sử dụng tay thuận
Các hoạt động của động vật được điều khiển bởi não hoặc hệ thống thần kinh, vì vậy có giả thuyết rằng việc sử dụng tay phải hoặc trái liên quan đến sự 'phân công lao động' giữa hai bán cầu não, hay còn gọi là sự phân biệt chức năng giữa chúng. Mỗi bán cầu có cấu trúc và chức năng riêng biệt do sự khác nhau trong cấu trúc mạng lưới nơron. Ví dụ, bên trái của não chịu trách nhiệm cho việc hiểu và phân tích thông tin ngôn ngữ và cú pháp, trong khi bên phải chịu trách nhiệm cho việc nhận dạng ngôn ngữ không lời và ngữ dụng.

Não không phải là một sáng kiến mới trong tiến hóa, nó đã tồn tại từ khoảng 500 triệu năm trước và đã xuất hiện ở nhiều loài động vật trong quá trình tiến hóa. Các nghiên cứu chỉ ra rằng quá trình hóa não không chỉ là do các loài có một tổ tiên chung, mà còn là kết quả của tiến hóa song song giữa các loài.

2. Lợi ích của tiến hóa
Quá trình phát triển não laterit phổ biến ở nhiều loài động vật trong các hệ sinh thái khác nhau vì nó giúp chúng thích nghi với môi trường sống của mình. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự bất đối xứng giữa bán cầu trái và phải của não sẽ mang lại những lợi ích sinh tồn nhất định. Ví dụ, các con tinh tinh có thói quen sử dụng tay phải có khả năng bắt mồi tốt hơn; những người có ngôn ngữ nằm bên trong não có khả năng đọc và học ngôn ngữ tốt hơn; quá trình phát triển não ở gà liên quan đến việc cải thiện giác quan để có thể thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ, ví dụ như gà phải tìm thức ăn dưới mặt đất và đồng thời cảnh giác với những con chim săn mồi trên không.

Quá trình hóa não có thể cải thiện hiệu suất sinh tồn của động vật. Nếu một động vật chủ yếu sử dụng một chiếc tay hoặc một bên của hệ thống giác quan của nó để tương tác với môi trường, bán cầu não tương ứng ở bên được ưu tiên sẽ trải qua quá trình học tập chuyên biệt hóa giác quan hoặc vận động hơn. Do đó, khả năng phân biệt giác quan và hiệu suất vận động sẽ tăng lên một cách không đối xứng. Việc tăng cường huấn luyện hệ thống giác quan hoặc vận động một bên sẽ giảm thiểu thời gian phản ứng thần kinh khi động vật phải hành động nhanh chóng đối với kẻ thù hoặc tìm kiếm thức ăn. Thời gian phản ứng ngắn hơn có thể giúp chúng tồn tại và có lợi thế sinh tồn.
3. Tại sao hầu hết mọi người đều thuận tay phải thay vì trái?
Lợi ích tiến hóa trên không thể giải thích được vì sao hầu hết mọi người đều thuận tay phải thay vì cân bằng giữa hai bên. Càng có nhiều nghiên cứu, càng nhiều ý kiến cho rằng điều này là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và yếu tố môi sinh.
Di truyền
Con người đã phát hiện gen liên quan đến sự phát triển não bộ trong quá trình nghiên cứu về cá ngựa và các loài động vật khác, do đó việc tìm kiếm gen điều khiển tính thuận tay ở người đang rất được quan tâm. Các nghiên cứu trước đó đã cho rằng tính thuận tay của con người được điều khiển bởi một gen duy nhất, nhưng nghiên cứu gần đây đã phát hiện ra rằng tính thuận tay phải liên quan đến nhiều gen: bao gồm PCSK6, LRRTM1 và gen liên quan đến vi ống MAP2.
Tuy nhiên, biến thể di truyền trong các gen này không đủ để giải thích sự xuất hiện và phân bố của tính thuận tay trong dân số và thường có tương quan yếu. Một nghiên cứu khác về các cặp sinh đôi chỉ ra rằng tác động di truyền chỉ giải thích 25% sự khác biệt trong tỷ lệ tính thuận tay song sinh, trong khi các yếu tố khác quyết định 75% còn lại. Tính thuận tay phức tạp thể hiện sự đa dạng trong di truyền. Ví dụ, nếu cha mẹ của một đứa trẻ đều thuận tay trái, có 26% khả năng đứa trẻ sẽ thuận tay trái. Một nghiên cứu lớn về các cặp sinh đôi trong 25.732 gia đình đã cho thấy tỷ lệ di truyền của tính thuận tay là khoảng 24%.
Một phân tích của hơn nửa triệu người đã kiểm tra mối quan hệ giữa tính thuận tay với các yếu tố đầu đời và kiểu gen, chỉ ra rằng tỷ lệ di truyền của tính thuận tay trái ở con người rất thấp (4,35%).
Môi trường - Văn hóa xã hội, Công cụ
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong các loài người cổ (hominids), người thuận tay phải và thuận tay trái đã tồn tại cùng nhau trong một thời gian dài. Bằng chứng lâu đời nhất chưa được chứng minh đến từ các hóa thạch của người Neanderthal từ kỷ băng hà trung (khoảng 425.000–180.000 năm trước) và kỷ băng hà sớm (180.000–10.000 năm trước).
Bằng cách nghiên cứu các dấu vết trên răng hóa thạch của họ, các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng họ đã sử dụng các công cụ sắc bén bằng cả tay phải và tay trái để cắt thịt, kẹp thịt giữa răng cửa và tay kia. Tính thuận tay phải và thuận tay trái cũng được phát hiện thông qua nghiên cứu về công cụ đá. Tỷ lệ tính thuận tay phải và trái cũng gần như bằng tỷ lệ ở người hiện đại.
Vào cuối thời kỳ đồ đá cũ (khoảng từ 35.000 đến 10.000 năm trước), dấu vết của con người tiền sử đã chứng minh rằng phần lớn họ là thuận tay phải.

Trong các hình vẽ trên tường của các hang động ở Tây Âu, để vẽ dấu tay của họ, con người sử dụng một tay cầm ống chứa sơn, tay kia đặt lên bức tường để vẽ dấu tay. Nếu họ là người thuận tay phải, họ sẽ sử dụng tay phải để thổi sơn qua ống sang tay trái và vẽ dấu tay của tay trái, và ngược lại nếu họ là người thuận tay trái.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện rằng vào thời điểm đó, khoảng 77% con người là thuận tay phải. Tuy nhiên, vẫn chưa rõ về thời điểm chính xác khi con người tiến hóa thành đa số thuận tay phải.
Trong văn hóa con người, vẫn còn một sự định kiến đối với người thuận tay trái. Nhiều công cụ được thiết kế để thuận tiện cho người thuận tay phải. Ở nhiều quốc gia, trẻ em thuận tay trái vẫn bị ép phải dùng tay phải để ăn hoặc viết - ở một số quốc gia, việc sử dụng tay trái để ăn, viết hoặc giao tiếp bị xem là thiếu lịch sự và thô lỗ. Văn hóa và môi trường có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ người thuận tay trái trong dân số ở mức độ nhất định.
Hiện tượng biểu sinh
Như đã đề cập trước đó, gen và môi trường có thể ảnh hưởng đến tính thuận tay. Tuy nhiên, yếu tố di truyền không thể giải thích đầy đủ quy luật di truyền của tính thuận tay. Và đối với các nhóm người, văn hóa xã hội và môi trường ảnh hưởng đến xu hướng phát triển của con người. Tuy nhiên, đối với từng cá nhân, tác động của môi trường không đáng kể. Ví dụ, tay thuận của cha mẹ nuôi hoặc cha mẹ kế không liên quan gì đến tay thuận của đứa trẻ. Sau đó, có thể có một yếu tố thứ ba ảnh hưởng đến tính thuận tay.
Các nhà khoa học đã cố gắng giải thích thông qua hiện tượng biểu sinh. Hiện tượng biểu sinh là sự thay đổi trong biểu hiện gen mà không thay đổi trình tự nucleotit, dẫn đến sự thay đổi trong kiểu hình. Vì sự thay đổi biểu sinh trong DNA có thể được truyền lại cho thế hệ sau, nó có thể làm thay đổi tính thuận tay mà không ảnh hưởng đến kiểu gen.
Hai nghiên cứu về quá trình methyl hóa DNA của gen LRRTM1 và NEUROD6 chỉ ra mối liên hệ giữa tính thuận tay và cường độ methyl hóa của hai gen này. Nghiên cứu giải phẫu cũng cho thấy sự không đối xứng nghiêm trọng trong mô hình methyl hóa DNA ở tủy sống của phôi người, có thể liên quan đến sự phát triển của các chuyển động không đối xứng tương tự như thuận tay.
Tóm lại, hành vi thuận tay ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ và có thể cải thiện hiệu quả sinh tồn của con người hoặc động vật trong quá trình tiến hóa. Hầu hết con người là thuận tay phải, là kết quả của sự kết hợp giữa yếu tố di truyền, môi trường và hiện tượng biểu sinh.
Tham khảo: Zhihu; Sina; Sciencenews
