Thay vì phải tính toán từng biểu thức và con số một cách riêng lẻ, bạn có thể sử dụng 2 hàm VLOOKUP để thực hiện tính toán nhanh hơn theo hướng dẫn của Mytour dưới đây
Chú ý:
Nếu lượng dữ liệu bạn xử lý ít và không gặp vấn đề về hiệu suất, thì không cần áp dụng cách tiếp cận này.
Trong ví dụ này, sử dụng vùng dữ liệu được đặt tên. Nếu không muốn sử dụng vùng dữ liệu được đặt tên, bạn có thể áp dụng tham chiếu tuyệt đối để thay thế.
Hàm VLOOKUP ở chế độ tìm giá trị chính xác có thể gặp vấn đề về tốc độ
Khi sử dụng hàm VLOOKUP ở “chế độ tìm giá trị chính xác” cho lượng dữ liệu lớn, quá trình tính toán trên bảng tính có thể trở nên chậm chạp và tốn nhiều thời gian. Giả sử nếu có đến 50.000 hoặc 100.000 bản ghi, thì quá trình tính toán có thể kéo dài vài phút, thậm chí lâu hơn.
Để tìm kiếm giá trị chính xác, thêm FALSE hoặc số 0 làm đối số thứ 4 trong hàm:
=VLOOKUP(val,data,col,FALSE)
Hàm VLOOKUP chậm ở chế độ này vì phải kiểm tra từng hồ sơ trong tập dữ liệu cho đến khi tìm thấy giá trị chính xác. Điều này thường được gọi là tìm kiếm tuyến tính (linear search).
Hàm VLOOKUP khi tìm kiếm giá trị gần đúng thì khá nhanh chóng
Trong chế độ tìm kiếm giá trị gần đúng, hàm VLOOKUP hoạt động rất nhanh. Để sử dụng hàm VLOOKUP gần đúng, bạn cần sắp xếp dữ liệu theo cột đầu tiên (cột tìm kiếm) và sau đó chỉ định TRUE làm đối số thứ 4:
=VLOOKUP(val,data,col,TRUE)
Khi có một lượng dữ liệu lớn, chuyển sang hàm VLOOKUP tính toán giá trị gần đúng sẽ cải thiện đáng kể tốc độ tính toán.
Chỉ cần sắp xếp dữ liệu và sử dụng hàm VLOOKUP để tính giá trị gần đúng là xong.
Vấn đề khi sử dụng 2 hàm VLOOKUP để tăng tốc tính toán là: Hàm VLOOKUP không hiển thị lỗi khi giá trị tìm kiếm không tồn tại. Mặc dù kết quả có thể là hoàn toàn bình thường, nhưng đó là giá trị tính toán sai.
Giải pháp là sử dụng hàm VLOOKUP hai lần, cả hai đều ở chế độ tính toán gần đúng:
=IF(VLOOKUP(id,data,col,TRUE)=id, VLOOKUP(id,data,col,TRUE), NA())
Công thức này hoạt động như thế nào?
Ví dụ đầu tiên, hàm VLOOKUP đơn giản là tìm kiếm giá trị (trong trường hợp này là id): Để hiểu thêm về cách kết hợp hàm VLOOKUP và IF, bạn có thể theo dõi hướng dẫn kết hợp hàm VLOOKUP và IF tại đây
=IF(VLOOKUP(id,data,1,TRUE)=id
Và chỉ trả về giá trị TRUE khi tìm thấy giá trị tìm kiếm. Trong trường hợp này, công thức sử dụng hàm VLOOKUP ở chế độ tìm giá trị gần đúng để lấy giá trị từ bảng đó:
VLOOKUP (id,data,col,TRUE)
Không có nguy cơ mất giá trị tìm kiếm vì phần đầu tiên của công thức đã được kiểm tra để đảm bảo giá trị đó đã tồn tại.
Nếu không tìm thấy giá trị tìm kiếm, phần “value if FALSE” của hàm IF sẽ chạy và bạn có thể trả về bất kỳ giá trị nào mà bạn muốn. Trong ví dụ này, sử dụng NA (), trả lại lỗi “#N/A”, nhưng bạn cũng có thể trả lại một thông báo lỗi như “Missing” hoặc “Not found”.
Ở đây, Mytour đã hướng dẫn cách sử dụng 2 hàm VLOOKUP để tính toán nhanh hơn. Hãy chú ý sử dụng hàm VLOOKUP chính xác để tránh lỗi của hàm này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào cần giải đáp, bạn có thể để lại ý kiến trong phần bình luận bên dưới bài viết, Mytour sẽ trả lời câu hỏi của bạn sớm nhất có thể.
Trong Excel, có nhiều hàm cơ bản thông dụng như hàm STOCKHISTORY, hàm COUNT,... Mỗi hàm có cú pháp và cách áp dụng khác nhau. Bạn có thể tham khảo bài viết về Hàm STOCKHISTORY để hiểu rõ hơn về nó.
