Những người yêu thích thể loại tưởng tượng có thể đã quen với ý tưởng về các viên đá hoặc tinh thể đặc biệt xuất hiện trên xác chết cổ đại và cho rằng chúng sẽ sở hữu một số đặc tính bí ẩn. Nhưng thực tế, loại tinh thể này không hề huyền bí và được gọi là pha lê xanh.
Pha lê xanh là gì?
Pha lê xanh - Vivianite, một khoáng chất phốt phát hiếm, nổi tiếng với việc mọc trên các vật liệu hữu cơ như vỏ hóa thạch, chất thải động vật và thậm chí trên các thi thể phân hủy.
Tinh thể pha lê xanh này nổi tiếng với cấu trúc đẹp mắt và có màu sắc rực rỡ, thường phát triển trong trầm tích giàu sắt chứa xương, gỗ nát và các chất hữu cơ khác, đặc biệt là trong đất sét và đá sa thạch.

Khi mới hình thành, các tinh thể này không màu, nhưng khi tiếp xúc với oxi trong không khí, chúng nhanh chóng chuyển sang màu xanh. Điều này tạo ra một cảnh tượng đặc biệt đối với những người phát hiện ra các thi thể sau này.
Chúng cũng có thể được tìm thấy trong các lớp trầm tích thay thế nước và trong các pegmatit granite giàu phốt phát - loại đá lửa có cấu trúc thô và chứa các tinh thể lồng vào nhau.
Tinh thể này rất dễ vỡ và khi mới hình thành thường có màu trắng hoặc trong suốt, nhưng màu sắc thực sự thay đổi khi tiếp xúc với ánh sáng. Quá trình oxy hóa làm thay đổi màu sắc của tinh thể từ xanh lam đến xanh lục và tím, rồi cuối cùng là màu đen.

Vivianite nguyên chất không màu, nhưng khoáng chất này dễ bị oxy hóa và thường xuất hiện ở dạng lăng trụ từ xanh đậm đến lục lam đậm. Tinh thể Vivianite thường được tìm thấy trong vỏ hóa thạch.
Tại sao vivianite hình thành trên xác chết?
Pha lê xanh này được tạo ra thông qua sự tương tác giữa sắt, nước và phốt phát. Phốt phát trong cơ thể được thải ra khi cơ thể bắt đầu phân hủy và trong điều kiện có sắt và nước, nó sẽ phản ứng để tạo ra khoáng chất vivianite.
Thường thì vivianite được tìm thấy trên các thi thể đã được chôn cất trong nhiều thế kỷ, hình thành trên xương và răng. Cũng có những trường hợp nó được phát hiện trên các cơ thể người và động vật hàng nghìn năm tuổi.

Vivianite là khoáng vật dễ phân tách, có cấu trúc tinh thể hoàn hảo và tan trong axit. Nó có điểm nóng chảy là 1.114 độ C và không phóng xạ.
Vào những năm 1960, nhà khảo cổ học phát hiện một số thi thể ở hồ Walchen, Đức, những thi thể này chỉ còn lại một phần khung xương và được phủ bởi sáp mỡ, hay còn gọi là Adipocere – một sản phẩm của quá trình biến chất béo thành chất giống như xà phòng trong cơ thể.
Một trong hai thi thể có một tấm sắt đã tạo ra vivianite giữa nó và sáp mỡ. Phân tích quần áo cho thấy cơ thể có thể đã ở trong nước từ 30 đến 50 năm và các tinh thể vivianite có thể hình thành trong thời gian ngắn như vậy do sắt giải phóng ion sắt II khi bị ăn mòn, tạo điều kiện cho vivianite phát triển trên các phần giàu phốt phát của cơ thể.

Vivianite là một loại khoáng chất thứ cấp được tìm thấy trong nhiều môi trường địa chất: vùng oxy hóa của các mỏ quặng kim loại, trong pegmatit granite chứa phốt phát, trong đất sét và trầm tích glauconitic, và trong các trầm tích phù sa gần đây thay thế vật liệu hữu cơ như than bùn, than non, than bùn quặng và đất rừng.
Năm 1998, một nhóm nghiên cứu khác phát hiện vivianite trên hài cốt của một Quân nhân Hoa Kỳ, người bị mất tích khi tham gia chiến tranh từ năm 1963 sau khi máy bay B-26B của anh ta mất tích.
Phân tích khoáng chất cho thấy thi thể có thể đã được chôn vùi trong đất ẩm dọc theo các phần của máy bay, tạo điều kiện cho vivianite phát triển.

Vivianite đã được nhìn thấy ở dạng đá và tinh thể, chúng có nhiều màu sắc như xanh lam, xanh lá cây, và đôi khi là không màu. Các mẫu tinh thể tốt thường được phát hiện tại các mỏ ở Bolivia, Brazil, Mexico và Hoa Kỳ
Vivianite cũng được tìm thấy ở nhiều vị trí khác trên cơ thể (bên trong, bên ngoài da và trong mô phổi) của 'Ötzi', người băng 5.300 tuổi được một du khách người Đức phát hiện ở dãy Alps Ötztal vào năm 1991. Tin rằng tinh thể hình thành trên cơ thể tại những điểm tiếp xúc với đá chứa sắt.
Tương tự, vào năm 1996, một thi thể khác được phát hiện ở vịnh hồ Brienz, Thụy Sĩ, được cho là của một người đàn ông chết đuối vào khoảng những năm 1700 cũng có tồn tại loại pha lê xanh này.
Sự hình thành của vivianite mang lại cả tin vui lẫn lo ngại đối với các nhà khoa học đang nghiên cứu về các bộ hài cốt. Việc này có thể giúp hiểu rõ hơn về thành phần của đất nơi chôn cất và cách thức chôn cất xác chết.
Ngược lại, vivianite cũng tạo ra những thách thức cho quá trình phân tích DNA, có thể làm trở ngại cho một phương pháp nghiên cứu thường được sử dụng là chuỗi phản ứng polymerase (PCR).
Vivianite được đặt tên vào năm 1817 theo tên của John Henry Vivian, một nhà khoáng vật học người Anh, người đầu tiên phát hiện ra khoáng chất này ở Cornwall, Anh.
Nguồn: Earthlymission; Nature; NASA
