“Lý do quan trọng nhất cho sự lan tỏa của Chiến tranh Lạnh chính là... The Beatles” - Mikhail Gorbachev, cựu Tổng thống Liên XôNgoài những bản nhạc vĩ đại như “Yesterdays”, “Hey Jude”,... âm nhạc của The Beatles còn là những di sản văn hóa vô cùng đặc sắc, góp phần định hình đời sống tinh thần thế kỷ 20.
Tuy nhiên khi xét về một công trình kết tinh đầy đủ tài năng của Tứ quái thì phải nhắc tới album “Revolver” - cây đại thụ trong khu rừng âm nhạc kỳ vĩ, muôn màu của Beatles.

Bìa album “Revolver” trên một ấn bản đĩa than (phát hành bởi Apple Records - hãng thu do Beatles lập nên). Bản artwork do Klaus Voormann vẽ và dán từ những bức ảnh chụp thành viên Beatles (Voorman là một nghệ sĩ người Đức đồng thời là bạn của Beatles từ thời cả nhóm còn chưa nổi, đi diễn với thù lao ít ỏi tại những quán bar ở Hamburg, Đức).
Hôm nay, mình muốn kể về điều làm cho album “Revolver” trở nên vô cùng ấn tượng. Nếu bạn chỉ nhớ Beatles qua vài bài hát nổi tiếng trước đây, thì giờ đây hãy mở album này lên và thưởng thức từ đầu đến cuối để hiểu tại sao nó lại là một tác phẩm đặc sắc!
https://open.spotify.com/album/3PRoXYsngSwjEQWR5PsHWR?si=B4qtLcDFStGLCFSHeJJIqw
“Revolver” thực sự xuất sắc vì sao?
Dù một số bạn có thể nói rằng âm nhạc có tính chủ quan, nhưng hãy thử đặt mình vào bối cảnh và lắng nghe “Revolver” một lần nữa. Có thể bạn sẽ thay đổi ý kiến khi đối mặt với những yếu tố dưới đây (và không phải ngẫu nhiên mà The Rolling Stones đặt “Revolver” ở vị trí thứ 3 trong danh sách 500 Album Vĩ Đại Nhất Mọi Thời).
“Tuyệt vời” từng đường nét sáng tác:
Vượt qua giai đoạn viết về cảm xúc hàng ngày và tình yêu lãng mạn, Beatles bắt đầu hát về cảm giác cô đơn, những khoảnh khắc chia ly trong tình yêu, những vấn đề chính trị - xã hội, và thậm chí là trải nghiệm tâm linh, điều độc đáo nhất là bài hát về chiếc tàu ngầm màu vàng! (“Yellow Submarine”).
Bài hát đầu tiên của album, “Taxman”, đưa người nghe vào không khí với âm nhạc guitar điện sắc nét và lời ca châm biếm về nhân vật thuế (George Harrison được cảm hứng từ những luật thuế vô lý mà Công đảng Anh áp đặt vào thập kỷ 1960):
“Hãy để tôi nói cho anh biết cách nó sẽ diễn ra
Một cho anh, mười chín cho tôi”
(“Để tôi kể cho anh nghe như thế
Tôi lấy một phần, và tôi nhận được mười chín”)
Một bài hát khác đáng chú ý mà mình muốn nhắc đến là “For No One”, tình khúc (nhiều người cho rằng) tuyệt vời nhất của Paul McCartney, viết về tình yêu phức tạp với Jane Asher. Bản tình ca ngắn gọn dưới 2 phút kể về sự thay đổi trong tình yêu, đầy xúc cả:
“Cô thức dậy, cô trang điểm
Cô dành thời gian và không cảm thấy phải vội vã
Cô không còn cần anh
Và trong đôi mắt của cô, bạn thấy không gian trống rỗng
Không có dấu hiệu tình yêu sau những giọt nước mắt, cô khóc vì không ai”
Một tình yêu đã nên kéo dài bao năm”
(“Cô thức dậy và trang điểm, thong thả, không vội vã
Cô không còn cần anhTrong đôi mắt của cô, tôi không còn thấy gì
Không có tình yêu sau những giọt nước mắt, khóc không vì aiMột tình yêu đã nên kéo dài nhiều năm”
Paul McCartney và người tình Jane Asher - họ bên nhau từ năm 1963 (khi Jane mới 17 tuổi) đến năm 1968.
Điều đáng chú ý là ở mặt âm nhạc, từng bản nhạc trong album đều tuyệt vời, cuốn hút và ghi điểm riêng biệt, và về ý nghĩa, mỗi bài hát đều mang theo một câu chuyện đặc biệt.
Người có thể nghe “Revolver” từ đầu đến cuối hoặc tận hưởng bất kỳ bản nhạc nào và vẫn cảm thấy phấn khích, hào hứng như mọi khi (thực sự, có lẽ mình đã phải nghe album này ít nhất 3 lần mỗi ngày mới đủ không 'chán').
Bên cạnh những sáng tác từ bộ đôi Lennon/McCartney, “Revolver” còn là minh chứng cho tài năng về sáng tác và biểu diễn không kém cạnh của George Harrison, đặc biệt là sự sâu sắc trong cảm xúc và trải nghiệm.

Hình ảnh George Harrison và cây đàn sitar (năm 1965). George được biết đến như sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng của Paul McCartney và phong cách độc đáo của John Lennon.
Một điểm đặc biệt của George Harrison trong album “Revolver” là việc sử dụng đàn sitar trong các sáng tác của ông - một loại đàn dây truyền thống của Ấn Độ, ca từ với sự mơ hồ, xa xôi, và giàu triết lý. Tất cả tạo nên một không khí huyền bí như một đất nước phương Đông xa xôi, ví dụ như trong bài “Love You To”:
“Một đời ngắn ngủi
Không thể mua được một đời mới”
('Kiếp người hữu hạn
Một cuộc đời mới dường như vô giá')
“Tinh tế” từng bước sản xuất, thể hiện:
“Revolver” được biết đến như một album thử nghiệm của Beatles. Không cần phải là chuyên gia, sau đây là những sáng tạo mới dễ nhận thấy trong “Revolver”:
Về âm nhạc, kỹ thuật phối âm nổi bật nhất là sự kết hợp của âm thanh phương Đông từ đàn sitar của George Harrison, như trong “Love You To”. Nổi bật không kém là 2 bản “Eleanor Rigby” và “Got To Get You Into My Life” với sự sử dụng đàn dây và kèn trong bối cảnh của dàn hòa tấu. Cuối cùng, không thể không nhắc đến “Yellow Submarine”, bản nhạc trong trẻo, vui nhộn như một bài hát thiếu nhi, với sự hòa giọng của đoàn đồng ca hình thành ngay trong buổi thu âm và những người bạn thân của Beatles.

Phần spectrum của bài “Yellow Submarine' có đoạn điệp khúc tạo hình giống chiếc tàu ngầm.
Phần nhạc cụ sống động, cuốn hút và phong cách sáng tạo trong các bản nhạc trên chứng minh rằng âm nhạc của Beatles không bao giờ đơn điệu và dễ đoán, họ không bao giờ trở thành những “gã khờ” như chúng ta thường nghĩ.
Không thể nói về “Revolver” mà không nhắc đến khía cạnh kỹ thuật thu âm. Đặc biệt là bản “Tomorrow Never Knows” (sẽ được phân tích chi tiết dưới đây) và một lần nữa, “Yellow Submarine” với một chi tiết đặc biệt là, phần spectrum của bài hát vào điệp khúc, từ chính “yellow submarine”, sẽ tạo ra hình ảnh chiếc tàu ngầm (!!), giống hệt như chiếc tàu ngầm trong phim.
“Revolver” đánh dấu sự đổi mới to lớn trong phong cách âm nhạc của Beatles, và điều gì đã đặt nền cho những thay đổi đó? Câu trả lời chính là chất thức thần LSD.
Năm 1965, John và George cùng với vợ/bạn gái đã trải qua trải nghiệm LSD trong một buổi tiệc kéo dài 12 tiếng. Những gì họ trải qua và nhận thức trong cơn say LSD đã làm thay đổi vĩnh viễn cuộc sống và cách họ nhìn nhận bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Video ngắn của tạp chí The Rolling Stone dựa trên cuộc phỏng vấn John Lennon về trải nghiệm LSD (bạn nên bật phụ đề để theo dõi)
Bỏ qua những tình huống hài hước (như cặp đôi John và George kể lại việc họ hồn nhiên gọi lửa khi thấy ánh đèn đỏ, hoặc khi họ ngồi xuống ăn và thấy bàn ăn trở nên vô tận), LSD khiến John và George không thể hiểu hay giao tiếp như bình thường với hai thành viên còn lại của Beatles, và họ quyết định rằng: Ringo và Paul cũng phải thử LSD.
Ringo đồng ý, nhưng Paul lại cự tuyệt.
Quanh quẩn xung quanh LSD, phải nói đến câu chuyện có một-không-hai như sau: trong một lần “đi cảnh” với LSD, George trải qua ảo giác, tưởng mình sắp chết. Người 'bay cùng' George trong đêm đó là diễn viên Peter Fonda, đã an ủi: (lược dịch) “Đừng lo, tôi biết cảm giác sắp chết là như nào”, sau đó Fonda kể câu chuyện vui nhộn khi trẻ con vô tình bắn thủng bao tử khi đang chơi súng. Tim Fonda đã ngừng đập 3 nhịp trên bàn mổ vì mất quá nhiều máu đêm đó, tưởng rằng mình đã 'đi chơi nơi khác' nhưng cuối cùng may mắn sống sót.
Một cuộc phỏng vấn trong đó George Harrison chia sẻ về sự kiện liên quan đến chất thức thần LSD (LSD)
Quay trở lại đêm trippy với LSD, khi nghe Fonda kể câu chuyện, John Lennon bất ngờ nổi cơn tức giận không lý do, ép Fonda phải rời khỏi buổi tiệc (à?). Tuy nhiên, câu nói “...tôi biết cảm giác sắp chết ra sao...” đã ở lại trong tâm trí của John, giúp ông sáng tác nên 'She Said She Said,' bài hát huyền thoại mang hơi thở psychedelics rock trong “Revolver”: “She said… I know what it’s like to be dead…”
Còn Paul McCartney thì sao?
Trong thời kỳ từ chối LSD (sau này Paul mới thử, nhưng lúc đó Beatles đã tan rã), Paul bắt đầu tiếp xúc với những ý tưởng mới về âm nhạc và cuộc sống.
Trong giai đoạn này, Paul tiếp xúc với tư tưởng chống chiến tranh Việt Nam. Sau đó, Paul chuyển giao ý kiến này cho John Lennon, khiến John trở thành một nhà hoạt động chính trị hàng đầu trong phong trào phản chiến ở Mỹ (phản đối chiến tranh).
Đặc biệt, Paul còn liên kết với các nhà soạn nhạc cổ điển và nghệ thuật hiện đại như Karlheinz Stockhausen, Luciano Berio và Edgard Varèse. Những người này đã truyền cảm hứng cho Paul dẫn đầu Beatles trong việc sáng tạo những phối âm âm nhạc mới, độc đáo và đổi mới trong album Revolver.

Karlheinz Stockhausen - nhà soạn nhạc nổi tiếng người Đức trong trào lưu avant-garde thời đó (dòng nhạc thiên về thử nghiệm kỹ thuật/ý tưởng thu âm/âm nhạc mới như thu âm ngược, overdubbing, sử dụng âm thanh tự nhiên, méo tin hiệu trong thu âm,…), người đã ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách sáng tạo kỹ thuật thu âm của Beatles. (xem thêm video này).
Ngoài ra, cũng cần nói đến việc Paul tiếp xúc với cửa hàng nghệ thuật Indica tại London, nơi trưng bày những tác phẩm giới thiệu những xu hướng văn hóa mới.

Cửa hàng Indica (hoạt động từ 1965-1967) tại 6 Mason's Yard, St James's (London), là không gian trưng bày và bán những tác phẩm nghệ thuật thuộc phong trào phản văn hóa. Theo Wiki, John Lennon và Yoko Ono lần đầu gặp nhau vào tháng 11/1966 tại đây trong một buổi triển lãm tác phẩm của Yoko.
Chính tại đây, John Lennon được Paul giới thiệu cuốn sách “The Psychedelic Experience: A Manual Based on the Tibetan Book of the Dead” của Timothy Leary - một cuốn sách về trải nghiệm sử dụng LSD để khám phá và tái tạo bản ngã con người bên trong.

Timothy Leary - nhà tâm lý học bị đuổi khỏi Harvard vì ủng hộ việc sử dụng LSD để mở rộng ý thức, từng bị Tổng thống Mỹ Richard Nixon mô tả là “người đàn ông nguy hiểm nhất nước Mỹ”. Ông đã đóng vai trò quan trọng trong phong trào Hippie thập kỷ 1960.
John Lennon đọc cuốn sách này hết sức chăm chỉ tại cửa hàng. Những đoạn miêu tả cuộc hành trình tinh thần mở ra bởi LSD đã gắn bó với tâm trí của John:
“Khi nghi ngờ, hãy tắt đi lý trí, thư giãn, và trôi dạt theo dòng nước.”
(“Whenever in doubt, turn off your mind, relax, float downstream.”)
Những từ ngữ này sẽ trở thành cơ sở cho một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của Beatles, và là một kiệt tác âm nhạc hiện đại: “Tomorrow Never Knows”.
Cần hiểu rằng cảm hứng cho việc John Lennon sáng tác “Tomorrow Never Knows” xuất phát từ những trải nghiệm tâm linh nhuốm màu triết lý Phật giáo, nói về sự vô ngã và cái chết của cái tôi. Được thổi hồn bởi trải nghiệm với LSD và những tư tưởng mở rộng ý thức từ cuốn sách The Psychedelic Experience của Timothy Leary.
https://open.spotify.com/track/00oZhqZIQfL9P5CjOP6JsO?si=72df8880889f42e7
Vượt lên trên những suy nghĩ và cảm xúc thông thường, Beatles muốn sử dụng nghệ thuật của mình để đối mặt với câu hỏi lớn nhất trong cuộc sống: chúng ta là ai? Theo dòng nhạc, Beatles mở lời giải đáp cho câu hỏi này: kiếp người hữu hạn, cái tôi nhỏ bé trước sự Hư vô, buông bỏ cái tôi để khám phá bản chất con người, và nhận ra rằng chỉ có tình yêu là chìa khóa để sống đầy đủ và mang ý nghĩa trong cuộc trò chơi kiếp người - một khám phá thú vị từ triết lý vòng luân hồi samsara.

Bản viết tay lời bài hát “Tomorrow Never Knows” của John Lennon
Tất nhiên, sâu sắc nội dung đòi hỏi một hình thức phù hợp. Để “Tomorrow Never Knows” trở thành một kiệt tác không giới hạn, phần hòa âm và phối khí phải hoàn thành nhiệm vụ lộng lẫy của mình.
Chỉ trong một bản nhạc, người ta được chứng kiến sự kết hợp hoàn hảo nhất của xu hướng cách tân và thử nghiệm trong âm nhạc/âm thanh và kỹ thuật thu âm: kỹ thuật artificial double tracking (ADT); thu ngược tiếng cymbal (dàn trống) và guitar; tạo vòng lặp (loop) của dàn trống; giọng hát được tái tạo thông qua điều chỉnh tốc độ và tần số âm; tiếng đàn sitar và bộ gõ tambura (nhạc cụ dân tộc Ấn Độ) “treo” qua từng đoạn nhạc;...

Hình ảnh Beatles trong quá trình thu âm album “Revolver”
Phần âm nhạc của “Tomorrow Never Knows” độc đáo với điểm đặc biệt thú vị: toàn bộ bài hát chủ yếu chỉ sử dụng một hợp âm Đô trưởng, kết hợp với nhịp trống độc đáo, mang đến âm thanh hiện đại, độc đáo như là một tác phẩm điện tử từ năm 2021, chứ không phải năm 1966. Sự độc đáo về hình thức này hoàn hảo kết hợp với nội dung, tạo nên một kiệt tác triết lý độc đáo, mang đậm tinh thần giải thoát của Phật giáo. Lời hát lại được thể hiện như tiếng tụng kinh của những tu sĩ Tây Tạng, làm cho “Tomorrow Never Knows” trở nên bất diệt và mãi mãi tồn tại dù thời gian trôi qua bao lâu.
Cô không còn cần anhTrong đôi mắt của cô, tôi không còn thấy gì
Không có tình yêu sau những giọt nước mắt, khóc không vì aiMột tình yêu đã nên kéo dài nhiều năm”

Paul McCartney và người tình Jane Asher - họ bên nhau từ năm 1963 (khi Jane mới 17 tuổi) đến năm 1968.
Điều đáng chú ý là ở mặt âm nhạc, từng bản nhạc trong album đều tuyệt vời, cuốn hút và ghi điểm riêng biệt, và về ý nghĩa, mỗi bài hát đều mang theo một câu chuyện đặc biệt.
Người có thể nghe “Revolver” từ đầu đến cuối hoặc tận hưởng bất kỳ bản nhạc nào và vẫn cảm thấy phấn khích, hào hứng như mọi khi (thực sự, có lẽ mình đã phải nghe album này ít nhất 3 lần mỗi ngày mới đủ không 'chán').
Bên cạnh những sáng tác từ bộ đôi Lennon/McCartney, “Revolver” còn là minh chứng cho tài năng về sáng tác và biểu diễn không kém cạnh của George Harrison, đặc biệt là sự sâu sắc trong cảm xúc và trải nghiệm.

Hình ảnh George Harrison và cây đàn sitar (năm 1965). George được biết đến như sự kết hợp hoàn hảo giữa tài năng của Paul McCartney và phong cách độc đáo của John Lennon.
Một điểm đặc biệt của George Harrison trong album “Revolver” là việc sử dụng đàn sitar trong các sáng tác của ông - một loại đàn dây truyền thống của Ấn Độ, ca từ với sự mơ hồ, xa xôi, và giàu triết lý. Tất cả tạo nên một không khí huyền bí như một đất nước phương Đông xa xôi, ví dụ như trong bài “Love You To”:
“Một đời ngắn ngủi
Không thể mua được một đời mới”
('Kiếp người hữu hạn
Một cuộc đời mới dường như vô giá')
“Tinh tế” từng bước sản xuất, thể hiện:
“Revolver” được biết đến như một album thử nghiệm của Beatles. Không cần phải là chuyên gia, sau đây là những sáng tạo mới dễ nhận thấy trong “Revolver”:
Về âm nhạc, kỹ thuật phối âm nổi bật nhất là sự kết hợp của âm thanh phương Đông từ đàn sitar của George Harrison, như trong “Love You To”. Nổi bật không kém là 2 bản “Eleanor Rigby” và “Got To Get You Into My Life” với sự sử dụng đàn dây và kèn trong bối cảnh của dàn hòa tấu. Cuối cùng, không thể không nhắc đến “Yellow Submarine”, bản nhạc trong trẻo, vui nhộn như một bài hát thiếu nhi, với sự hòa giọng của đoàn đồng ca hình thành ngay trong buổi thu âm và những người bạn thân của Beatles.

Phần spectrum của bài “Yellow Submarine' có đoạn điệp khúc tạo hình giống chiếc tàu ngầm.
Phần nhạc cụ sống động, cuốn hút và phong cách sáng tạo trong các bản nhạc trên chứng minh rằng âm nhạc của Beatles không bao giờ đơn điệu và dễ đoán, họ không bao giờ trở thành những “gã khờ” như chúng ta thường nghĩ.
Không thể nói về “Revolver” mà không nhắc đến khía cạnh kỹ thuật thu âm. Đặc biệt là bản “Tomorrow Never Knows” (sẽ được phân tích chi tiết dưới đây) và một lần nữa, “Yellow Submarine” với một chi tiết đặc biệt là, phần spectrum của bài hát vào điệp khúc, từ chính “yellow submarine”, sẽ tạo ra hình ảnh chiếc tàu ngầm (!!), giống hệt như chiếc tàu ngầm trong phim.
“Revolver” xuất sắc vì những câu chuyện đặc biệt đằng sau nó!
“Revolver” đánh dấu sự đổi mới to lớn trong phong cách âm nhạc của Beatles, và điều gì đã đặt nền cho những thay đổi đó? Câu trả lời chính là chất thức thần LSD.
Năm 1965, John và George cùng với vợ/bạn gái đã trải qua trải nghiệm LSD trong một buổi tiệc kéo dài 12 tiếng. Những gì họ trải qua và nhận thức trong cơn say LSD đã làm thay đổi vĩnh viễn cuộc sống và cách họ nhìn nhận bản thân cũng như thế giới xung quanh.
Video ngắn của tạp chí The Rolling Stone dựa trên cuộc phỏng vấn John Lennon về trải nghiệm LSD (bạn nên bật phụ đề để theo dõi)
Bỏ qua những tình huống hài hước (như cặp đôi John và George kể lại việc họ hồn nhiên gọi lửa khi thấy ánh đèn đỏ, hoặc khi họ ngồi xuống ăn và thấy bàn ăn trở nên vô tận), LSD khiến John và George không thể hiểu hay giao tiếp như bình thường với hai thành viên còn lại của Beatles, và họ quyết định rằng: Ringo và Paul cũng phải thử LSD.
Ringo đồng ý, nhưng Paul lại cự tuyệt.
Quanh quẩn xung quanh LSD, phải nói đến câu chuyện có một-không-hai như sau: trong một lần “đi cảnh” với LSD, George trải qua ảo giác, tưởng mình sắp chết. Người 'bay cùng' George trong đêm đó là diễn viên Peter Fonda, đã an ủi: (lược dịch) “Đừng lo, tôi biết cảm giác sắp chết là như nào”, sau đó Fonda kể câu chuyện vui nhộn khi trẻ con vô tình bắn thủng bao tử khi đang chơi súng. Tim Fonda đã ngừng đập 3 nhịp trên bàn mổ vì mất quá nhiều máu đêm đó, tưởng rằng mình đã 'đi chơi nơi khác' nhưng cuối cùng may mắn sống sót.
Một cuộc phỏng vấn trong đó George Harrison chia sẻ về sự kiện liên quan đến chất thức thần LSD (LSD)
Quay trở lại đêm trippy với LSD, khi nghe Fonda kể câu chuyện, John Lennon bất ngờ nổi cơn tức giận không lý do, ép Fonda phải rời khỏi buổi tiệc (à?). Tuy nhiên, câu nói “...tôi biết cảm giác sắp chết ra sao...” đã ở lại trong tâm trí của John, giúp ông sáng tác nên 'She Said She Said,' bài hát huyền thoại mang hơi thở psychedelics rock trong “Revolver”: “She said… I know what it’s like to be dead…”
Còn Paul McCartney thì sao?
Trong thời kỳ từ chối LSD (sau này Paul mới thử, nhưng lúc đó Beatles đã tan rã), Paul bắt đầu tiếp xúc với những ý tưởng mới về âm nhạc và cuộc sống.
Trong giai đoạn này, Paul tiếp xúc với tư tưởng chống chiến tranh Việt Nam. Sau đó, Paul chuyển giao ý kiến này cho John Lennon, khiến John trở thành một nhà hoạt động chính trị hàng đầu trong phong trào phản chiến ở Mỹ (phản đối chiến tranh).
Đặc biệt, Paul còn liên kết với các nhà soạn nhạc cổ điển và nghệ thuật hiện đại như Karlheinz Stockhausen, Luciano Berio và Edgard Varèse. Những người này đã truyền cảm hứng cho Paul dẫn đầu Beatles trong việc sáng tạo những phối âm âm nhạc mới, độc đáo và đổi mới trong album Revolver.

Karlheinz Stockhausen - nhà soạn nhạc nổi tiếng người Đức trong trào lưu avant-garde thời đó (dòng nhạc thiên về thử nghiệm kỹ thuật/ý tưởng thu âm/âm nhạc mới như thu âm ngược, overdubbing, sử dụng âm thanh tự nhiên, méo tin hiệu trong thu âm,…), người đã ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách sáng tạo kỹ thuật thu âm của Beatles. (xem thêm video này).
Ngoài ra, cũng cần nói đến việc Paul tiếp xúc với cửa hàng nghệ thuật Indica tại London, nơi trưng bày những tác phẩm giới thiệu những xu hướng văn hóa mới.

Cửa hàng Indica (hoạt động từ 1965-1967) tại 6 Mason's Yard, St James's (London), là không gian trưng bày và bán những tác phẩm nghệ thuật thuộc phong trào phản văn hóa. Theo Wiki, John Lennon và Yoko Ono lần đầu gặp nhau vào tháng 11/1966 tại đây trong một buổi triển lãm tác phẩm của Yoko.
Chính tại đây, John Lennon được Paul giới thiệu cuốn sách “The Psychedelic Experience: A Manual Based on the Tibetan Book of the Dead” của Timothy Leary - một cuốn sách về trải nghiệm sử dụng LSD để khám phá và tái tạo bản ngã con người bên trong.

Timothy Leary - nhà tâm lý học bị đuổi khỏi Harvard vì ủng hộ việc sử dụng LSD để mở rộng ý thức, từng bị Tổng thống Mỹ Richard Nixon mô tả là “người đàn ông nguy hiểm nhất nước Mỹ”. Ông đã đóng vai trò quan trọng trong phong trào Hippie thập kỷ 1960.
John Lennon đọc cuốn sách này hết sức chăm chỉ tại cửa hàng. Những đoạn miêu tả cuộc hành trình tinh thần mở ra bởi LSD đã gắn bó với tâm trí của John:
“Khi nghi ngờ, hãy tắt đi lý trí, thư giãn, và trôi dạt theo dòng nước.”
(“Whenever in doubt, turn off your mind, relax, float downstream.”)
Những từ ngữ này sẽ trở thành cơ sở cho một trong những tác phẩm vĩ đại nhất của Beatles, và là một kiệt tác âm nhạc hiện đại: “Tomorrow Never Knows”.
“Tomorrow Never Knows” - một tác phẩm vĩ đại về cuộc trò chơi kiếp người!
Cần hiểu rằng cảm hứng cho việc John Lennon sáng tác “Tomorrow Never Knows” xuất phát từ những trải nghiệm tâm linh nhuốm màu triết lý Phật giáo, nói về sự vô ngã và cái chết của cái tôi. Được thổi hồn bởi trải nghiệm với LSD và những tư tưởng mở rộng ý thức từ cuốn sách The Psychedelic Experience của Timothy Leary.
https://open.spotify.com/track/00oZhqZIQfL9P5CjOP6JsO?si=72df8880889f42e7
Vượt lên trên những suy nghĩ và cảm xúc thông thường, Beatles muốn sử dụng nghệ thuật của mình để đối mặt với câu hỏi lớn nhất trong cuộc sống: chúng ta là ai? Theo dòng nhạc, Beatles mở lời giải đáp cho câu hỏi này: kiếp người hữu hạn, cái tôi nhỏ bé trước sự Hư vô, buông bỏ cái tôi để khám phá bản chất con người, và nhận ra rằng chỉ có tình yêu là chìa khóa để sống đầy đủ và mang ý nghĩa trong cuộc trò chơi kiếp người - một khám phá thú vị từ triết lý vòng luân hồi samsara.

Bản viết tay lời bài hát “Tomorrow Never Knows” của John Lennon
Tất nhiên, sâu sắc nội dung đòi hỏi một hình thức phù hợp. Để “Tomorrow Never Knows” trở thành một kiệt tác không giới hạn, phần hòa âm và phối khí phải hoàn thành nhiệm vụ lộng lẫy của mình.
Chỉ trong một bản nhạc, người ta được chứng kiến sự kết hợp hoàn hảo nhất của xu hướng cách tân và thử nghiệm trong âm nhạc/âm thanh và kỹ thuật thu âm: kỹ thuật artificial double tracking (ADT); thu ngược tiếng cymbal (dàn trống) và guitar; tạo vòng lặp (loop) của dàn trống; giọng hát được tái tạo thông qua điều chỉnh tốc độ và tần số âm; tiếng đàn sitar và bộ gõ tambura (nhạc cụ dân tộc Ấn Độ) “treo” qua từng đoạn nhạc;...

Hình ảnh Beatles trong quá trình thu âm album “Revolver”
Phần âm nhạc của “Tomorrow Never Knows” độc đáo với điểm đặc biệt thú vị: toàn bộ bài hát chủ yếu chỉ sử dụng một hợp âm Đô trưởng, kết hợp với nhịp trống độc đáo, mang đến âm thanh hiện đại, độc đáo như là một tác phẩm điện tử từ năm 2021, chứ không phải năm 1966. Sự độc đáo về hình thức này hoàn hảo kết hợp với nội dung, tạo nên một kiệt tác triết lý độc đáo, mang đậm tinh thần giải thoát của Phật giáo. Lời hát lại được thể hiện như tiếng tụng kinh của những tu sĩ Tây Tạng, làm cho “Tomorrow Never Knows” trở nên bất diệt và mãi mãi tồn tại dù thời gian trôi qua bao lâu.
