
Quá Trình Hình Thành của Phôi Thai
Một Câu Hỏi Khó Được Sinh Học Phân Tử Đặt Ra về Sinh Sản
- Làm thế nào một Nhóm Phân Tử Có Thể Phát Triển thành Phôi và Hình Thành Sinh Vật Tự Chủ?
Năm 1828, Karl Ernst von Baer - một chuyên gia phôi học người Estonia - đã phát hiện rằng các phôi thai của các loài khác nhau có vẻ giống nhau đến mức ngạc nhiên. Ông nhận ra điều này khi quên gắn nhãn cho hai phôi thai được ngâm trong phoóc-môn và không thể xác định chúng thuộc về loài bò sát, gia cầm hay động vật có vú. Khi nghiên cứu kỹ lưỡng hơn, von Baer phát hiện ra rằng ở giai đoạn đầu tiên của sự phát triển của phôi thai, tất cả các động vật có xương đều giống nhau đến mức nhỏ; chỉ khi qua giai đoạn sau của quá trình phát triển, chúng ta mới có thể phân biệt được sự khác biệt giữa các lớp (cá, chim, động vật lưỡng cư, động vật có vú,...), sau đó là đến bộ, họ,...
Nước - môi trường trung gian - nơi mọi sinh vật được sinh ra và phát triển. Nước thật sự là nguồn gốc của mọi sự sống, không chỉ trong việc phát triển của cá thể (sự phát triển phôi thai) mà còn trong quá trình phát sinh chủng loại (tiến hóa thành nhiều loài từ một loài nhất định). Sự tồn tại của bất kỳ sinh vật sống nào ngày nay cũng bắt nguồn từ nước, bao gồm cả con người.
Trong giai đoạn bào thai, con người là một loài động vật thủy sinh, sống trong môi trường nước ấm và mặn, giống như trạng thái cân bằng hydrosaline của đại dương. Trong chín tháng đầu tiên của cuộc sống, chúng ta sống như những sinh vật biển. Tế bào mầm trong môi trường chất lỏng này sau này sẽ trở thành phôi thai và túi ối. Suốt thời gian ở trong bụng mẹ, thai nhi hoạt động như một con cá, ngâm mình trong nước ối và nhận oxy qua động mạch rốn.
Tất cả các sinh vật sống ngày nay đều có tổ tiên là loài thủy sinh. Vào cách đây 400 triệu năm, trong Kỷ Devon, các loài thủy sinh bắt đầu phát triển từ cá thành động vật sống trên bờ. Sự tiến hóa của loài này đã tạo ra thế hệ lưỡng cư đầu tiên, sau đó là các loài bò sát, động vật có vú và chim. Sau này, một số sinh vật quyết định thay đổi môi trường sống, chẳng hạn như dơi chọn bầu trời, còn hải cẩu, cá voi và chim cánh cụt quay trở lại biển. Và như đã được đề cập trong Chương 4, tổ tiên của loài người có thể cũng từng trở lại với nước, ít nhất là trong một khoảng thời gian nhất định.
Luật Haeckel - mang tên của nhà khoa học tự nhiên người Đức Ernst Haeckel (1834 - 1919) - đã từ lâu trở thành một trong những nguyên tắc quan trọng của ngành sinh học, đại diện cho việc sự phát triển của một cá thể phản ánh sự phát triển của cả loài - tức là, sự phát triển của phôi thai trong tử cung của một loài phản ánh lịch sử tiến hóa của loài đó, từ vi sinh vật đến cá đến động vật lưỡng cư…
Khi áp dụng vào thực tế, ta có thể thấy tế bào tinh trùng trông khá giống động vật nguyên sinh hình roi. Trong tuần thứ ba của thai kỳ, phôi thai phát triển các khe mang ở hai bên đầu; nếu chúng ta là cá, các khe mang sẽ phát triển thành mang; nhưng chúng ta là người và các khe mang đó là những vết tích rõ ràng từ thời kỳ chúng ta chưa thành người. Khi mắt được hình thành, phôi thai bắt đầu trông giống như một loài lưỡng cư. Các giai đoạn phát triển tiếp theo đại diện cho những thời kỳ tiến hóa cao hơn, cho đến khi chúng ta trở thành con người hoàn toàn.
Nguyên tắc này cũng đúng khi áp dụng mô hình vi mô và vĩ mô như đã đề cập trong các chương đầu của quyển sách này, theo đó bộ phận đại diện cho toàn bộ và ngược lại. Trong giai đoạn phôi thai trông giống cá nhất, tim của chúng ta lúc đó chỉ mới có hai ngăn, giống như tim cá. Khi chúng ta bắt đầu trông giống kỳ nhông, tim phát triển thêm ngăn thứ ba, như tim kỳ nhông. Đến cuối cùng, chúng ta có quả tim bốn ngăn của một động vật có vú.
Ngày nay, định luật Haeckel không còn được chấp nhận nữa, vì vài năm sau đó, người ta phát hiện ông đã vẽ sai thực tế để ủng hộ quan điểm của mình. Tuy nhiên, quan điểm khiến ông vẽ sai không hoàn toàn sai.
Phôi thai của một loài không thể phản ánh hình dạng và cấu tạo cụ thể của các loài động vật phát sinh trước nó. Một phôi thai người không thể giống hoàn toàn một trạng thái cá trưởng thành, nhưng có thể có một số đặc điểm chung với phôi thai của cá. Điều này là một quan điểm khá hợp lý, và có thể cũng tương đối quan trọng.
Quá trình phát triển cá thể thực sự có thể tóm tắt sự phát sinh chủng loại, nhưng không giống như những gì Haeckel đã đề xuất. Sinh vật học Lyall Watson đã đưa ra một lý giải chính xác hơn, đó là sự phát triển của một cá thể giúp ta dự đoán sự phát triển của cả loài. Điều này có nghĩa là phôi thai và quá trình phát triển của phôi thai mang trong mình nguồn gốc, ý nghĩa và động lực tiến hóa của loài. Thông qua tiến trình phát triển phôi thai, chúng ta thấy được tổ tiên của mình trong quá khứ - dấu ấn của các loài tổ tiên không chỉ được lưu trữ trong bộ gien mà còn trong chính hình dạng phôi thai.
Sinh trong nước
Vì những đặc tính của chúng ta đều được rèn nên từ nước, nên hiển nhiên phương pháp sinh con có lợi cho sức khỏe và phù hợp nhất là thông qua một lớp “đệm” nước trung gian, nhằm tạo sự chuyển đổi tự nhiên nhất có thể từ
môi trường nước ối sang không khí. Suốt những năm qua, nhiều nhà nghiên cứu, nữ hộ sinh và bác sĩ sản khoa đã khẳng định sinh trong nước là cách tốt nhất để chào đón một đứa trẻ đến với thế giới này. Dù là một khái niệm tương đối mới mẻ trong văn hóa phương Tây, sinh trong nước là phương pháp sinh sản đã được thực hiện từ lâu bởi nhiều quốc gia khác. Trước khi các nhà truyền giáo đặt chân đến New Zealand, phụ nữ của một số bộ lạc Maori vẫn thường sinh con trong nước.
Trong quá trình chuyển dạ, bản năng nguyên thủy của người mẹ được kích hoạt, buộc họ phải tập trung hoàn toàn vào hoạt động sinh nở và đạt trạng thái ý thức vượt xa lý trí thông thường. Để “khích lệ” trạng thái này, trước khi chuyển dạ, phụ nữ của nhiều dân tộc trong lịch sử đã tách mình ra khỏi cộng đồng và dành thời gian nghỉ ngơi ở những nơi biệt lập - thường là những nơi gần nước - giống như một pháp sư đi vào sa mạc để đàm đạo cùng các linh hồn. Ngày nay, các phương pháp sử dụng hình ảnh và thuật thôi miên có thể giúp người mẹ đạt được trạng thái tương tự, giúp họ sinh nở ít đau đớn hơn và bình thản hơn.
Nghiên cứu lâm sàng đã chỉ ra rằng sinh con trong nước giúp giảm biến chứng khi sinh, làm giảm thời gian chuyển dạ và đặc biệt là giảm tổn thương cho trẻ sơ sinh. Việc 'đệm' nước giảm bớt áp lực hấp dẫn, giúp người mẹ giảm căng thẳng khi có cơn co thắt. Tạo ra trạng thái gần như không trọng lượng từ nước có thể giảm đáng kể việc tiêu hao oxy và năng lượng của cả mẹ và bé, đồng thời kích thích mọi chức năng sinh học của cơ thể.
Frederick Leboyer, một bác sĩ sản khoa người Pháp, là người đầu tiên đưa ra phương pháp 'sinh không bạo lực'. Ông ủng hộ việc bé tiếp xúc với nước ấm như môi trường trong tử cung để giảm tổn thương. Ông tin rằng việc sinh 'không bạo lực' không chỉ mang lại lợi ích sinh lý mà còn tạo niềm tin và sự lạc quan cho bé, giúp bé nhìn thế giới bên ngoài là một nơi an lành và không xa lạ.
Số lượng chuyên gia và bác sĩ sản khoa nghiên cứu về ảnh hưởng của việc sinh trong nước đối với mẹ và con ngày càng tăng. Tại Bệnh viện Pithiviers ở Pháp vào những năm 1980, Michel Odent đã giới thiệu các phương pháp hỗ trợ sinh con trong bồn để giảm việc sử dụng thuốc gây mê. Trên thực tế, ở nhiều nước phương Tây, tỷ lệ sinh mổ và sử dụng thuốc gây mê đang tăng lên một cách đáng lo ngại.
Odent nhận thấy nhiều phụ nữ mong muốn được tắm trong quá trình chuyển dạ, vì vậy ông đã mang bồn tắm đến và khuyến khích phụ nữ sử dụng chúng. Ông cũng biến phòng chăm sóc trẻ sơ sinh thành không gian như ở nhà, nơi phụ nữ có tự do và thoải mái. Không giống như phương pháp truyền thống, Odent khuyến khích việc cho con bú trong vòng một giờ và ngủ cùng con.
Với phương pháp sinh trong nước, Odent đã giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh xuống thấp hơn tỷ lệ trung bình của Pháp và giảm số ca sinh mổ xuống bốn lần. Sau này, ông chuyển đến Luân Đôn và thành lập Trung tâm Nghiên cứu Sức khỏe Primal để tập trung nghiên cứu về thời kỳ từ thai nghén đến năm đầu tiên của đời trẻ.
Trong thời đại hiện nay, chỉ ở Anh mà thôi đã có hơn bảy mươi bệnh viện được trang bị bồn tắm để phục vụ cho việc sinh con trong nước. Vào năm 1992, một ủy ban y tế của chính phủ Anh đã khuyến khích tất cả các bệnh viện cung cấp phương pháp sinh trong nước cho bệnh nhân. Kể từ đó, hàng ngàn phụ nữ đã lựa chọn phương pháp sinh con nhẹ nhàng và tự nhiên này.
Trích từ cuốn sách Bí mật của nước, xuất bản bởi First News.
