So với các sinh vật sống trên đất liền, các loài động vật trên đảo thường được biết đến với kích thước đặc biệt. Từ voi lùn, tắc kè hoa mini, 'người Hobbit', cho đến chuột khổng lồ, tại sao lại như vậy?
Trong quá khứ, con người đã phát hiện rằng các hòn đảo cô lập giống như một nơi đầy ám ảnh. Hầu hết những người di cư từ đất liền ra đảo đều không thể trốn thoát, và hình dạng của họ dần thay đổi so với những người cùng dòng trên đất liền.
Được biết đến là 'quy luật đảo', đây là một quy luật sinh học tiến hóa được áp dụng cho các hệ sinh thái đảo. Nói chung, trong số các loài di cư từ đất liền ra đảo, các loài lớn có xu hướng trở nên nhỏ hơn, và các loài nhỏ có xu hướng trở nên lớn hơn - hiện tượng này được gọi là chủ nghĩa khổng lồ đảo (Island gigantism).

Một ví dụ nổi tiếng là giant hutias, loài đã tuyệt chủng ở quần đảo Tây Ấn Độ Dương, là một loài gặm nhấm lớn nhất được biết đến. Trọng lượng của chúng có thể đạt mức đáng kinh ngạc, tương đương với một con gấu đen Mỹ.
Một ví dụ khác là chim Dodo trên đảo Mauritius. Do thiên nhiên không có động vật ăn thịt, chúng đã phát triển thành hình dạng to lớn và mất khả năng bay.

Ngược lại với chủ nghĩa khổng lồ đảo, khi nhập cư đến một hòn đảo, một số loài có xu hướng trở nên nhỏ hơn, hiện tượng này được gọi là hội chứng lùn không rõ nguồn gốc (Insular dwarfism).
Một ví dụ điển hình là voi lùn, đã được tìm thấy nhiều lần trên các hòn đảo trên khắp thế giới. Voi thường được biết đến với kích thước lớn nhất trên đất liền, nhưng một số loài voi lùn chỉ có kích thước như một con lợn.

Những ai đã đọc Odyssey đều biết về Cyclops. Có lẽ, Cyclops đã được tưởng tượng dựa trên một con voi lùn.
Cách đây 2000 năm, người Hy Lạp có thể đã khám phá hài cốt của một con voi lùn trên một hòn đảo gần biển Địa Trung Hải. Kích thước hộp sọ của nó gần gấp đôi so với hộp sọ người.
Có lẽ do họ chưa bao giờ thấy một con voi, nên người Hy Lạp đã nghĩ rằng đó là hộp sọ của một người khổng lồ một mắt. Từ đây, những câu chuyện và thần thoại bắt đầu được tạo ra.

Các loài động vật cũng trở nên nhỏ hơn khi sống trên đảo, bao gồm cả voi ma mút lùn, hà mã nhỏ và hươu đảo Florida. Tất cả chúng đều nhỏ hơn so với đồng loại trên đất liền.
Trong số này, loài động vật đảo lùn nhất là tắc kè hoa mini, được tìm thấy trên đảo Hara ở đông bắc Madagascar, Châu Phi. Đây là loài tắc kè hoa nhỏ nhất được biết đến, con lớn nhất chỉ có kích thước không quá 3 cm.

Có điều đáng chú ý là hiện tượng lùn này không chỉ xảy ra ở động vật. Ngay cả con người cũng không thể tránh khỏi quy luật đảo. Có nhiều chứng cứ cho thấy 'người Hobbit' là có thật.

Hòn đảo Flores ở Indonesia có diện tích chỉ 14.000 km vuông, nhưng trên hòn đảo nhỏ này từng có một nhóm nhỏ người sinh sống. Họ cũng bị ảnh hưởng bởi hội chứng lùn và điều này đã tác động đến chiều cao của họ. Theo ước tính từ 9 hóa thạch đã được biết đến, loài người cổ đại này chỉ cao từ 1 đến 1,2 mét và nặng khoảng 25 kg.

Như chúng ta đã biết, chiều cao trung bình của trẻ em 6 tuổi hiện nay đã cao hơn 1,1 mét. Điều này gợi nhớ đến người Hobbit trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn', vì vậy những người cổ đại trên đảo Flores còn được gọi là 'người Hobbit'.
Từ góc độ phân loại, người Flores thuộc cùng một chi với chúng ta. Do đó, họ cũng là loài nhỏ nhất được biết đến của loài người.

Tổ tiên của người Flores là Homo erectus. Khoảng 200.000 năm trước hoặc còn sớm hơn, họ đã di cư đến đảo Flores.
So với đất liền, nguồn tài nguyên trên đảo rất hạn chế và người Homo erectus thường phải đối mặt với đói đến do thiếu thức ăn. Những người thấp bé sẽ có nhiều cơ hội sống sót hơn vì họ cần ít thức ăn hơn. Kết quả là, gen lùn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và dần dần phát triển thành người Flores.

Quá trình tiến hóa sinh học đã nhiều lần chứng minh rằng các hiện tượng kỳ lạ thường xuyên xảy ra trên các hòn đảo. Từ những thay đổi về hình dạng cơ thể của các loài động vật khác trên đảo Flores, chúng ta có thể thấy sức mạnh của quy luật đảo. Kể từ đó, trên đảo còn tồn tại một loài voi được biết đến với tên gọi Stegodon florensis, chỉ cao khoảng 1,5m và nặng không quá 800kg. Đồng bào của chúng trên đất liền là loài voi Stegodon zdanskyi. Chúng mạnh mẽ và dũng mãnh hơn các loài voi Châu Phi hiện đại, với chiều cao khoảng 3,8 mét và cân nặng 12 tấn.

Tuy nhiên, không phải tất cả các loài động vật trên hòn đảo này đều thu nhỏ về kích thước như người Flores và voi Stegodon florensis. Trên thực tế, các loài động vật nhỏ từ đất liền khi di cư đến đây thường phát triển thành kích thước khổng lồ ngoài tưởng tượng.
Một ví dụ điển hình là loài chuột khổng lồ Flores, với không có kẻ thù tự nhiên, chúng thậm chí còn không sợ con người. Tất nhiên, loài chuột khổng lồ này không gây nguy hiểm cho sự tồn vong của quần thể sinh học trên đảo Flores. Ngoại trừ một số loại côn trùng, chuột khổng lồ Flores chủ yếu ăn cỏ.


Tiến hóa sinh học trên các hòn đảo diễn ra theo cách vô cùng kỳ lạ. Chính vì vậy, khi phát hiện ra những sinh vật có hình dáng cơ thể kỳ lạ, các nhà khoa học luôn liên tưởng đến từ 'đảo'.
Vậy nguyên nhân gì khiến động vật trên đảo thay đổi hình dạng cơ thể? Trong nhiều năm qua, các nhà khoa học luôn cố gắng tìm hiểu bản chất chung của các quy tắc trên đảo và cố gắng giải mã điều đó.
Người đầu tiên cố gắng giải thích hiện tượng này là nhà sinh vật học J. Bristol Foster. Do đó, quy luật địa lý sinh thái này còn được gọi là 'Định luật Ford'.

Năm 1964, luận án của ông đã so sánh 116 loài trên đảo với các loài ở đất liền và vẽ biểu đồ của chúng trong một bảng. Trong bài báo có tựa đề 'Sự tiến hóa của động vật có vú trên các đảo', Foster cho biết, trong số những 'cư dân' mới đến đảo, các loài gặm nhấm có xu hướng phát triển lớn hơn. Động vật ăn thịt, động vật có móng guốc sẽ có xu hướng bị lùn đi. Nhìn chung, các loài động vật trên đất liền có kích thước lớn sẽ bị nhỏ đi và những loài có kích thước nhỏ trên đất liền sẽ to lớn hơn khi ở trên các hòn đảo.

Về vấn đề này, Foster cũng đưa ra một số giải thích dự kiến.
Số lượng loài trên các đảo ít hơn nhiều so với trên đất liền, và số lượng động vật ăn thịt và đối thủ cạnh tranh sẽ giảm đi. Điều này dường như là một lợi thế cho các loài gặm nhấm nhỏ. Do không có động vật ăn thịt, chúng luôn có đủ thức ăn và có thể kiểm soát tốt tỷ lệ sinh sản của mình.
Tuy nhiên, các loài như hà mã, hươu và các loài động vật lớn khác không thể làm điều này. Thiếu đối thủ tự nhiên cũng sẽ dẫn đến sự gia tăng dư thừa và khan hiếm thức ăn. Những thành viên nhỏ hơn của quần thể sẽ có tỷ lệ sống sót cao hơn và bắt đầu ảnh hưởng đến toàn bộ quần thể. Chúng tiếp tục phát triển từ thế hệ này sang thế hệ khác và kích thước của chúng ngày càng nhỏ đi.
Bài nghiên cứu của Foster, mặc dù đơn giản, nhưng đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ trong cộng đồng khoa học. Sau đó, các nghiên cứu sâu rộng hơn về sinh vật trên đảo đã được tiến hành, và quy luật đảo đã được bổ sung một chút.
Trên thực tế, các loài lớn có nhiều lựa chọn thức ăn hơn và dễ dàng kiểm soát các loài khác. Ngược lại, các loài nhỏ cần ít tài nguyên hơn, có chu kỳ sinh sản ngắn hơn và thích nghi nhanh hơn.
Vì vậy, trong môi trường sinh thái của đảo, nơi tài nguyên bị hạn chế, những yếu tố này trở nên rất quan trọng và có ảnh hưởng đặc biệt. Những nghiên cứu sau đó cũng đã phát hiện ra rằng tốc độ thay đổi hình dạng cơ thể của các loài động vật trên đảo là đáng kinh ngạc.
Cách bờ biển Pháp 24 km, có một hòn đảo tên Jersey. Khoảng 6000 năm trước, hươu đã đến đây và hoàn toàn cô lập với đất liền. Kết quả là, chỉ trong một thời gian ngắn mấy nghìn năm, hươu đỏ trên đảo đã thu nhỏ lại 1/6 so với đồng loại trên đất liền.
Hồ sơ hóa thạch cho thấy chỉ mất 5.000 năm để làm lùn một quần thể voi từ chiều cao 4 mét xuống còn khoảng 1 mét.

Tuy nhiên, cần nhớ rằng các quy luật đảo chỉ là một mô hình tổng quát của quá trình tiến hóa, không phải là quy luật tuyệt đối. Môi trường trên một hòn đảo bao gồm nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như diện tích đảo, khí hậu, lịch sử tự nhiên, sinh cảnh, quan hệ sinh vật, v.v. Những yếu tố này cũng sẽ ảnh hưởng đến kích thước của động vật trên đảo ở một mức độ nhất định.
