Biến mất của các loài có thể xảy ra bất kỳ lúc nào, nhưng các sự kiện biến mất hàng loạt là rất hiếm và kinh hoàng.

Tuyệt chủng hàng loạt, hay còn gọi là Tuyệt chủng hàng loạt, là sự tiêu diệt hầu hết các thành viên của một cộng đồng sinh vật trong thời gian ngắn.
Trong lịch sử địa chất dài 4,6 tỷ năm của Trái Đất, đã xảy ra năm sự kiện tuyệt chủng lớn, và tất cả năm sự kiện này đều diễn ra trong Phanerozoic - Kỷ Hiển sinh. Liên quan đến năm sự kiện tuyệt chủng này, chúng ta sẽ tìm hiểu ngắn gọn về chúng.

Hai nhà cổ sinh vật học Jack Sepkoski và David M. Raup đã xác định 5 vụ tuyệt chủng lớn và được nhiều người tán thành. Các sự kiện tuyệt chủng bao gồm: Cuối kỷ Ordovic, kỷ Devon muộn, Cuối kỷ Permi, Cuối kỷ Triat, Cuối kỷ Creta. Đầu tiên, hãy xem xét ngắn gọn về năm sự kiện tuyệt chủng hàng loạt.

Thời gian: từ 450 triệu đến 440 triệu năm trước
Quy mô tuyệt chủng: 27% số họ, 57% số chi, 85% số loài
Đại diện của thế giới động vật: Họ Ốc Anh vũ; Bọ ba thùy
Kỷ Ordovic là giai đoạn thứ hai của kỷ Cổ sinh, bắt đầu cách đây 495 triệu năm, khi khí hậu ấm áp nhưng diện tích đất còn nhỏ, Trái Đất có một đại dương rộng lớn. Trong 45 triệu năm dài, đại dương đã tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loài động vật không xương sống như họ huệ biển, san hô, bọ ba thùy, và ốc anh vũ phát triển mạnh mẽ.
Sự thay đổi xảy ra vào cuối kỷ Ordovic, khi phần lớn lục địa Gondwana dịch chuyển vào vùng Nam Cực của Trái Đất. Sự biến đổi vị trí lục địa đã ảnh hưởng đến sự tuần hoàn khí quyển và đại dương, gây giảm nhiệt độ toàn cầu đột ngột và bước vào thời kỳ băng hà. Khí hậu lạnh dần, nước biển chuyển thành băng, khiến mực nước biển giảm.
Các vùng biển nông từng phát triển mạnh mẽ nay bất ngờ biến thành vùng đất khô cằn. Ở những vùng sâu hơn, nước lạnh làm cho sinh vật khó thích nghi và chết. Sự kiện này đã dẫn đến sự tuyệt chủng của 85% số loài động vật và thực vật trên Trái Đất.
Vụ tuyệt chủng hàng loạt Ordovic là sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đầu tiên trong lịch sử Trái Đất, và đứng thứ hai về quy mô. Chỉ một số ít loài thoát khỏi sự kiện này.


Thời gian: từ 375 triệu đến 360 triệu năm trước
Quy mô tuyệt chủng: 19% số họ, 50% số chi, 70% số loài
Đại diện của thế giới động vật: Cá da phiến; Phân thứ ngành Cá không hàm
Kỷ Devon là giai đoạn thứ tư của kỷ Cổ sinh, bắt đầu cách đây 416 triệu năm và kết thúc cách đây 354 triệu năm. Trong kỷ Devon, diện tích đất liền mở rộng, khí hậu ấm áp và sự xuất hiện của các loài sống cạn và lưỡng cư đã diễn ra. Tuy nhiên, loài chiếm ưu thế nhất trong thời kỳ này vẫn là cá, nên kỷ Devon còn được gọi là 'thời đại của cá'.
Sự kiện tuyệt chủng xảy ra vào cuối kỷ Devon do di chuyển vỏ Trái Đất, làm giảm nhiệt độ toàn cầu và mực nước biển hạ thấp, gây ra cái chết đáng kể cho sinh vật và thực vật biển, trong khi sinh vật cạn không bị ảnh hưởng nhiều.
Tuyệt chủng kỷ Devon bao gồm hai đợt tuyệt chủng cách nhau khoảng 10 triệu năm, diễn ra vào 365 và 355 triệu năm trước. Khoảng 82% sinh vật biển đã tuyệt chủng, bao gồm cả cá có đuôi và cá không hàm, và thực vật phù du cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
Vụ tuyệt chủng hàng loạt trong kỷ Devon là vụ tuyệt chủng thứ hai trong lịch sử Trái Đất và là vụ tuyệt chủng lớn thứ tư theo quy mô.


Thời gian: từ 252 triệu năm trước
Quy mô tuyệt chủng: 57% số họ, 83% số chi, 90-96% số loài
Đại diện của thế giới động vật: Bọ ba thùy; Bộ Bò cạp biển
Kỷ Permi là giai đoạn cuối cùng của kỷ Cổ sinh, bắt đầu cách đây 295 triệu năm và kết thúc cách đây 250 triệu năm. Trong suốt kỷ Permi, diện tích đất liền của Trái Đất mở rộng, các lục địa liên kết và diện tích đại dương giảm xuống. Đa dạng của thực vật và động vật trên Trái Đất phát triển mạnh, với sự xuất hiện của cá dưới nước, động vật lưỡng cư trên cạn và nhiều loài bò sát.
Thảm họa xảy ra vào cuối kỷ Permi, khi đại lục liên kết thay đổi hoàn lưu khí quyển, tạo ra khí hậu khô hạn và nhiệt độ cao. Mở rộng đất đai làm mực nước biển giảm và các vùng biển nông trở thành đất liền. Nhiệt độ cao gây thiếu oxy đại dương, khiến vi khuẩn phát triển và thải ra Hydro sulfide, loại khí độc làm hại sinh vật biển và trên cạn, gây tác động đến tầng ôzôn và hiệu ứng nhà kính.
Các vụ phun trào núi lửa và va chạm thiên thạch cũng góp phần làm suy thoái môi trường, gây ra vụ tuyệt chủng hàng loạt. Cuối kỷ Permi, khoảng 95% loài tuyệt chủng, bao gồm 70% động vật có xương sống trên cạn và 96% sinh vật biển.


Thời gian xuất hiện: từ 201 triệu năm trước
Quy mô tuyệt chủng: 23% số họ, 48% số chi, 70-75% số loài
Đại diện của thế giới động vật: Postosuchus, Placerias
Kỷ Trias, thời kỳ đầu của Đại Trung sinh, bắt đầu cách đây 250 triệu năm và kết thúc cách đây 200 triệu năm. Đất liền mở rộng, khí hậu khô nóng, bò sát như khủng long và thằn lằn chúa trỗi dậy, cùng các loài thú nguyên thủy xuất hiện.
Cuối kỷ Trias, lục địa chia cắt gây ra nhiều vụ phun trào núi lửa mạnh mẽ. Khí cacbonic từ núi lửa tạo hiệu ứng nhà kính, làm tăng nhiệt độ toàn cầu, gây thảm họa, tiêu diệt thực vật, hoang hóa đất và biển.
Nắng nóng và hạn hán khiến nhiều loài biến mất. Khoảng 76% loài tuyệt chủng cuối kỷ Trias.


Thời gian: 66 triệu năm trước
Quy mô tuyệt chủng: 17% số họ, 50% số chi, 75% số loài
Đại diện: Khủng long, Thằn lằn bay, Mosasaurus
Kỷ Phấn trắng, giai đoạn cuối của Đại Trung sinh, từ 142 triệu năm trước đến 66 triệu năm trước. Lục địa hình dạng gần như hiện nay. Đây là thời kỳ quan trọng, với sự xuất hiện của khủng long, thực vật hạt kín thay thế thực vật hạt trần, và sự tiến hóa của động vật có vú và chim nguyên thủy.
Cuối kỷ Phấn trắng, một ngôi sao chổi đâm vào Trái Đất, gây ra hàng loạt thảm họa như bão lửa, sóng thần và núi lửa, tiêu diệt nhiều sinh vật trong thời gian ngắn. Bụi từ va chạm chặn ánh sáng mặt trời, làm giảm nhiệt độ và gây tuyệt chủng hàng loạt.


Khi sinh quyển chịu áp lực cực đoan, có thể dẫn đến tuyệt chủng hàng loạt. Đa dạng sinh học càng cao, khả năng gây tuyệt chủng hàng loạt càng lớn.
Năm 2006, Allens và West đề xuất mô hình 'xung căng thẳng', kết hợp căng thẳng kéo dài và thảm họa đột ngột, dẫn đến tuyệt chủng hàng loạt.

Nhiều nhà khoa học tin rằng tuyệt chủng hàng loạt xảy ra theo chu kỳ, khoảng 26-30 triệu năm một lần.
Năm 2005, Rhodes và Mahler đề xuất chu kỳ tuyệt chủng hàng loạt là 62 triệu năm.
Giải thích về chu kỳ tuyệt chủng hàng loạt bao gồm dao động trong Dải Ngân hà và biến động của các biến địa hóa.

Mặc dù cộng đồng khoa học chia tuyệt chủng hàng loạt thành 5 sự kiện lớn, nhưng thực tế có thêm một sự kiện thứ 6 - Tuyệt chủng Holocen, do con người gây ra.

Kể từ khi con người xuất hiện, đặc biệt là từ cuộc Cách mạng Công nghiệp, hoạt động tàn phá môi trường và giết hại động vật không kiểm soát đã gây ra sự tuyệt chủng của nhiều loài động thực vật. Trong hơn 400 năm từ năm 1600 đến nay, có 724 loài động vật và thực vật đã tuyệt chủng, và nhiều loài trong số đó đã biến mất trước khi con người phát hiện chúng.
Tốc độ tuyệt chủng của các loài hiện nay cao gấp 100 đến 1.000 lần so với bình thường, nếu tiếp tục như vậy, đến năm 2050, 37% số loài trên Trái Đất sẽ biến mất.
Nếu chúng ta không thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và động vật hiệu quả, đợt tuyệt chủng hàng loạt lần thứ sáu sẽ là không thể tránh khỏi. Chúng ta và thế giới tự nhiên sẽ đối mặt với số phận thảm khốc.

