Chương trình Apollo đã thành công trong việc hạ cánh xuống Mặt Trăng vào nửa thế kỷ trước, và người ta đặt ra câu hỏi tại sao nhiệm vụ lần này lại trở nên khó khăn đến thế?
1. Chương trình Apollo đã thành công trong việc hạ cánh lên Mặt Trăng
Chương trình Apollo bắt đầu vào tháng 5 năm 1961 và kết thúc thành công với cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đầu tiên vào tháng 12 năm 1972. Kéo dài khoảng 11 năm và tiêu tốn 25,5 tỷ USD, chiếm khoảng 0,57% tổng GDP của Hoa Kỳ vào thời điểm đó (theo đánh giá mới nhất của Hoa Kỳ, số tiền này xấp xỉ tương đương với 174 tỷ USD hiện nay), chiếm khoảng 20% tổng quỹ nghiên cứu phát triển khoa học và công nghệ của Hoa Kỳ lúc bấy giờ.

Trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ của ngành hàng không vũ trụ, có hơn 20.000 doanh nghiệp, 200 trường đại học và 80 cơ quan nghiên cứu khoa học tham gia vào việc xây dựng chương trình này, với tổng số thành viên tham gia lên đến hơn 400.000 người.
Toàn bộ chương trình Apollo đã thực hiện tổng cộng 17 sứ mệnh thành công và 1 sứ mệnh thất bại, đưa 11 phi hành gia Mỹ lên bề mặt Mặt Trăng trong 6 lần, và cho phép 12 phi hành gia Mỹ hoàn thành chuyến bay trên quỹ đạo 9 lần trong sứ mệnh thất bại.


Với sự thành công này, chương trình Apollo đã bật đèn xanh về mặt chính sách, cung cấp tài chính không giới hạn, hỗ trợ nhân sự và các dịch vụ hỗ trợ đối với các dự án khám phá không gian. Kết hợp với những điều trên, người ta tin rằng kết quả đầu ra của chương trình Apollo có ba điểm:
Tại sao việc hạ cánh lên Mặt Trăng lại trở nên khó khăn đến vậy, sau khi thành công vào nửa thế kỷ trước?
Chương trình Apollo đã thành công trong việc hạ cánh xuống Mặt Trăng vào nửa thế kỷ trước, và người ta đặt ra câu hỏi tại sao nhiệm vụ lần này lại trở nên khó khăn đến thế?

1. Chương trình Apollo đã thành công trong việc hạ cánh lên Mặt Trăng
Chương trình Apollo bắt đầu vào tháng 5 năm 1961 và kết thúc thành công với cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng đầu tiên vào tháng 12 năm 1972. Kéo dài khoảng 11 năm và tiêu tốn 25,5 tỷ USD, chiếm khoảng 0,57% tổng GDP của Hoa Kỳ vào thời điểm đó (theo đánh giá mới nhất của Hoa Kỳ, số tiền này xấp xỉ tương đương với 174 tỷ USD hiện nay), chiếm khoảng 20% tổng quỹ nghiên cứu phát triển khoa học và công nghệ của Hoa Kỳ lúc bấy giờ.

Trong giai đoạn phát triển mạnh mẽ của ngành hàng không vũ trụ, có hơn 20.000 doanh nghiệp, 200 trường đại học và 80 cơ quan nghiên cứu khoa học tham gia vào việc xây dựng chương trình này, với tổng số thành viên tham gia lên đến hơn 400.000 người.
Toàn bộ chương trình Apollo đã thực hiện tổng cộng 17 sứ mệnh thành công và 1 sứ mệnh thất bại, đưa 11 phi hành gia Mỹ lên bề mặt Mặt Trăng trong 6 lần, và cho phép 12 phi hành gia Mỹ hoàn thành chuyến bay trên quỹ đạo 9 lần trong sứ mệnh thất bại.

Với sự thành công này, chương trình Apollo đã bật đèn xanh về mặt chính sách, cung cấp tài chính không giới hạn, hỗ trợ nhân sự và các dịch vụ hỗ trợ đối với các dự án khám phá không gian. Kết hợp với những điều trên, người ta tin rằng kết quả đầu ra của chương trình Apollo có ba điểm:

Mỹ đã giảm chi phí cho chương trình Artemis đến mức tối thiểu, mặc dù vẫn rất lớn.
Các yêu cầu để đảm bảo an toàn trong chương trình Artemis rất khắt khe, mặc dù công việc phát triển không quá khó.

Về Lunar rover, nó cần có kích thước lớn, có thể chở hai phi hành gia và bốn người khác trong trường hợp khẩn cấp, và phải có thể hoạt động lên đến 16.000 km. Toyota của Nhật Bản đã nghiên cứu và phát triển chiếc xe và đặt tên là Lunar Cruiser, cho thấy sự hợp tác giữa công nghệ hàng không vũ trụ và công nghệ dân dụng.

Tại sao Apollo thành công cách đây nửa thế kỷ? Bởi vì Mỹ đã đầu tư lớn và có sự hỗ trợ từ con người cho cuộc cạnh tranh không gian, một phần của Chiến tranh Lạnh. Có thể nói rằng Mỹ và các quốc gia khác có thể 'làm mọi điều cần thiết' để thực hiện chương trình Apollo.

Tại sao Artemis lại gặp khó khăn? Vấn đề chính là tài chính, với nhiều khía cạnh nghiên cứu và phát triển quá thận trọng, làm chậm tiến độ và làm giảm hiệu quả của dự án.
Tham khảo: SCMP; ZME; Zhihu
