1. Danh từ trong tiếng Anh là gì? (Noun)
1.1. Định nghĩa về danh từ trong tiếng Anh
Danh từ trong tiếng Anh là gì? Danh từ (Noun) là những từ chỉ ra một người, định danh một vật, một sự việc, một hiện tượng, một trạng thái hay một cảm xúc.
Cách nhận diện danh từ trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng là kiến thức rất cần thiết. Bởi vì danh từ là một phần cơ bản không thể thiếu khi học tiếng Anh, đặc biệt là trong giao tiếp. Bạn cần phải tích lũy và thành thạo các danh từ một cách tốt nhất.
1.2. Ví dụ về danh từ trong tiếng Anh
Các danh từ chỉ người trong tiếng Anh: we (chúng ta), teacher (giáo viên), the women (phụ nữ),…
Danh từ chỉ động vật: bird (chim), giraffe (hươu cao cổ), cattle (gia súc)…
Danh từ chỉ đồ vật trong tiếng Anh: shoes (giày), desk (bàn làm việc), phone (điện thoại),…
Danh từ chỉ hiện tượng thời tiết: rain (cơn mưa), breeze (cơn gió nhẹ),…
Danh từ chỉ địa điểm: library (thư viện), coffee shop (quán cà phê),…
Danh từ chỉ khái niệm: tradition (truyền thống), quality (chất lượng), knowledge (kiến thức)…
2. Các nhóm danh từ
Hiện nay có rất nhiều danh từ trong từ vựng tiếng Anh. Bạn có thể tìm thấy chúng theo các nhóm sau đây.
2.1. Phân loại theo danh từ số nhiều và danh từ số ít
Danh từ trong tiếng Anh khi có số lượng lớn hơn hai sẽ được chia thành danh từ số nhiều. Danh từ số nhiều thường được tạo bằng cách thêm đuôi “s” hoặc “es” vào cuối danh từ số ít. Tuy nhiên, cách phát âm của danh từ cũng sẽ thay đổi khi thêm s/es.
Ví dụ:
- Danh từ số ít: Dog, House, Bed
- Danh từ số nhiều: Dogs, Houses, Beds
Cần lưu ý rằng có một số danh từ không tuân theo quy tắc thêm s/es này. Bạn cần học thuộc để sử dụng chính xác. Ví dụ như: Mouse - Mice, Child - Children, Foot - Feet, Tooth - Teeth.
2.2. Phân loại danh từ không đếm được và danh từ đếm được
Danh từ trong nhóm danh từ không đếm được không có dạng số nhiều. Chúng phải đi kèm với một đơn vị khác mới có thể đếm được. Trái lại, danh từ đếm được là các danh từ có thể được đếm bằng số lượng cụ thể.
Ví dụ:
- Danh từ đếm được: book (cuốn sách), cat (con mèo),..
- Danh từ không đếm được: milk (sữa), water (nước),...
2.3. Phân loại danh từ ghép và danh từ đơn
Danh từ đơn là những từ đứng một mình, không kết hợp với các từ loại khác như danh từ hay tính từ. Danh từ ghép là kết quả của việc ghép hai từ với nhau.
Ví dụ:
- Danh từ đơn: car (xe), mouse (con chuột)
- Danh từ ghép: bus station (bến xe buýt), software (phần mềm)
2.4. Phân loại danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng
Có nhiều loại danh từ cụ thể như:
- Danh từ riêng: Là tên riêng của người, địa danh hoặc sự vật như China, Vinh Long, Donald Trump…
- Danh từ chung: Là danh từ chỉ một loại hay một loài như horse, house, table…
Các danh từ trừu tượng chỉ đến các khái niệm mang ý nghĩa trừu tượng. Ví dụ như revenge (sự trả thù), happiness (niềm hạnh phúc), belief (niềm tin), angry (sự tức giận),..
2.5. Phân loại danh từ theo ý nghĩa: Danh từ chung và Danh từ riêng trong tiếng Anh
Danh từ chung trong tiếng Anh (Common Nouns) có thể hiểu là các danh từ chỉ các sự vật, sự việc, hay hiện tượng xung quanh chúng ta.
VD: adult (người trưởng thành), people (con người),…
Danh từ riêng trong tiếng Anh (Proper Nouns) có thể hiểu là các danh từ chỉ tên riêng của một sự vật, sự việc cụ thể, như tên người, địa danh, sự kiện,…
VD: Tom (tên người), India (Ấn Độ), Nile River (sông Nin),…
3. Vị trí của danh từ trong câu
Khi đã hiểu chức năng của các danh từ trong tiếng Anh, bạn cần biết cách sử dụng chúng, trước danh từ là gì và sau danh từ là từ loại gì trong tiếng Anh. Danh từ có thể đứng nhiều vị trí khác nhau trong câu.
3.1. Đứng sau mạo từ
Danh từ thường đứng ngay sau mạo từ như a, an, the. Trong trường hợp này, thường có tính từ bổ nghĩa giữa mạo từ và danh từ.
Ví dụ: A lovely girl (một cô gái dễ thương), a good boy (một chàng trai tài giỏi),…
3.2. Đứng sau tính từ sở hữu
Danh từ đứng sau các từ chỉ sở hữu như your, my, his, her, its, our, their,… Thường sẽ có tính từ bổ nghĩa nằm giữa từ chỉ sở hữu và danh từ.
Ví dụ: My old computer (máy tính cũ của tôi), her black hat (chiếc nón đen của cô ấy),…
3.3. Đứng sau từ chỉ số lượng
Danh từ thường đứng sau các từ chỉ số lượng như little, few, some, many, any all…
Ví dụ: I need some milk. (Tôi cần một chút sữa)
3.4. Đứng sau giới từ
Vị trí của danh từ trong tiếng Anh là sau các giới từ như in, for, of, under,… Chức năng của danh từ ở đây là bổ sung ý nghĩa cho giới từ.
Ví dụ: We need a good solution to that problem. (Chúng ta cần một giải pháp tốt cho vấn đề đó)
3.5. Đứng sau từ chỉ hạn định
Danh từ có thể đứng sau một số từ chỉ hạn định như this, that, these, those, both,…
Ví dụ: That girl looks so cute, I like that book
4. Cách sử dụng và vai trò của danh từ
Danh từ và cụm danh từ trong tiếng Anh có rất nhiều loại. Chúng tham gia vào nhiều vai trò khác nhau trong câu. Đặc biệt là
4.1. Danh từ/ cụm danh từ làm chủ ngữ trong câu
Khi làm chủ ngữ, danh từ đứng ở vị trí đầu câu, trước động từ.
Ví dụ:
- Math is my favorite subject. (Toán là môn học yêu thích của tôi)
- This table is brown (Cái bàn này màu nâu)
4.2. Danh từ trong tiếng Anh làm đối tượng của động từ
Một số động từ yêu cầu có đối tượng. Danh từ được sử dụng làm đối tượng cho động từ đó. Lúc này, danh từ đứng ngay sau động từ đó.
Ví dụ:
- I buy a new shirt (Tôi vừa mua một cái áo mới)
- She eats fish (Cô ấy ăn cá)
4.3. Danh từ làm đối tượng của giới từ
Một số trường hợp, danh từ sẽ làm đối tượng cho giới từ. Lúc này, danh từ đứng sau giới từ đó.
Ví dụ:
- I work at this store (Tôi làm việc ở cửa hàng này)
- She has to pay attention to Tom. (Cô ấy phải để ý tới Tom).
4.4. Danh từ làm bổ ngữ cho đối tượng
Danh từ đứng sau các động từ như appoint, name, declare,… có thể trở thành bổ ngữ cho đối tượng trong câu.
Ví dụ: Please call him Tom! (Hãy gọi anh ấy là Tom)
4.5. Danh từ làm vai trò phụ của chủ ngữ
Khi tham gia vai trò bổ ngữ cho chủ ngữ, danh từ đứng sau các động từ như tobe, become, seem,…
VD: John is an excellent student. (John là một học sinh xuất sắc)
-> “Một học sinh xuất sắc” là danh từ và đó là vai trò phụ của chủ ngữ “John”
5. Phương pháp hình thành danh từ trong tiếng Anh
Có nhiều phương pháp để hình thành các loại danh từ trong tiếng Anh. Cụ thể sẽ được tổng hợp như sau.
5.1. Tạo ra danh từ từ hậu tố
Phương pháp tạo danh từ từ các hậu tố như sau:
- Thêm - ant. Ví dụ: Assist -> Assistant
- Thêm - ance/ ence. Ví dụ: Maintain -> Maintenance; Prefer -> Preference
- Thêm - ion. Ví dụ: Industrialize -> Industrialization
- Thêm - ure. Ví dụ: Fail -> Failure
- Thêm - ment. Ví dụ: Disagree -> Disagreement
- Thêm - ism. Ví dụ: Capital -> Capitalism
- Thêm - ness. Ví dụ: Happy -> Happiness
- Thêm - ship. Ví dụ: Friend -> Friendship
- Thêm - ity/- ty/-y. Ví dụ: Identify -> Identity
- Thêm - th. Ví dụ: Wide -> Width
- Thêm - ery. Ví dụ: Bake -> Bakery
-er: người sản xuất, nhà sản xuất, đối tác…
-or: người vận hành, nhà cung cấp, người điều khiển…
-ee: nhân viên, người tham dự, người được phỏng vấn…
-eer: kỹ sư, sự nghiệp,…
-ist: nhà khoa học, du khách,…
-ics: kinh tế học, vật lý học,…
-ence: khoa học, hội nghị,…
-dom: tự do, vương quốc,..
-cy: sự kiên định, sự riêng tư,..
-phy: triết học, địa lý..
-logy: sinh học, tâm lý học, tôn giáo..
-an/ian: nhạc sĩ, chính trị gia, phù thủy , ..
-ette: điếu thuốc lá, nghi thức,..
-itude: thái độ,..
-age: xe ngựa, hôn nhân,..
-ry/try: ngành công nghiệp, tiệm bánh,..
Trường hợp đặc biệt:
-al: sự chấp thuận, đề xuất, sự gia hạn, sự từ chối, chuyên nghiệp….
-ive: sáng kiến, mục tiêu, đại diện…
-ic: cơ khí..
5.2. Tạo ra danh từ từ danh từ
Bạn có thể tạo danh từ từ các danh từ bằng cách (A/an/the) + Danh từ1 + Danh từ2
Trong đó Danh từ1 có vai trò như tính từ bổ nghĩa cho Danh từ2. Danh từ2 là danh từ chính.
Ví dụ về cụm danh từ trong tiếng Anh như: Trung tâm thành phố (The city center), Trạm xe buýt (A bus stop), phòng ngủ (a bedroom),..
5.3. Tạo ra các danh từ từ V-ing
Thêm V-ing đặt trước danh từ là một cách phổ biến để tạo ra các danh từ. Cách này thường diễn tả mục đích sử dụng của danh từ.
Ví dụ: Máy giặt, hồ bơi (swimming pool),..
6. 100 danh từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh
Dưới đây là những danh từ phổ biến nhất trong tiếng Anh. Bạn có thể sử dụng các danh từ này theo nhiều cách, bao gồm cả dạng danh từ đơn và dạng danh từ ghép trong tiếng Anh.
- Time /taɪm/: thời gian
- Year /jɪr/: năm
- People /ˈpipəl/: con người
- Way /weɪ/: con đường
- Day /deɪ/: ngày
- Man /mən/: đàn ông
- Thing /θɪŋ/: sự vật
- Woman /ˈwʊmən/: phụ nữ
- Life /laɪf/: cuộc sống
- Child /ʧaɪld/: con cái
- World /wɜrld/: thế giới
- School /skul/: trường học
- State /steɪt/: trạng thái
- Family /ˈfæməli/: gia đình
- Student /ˈstudənt/: học sinh
- Group /grup/: nhóm
- Country /ˈkʌntri/: đất nước
- Problem /ˈprɑbləm/: vấn đề
- Hand /hænd/: bàn tay
- Part /pɑrt/: bộ phận
- Place /pleɪs/: vị trí
- Case /keɪs/: trường hợp
- Week /wik/: tuần
- Company /'kʌmpəni/: công ty
- System /ˈsɪstəm/: hệ thống
- Program /ˈproʊˌgræ m/: chương trình
- Question /ˈkwɛsʧən/: câu hỏi
- Work /wɜrk/: công việc
- Government /ˈgʌvərmənt/: chính phủ
- Number /ˈnʌmbər/: con số
- Night /naɪt/: ban đêm
- Point /pɔɪnt/: điểm
- Home /hoʊm/: nhà
- Water /ˈwɔtər/: nước
- Room /rum/: căn phòng
- Mother /'mʌðər/: mẹ
- Area /ˈɛriə/: khu vực
- Money /ˈmʌni/: tiền bạc
- Story /ˈstɔri/: câu chuyện
- Fact /fækt/: sự thật
- Month /mʌnθ/: tháng
- Lot /lɑt/: từng phần
- Right /raɪt/: quyền lợi
- Study /ˈstʌdi/: học tập
- Book /bʊk/: cuốn sách
- Eye /aɪ/: mắt
- Job /ʤɑb/: nghề nghiệp
- Word /wɜrd/: từ
- Business /ˈbɪznəs/: kinh doanh
- Issue /ˈɪʃu/: vấn đề
- Side /saɪd/: khía cạnh
- Kind /kaɪnd/: loại
- Head /hɛd/: đầu
- House /haʊs/: ngôi nhà
- Service /ˈsɜrvəs/: dịch vụ
- Friend /frɛnd/: người bạn
- Father /ˈfɑðər/: cha
- Power /ˈpaʊər/: năng lượng
- Hour /ˈaʊər/: giờ
- Game /geɪm/: trò chơi
- Line /laɪn/: vạch kẻ
- End /ɛnd/: kết thúc
- Member /ˈmɛmbər/: thành viên
- Law /lɔ/: luật pháp
- Car /kɑr/: xe hơi
- City /ˈsɪti/: thành phố
- Community /kəmˈjunəti/: cộng đồng
- Name /neɪm/: tên gọi
- President /ˈprɛzəˌdɛnt/: chủ tịch
- Team /tim/: nhóm, đội
- Minute /ˈmɪnət/: phút
- Idea /aɪˈdiə/: ý tưởng
- Kid /kɪd/: trẻ con
- Body /ˈbɑdi/: cơ thể
- Information /ˌɪnfərˈmeɪʃən/: thông tin
- Back /bæk/: phía sau
- Parent /ˈpɛrənt/: phụ huynh
- Face /feɪs/: gương mặt
- Others /ˈʌðərz/: những cái khác
- Level /ˈlɛvəl/: cấp bậc
- Office /ˈɔfəs/: văn phòng
- Door /dɔr/: cánh cửa
- Health /hɛlθ/: sức khỏe
- Person /ˈpɜrsən/: con người
- Art /ɑrt/: nghệ thuật
- War /wɔr/: chiến tranh
- History /ˈhɪstəri/: lịch sử
- Party /ˈpɑrti/: bữa tiệc
- Result /rɪˈzʌlt/: kết quả
- Change /ʧeɪnʤ/: thay đổi
- Morning /ˈmɔrnɪŋ/: buổi sáng
- Reason /ˈrizən/: lý do
- Research /riˈsɜrʧ/: nghiên cứu
- Girl /gɜrl/: cô gái
- Guy /gaɪ/: chàng trai
- Moment /ˈmoʊmənt/: hiện tại
- Air /ɛr/: không khí
- Teacher /tiʧər/: giáo viên
- Force /fɔrs/: lực lượng
- Education /ɛʤəˈkeɪʃən/: giáo dục
7. Kiến thức mở rộng về danh từ

7.1. Cụm danh từ trong tiếng Anh (Noun Phrase)
7.1.1. Định nghĩa
Cụm danh từ được hiểu là một nhóm từ, gồm một danh từ là thành phần chính (head), với các từ bổ nghĩa đứng trước hoặc sau để mô tả và bổ sung cho danh từ đó. Cụm danh từ có vai trò tương tự như danh từ đơn trong câu, có thể là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ: sunny day (ngày nắng), an interesting book (một cuốn sách hấp dẫn), my box of apples (hộp táo của tôi),…
7.1.2. Cấu trúc của cụm danh từ trong tiếng Anh
Cấu trúc: Hạn định từ + các từ bổ nghĩa + danh từ chính
Hạn định từ gồm có: mạo từ (a,an,the), từ chỉ định (this, that, these, those), lượng từ (one. two, three, four,…), tính từ sở hữu (my, your, our, their, his, her, its).
VD: These two bicycle were stolen yesterday. (Hai chiếc xe đạp này bị mất hôm qua)
Thông thường, bổ ngữ trong cụm danh từ sẽ là tính từ, tác dụng của tính từ này là bổ nghĩa cho danh từ chính trong câu. Trong trường hợp có nhiều tính từ bổ nghĩa, bạn cần lưu ý sắp xếp chúng theo quy tắc OpSACOMP dưới đây:
Opinion (quan điểm, đánh giá) – Ví dụ: tasty, interesting, boring,...
Size/Shape (kích cỡ) – Ví dụ: tiny, short, huge, small,…
Time (thời gian) – Ví dụ: ancient, recent, contemporary,..
Tone (tông màu) – Ví dụ: azure, tan, crimson,…
Source (nguồn cội, gốc nguồn) – Ví dụ: Japanese, Thai, Egyptian,…
Substance (chất vật liệu) – Ví dụ: metallic, silk, polyester, alloy,...
Function (mục đích, công dụng) – Ví dụ: eating, cleaning,…
For example: a charming tiny garden (một khu vườn nhỏ dễ thương), a gorgeous brand-new pink denim dress from Korea (một chiếc váy denim màu hồng mới tinh từ Hàn Quốc)
7.1.2. Phrase of Gerunds (Gerund phrase)
A Gerund phrase is a phrase that starts with a verb ending in -ing and is followed by complements or modifiers (often adverbs). This group of words is called a Gerund phrase because they function as a noun. Their typical functions in a sentence are as subjects, complements, or objects.
For example:
- Playing football is one of his hobbies. (Chơi bóng đá là một trong các sở thích của anh ấy.)
- My mother loves watching comedies. (Mẹ tôi thích xem phim hài kịch)
7.1.3. The Possessive Form of Nouns (Possessive Nouns)
Sở hữu cách là một hình thức cấu trúc ngữ pháp để biểu thị “quyền sở hữu” của một cá nhân, một sinh vật, hoặc một quốc gia,… đối với một người hoặc vật nào đó. Khi sử dụng sở hữu cách với danh từ, có một số điều cần lưu ý như sau:
- Cấu trúc chung: Người sở hữu‘s + vật/ người thuộc quyền sở hữu (nghĩa là thuộc về người đó)
VD: Haaland’ s ball (Bóng của Haaland), Chau’s father (bố của Châu),… - Đối với danh từ số ít và danh từ số nhiều và không kết thúc bằng chữ “s”: Thêm ‘s vào sau.
VD: a student's main responsibility (nhiệm vụ của một học sinh), women’s shoes (giày của phụ nữ),… - Đối với danh từ số nhiều có tận cùng là “s”: Thêm dấu ‘ vào sau chữ “s”.
VD: the chickens’ eggs (trứng của những con gà), the employees’ choice (lựa chọn của các nhân viên),… - Đối với danh từ ghép: Thêm ‘s vào sau từ cuối cùng của danh từ
VD: my brother-in-law’s house (nhà của anh rể tôi), the running shoes' laces (dây của đôi giày chạy)… - Đối với danh từ chỉ tên riêng: thêm ‘s vào sau danh từ đó
VD: Minh’s dream (ước mơ của Minh), Eddy’s bike (xe đạp của Eddy),…
8. Biến đổi từ số ít sang số nhiều của danh từ
8.1. Thường thêm “S” vào cuối danh từ
Danh từ số ít Danh từ số nhiều
A finger (một ngón tay) —> Fingers (những ngón tay)
A measuring tool (một dụng cụ đo lường) —> Measuring tools (những dụng cụ đo lường)
A residence (một nơi ở) —> Residences (những nơi ở)
8.2. Các danh từ kết thúc bằng: S, SS, SH, CH, X, O + ES

Danh từ số ít Danh từ số nhiều
A double-decker (một chiếc xe buýt tầng) —> Three double-deckers (3 chiếc xe buýt tầng)
A session (một buổi học) —> Two sessions (2 buổi học)
A shrub (một cây bụi) —> Shrubs (những cây bụi)
A wristwatch (một chiếc đồng hồ đeo tay) —> Five wristwatches (5 chiếc đồng hồ đeo tay)
A container (một cái thùng) —> Two containers (2 cái thùng)
A tomato (một quả cà chua) —> Tomatoes (những quả cà chua)
Trường hợp ngoại lệ: Một số danh từ mượn không phải là tiếng Anh gốc, có tận cùng bằng “o” nhưng ta chỉ thêm “S” như:
A singular noun —> Plural noun
a photograph (một bức ảnh) —> photographs (những bức ảnh)
a wireless device (một thiết bị không dây) —> wireless devices (những thiết bị không dây)
a clump of bamboo (một bụi tre) —> clumps of bamboo (những bụi tre)
a wallaby (một con chuột túi) —> wallabies (những con chuột túi)
a cuckoo (một con chim cu gáy) —> cuckoos (những con chim cu gáy)
8.3. Những danh từ kết thúc bằng “y”
Nếu trước “y” là một phụ âm ta đổi “y” -> i+es
For example:
a butterfly (một con bướm) -> two butterflies (hai con bướm)
Nếu trước “y” là một nguyên âm (a,e,i,o,u) ta chỉ việc thêm “s” sau “y”
For example:
A child (một đứa trẻ) -> Three children (ba đứa trẻ)
8.4. Những danh từ kết thúc bằng “F” hoặc “Fe” sẽ biến đổi: f/fe -> v+es
For example:
A knife (một cái dao) -> Knives (những cái dao)
A dagger (một thanh kiếm) -> Four daggers (4 thanh kiếm)
Trường hợp ngoại lệ
Mansions: biệt thự
Lakes: hồ
Mountains: núi
Valleys: thung lũng
Evidences: bằng chứng
Leaders: thủ lĩnh
Vaults: két sắt
Short statured people: người có chiều cao thấp
Turf: cỏ
Sorrows: nỗi đau khổ
Convictions: niềm tin
8.5. Có một số danh từ dạng đặc biệt, không theo quy tắc trên
a fang (một cái răng nanh) —> fangs (những cái răng nanh)
a hoof (một bàn chân lừa) —> hooves (những bàn chân lừa)
an individual (một cá nhân) —> individuals (những cá nhân)
a gentleman (một quý ông) —> gentlemen (những quý ông)
a lady (một quý bà) —> ladies (những quý bà)
a police officer (một cảnh sát) —> police officers (những cảnh sát)
a rodent (một loài gặm nhấm) —> rodents (những loài gặm nhấm)
a duck (một con vịt) —> ducks (những con vịt)
a bull (một con bò đực) —> bulls (những con bò đực)
9. Cách sử dụng a/an trước danh từ đếm được số ít

Chúng ta dùng a/an trước một danh từ số ít đếm được. “a/an” đều có nghĩa là một. Chúng được sử dụng trong câu có tính khái quát hoặc đề cập đến một chủ thể chưa được đề cập từ trước.
Eg:
A dog runs along the street. (Một con chó đang chạy dọc theo đường phố.)
Last night, I witnessed a girl dancing exceptionally well. (Tối qua, tôi chứng kiến một cô gái nhảy rất xuất sắc.)
The article “an” is used before a countable noun, singular, and starting with a vowel.
We use “an” with nouns beginning with vowels a, e, i, o, u. (mnemonic: uể oải)
Eg:
one apple (một quả táo)
one egg (một quả trứng)
one umbrella (một cái ô)
The article “a” is used before a countable noun, singular, and starting with a consonant.
Besides the 5 vowels mentioned above, the rest are consonants.
We use “a” with nouns starting with a consonant and some starting with u, y, h.
Eg:
a book (một quyển sách)
a computer (một cái máy tính)
one year (một năm)
One house (một căn nhà)
10. Pronunciation of plural nouns
10.1. Plural nouns according to rules
Nouns are often changed to their plural form by adding “s” or “es” to the end, similar to the pronunciation of English plural endings s, es:
When a noun ends with voiceless consonants /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, the plural ending is pronounced as /s/
For example:
students /ˈstudənts/
months /mʌnθS/
cups /kʌps/
When a noun ends with sounds /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /ʒ/, /dʒ/, the plural ending is pronounced as /iz/
For example:
kisses /’kɪsiz/
brush /brә:∫iz/
garage /ɡəˈrɑːʒiz/
When a noun ends with other consonant sounds, the plural ending is pronounced as /z/.
For example:
pens /pɛnz/ (cái bút)
rooms /ruːmz/ (căn phòng)
things /θɪŋz/ (thứ)
10.2. Các danh từ số nhiều không tuân theo quy tắc
Khi học về danh từ trong tiếng Anh, không thể bỏ qua các danh từ số nhiều không tuân theo quy tắc quan trọng dưới đây. Hãy cùng tham khảo!
a) Các danh từ số ít thông dụng chỉ cần thay đổi nguyên âm để thành số nhiều
Danh từ số ít Cách phát âm Danh từ số nhiều Cách phát âm Tạm dịch
foot /fʊt/ feet /fiːt/ bàn chân
tooth /tuːθ/ teeth /tiːθ/ răng
goose /ɡuːs/ geese /ɡiːs/ ngỗng
man /mæn/ men /men/ đàn ông
woman /ˈwʊmən/ women /ˈwɪmɪn/ phụ nữ
b) Các danh từ số ít phổ biến sẽ thay đổi cách viết để trở thành danh từ số nhiều
Danh từ số đơn Phát âm Danh từ số nhiều Phát âm Tạm dịch
a rat /ræt/ rats /ræts/ chuột
a cube /kjuːb/ cubes /kjuːbz/ khối lập phương
an elephant /ˈɛlɪfənt/ elephants /ˈɛlɪfənts/ con voi
a person /ˈpɜːrsən/ people /ˈpiːpl/ người
a human /ˈhjuːmən/ humans /ˈhjuːmənz/ người
Với từ person, còn có dạng số nhiều là persons, tuy nhiên chỉ sử dụng trong các trường hợp trang trọng.
c) Các cách sử dụng của danh từ khi dạng số ít và số nhiều của chúng... hoàn toàn giống nhau
Danh từ số đơn Danh từ số nhiều Phát âm Tạm dịch
a lamb lambs /læmz/ con cừu
a salmon salmon /ˈsæmən/ cá hồi
a stag stag /stæɡ/ hươu, nai
a elk elk /ɛlk/ nai sừng tấm
a bison bison /ˈbaɪsn/ con trâu rừng
10.3. Những điều cần lưu ý
Không phải danh từ nào kết thúc với -s đều ở dạng số nhiều
Những danh từ sau đây đều có kết thúc bằng -s nhưng không phải là dạng số nhiều.
news (tin tức),…
billiards (trò chơi bida),…
Các loại bệnh: mumps (bệnh quai bị), measles (bệnh sởi),…
Môn học: mathematics (toán học), physics (vật lý học), linguistics (ngôn ngữ học), aerobics (thể dục nhịp điệu), gymnastics (thể dục dụng cụ), statistics (thống kê học), acoustics (âm học),…
means (các biện pháp), species (loài vật),…
Có những danh từ trong tiếng Anh chỉ tồn tại ở dạng số nhiều, không có dạng số ít
Và những danh từ này không thể “được dùng” với dạng số ít luôn. Những danh từ này thường chỉ đề cập đến những vật có 2 phần. Ví dụ:
Quần áo
panties, boxers, briefs, pantyhose,…
jeans (quần jeans), pants (quần dài), pajamas (bộ đồ ngủ), shorts (quần đùi),…
Các dụng cụ
headphones, earphones,… (tai nghe)
pliers (kìm), scissors (kéo), tongs (kẹp), tweezers (nhíp),…
binoculars (ống nhòm), eyeglasses (kính mắt), sunglasses (kính mát), goggles (kính bảo hộ),…
Vì những danh từ này có 2 phần, khi nói về chúng, người bản ngữ thường sử dụng cụm từ “một cặp”/”các cặp” để chỉ số lượng.
Tôi có một cặp kính mát mới.
Bạn có thể vứt bỏ chiếc tai nghe cũ đó đi.
Tôi muốn mua ba cặp quần lót và một cặp quần dài.
Noun trong tiếng Anh là gì?
Hơn nữa, chúng ta cũng có những danh từ chỉ có dạng số nhiều phổ biến khác như
earnings (tiền lương)
belongings (tài sản), clothes (quần áo)
congratulations (lời chúc mừng), thanks (lời cảm ơn)
outskirts (vùng ngoại ô), premises (tài sản), surroundings (vùng xung quanh)
Và tất nhiên, những danh từ này trong câu phải đi với đại từ số nhiều và động từ số nhiều
Ensure your belongings are labeled with your name before you check them in.
His expressions of gratitude are clearly sincere.
If your garments are wet, you can dry them upstairs.
The suburbs of Da Nang are incredibly beautiful and seem to extend endlessly.
10.4. Some words and phrases commonly used with countable and uncountable nouns
|
Danh từ đếm được (Countable nouns) |
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) |
|
a/an (chỉ dùng với số ít) |
— (không đi kèm mạo từ) |
|
the |
the |
|
some |
some |
|
a lot of / lots of a lot of / lots of |
|
|
many (nhiều) |
much (nhiều) |
|
a few (một vài) |
a little (một vài) |
|
few (một ít) |
little (một ít) |
|
fewer (dạng so sánh hơn của few) |
less (dạng so sánh hơn của little) |
|
fewest (dạng so sánh nhất của few) |
least (dạng so sánh nhất của little) |
|
not many (không nhiều) |
not much (không nhiều) |
|
not any (không có gì) |
not any (không có gì) |
11. Exercises on nouns with answers
Exercises on nouns in English are frequently encountered. Practicing the use of nouns is highly essential.
11.1. Exercise
Bài tập số 1: Viết các danh từ số nhiều cho các danh từ số ít dưới đây
1. mèo
2. chó
3. khoai tây
4. cà chua
5. lớp học
6. hộp
7. nhà
8. đồng hồ
9. bụi cây
10. kilogram
Bài tập số 2: Lựa chọn danh từ số ít hoặc số nhiều phù hợp trong các câu sau
1. Cô ấy đã kết hôn và có bốn _____. (A. đứa trẻ/ B. trẻ con)
2. Trong xe buýt có một người đàn ông với hai _____. (A. phụ nữ/ B. phụ nữ)
3. Cô ấy thích chiếc ______ của bạn. Bạn đã mua nó ở đâu? (A. túi/ B. túi)
4. She put on her _____ and went to bed. (A. bộ đồ ngủ / B. bộ đồ ngủ)
5. Bạn có bao nhiêu _____ trong cặp sách của bạn? (A. Sách/ B. Sách)
Bài tập số 3: Điền vào chỗ trống mạo từ thích hợp để hoàn thành các câu sau
1. Cô ấy đang học tại ………… trung học ở thành phố Đà Nẵng.
2. Cô Jenny có thể nói ………… tiếng Trung, tiếng Pháp và tiếng Anh.
3. I bought ………… sách trên đường về nhà.
4. Tôi đã sống trên ………… Phan Đình Phùng từ khi tôi chuyển đến Hà Nội.
5. ………… một quả táo mỗi ngày giúp giữ bác sĩ xa.
6. Gia đình chúng tôi có ………… con mèo và ………… con chó.
7. Cô ấy không phải là ………… người phụ nữ danh dự.
8. He returned home after ………… hour.
9. He was ………… foolish to say that.
10. My sister is ………… quite messy girl.
11. Tram purchased ………… buffalo, ………… bull, and ………… horse.
12. She is ………… the tallest among the three girls.
13. This dish is incredibly tasty. ………… meat is exceptionally tender.
14. Are you interested in ………… learning English or ………… studying art?
15. ………… performance ended at 9 p.m.
Bài tập 4: Sử dụng các danh từ để đúng hóa dạng động từ trong các câu sau
1. The people ………… (are protesting) against the new president.
2. The man standing there ………… (wants) to see the manager.
3. My kids ………… (adore) eating pasta.
4. The students ………… (are taking) the exam right now.
5. Several officers ………… (arrived) to apprehend the thief last night.
Bài tập 5: Sử dụng hậu tố để xác định danh từ trong các từ sau đây
artist, formal, actor, Yemeni, Netherlands, applicant, business, identity, annual, potentially, clockwise, excellence, debate, distinguish, tournament, optimist, sausage, Spanish, darkness, pointless, upwards
Bài tập 6: Chia các từ đúng để hoàn thành các câu dưới đây
1. Diligence _______ were crucial for the success of everything. PREPARE
2. Tram became _______ due to her _______ nature. JOB - LAZY
3. I placed my novels near the desk for _______. CONVENIENT
4. She is one of the foremost stamp collectors in the country. COLLECT
5. There are numerous _______ festivals in Vietnam. TRADITION
6. Chinh's _____ caused her to leap out of her seat. EXCITE
7. He accidentally broke the vase. CARE
8. It is my _____ to make your acquaintance. PLEASE
Bài tập số 7: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau đây
1. There are numerous differences and similarities between Chinese and Japanese cultures.
A B C D
2. The pipe was actually 30 meters in length.
A B C D
3. Some research indicates that infants prefer the scent of milk over other liquids.
A B C D
11.2. Answer
Exercise 1:
1. felines
2. Canines
3. Spuds
4. red fruits
5. sessions
6. containers
7. residences
8. timepieces
9. shrubs
10. kilograms
Bài tập 2:
1. youngsters
2. Ladies
3. Purses
4. pajamas
5. Publications
Bài tập 3:
1. an
2. Y
3. an
4. Y
5. Another
6. a - b
7. one
8. another
9. one
10. one
11. a - one - a
12. that
13. That
14. Y - Y
15. That
Exercise 4:
1. demonstration
2. desires
3. affection
4. are participating
5. arrived
Exercise 5:
Nouns: artist, performer, Netherlands, candidate, commerce, identity, excellence, debate, tournament, optimist, sausage, gloominess
Exercise 6:
1. Detailed PREPARATIONS were crucial to the success of everything.
2. Tram became UNEMPLOYED due to her INACTIVITY.
3. I placed my novels close to the desk for CONVENIENCE.
4. She is one of the largest stamp ENTHUSIASTS in the country.
5. Vietnam boasts numerous TRADITIONAL festivals.
6. Chinh's EXHILARATION caused her to leap from her seat.
7. He shattered the vase owing to his NEGLIGENCE.
8. It is my DELIGHT to meet you.
Bài tập 7:
1. culture → cultural practices
2. length → lengthy
3. Some study → Several studies
Toàn bộ kiến thức về danh từ trong tiếng Anh và 100 danh từ được sử dụng nhiều nhất đã được Mytour chia sẻ. Cùng Mytour học tập chăm chỉ, nắm vững kiến thức danh từ để giao tiếp hiệu quả. Mytour luôn đồng hành cùng bạn, hỗ trợ bạn chinh phục Tiếng Anh giao tiếp nhanh nhất!