1. Khái niệm cơ bản về giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian là những giới từ đi cùng các từ chỉ mốc thời gian, khoảng thời gian,... để nói về thời điểm xảy ra sự việc được nhắc tới trong câu. Chúng có tác dụng làm rõ ý nghĩa về mặt thời gian cho sự việc được nhắc đến trong câu.
Những giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có thể là các từ đơn lẻ, có thể là các cụm từ đi kèm. Chúng được dùng trong các cấu trúc khác nhau, tìm hiểu ngay trong các cấu trúc dưới đây.
2. Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian
Trong tiếng Anh, mỗi giới từ chỉ thời gian đi kèm với một khoảng thời gian cụ thể. Việc nắm rõ cách dùng của từng giới từ là rất quan trọng để áp dụng đúng trong các trường hợp khác nhau.
2.1. Giới từ In
Thường đứng trước các tháng, năm.
Ví dụ: in January, in October, in 1990, in 2002,...
- I bought a new dress in January.
(Tôi đã mua một chiếc váy mới vào tháng 1)
- I was born in 2002.
(Tôi sinh vào năm 2002)
- She went to the beach in 2016 and saw him.
(Cô ấy đến bãi biển vào năm 2016 và đã gặp anh ấy)
Thường đứng trước các mùa trong năm.
Ví dụ: in the summer, in the winter,...
- She often goes swimming in the summer.
(Cô ấy thường đi bơi vào mùa hè)
- I will meet him in the spring.
(Tôi sẽ gặp anh ấy vào mùa xuân)

Cách sử dụng giới từ chỉ thời gian
Thường đứng trước một buổi trong ngày, một khoảng thời gian,...
Ví dụ: in the morning, in the afternoon, in the evening, in three days, in 5 minutes,...
- She always wakes up early in the morning.
(Cô ấy luôn thức dậy rất sớm vào buổi sáng)
- We will be ready in 5 minutes.
(Chúng tôi sẽ sẵn sàng trong 5 phút tới)
2.2. Giới từ On
- On + Ngày + Tháng
Ví dụ: On 2nd July, On the 1st of January,...
- On + Ngày + một buổi trong ngày
Ví dụ: On Monday afternoon, on Tuesday morning,...
- Thường đứng trước một dịp đặc biệt.
Ví dụ:
- My friend gave me a sweater on my birthday.
- I go to the park on holiday.
(Tôi đến công viên vào ngày nghỉ)
2.3. Giới từ At
- Thường đứng trước giờ, thời gian trong ngày
Ví dụ: at 6 o’clock, at 6:30, at noon, at night, at midnight, at weekend, at lunchtime, at dinnertime, at breakfast time,...
- Thường đứng trước các ngày lễ trong năm
Ví dụ: at Christmas, at Easter,...
2.4. Một số giới từ khác
- Giới từ for: Thường chỉ những hành động trong 1 khoảng thời gian
Ví dụ: For 2 days, for 3 days,...
- Giới từ Since: Để chỉ mốc thời gian
Ví dụ: since tomorrow, since 2002,...
- Giới từ until/till: Chỉ cho đến thời gian nào đó
Ví dụ: Till the end, until I come,...
- Giới từ after, before: Muộn hơn hoặc sớm hơn một khoảng thời gian nào đó
Ví dụ: after lunch, before Tet holiday,...
- Cụm giới từ From...to: Một khoảng thời gian xác định
Ví dụ: from Friday to Saturday (Từ thứ 6 tới thứ 7),...
Lưu ý: Không được sử dụng các giới từ chỉ thời gian như in, on, at trước các từ every, last,...
Mytour - Tổng quan về cách sử dụng giới từ chỉ thời gian (P1) [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]
3. Vị trí của giới từ trong câu
Các giới từ in, on, at chỉ thời gian và có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau. Giống như giới từ thông thường, chúng thường đứng ở các vị trí:
- Giới từ thường đứng ở sau động từ “to be” và ở trước danh từ.
- Giới từ cũng có thể đứng ở cuối câu và kết thúc câu.
- Đứng sau động từ, tính từ.
- Đứng sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ.
4. Các loại giới từ thông dụng trong tiếng Anh
Trong tiếng Anh có nhiều loại giới từ khác nhau. Dưới đây là một số loại giới từ phổ biến nhất:
- Giới từ chỉ địa điểm: in, on, at, by, before, behind, under, next, below, over, above, across,…
- Giới từ chỉ chuyển động của sự vật: across, along,…
- Giới từ chỉ mục đích hoặc chức năng: to, for, in order to, so as to (để)
- Giới từ chỉ nguyên nhân: for, because of, owing to + Ving/ Noun (vì, bởi vì),...
- Giới từ chỉ tác nhân hay phương tiện: with (bằng), by (bằng, bởi),…
- Giới từ chỉ sự đo lường, số lượng: by (theo, khoảng)

Giới từ chỉ thời gian và địa điểm
5. Bài tập và đáp án
Chúng ta đã tìm hiểu về những giới từ chỉ thời gian, hiểu cách sử dụng của nó. Để củng cố kiến thức, bạn hãy thực hành làm bài tập giới từ chỉ thời gian bên dưới đây.
5.1. Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu dưới đây
1. The children are playing ……………
A. out B. outside C. at D. in
2. January comes……..February.
A. before B. after C. from D. against
3. There is a clock………the wall in English class.
A. near B. across C. on D. at
4. Where is my mother? She is sitting………me.
A. on B. under C. between D. next to
5. We’re studying………Ha Noi University.
A. at B. in C. of D. from
6. There are 30 students…….my class.
A. inside B. in C. at D. over
7. My pen is…….the books and the table.
A. among B. down C. up D. between
8. I saw a mouse……the room.
A. among B. between C. in D. behind
9. My residence is……proximate to the educational institution.
A. nearby B. close C. opposite D. across
10. We originate from……China.
A. in B. above C. from D. below
Bài tập 2: Điền giới từ chính xác vào chỗ trống dưới đây
1. The locomotive departs ………tomorrow afternoon ……… 6:00 pm.
2. I enjoy skiing ………… during February.
3. We rendezvoused at the diner ………… 8 pm.
4. The lesson commences ………… 9 am ………… Wednesday mornings.
5. I relish tea ………… the morning and milk ………… the afternoon.
Bài tập 3: Chọn giới từ trong ngoặc để hoàn thành câu
1. (At/In/On) ………… the picture, I spot a girl (at/in/on) ………… a bedroom.
2. There is a platter of vegetables……………… (at/in/on) the countertop.
3. The girl stands ……………… (behind/in front of/across from) her son and daughter.
4. He holds a vase ……………… (in/on) his hand.
5. His son and daughter are seated ……………… (at/on) the countertop, smiling ……………… (at each other/with each other).

Bài tập về giới từ chỉ thời gian
5.2. Đáp án
Bài tập 1:
1. B
2. B
3. C
4. D
5. A
6. B
7. D
8. D
9. A
10. C
Bài tập 2:
1. – / at
2. in
3. at
4. on / at
5. within / inside
Bài tập 3:
1. Within / inside
2. upon
3. ahead of
4. within
5. at / at
Vì vậy, tại đây, Mytour đã cùng bạn tìm hiểu về giới từ chỉ thời gian và một số bài tập. Để hoàn thành phần này tốt nhất có thể, bạn cần nhớ cách sử dụng của chúng. Thực hành nhiều bài tập ngữ pháp khác ở đây. Chúc các bạn học tốt!