Thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ
I. Các lợi ích của việc học tiếng Trung qua tục ngữ, ngạn ngữ, thành ngữ
Giống như tiếng Việt, các câu ngạn ngữ, tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung thường khó học và cắt nghĩa. Mặc dù vậy, học tiếng Trung qua các câu này là cách học thông minh, mang lại nhiều lợi ích cho người học và nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc. Một số lợi ích có thể kể đến như:
-
- Nâng cao vốn từ vựng: Khi ban bắt gặp câu tục ngữ, thành ngữ hay ngạn ngữ tiếng Trung khó hiểu thì thường có xu hướng tra cứu từ vựng để cắt nghĩa cả câu đó. Mỗi lần tra cứu, bạn sẽ có thể ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên. Nhờ vậy, bạn sẽ dễ dàng nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung theo chủ đề một cách nhanh chóng.
- Rèn luyện kỹ năng viết: Khi bạn hiểu được ý nghĩa cũng như thông điệp mà câu nói truyền tải thì bạn dễ dàng vận dụng vào kỹ năng viết, bài nghị luận theo chủ đề, câu chuyện tiếng Trung. Nhờ vậy, bài viết của bạn sẽ gây ấn tượng hơn đối với giáo viên chấm bài trong các kỳ thi HSK 5,HSK 6.
- Nâng cao khả năng đọc hiểu: Mỗi một lần tra cứu, cắt nghĩa tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung là mỗi lần bạn lại nâng cao khả năng đọc hiểu tiếng Trung của bản thân. Điều này thực sự hữu ích cho những bạn đang trong quá trình học và nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc.
- Hiểu thêm văn hóa Trung Quốc: Có rất nhiều thành ngữ Trung Quốc thú vị và dễ học và có thể sử dụng ngay cả trong ngôn ngữ hiện đại. Học tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung Quốc không chỉ giúp bạn nâng cao vốn từ vựng mà còn giúp bạn tìm được cảm hứng và cung cấp cái nhìn sâu sắc về văn hóa, con người, cuộc sống hàng ngày cũng như phong tục của người Trung Quốc.
II. Ngạn ngữ, tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ ý nghĩa
Khi học về tình cảm gia đình trong tiếng Trung, chúng ta sẽ thấy nhiều câu nói hay và ẩn chứa ý nghĩa tốt đẹp về mối quan hệ cha mẹ - con cái. Dưới đây là hơn 20 câu tục ngữ, thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ ý nghĩa nhất mà bạn có thể tham khảo!
1. Trách nhiệm và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con cái
Cha mẹ là người sinh thành, chăm sóc, nuôi dưỡng và dạy dỗ con cái. Đây là trách nhiệm quan trọng của họ. Trong tiếng Trung, có rất nhiều câu ngạn ngữ, tục ngữ, thành ngữ nói về nghĩa vụ của cha mẹ với con cái, ví dụ như:
| STT | Thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | 父严子孝 | fù yánzixiào | Cha nghiêm thì con mới ngoan |
| 2 | 望子成龙 | wàngzǐchénglóng | Mong con thành tài, mong con thành đạt |
| 3 | 过庭之训 | guò tíng zhī xùn | Lời dạy, giáo huấn của cha |
| 4 | 虎父无犬子 | hǔ fù wú quǎnzǐ | Hổ phụ không sinh khuyển tử (người cha có tài thì tất nhiên sẽ không sinh ra người con bất tài) |
| 5 | 知子莫若父 | zhī zǐ mò ruò fù | Hiểu con không ai bằng cha |
| 6 | 虎毒不食子。 | hǔ dú bù shí zǐ | Hổ dữ không ăn thịt con |
| 7 | 一 脉相传 | yīmàixiāngchuán | Cha truyền con nối |
| 8 | 教妇初来 , 教儿婴孩 | jiào fù chū lái, jiào éryīnghái | Dạy con từ thuở còn thơ, dạy vợ từ thuở bơ vơ mới về |
2. Trách nghiệm, nghĩa vụ của con cái đối với cha mẹ
Mỗi người con luôn phải biết ơn, hiếu thảo và phụng dưỡng cha mẹ của mình. Đó cũng là trách nhiệm của con cái đối với những người đã sinh ra và nuôi dưỡng họ. Mytour đã tổng hợp các câu nói hay về trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ dưới đây:
| STT | Thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | 儿不嫌母丑,狗不嫌家贫 | Ér bù xián mǔ chǒu, gǒu bù xián jiā pín | Con không chê cha mẹ khó, chó không chê chủ nghèo |
| 2 | 树高千丈,落叶归根 | Shù gāo qiānzhàng, luòyèguīgēn | Lá rụng về cội (ý chỉ con cái phải luôn nhớ về công ơn sinh thành của cha mẹ) |
3. Khen ngợi công ơn của cha mẹ
Về đề cập đến công lao của cha mẹ, không một từ nào có thể diễn tả hết. Công ơn sinh thành và nuôi dưỡng của cha mẹ vô cùng cao quý và con cái luôn nên ghi nhớ điều này. Ngoài ra, có rất nhiều câu ca ngợi công ơn của cha mẹ. Mytour đã tổng hợp lại những câu ngạn ngữ, tục ngữ và thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ có ý nghĩa trong bảng dưới đây:
| STT | Thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| 1 | 父恩比山高,母恩比海深 | Fù ēn bǐ shāngāo, mǔ ēn bǐ hǎi shēn | Ơn cha cao hơn núi, nghĩa mẹ sâu hơn biển |
| 2 | 父爱如山 | Fù ài rúshān | Tình cha như núi nặng |
| 3 | 父爱如山,母爱如水 | Fù ài rúshān, mǔ'ài rúshuǐ | Tình yêu của cha cao cả như núi, tình yêu của mẹ bao la như nước |
| 4 | 不当家不知柴米贵,不养子不知父母恩 | Bùdāng jiā bùzhī cháimǐ guì, bù yǎngzǐ bùzhī fùmǔ ēn | Không lập gia đình không biết củi gạo đắt, không nuôi con thì không biết công ơn cha mẹ |
| 5 | 父母之心 | Fùmǔ zhī xīn | Tấm lòng cha mẹ |
| 6 | 可怜天下父母心 | Kělián tiānxià fùmǔ xīn | Thương thay cho tấm lòng cha mẹ khắp thiên hạ |
| 7 | 赐子千金,不如赐子一艺 | Cì zi qiānjīn, bùrú cì zi yī yì | Cho con ngàn vàng không bằng cho con một nghề |
| 8 | 母爱胜于万爱 | Mǔ'ài shèng yú wàn ài | Tình mẹ cao cả hơn mọi thứ tình cảm khác |
| 9 | 谁言寸草心,报得三春晖 | Shéi yán cùn cǎo xīn, bào dé sān chūnhuī | Công lao của cha mẹ có báo đáp cả đời cũng không hết được |
| 10 | 舐犊情深 | shì dú qíng shēn | Tình cảm của cha mẹ dành cho con cái rất sâu nặng |
Trên đây là tổng hợp những câu ngạn ngữ, tục ngữ và thành ngữ tiếng Trung về cha mẹ ý nghĩa và hay nhất. Hy vọng những kiến thức mà Mytour chia sẻ sẽ giúp ích cho quá trình học tiếng Trung của bạn.
