Tấm Compact hiện đang là loại vật liệu rất được ưa chuộng trên thị trường. Vậy tấm nhựa compact là gì? Các ứng dụng của tấm compact trong đời sống thế nào? Khi tìm mua tấm compact giá hợp lý, cần lưu ý điều gì? Cùng Mytour giải đáp những câu hỏi này qua bài viết dưới đây nhé!
Tấm Compact là gì?
Tấm compact, còn gọi là tấm nhựa Phenolic, là loại vật liệu có lõi đặc được nén dưới áp suất cao, đạt chuẩn 1430psi. Với độ bền vượt trội và lõi mịn, tấm nhựa compact có độ cứng cao và tính năng chống chịu tuyệt vời.
Tấm compact, hay còn gọi là tấm nhựa compact, cũng được biết đến với tên gọi khác là tấm nhựa Phenolic.Tấm nhựa compact đạt chuẩn phổ biến có độ dày từ 3mm đến 25mm. Đặc biệt, đối với tấm compact dùng làm vách ngăn vệ sinh, độ dày tiêu chuẩn thường là 12mm và 18mm. Ngoài ra, bề mặt của tấm compact còn được phủ lớp Melamine để bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài.
Hiện nay, tấm nhựa Phenolic đang trở thành vật liệu được ưa chuộng nhờ tính năng hiện đại và khả năng tiết kiệm chi phí cho người sử dụng.
Ứng dụng của tấm nhựa Compact
Tấm nhựa compact được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống nước tuyệt đối và sự đa dạng về kích thước. Các ứng dụng nổi bật của tấm compact bao gồm: làm nội thất (bàn, ghế, tủ, giường, kệ…), ốp tường, sàn, trần và vách ngăn. Đặc biệt, tấm compact rất phổ biến trong thi công vách ngăn nhà vệ sinh.
Tấm nhựa compact được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm như tủ bếp, trần nhà, vách ngăn,…Các loại tấm nhựa Compact thông dụng hiện nay
Hai loại tấm compact phổ biến nhất hiện nay là Compact HPL và tấm nhựa Compact CDF. Ngoài ra, tấm compact laminate và tấm compact vân gỗ cũng đang được ưa chuộng. Cùng Mytour tìm hiểu sự khác biệt giữa các loại tấm compact này và những ưu nhược điểm của chúng.
Có nhiều loại tấm compact khác nhau trên thị trườngTấm nhựa Compact HPL
Tấm nhựa Compact HPL sở hữu những đặc điểm vượt trội nào? Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật khiến tấm HPL trở thành sự lựa chọn hàng đầu trên thị trường hiện nay.
Tấm Compact HPL là gì?
Tấm Compact HPL, hay còn gọi là High Pressure Laminate, là loại tấm nhựa có lõi đặc và cứng, được tạo ra bằng cách ép nén nhiều lớp giấy kraft với keo phenolic dưới áp suất 1430 psi và nhiệt độ 150°C. Lõi của tấm là các lớp giấy kraft được ép giữa hai lớp bề mặt.
Tấm nhựa HPL được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng và thiết kế nội thấtCác loại tấm nhựa Compact HPL
Với sự phổ biến ngày càng tăng, nhiều vật liệu khác nhau đã được sử dụng để sản xuất tấm nhựa compact. Tuy nhiên, các loại vật liệu giá rẻ thường kèm theo chất lượng không đảm bảo như các sản phẩm cao cấp.
Các loại tấm nhựa Compact HPLHiện nay, trên thị trường có hai loại tấm compact chính:
- Tấm compact HPL loại 1: Là tấm nhựa phenolic đạt mức nén 1430 psi, có khả năng kháng nước hoàn toàn, độ dày 12 mm và không bị cong vênh.
- Tấm compact Jawoco: Được làm từ nhựa phenolic, đạt mức nén 1430 psi, chống nước 100%, độ dày từ 10.5 – 11.4 mm. Tuy nhiên, loại này dễ bị cong vênh khi gặp nhiệt độ cao, không phù hợp làm vách ngăn nhà vệ sinh hoặc phòng tắm vì các mối nối dễ bị bật.
Nguyên liệu cấu tạo của tấm nhựa compact HPL (Nhựa, Vân Gỗ, Laminate)
Tấm nhựa compact HPL được tạo thành từ các nguyên liệu sau:
- Lớp bề mặt: Lớp trên cùng của tấm compact HPL là một lớp bảo vệ trong suốt, giúp bảo vệ tấm khỏi các tác động cơ học từ bên ngoài.
- Lớp trang trí: Lớp giấy trang trí quyết định hoa văn và họa tiết của tấm nhựa compact HPL. Lớp này được in hoa văn tùy chọn, sau đó được nhúng qua keo MUF (melamine urea formaldehyde) và ép lên lớp lõi.
- Lớp lõi: Lớp lõi của tấm compact HPL được tạo thành từ các lớp giấy kraft cao cấp nhúng qua keo phenolic. Sau đó, tấm được nén dưới nhiệt độ 150°C và áp suất 1430 psi, là yếu tố quyết định độ bền và giá trị của tấm compact HPL.
- Lớp đáy: Lớp đáy của tấm compact HPL có cấu tạo giống lớp trang trí, được làm từ giấy nhúng keo MUF, giúp ổn định cấu trúc của tấm nhựa.
Tấm compact HPL được tạo thành từ nhiều lớp vật liệu khác nhau, mỗi lớp có chức năng riêng biệt để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của tấm.Công dụng của tấm nhựa Compact HPL
Tấm compact HPL được sử dụng rộng rãi trong các công trình như vách ngăn nhà vệ sinh, bàn thí nghiệm trong phòng nghiên cứu, cũng như trong các lĩnh vực khác như xây dựng, ốp tường, trần, nội thất như bàn, ghế, tủ bếp,…
Tấm compact HPL được ứng dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong thiết kế nội thất và vách ngăn.Những ưu điểm nổi bật của tấm nhựa Compact HPL
Dưới đây là những ưu điểm khiến tấm nhựa compact HPL ngày càng được ưa chuộng:
- Tấm compact HPL có khả năng chống nước và ẩm tuyệt đối.
- Tấm HPL có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt.
- Tấm HPL có thể chịu nhiệt lên đến 80°C.
- Với cấu tạo chắc chắn, tấm compact HPL có thể chịu được tác động lực mạnh mà không bị biến dạng hay cong vênh.
- Tấm HPL có nhiều màu sắc và mẫu mã đa dạng, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Tấm compact HPL sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các vật liệu khác.Những nhược điểm của tấm Compact HPL
Một trong những nhược điểm của tấm nhựa HPL là giá thành khá cao. Vì đây là vật liệu mới, hiện tại tấm compact chủ yếu được nhập khẩu từ các nước như Thái Lan, Malaysia, Trung Quốc, điều này góp phần làm tăng chi phí sản phẩm.
Một hạn chế của tấm HPL là giá thành khá caoKích thước tấm nhựa Compact HPL được sử dụng phổ biến nhất là gì?
Tấm nhựa compact HPL phổ biến nhất thường có độ dày 12mm và 18mm.
- Tấm compact HPL dày 12mm được ưa chuộng trong việc thi công vách ngăn vệ sinh, nhờ độ dày vừa phải, dễ lắp đặt và đảm bảo sự chắc chắn.
- Tấm HPL dày 18mm cũng được sử dụng làm vách ngăn vệ sinh nhưng có giá cao hơn loại 12mm. Tuy nhiên, loại này có khả năng chịu va đập và độ bền tốt hơn.
Ngoài ra, tấm compact HPL còn có các kích thước phổ biến như 1830mm x 2135mm, 1220mm x 1830mm và 1520mm x 1830mm, được ưa chuộng trong các công trình khác nhau.
Tấm HPL có nhiều lựa chọn về kích thước để phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn.Giá của tấm Compact HPL hiện nay
Hiện tại, giá tấm compact HPL dao động từ 700.000 – 1.200.000 đồng đối với loại dày 12mm và từ 800.000 – 1.400.000 đồng đối với loại dày 18mm.
Tấm nhựa Compact CDF
Tấm compact CDF là gì và tại sao nó lại có những ưu điểm vượt trội để cạnh tranh với tấm HPL? Dưới đây là những lý do khiến tấm CDF trở thành lựa chọn phổ biến bên cạnh tấm HPL.
Tấm CDF là loại tấm nhựa compact như thế nào?Tấm nhựa Compact CDF là gì?
Tấm CDF được sản xuất từ bột gỗ kết hợp với keo, có độ nén từ 950psi đến 1400psi. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với nước, tấm CDF dễ bị nở ra. Do đó, nếu không xử lý kỹ các cạnh, độ bền của tấm chỉ kéo dài từ 6 đến 12 tháng.
Cấu tạo chính của tấm Compact CDF
Tấm nhựa compact CDF chủ yếu được làm từ 100% ván sợi gỗ, kết hợp với keo ép ở nhiệt độ cao. Mật độ gỗ của tấm CDF đạt khoảng 1400kg/m3.
Cấu tạo chính của tấm CDF được hình thành từ bột gỗ ép kết hợp keo.Những ưu điểm nổi bật của tấm nhựa Compact CDF
Tấm nhựa compact CDF sở hữu những ưu điểm nổi bật như sau:
- Khả năng chống nước khá tốt, đặc biệt ở mức độ nén 1400psi hoặc 1200psi.
- Tấm CDF có khả năng chịu nhiệt và chịu lực rất ấn tượng.
- Bề mặt của tấm compact CDF được phủ lớp melamine giúp tăng tính thẩm mỹ, bảo vệ chống xước, chống bám bụi và nấm mốc.
- Màu sắc của tấm CDF rất đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất và ngoại thất.
- Chi phí hợp lý, phù hợp cho các dự án có ngân sách hạn chế.
- Với kết cấu nhẹ, việc lắp đặt và tháo gỡ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Tấm CDF có những tính năng ưu việt như vậy.Những điểm hạn chế của tấm Compact CDF
Dù vậy, tấm nhựa compact CDF vẫn tồn tại một số nhược điểm như sau:
- Khả năng chống nước của tấm CDF không thực sự vượt trội. Mức độ chịu nước cao nhất của tấm CDF chỉ đạt khoảng 80%, tương ứng với độ nén 1400psi.
- Tấm CDF có khả năng nở ra khi tiếp xúc với nước.
- Tấm compact CDF có thể bị cong vênh nếu được lắp đặt trong môi trường có sự thay đổi nhiệt độ lớn.
Các loại tấm Compact CDF
Tấm nhựa compact CDF được phân loại dựa trên độ nén. Hiện nay trên thị trường Việt Nam, các tấm CDF có độ nén đa dạng, từ 950psi, 1050psi, 1200psi, 1250psi, đến 1400psi,…
Những kích thước phổ biến của tấm nhựa Compact CDF
Tấm CDF có các kích thước phổ biến như 1220 x 1830 x 12mm và 1830 x 2440 x 12mm. Mẫu tấm compact CDF màu ghi, kích thước tiêu chuẩn 1830 x 2440 x 12mm với độ nén 1400psi hiện được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam. Bên cạnh đó, tấm CDF dày 18mm cũng có sẵn cho những khách hàng có nhu cầu đặc biệt.
Tấm CDF thường được sử dụng để làm vách ngăn trong các nhà vệ sinhSo sánh tấm nhựa Compact HPL và tấm CDF
Tấm nhựa compact CDF và tấm HPL có sự tương đồng và khác biệt như thế nào?
Điểm tương đồng
- Cả hai loại tấm nhựa compact này đều sử dụng lớp giấy trang trí phủ melamine, mang đến màu sắc và thiết kế tương tự nhau.
- Cả HPL và CDF đều có khả năng chống ẩm mốc hiệu quả.
Cả HPL và CDF đều có đặc tính chống thấm nước rất tốt.Điểm khác biệt
|
Tấm compact HPL |
Tấm compact CDF |
|
Thành phần chính là giấy kraft cao cấp nhúng keo phenolic và ép ở nhiệt độ, áp suất cao. |
Thành phần chính được sử dụng là bột gỗ trộn và keo chuyên dụng. |
|
Phần lõi có màu đen thuần của giấy kraft. |
Phần lõi màu đen là do được nhuộm đen. |
|
Mặt cắt của lõi mịn màng dù cạo phần mặt cắt lõi bằng móng tay hay vật cứng đều không bị ảnh hưởng. |
Phần mặt cắt không mịn màng hoàn toàn mà sẽ có cảm giác bột gỗ. Khi cạo mặt cắt bằng móng tay hoặc vật cứng sẽ để lại vết. |
|
Trọng lượng tấm compact HPL nặng, cầm chắc tay. |
Trọng lượng tấm compact CDF thông thường sẽ nhẹ hơn trọng lượng tấm HPL. |
|
Có khả năng chống nước 100%, độ bền cao và chống trầy xước tốt. |
Khả năng chống nước của tấm compact CDF không tuyệt đối do có cấu tạo từ bột gỗ. |
Khi nào nên chọn tấm CDF thay vì HPL?
Mặc dù tấm CDF không có nhiều ưu điểm vượt trội như tấm HPL, nhưng trong một số trường hợp, bạn vẫn có thể lựa chọn tấm CDF nếu ngân sách của công trình hạn chế. Đây là lựa chọn tối ưu khi cần tiết kiệm chi phí.
Việc lựa chọn tấm compact phù hợp cần phải cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên ngân sách của công trình.Nếu tấm compact CDF được sử dụng ở những nơi ít tiếp xúc với nước hoặc không thường xuyên tiếp xúc với nước, thì nó vẫn có thể đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng của bạn.
Tuy nhiên, Mytour khuyên bạn nên lựa chọn tấm CDF có độ nén ít nhất là 1200psi hoặc 1400psi để đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ bền cao hơn.
Cách phân biệt tấm compact chuẩn và tấm compact nhẹ
Dựa trên trọng lượng
Có thể phân loại tấm compact dựa vào trọng lượng của chúng.Trọng lượng của tấm vách vệ sinh compact chính hãng thường nặng hơn so với các loại tấm compact kém chất lượng. Ví dụ, vách ngăn có kích thước 1220 x 1830 x 12 mm sẽ có trọng lượng 40,5 kg/tấm, trong khi tấm 1520 x 1830 x 12 mm sẽ nặng 80,5 kg/tấm. Ngược lại, những tấm compact không đạt chuẩn chỉ nặng từ 20,5 kg/tấm đến 40 kg/tấm.
Phân loại tấm Compact theo phần lõi
Có thể phân loại tấm compact dựa vào chất lượng của chúng.Khi phân biệt các loại tấm compact, nếu lõi của tấm kém chất lượng, bạn sẽ thấy lõi có màu xanh hoặc đen giống như vách ngăn vệ sinh MFC. Khi dùng móng tay cạo nhẹ trên bề mặt, sẽ để lại bột. Tuy nhiên, các tấm compact chất lượng cao sẽ không để lại dấu vết bột khi cạo.
Trên đây là toàn bộ thông tin về tấm compact nói chung, cùng với những đặc điểm nổi bật của tấm compact CDF và HPL. Mytour hy vọng rằng bạn đã hiểu rõ các ưu điểm và nhược điểm của từng loại tấm để dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho ngôi nhà của mình. Đừng quên ghé thăm Mytour.vn để cập nhật thêm nhiều bài viết hữu ích khác nhé!
