1. Tổng hợp các thì trong tiếng Anh và cách dùng chi tiết
Nhắc đến học tiếng Anh thì ai cũng biết đến 12 thì trong tiếng Anh. Kiến thức về các thì không mới nhưng không phải ai cũng nắm chắc được. Cùng tổng hợp lại kiến thức và cách dùng các thì trong tiếng Anh ngay sau đây.
1.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
1.1.1. Định nghĩa
Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng diễn tả sự thật hiển nhiên. Nó diễn tả một hành động diễn ra lặp đi lặp lại thành thói quen, các khả năng hay phong tục. Đây là kiến thức cơ bản nhất về cấu trúc các thì trong tiếng Anh và cách dùng, bạn phải nắm.
1.1.2. Công thức dạng
Các cách sử dụng động từ trong thì hiện tại đơn khác nhau
- Công thức với Động từ thường:
Khẳng định: S + V(s/es) + O
Phủ định: S + do/does not + V_inf + O
Nghi vấn: Do/Does + S + V_inf + O?
- Công thức với Động từ tobe:
Khẳng định: S + am/is/are + O.
Phủ định: S + am/is/are not + O.
Nghi vấn: Am/is/are + S + O?
1.1.3 Cách áp dụng thì hiện tại đơn
- Thì hiện tại đơn diễn tả sự thật hiển nhiên, chân lý.
Ví dụ: Mặt trời mọc từ phía Đông. Tom đến từ Anh Quốc.
- Thì hiện tại đơn diễn tả hành động xảy ra thường xuyên, thói quen xảy ra ở hiện tại.
Ví dụ: Tôi đi bộ trong 15 phút mỗi ngày. Tôi thường dậy sớm mỗi buổi sáng.
- Thì hiện tại đơn diễn tả năng lực con người
Ví dụ: Anh ấy chơi bóng đá rất giỏi.
- Thì hiện tại đơn diễn tả kế hoạch được sắp xếp trong tương lai, theo thời khóa biểu. Đặc biệt là dùng động từ chỉ việc di chuyển.
Ví dụ: Chuyến tàu rời đi lúc 10 giờ sáng ngày mai
1.1.4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Trong câu thường xuất hiện các từ chỉ tần suất như: Mỗi ngày/tuần/đêm, thường, đôi khi, thường thường, luôn luôn,…
1.2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous)
1.2.1. Định nghĩa
Thì hiện tại tiếp diễn (Present continuous) mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm hiện tại. Hành động đó đang diễn ra và sẽ tiếp tục trong một khoảng thời gian ở hiện tại.
1.2.2. Công thức
Khẳng định: S + am/is/are + V_ing + …
Phủ định: S + am/is/are not + V_ing + …
Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing + …?
1.2.3. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
- Diễn tả hành động đang diễn ra và hành động đó kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.
Ví dụ: Họ đang chơi tennis bây giờ.
- Thì xuất hiện tiếp theo sau các câu mệnh lệnh, câu đề nghị.
Ví dụ: Xin hãy im lặng! Bà tôi đang ngủ trong phòng ngủ.
- Diễn tả 1 hành động diễn ra lặp đi lặp lại, đi kèm với phó từ ALWAYS :
Ví dụ: Tom luôn mượn sách của họ và sau đó anh ấy không nhớ -
1.2.4. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu hiện tại tiếp diễn thường xuất hiện các cụm từ chỉ thời gian như: Lúc này, Bây giờ, hiện tại, nhìn, ngay bây giờ, nghe, im lặng,…
Chú ý: Hiện tại tiếp diễn không được sử dụng với những từ chỉ cảm giác hay tri giác như: muốn (want), thích (like), nghĩ (think), cần (need), biết (know), tin (believe)…
1.3. Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)
1.3.1. Định nghĩa
Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) được sử dụng để miêu tả hành động đã hoàn thành tính tới thời điểm hiện tại, không đề cập đến thời gian cụ thể khi hành động đó diễn ra.
1.3.2. Công thức
Khẳng định: S + has/have + V3/ed + O
Phủ định: S + has/have not + V3/ed + O
Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?
1.3.3. Cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành
- Diễn tả hành động diễn ra trong quá khứ nhưng vẫn còn đang xảy ra ở hiện tại và tương lai.
Ví dụ: I have worked as a doctor since 2013.
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết quả ở quá khứ nhưng không chỉ rõ thời gian nào diễn ra.
Ví dụ: My brother has misplaced my bag.
- Diễn tả một hành động vừa mới diễn ra.
Ví dụ: Tom has just split up with his girlfriend ten minutes ago.
- Kể về kinh nghiệm, trải nghiệm đã trải qua
Ví dụ: My summer vacation last year was the worst I’ve ever experienced.
1.3.4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Trong câu hiện tại hoàn thành thường có các từ sau: Since, for, just, ever, never, Already, yet, recently, before,…
1.4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous)
1.4.1. Khái niệm
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present perfect continuous) dùng để chỉ hành động hoặc sự việc bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn vào hiện tại. Hành động này có thể kéo dài đến tương lai nên không có kết quả rõ ràng. Thì này nhấn mạnh khoảng thời gian mà hành động đã diễn ra từ quá khứ đến hiện tại (và có thể tiếp tục ở tương lai).
1.4.2. Công thức
Câu khẳng định: S + has/have been + V_ing
Câu phủ định: S + has/have not been + V-ing
Câu nghi vấn: Have/Has + S + been + V-ing?
1.4.3. Cách sử dụng
- Diễn tả một hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. Hành động tiếp tục kéo dài đến hiện tại.
Ví dụ: She has been studying English for 7 years.
- Diễn tả một hành động đã vừa kết thúc. Muốn nêu kết quả của hành động.
Ví dụ: He is exhausted because he has been working all day.
1.4.4. Dấu hiệu nhận biết
Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại hoàn thành là sự xuất hiện của các từ all day, all week, since, for, for a long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, và so far.

1.5. Thì quá khứ đơn (Past simple)
1.5.1. Định nghĩa thì quá khứ đơn
Thì quá khứ đơn (Past simple) diễn tả hành động đã diễn ra trong quá khứ (không còn diễn ra hoặc ảnh hưởng hiện tại). Hành động đã chấm dứt và biết rõ được thời gian hành động đó xảy ra. Trong bài tập các thì trong tiếng anh và cách dùng, đây là thì được ra khá phổ biến.
1.5.2. Công thức của thì quá khứ đơn
- Công thức với động từ thường
Câu khẳng định: S + V2/ed + O
Câu phủ định: S + did not + V_inf + O
Câu nghi vấn: Did + S + V_inf + O ?
- Công thức với Động từ tobe
Câu khẳng định: S + was/were + O
Câu phủ định: S + were/was not + O
Câu nghi vấn: Was/were + S + O?
1.5.3. Cách sử dụng của thì quá khứ đơn
- Diễn tả hành động xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ.
Ví dụ: I visited the restaurant with my girlfriend three days ago
- Diễn tả thói quen trong quá khứ.
Ví dụ: I used to go swimming with my school friend when I was young.
- Diễn tả các chuỗi hành động xảy ra liên tiếp
Ví dụ: She stood up, brushed her teeth, and then had breakfast.
1.5.4. Dấu hiệu nhận biết
Nhận diện câu ở thì quá khứ đơn qua các từ: yesterday, yesterday morning, last week, last month, last year, last night.,..
1.6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past continuous)
1.6.1. Định nghĩa thì quá khứ tiếp diễn
Thì quá khứ tiếp diễn (past continuous) được sử dụng để nhấn mạnh quá trình hoặc diễn biến của một sự việc hoặc thời gian một sự việc đó diễn ra.
1.6.2. Công thức
Câu khẳng định: S + were/ was + V_ing + O
Câu phủ định: S + were/was+ not + V_ing + O
Câu nghi vấn: Were/was+S+ V_ing + O?
1.6.3. Cách sử dụng của thì quá khứ tiếp diễn
- Diễn tả một hành động đang xảy ra ở thời điểm đã xác định ở quá khứ.
Ví dụ: They were having dinner at 10 o’clock last night.
- Diễn tả hành động đang xảy ra ở quá khứ thì có hành động khác xen vào
Ví dụ: I was watching a movie when she called.
- Diễn tả các hành động diễn ra song song với nhau.
Ví dụ: While Ellen was preparing a meal, Mary was watching TV.
1.6.4. Dấu hiệu nhận biết
Trong các câu sử dụng thì quá khứ tiếp diễn thường có các trạng từ chỉ thời gian. Ví dụ như At/At this time + thời điểm quá khứ, in + năm quá khứ, in the past,…
1.7. Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect)
1.7.1. Khái niệm của thì quá khứ hoàn thành
Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) được sử dụng để diễn tả hành động xảy ra trước hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra trước sử dụng thì quá khứ hoàn thành, trong khi hành động sau sử dụng thì quá khứ đơn.
1.7.2. Công thức của thì quá khứ hoàn thành
Câu khẳng định: S + had + V3/ed + O
Câu phủ định: S + had + not + V3/ed + O
Câu nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?
1.7.3. Cách sử dụng của thì quá khứ hoàn thành
- Diễn tả một hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định ở trong quá khứ.
Ví dụ: By 7pm yesterday, Tom had already left his company.
- Diễn đạt hành động diễn ra trước hành động khác ở quá khứ.
Ví dụ: Before going to school, he had finished his homework.
1.7.4. Các dấu hiệu nhận biết
Trong các câu sử dụng thì quá khứ hoàn thành thường có các từ: By the time, before, after, prior to that time, as soon as, until then,…
1.8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)
1.8.1. Định nghĩa
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous) biểu thị hành động đã bắt đầu trước một hành động khác và tiếp tục vào một thời điểm xác định trong quá khứ. Thì này được sử dụng khi muốn diễn tả sự chính xác của hành động.
1.8.2. Công thức
Câu khẳng định: S + had been + V_ing + O
Câu phủ định: S + had + not + been + V_ing + O
Câu nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O?
1.8.3. Cách sử dụng của thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh khoảng thời gian diễn ra của hành động trong quá khứ. Hành động này kết thúc trước hành động khác và cũng đã kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ: He and his son had been conversing for approximately 3 hours before the arrival of the teacher.
1.8.4. Dấu hiệu nhận biết
Tron thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, câu thường có các từ như by the time, Until then, prior to that time, before, after…

1.9. Thì tương lai đơn (Simple future)
1.9.1. Khái niệm
Thì tương lai đơn (Simple future) diễn tả hành động không có dự định trước. Hành động được quyết định tức thời tại thời điểm nói.
1.9.2. Công thức
Câu khẳng định: S + shall/will + V(infinitive) + O
Câu phủ định: S + shall/will + not + V(infinitive) + O
Câu nghi vấn: Shall/will+S + V(infinitive) + O?
1.9.3. Cách sử dụng thì tương lai đơn
- Diễn tả dự đoán nhưng dự đoán đó không có căn cứ.
Ví dụ: I believe it will be sunny.
- Diễn tả quyết định đột xuất ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ: I am going to bring cake to you.
- Diễn tả một lời hứa,lời ngỏ ý, lời đe dọa, đề nghị.
Ví dụ: I won't ever meet you again.
1.9.4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Trong các trường hợp, thì tương lai đơn thường được sử dụng: Ngày mai, vào + thời gian, tuần/ tháng/ năm tới, 2 năm sau
1.10. Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous)
1.10.1. Định nghĩa
Thì tương lai tiếp diễn (Future continuous) miêu tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
1.10.2. Công thức
Câu khẳng định: S + will/shall + be + V-ing
Câu phủ định: S + will/shall + not + be + V-ing
Câu nghi vấn: Will/shall + S + be + V-ing?
1.10.3. Cách sử dụng của thì tương lai tiếp diễn
Thì tương lai tiếp diễn diễn tả hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hoặc hành động đó sẽ diễn ra và kéo dài liên tục trong một khoảng thời gian trong tương lai.
Ví dụ: She will be going to my home at this time next Saturday
Buổi tiệc sẽ kết thúc vào lúc 10 giờ
1.10.4. Dấu hiệu nhận biết của thì tương lai tiếp diễn
Trong các câu sử dụng thì tương lai tiếp diễn thường xuất hiện các cụm từ: next year, next week, And soon, next time, in the future
1.11. Thì tương lai hoàn thành (Future perfect)
1.11.1. Định nghĩa
Thì tương lai hoàn thành (Future perfect) miêu tả hành động sẽ hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
1.11.2. Công thức
Câu khẳng định: S + shall/will + have + V3/ed
Câu phủ định: S + shall/will not + have + V3/ed
Câu nghi vấn: Shall/Will+ S + have + V3/ed?
1.11.3. Cách sử dụng của thì tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động trong tương lai sẽ kết thúc trước hành động khác ở trong tương lai. Trong các thì cơ bản trong tiếng anh và cách dùng, thì này được nhiều người quan tâm nhất.
Ví dụ: Mary will have finished her homework before 12 o’clock this morning.
Khi họ trở về, tôi sẽ đã gửi xong email đó.
1.11.4. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu sử dụng thì tương lai hoàn thành thường xuất hiện các cụm từ: by/by the time/by the end of + thời gian trong tương lai,…
1.12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous)
1.12.1. Định nghĩa
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future perfect continuous) biểu thị hành động đã và đang tiếp tục xảy ra cho đến thời điểm nhất định trong tương lai.
1.12.2. Công thức
Câu khẳng định: S + shall/will + have been + V-ing + O
Câu phủ định: S + shall/will not+ have + been + V-ing
Câu nghi vấn: Shall/Will + S+ have been + V-ing + O?
1.12.3. Cách sử dụng
Thì này nhấn mạnh thời gian của hành động sẽ đang diễn ra trong tương lai. Hành động sẽ kết thúc trước một hành động khác trong tương lai.
Ví dụ: She will have been studying Math for 9 years by the end of next month
1.12.4. Dấu hiệu nhận biết
Trong câu sử dụng thì tương lai hoàn thành tiếp diễn thường xuất hiện các từ:
- For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai
- By the time
- Month
- By then

2. Bí quyết nhớ cách dùng các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng
Bạn đã nắm kiến thức cơ bản về các thì trong tiếng Anh. Thế nhưng để nhớ và phân biệt chúng quá khó khăn. Áp dụng mẹo nhớ cách dùng các thì trong tiếng Anh sau, bạn sẽ thấy việc ghi nhớ siêu dễ dàng.
2.1. Ghi nhớ động từ trong 12 thì tiếng Anh
Tên của 12 thì là điều cần nhớ. Sau đó, bạn ghép mốc thời gian với các thể tương ứng là đã có tên các thì tương ứng. Sau đó, bạn cần ghi nhớ đặc điểm của các động từ trong mỗi thì. Từ đó, nhớ luôn cách dùng các thì trong tiếng Anh dễ dàng.
Ví dụ:
- Các thì hiện tại: Động từ chia theo cột thứ nhất trong bảng động từ bất quy tắc
- Các thì ở quá khứ: Động từ chia theo cột thứ hai trong bảng động từ bất quy tắc
- Các thì tương lai, có chữ “will” trong cấu trúc động từ.
- Các thì tiếp diễn sẽ bao gồm hai dạng là “to be” và verb-ing.
- Các thì hoàn thành luôn có cấu trúc trợ động từ “have/has/had” và V3/ed
2.2. Điểm nhận biết của các thì nên nhớ
Các thì trong tiếng Anh có các từ, cụm từ chỉ thời gian, từ chỉ mức độ thường xuyên khi thực hiện hành động. Vì thế, bạn có thể dựa vào các dấu hiệu này để nhớ các thì, cách dùng các thì tiếng Anh. Ví dụ, bạn nói về hành động chỉ mức độ thường xuyên là “Always” thì lúc này chắc chắn phải dùng thì Hiện tại đơn.
2.3. Thường xuyên thực hành bài tập các thì tiếng Anh
Nhớ lý thuyết là một chuyện, thực hành mới dùng dễ dàng và chính xác. Thế nên bạn cần thường xuyên làm bài tập thì tiếng Anh để ghi nhớ các thì. Làm bài tập thường xuyên bạn sẽ hiểu sâu hơn, dễ dàng nhận ra các thì hơn. Bạn sẽ nhớ cách dùng các thì trong tiếng Anh lâu hơn.
Bạn có thể làm bài tập với một câu đơn giản. Sau đó thay đổi câu thành nhiều thì khác nhau. Việc này sẽ giúp bạn ghi nhớ và phân biệt các thì nhanh hơn.
2.4. Tạo sơ đồ tư duy 12 thì trong tiếng Anh
Lập sơ đồ tư duy các thì trong tiếng Anh là cách mà Mytour gợi ý cho nhiều học viên để ghi nhớ thì tiếng Anh. Đây là cách siêu hiệu quả, nhiều bạn đã ghi nhớ thành công các thì trong tiếng Anh.
Bạn có thể bắt đầu vẽ từng sơ đồ nhỏ mô tả câu khẳng định, phủ định, nghi vấn, cách nhận biết,... của từng thì. Sau đó, bạn có thể ghép chúng lại thành sơ đồ hoàn chỉnh cho từng thì. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ các thì. Hãy thêm màu sắc, hình ảnh và mô tả sinh động. Phương pháp này không chỉ đơn giản mà còn giúp bạn nhớ lâu và chính xác hơn. Nếu cần thêm thông tin, bạn có thể tham khảo Mytour để làm chủ các thì trong tiếng Anh một cách dễ dàng.
3. Sơ đồ các thì trong tiếng Anh
Ngoài việc sử dụng sơ đồ tư duy, bạn có thể vẽ biểu đồ các thì trong tiếng Anh để dễ hiểu hơn. Biểu đồ này sẽ được trình bày rõ ràng và logic như sau:

4. Video hướng dẫn cách sử dụng các thì trong tiếng Anh
Dưới đây là tổng hợp kiến thức cơ bản về các thì trong tiếng Anh. Bạn có thể tìm hiểu thêm qua video hướng dẫn từ giáo viên bản xứ tại đây:
4.1. Phần 1: Video hướng dẫn cách sử dụng 12 thì trong tiếng Anh
4.2. Phần 2: Video hướng dẫn cách sử dụng 12 thì trong tiếng Anh
5. Bài tập các thì trong tiếng Anh có đáp án
Để thành thạo các thì các trong tiếng Anh, hãy cùng làm bài tập cách sử dụng 12 thì dưới đây. Nắm cách dùng các thì trong tiếng Anh, bạn sẽ dễ dàng hoàn thành các bài tập này.
5.1. Bài tập:
Bài tập 1. Chia Động từ sau đây theo thì phù hợp
1. I (do) … my homework right now.
2. She (go) … out at this moment.
3. This living room (smell) … awful.
4. Mary (go) … on a business trip yesterday
5. Tom (always sleep) … in my class.
Bài tập 2. Chia các động từ đúng
1. Nick (write) … that essay yesterday.
2. Linh (be) … a beautiful girl in our class but now she isn’t.
3. I (wake) … up at 7 this morning and walked to the company.
5. My mom (take) … me to the zoo last week.
6. They (watch) … a movie on the day it was released.
Bài tập 3. Chia thì các từ đã sẵn trong ngoặc để nắm cách dùng của các thì trong tiếng Anh
1. There (be) … only 14 mountains that (rise) … above 8,000 meters, in all the world.
2. My mother never (fly) … in an airplane, and she has no intention of ever doing so.
3. When I (arrive) …, Mary (had left) … for HCM 15 minutes ago.
4. I (used to visit) … my friend's house regularly when I (was) … a child.
5. Tomorrow I’m leaving for the company. When I (reach) … the bus station, Mary (will be waiting) … for me.
5.2. Answer:
Bài tập 1:
1. am doing
2. is happening
3. has an odor
4. has gone
5. is constantly sleeping
Bài tập 2:
1. has written
2. were
3. received
4. captured
5. viewed
Bài tập 3:
1. are – perused
2. has never taken a flight
3. arrived – had departed
4. toured – used to be
5. will arrive – will be awaited
Cách dùng các thì trong tiếng Anh và hiểu biết về chúng đã được minh họa một cách chi tiết. Hãy cùng Mytour học và nhớ các thì quan trọng này. Việc học tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn nắm vững kiến thức này.