1. Các trạng từ tiếng Anh không có hậu tố -LY chỉ tần suất
- Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ thỉnh thoảng
- Seldom /ˈsɛldəm/ hiếm khi
- Never /ˈnɛvə/ không bao giờ
- Always /ˈɔːlweɪz/ luôn luôn
- Often /ˈɒf(ə)n/ thường xuyên
- Once /wʌns/ 1 lần
- Twice /twaɪs/ 2 lần
- Ever /ˈɛvə/ chẳng bao giờ
- Just /ʤʌst/ vừa mới
- Almost /ˈɔːlməʊst/ hầu hết
- Half /hɑːf/ 1 nửa
- Halfway /ˌhɑːfˈweɪ/ nửa đường

Các trạng từ tiếng Anh không có hậu tố -LY chỉ tần suất
2. Các trạng từ tiếng Anh không có đuôi -LY liên quan đến thời gian
- Overnight /ˌəʊvəˈnaɪt/ qua đêm
- Now /naʊ/ bây giờ
- Today /təˈdeɪ/ hôm nay
- Yesterday /ˈjɛstədeɪ/ hôm qua
- Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ ngày mai
- Tonight /təˈnaɪt/ tối nay
- Nowadays /ˈnaʊədeɪz/ ngày nay
- Hence /hɛns/ từ đây, kể từ hôm nay
- Someday /ˈsʌmˌdeɪ/ 1 ngày nào đó
- Whenever /wɛnˈɛvə/ bất cứ khi nào
- Throughout /θru(ː)ˈaʊt/ trong suốt (thời gian)
- Still /stɪl/ vẫn
- Soon /suːn/ sớm
3. Các trạng từ không có đuôi -LY liên quan đến nơi chốn
- Onwards /ˈɒnwədz/ xa hơn, phía trước
- Anywhere ˈɛnɪweə/ bất cứ nơi nào
- There /ðeə/ ở đây
- Here /hɪə/ ở đây
- Around /əˈraʊnd/ xung quanh
- Round /raʊnd/ xung quanh
- Forward /ˈfɔːwəd/ phía trước
- Away /əˈweɪ/ xa, ra xa
- Off /ɒf/ ở xa, từ
- Home /həʊm/ ở nhà
- Above /əˈbʌv/ bên trên
- Ahead /əˈhɛd/ đằng trước
- Below /bɪˈləʊ/ dưới, phía dưới
- Far /fɑː/ xa
- Everywhere /ˈɛvrɪweə/ khắp nơi
- Somewhere /ˈsʌmweə/ đâu đó
- Outdoors /ˌaʊtˈdɔːz/ ngoài trời
- Elsewhere /ˈɛlsˈweə/ nơi khác
- Under /'ʌndə/ phía dưới
- Abroad /əˈbrɔːd/ ở nước ngoài
- Overseas /ˌəʊvəˈsiːz/ ở nước ngoài
- In /ɪn/ trong
- Down /daʊn/ dưới, xuống
- On /ɒn/ trên
- Back /bæk/ quay lại, ở sau
- Right /raɪt/ bên phải, đúng
- By /baɪ/ bên cạnh
- Across /əˈkrɒs/ ở bên kia
- Behind /bɪˈhaɪnd/ phía sau
- Outside ˌ/aʊtˈsaɪd/ bên ngoài
- Aside /əˈsaɪd/ 1 bên
- Upwards /ˈʌpwədz/ đi lên, về phía trên
- Besides /bɪˈsaɪdz/ bên cạnh
- Near /nɪə/ gần
- Beneath /bɪˈniːθ/ ở dưới
- Alongside /əˈlɒŋˈsaɪd/ bên cạnh
- Downstairs /ˌdaʊnˈsteəz/ dưới lầu
- Opposite /ˈɒpəzɪt/ đối diện
- Ashore /əˈʃɔː/ trên bờ, vào bờ
- Nearby /ˈnɪəbaɪ/ gần đó
- Wherever /weərˈɛvə/ bất cứ đâu
- Indoors /ˌɪnˈdɔːz/ trong nhà
- Left /lɛft/ bên trái
- Inland /ˈɪnlənd/ trong đất liền
- Upstairs /ˌʌpˈsteəz/ trên lầu
- Nowhere /ˈnəʊweə/ không nơi nào
- Past /pɑːst/ đi qua, băng qua
- Underneath /ˌʌndəˈniːθ/ bên dưới
- Sideways /ˈsaɪdweɪz/ phía bên đường
- Downwards /ˈdaʊnwədz/ trở xuống
- Beforehand /bɪˈfɔːhænd/ trước
- Inside /ɪnˈsaɪd/ bên trong
- Underwater /ˈʌndəˈwɔːtə/ dưới nước

Các trạng từ không có đuôi -LY liên quan đến nơi chốn
4. Các trạng từ tiếng Anh không có đuôi -LY liên quan đến mức độ
- Most /məʊst/ gần như
- Again /əˈgɛn/ lặp lại
- Well /wɛl/ tốt
- Very /ˈvɛri/ rất
- Also /ˈɔːlsəʊ/ cũng
- Too /tuː/ quá
- Rather /ˈrɑːðə/ hơn
- Quite /kwaɪt/ khá
- Much /mʌʧ/ nhiều
- Less /lɛs/ ít hơn
- All /ɔːl/ tất cả
- Enough /ɪˈnʌf/ đủ
- Further /ˈfɜːðə/ thêm
- Better /ˈbɛtə/ tốt hơn
- Long /lɒŋ/ dài
- Short /ʃɔːt/ ngắn
- Little /ˈlɪtl/ ít
- Best /bɛst/ tốt nhất
- Hard /hɑːd/ khó nhọc
- Straight /streɪt/ thẳng
- Pretty /ˈprɪti/ khá
- Higher /ˈhaɪə/ cao hơn
- Fast /fɑːst/ nhanh
- Late /leɪt/ muộn
- Deep /diːp/ sâu
- Faster /ˈfɑːstə/ nhanh hơn
- Alike /əˈlaɪk/ giống
- High /haɪ/ cao
- Tight /taɪt/ chặt
- Thick /θɪk/ dày, khít
- Wild /waɪld/ cuồng nhiệt
- More or less /mɔːr ɔː lɛs/ xấp xỉ
- Nonstop /ˈnɒnˈstɒp/ không ngừng
- Freelance /ˈfriːˌlɑːns/ tự do
- Wide /waɪd/ rộng
- Upright /ˈʌpraɪt/ thẳng đứng
- Loud /laʊd/ ồn ào
- Worse /wɜːs/ tệ hơn
- Worst /wɜːst/ tệ nhất
- Fair /feə/ công bằng, thành thật
- Freaking /ˈfriːkɪŋ/ cực kì
- Sure /ʃʊə/ chắc chắn
- Quick /kwɪk/ nhanh
- Extra /ˈɛkstrə/ quá, cực kì
- Forever /fəˈrɛvə/ mãi mãi
5. Các trạng từ chỉ liên hệ không kết thúc bằng -LY (Relation)
- Furthermore /ˈfɜːðəˈmɔː/ thêm nữa, hơn thế nữa
- Since /sɪns/ kể từ khi, vì
- Whereby /weəˈbaɪ/ nhờ đó, qua đó
- Nevertheless /ˌnɛvəðəˈlɛs/ ấy thế mà, tuy nhiên
- Nonetheless /ˌnʌnðəˈlɛs/ mặc dù, tuy nhiên
- Hereafter /hɪərˈɑːftə/ sau này, dưới đây
- Likewise /ˈlaɪkwaɪz/ tương tự như, cũng
- Notwithstanding /nɒtwɪθˈstændɪŋ/ tuy nhiên
- Vice-versa /vaɪs-ˈvɜːsə/ ngược lại
- Afterward /ˈɑːftəwəd/ về sau
- However /haʊˈɛvə/ tuy nhiên
- Therefore /ˈðeəfɔː/ bởi vậy
- Either /ˈaɪðə/ cũng
- Thus /ðʌs/ như thế, do đó
- Indeed /ɪnˈdiːd/ thật, quả nhiên
- Instead /ɪnˈstɛd/ thay vào đó
- Before /bɪˈfɔː/ trước đó
- Though /ðəʊ/ mặc dù
- Through /θruː/ thông qua
- Like /laɪk/ giống như
- Otherwise /ˈʌðəwaɪz/ trái lại, nếu không thì
- Meanwhile /ˈmiːnˈwaɪl/ trong khi
- Afterwards /ˈɑːftəwədz/ sau cùng
- Moreover /mɔːˈrəʊvə/ hơn nữa
- As /æz/ như là
- Even /ˈiːvən/ ngay cả

Các trạng từ chỉ liên hệ không kết thúc bằng -LY (Relation)
6. Một số trạng từ phổ biến không có đuôi -LY hiện nay
- About /əˈbaʊt/ về
- Yet /jɛt/ chưa
- Perhaps /pəˈhæps/ có lẽ
- Already /ɔːlˈrɛdi/ rồi, đã ... rồi
- Later /ˈleɪtə/ sau đó
- Together /təˈgɛðə/ cùng nhau
- Least /liːst/ cuối cùng
- Else /ɛls/ khác, cái khác
- Please /pliːz/ làm ơn
- Along /əˈlɒŋ/ cùng với
- Anyway /ˈɛnɪweɪ/ dù thế nào
- Maybe /ˈmeɪbiː/ có lẽ
- Apart /əˈpɑːt/ tách rời
- Alone /əˈləʊn/ 1 mình
- Neither /ˈnaɪðə/ không, cũng không
- Etc /ɪtˈsɛtrə/ vân vân
- E.g. /iː.ʤiː./ ví dụ
- Somewhat /ˈsʌmwɒt/ 1 chút, có phần
- Somehow /ˈsʌmhaʊ/ bằng cách nào đó
- Altogether /ˌɔːltəˈgɛðə/ hoàn toàn, tất cả
- Any /ˈɛni/ bất cứ
- Thereby /ˈðeəˈbaɪ/ do đó, bằng cách ấy
- Bloody /ˈblʌdi/ vô cùng, cực kì
- Forth /fɔːθ/ phía trước
- Backwards /ˈbækwədz/ ngược lại, đằng sau
- Hitherto /ˈhɪðəˈtuː/ cho tới nay
- Regardless /rɪˈgɑːdlɪs/ bất kể
- Thereafter /ðeərˈɑːftə/ sau đó, về sau
- Forwards /ˈfɔːwədz/ hiển nhiên, phía trước
- Within /wɪˈðɪn/ trong vòng, không quá
- Overall /ˈəʊvərɔːl/ nhìn chung
- Beyond /bɪˈjɒnd/ vượt trên
- Worldwide /ˌwɜːldˈwaɪd/ toàn cầu
- After /ˈɑːftə/ sau khi
- Aloud /əˈlaʊd/ lớn tiếng
- Dead /dɛd/ chết
- Doubtless /ˈdaʊtlɪs/ không nghi ngờ gì
- Underground /ˈʌndəgraʊnd/ ngầm
- Overhead /ˈəʊvɛhɛd/ trên đầu
- Parallel /ˈpærəlɛl/ song song
- Without /wɪˈðaʊt/ không có
- Double /ˈdʌbl/ gấp đôi
- Wrong /rɒŋ/ sai
- Downhill /ˌdaʊnˈhɪl/ xuống dốc, suy yếu
- Anymore /ˌɛniˈmɔː/ không nữa
- Hereby /ˈhɪəˈbaɪ/ nơi đây, bằng cách này
- Uphill /ˌʌpˈhɪl/ lên dốc
- Solo /ˈsəʊləʊ/ 1 mình, đơn độc
- Only /ˈəʊnli/ chỉ có
Nếu mọi người vẫn chưa hiểu rõ về trạng từ không có đuôi -LY, hãy xem video chi tiết đã được Mytour giải thích rõ ràng hơn tại đây.
Như bạn đã thấy, các loại trạng từ tiếng Anh không có đuôi -LY rất đa dạng. Mọi người có thể tham khảo nhiều thông tin và cách dùng trạng từ tại Mytour. Hãy liên hệ ngay với trung tâm để được tư vấn khóa học phù hợp.