1. Khám phá về bàng quang
1.1. Vị trí và cấu trúc của bàng quang
Bàng quang có hình dáng giống như một quả cầu, là một cơ quan rỗng nằm phía dưới bụng, phía sau xương mu. Khi chứa nước tiểu, bàng quang sẽ căng lên và vượt qua xương mu để nằm trong ổ bụng.

Vị trí của bàng quang trong cơ thể
Bàng quang bao gồm 4 lớp cấu tạo được sắp xếp từ bên trong ra ngoài như sau:
- Lớp niêm mạc.
- Lớp hạ niêm mạc.
- Lớp cơ.
- Lớp thanh mạc.
Bàng quang của người trưởng thành thường có thể chứa từ 300 đến 500ml nước tiểu. Trong trường hợp bệnh lý, dung tích của bàng quang có thể tăng lên đến vài lít hoặc giảm chỉ còn vài chục ml.
1.2. Các chức năng cơ bản của bàng quang
Trong cơ thể, bàng quang đóng vai trò như sau:
- Dung nạp nước tiểu sau khi được thận lọc và thông qua đường niệu đạo để tiết ra ngoài cơ thể.
- Phục vụ việc dự trữ nước tiểu cho cơ thể. Khi 3 lớp cơ của bàng quang hoạt động bình thường, nước tiểu sẽ được đẩy ra ngoài cơ thể theo từng đợt. 3 lớp này bao gồm:
+ Cơ trơn: được điều khiển bởi thần kinh giao cảm từ tủy sống, chịu trách nhiệm trong việc xả nước tiểu.
+ Cơ vòng trong và lỗ niệu đạo: được điều khiển bởi thần kinh giao cảm và chịu trách nhiệm kiểm soát quá trình tiểu tiện. Ở nam giới, cơ này còn giúp ngăn chặn sự trào ngược của tinh dịch trong quá trình xuất tinh.
+ Cơ vân ở vòng ngoài: điều khiển quá trình tiểu tiện theo ý muốn.
Bàng quang có khả năng kiểm soát việc tiểu tiện nhờ vào cơ chế phức tạp của hệ thần kinh giao cảm, bao gồm tủy sống, thân não và các sợi thần kinh ở tủy ngực. Khi bàng quang chứa đầy nước tiểu, tín hiệu sẽ được truyền qua các dây thần kinh đến não. Não nhận tín hiệu này sẽ phản hồi xuống bàng quang, khiến cho bàng quang co lại, van niệu đạo đóng lại và cơ trơn thả lỏng để nước tiểu chảy ra ngoài.
2. Bệnh lý rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang
2.1. Rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang là gì
Giống như các cơ trơn ở các phần khác của cơ thể, cơ trơn của bàng quang nhận tín hiệu từ dây thần kinh để co bóp và mở van để loại bỏ nước tiểu. Ở cổ bàng quang, cơ trơn sẽ dày lên tạo thành cơ vòng niệu đạo và hoạt động tự chủ theo điều khiển của hệ thần kinh.

Triệu chứng đặc trưng của bệnh rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang
Rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang là tình trạng mất điều khiển chức năng của bàng quang do tổn thương thần kinh. Bệnh có thể gây ra các triệu chứng như: tiểu không kiểm soát, tiểu gấp, bí tiểu, và tiểu nhiều lần. Khi cơ bàng quang co thắt không kiểm soát, người bệnh có thể gặp phải việc tiểu không kiểm soát đột ngột, thậm chí có thể cảm nhận đau khi đi tiểu. Điều này khiến họ khó kiểm soát được hành vi tiểu tiện và dễ mắc phải tình trạng tiểu mất tự chủ.
2.2. Nguyên nhân gây ra rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang
Nguyên nhân gây ra rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang có thể bắt nguồn từ hệ thống thần kinh trung ương, thần kinh ngoại vi hoặc cả hai. Thường thì khi bàng quang chứa đầy nước tiểu, cơ bàng quang sẽ giãn ra và co thắt lại để gây cảm giác muốn đi tiểu, nhưng hầu hết mọi người có thể kiểm soát được việc tiểu tiện của mình.
Người mắc phải rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang thường do cơ bàng quang gửi thông điệp sai lệch đến não, khiến bàng quang cảm thấy đầy nước tiểu hơn thực tế. Khi chưa đầy nước, cơ bàng quang đã co thắt, khiến người bệnh muốn đi tiểu và khó kiểm soát được hành vi tiểu tiện.
Tùy thuộc vào từng dạng bệnh mà nguyên nhân cũng có sự đa dạng:
- Dạng bàng quang mất chức năng thần kinh
Hậu quả chủ yếu là do tổn thương dây thần kinh ngoại biên hoặc tủy sống ở mức S2 - S4. Khi bị tổn thương cấp tính ở tủy sống, bàng quang ban đầu sẽ trở nên yếu mềm, sau đó có thể chuyển sang trạng thái cứng. Lúc này, thể tích của bàng quang tăng lên, áp lực bàng quang giảm và khả năng co bóp của nó bị suy giảm.
- Dạng bàng quang co thắt
Đây là hậu quả của tổn thương ở sống lưng T12 hoặc não. Sự co thắt của cơ bàng quang không được kiểm soát. Đặc điểm của sự co thắt bàng quang và giãn cơ niệu đạo thường là mất khả năng phối hợp.
- Dạng kết hợp (bàng quang bị yếu mềm và cứng đồng thời)
Thường phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau như: tiểu đường, đột quỵ, giang mai, tổn thương hoặc thoái hóa chất trắng,...

Thăm bác sĩ để điều trị kịp thời là biện pháp để ngăn ngừa những vấn đề do rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang gây ra
Những yếu tố sau có thể tăng nguy cơ mắc bệnh rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang:
Tuổi cao hơn đem theo nguy cơ bệnh tật tăng lên do quá trình lão hóa làm suy giảm chức năng của bàng quang.
Phụ nữ dễ mắc bệnh hơn vì trải qua thai kỳ và sinh nở, làm yếu đi cơ sở chống đỡ của bàng quang.
Cuộc sống căng thẳng, stress, hoặc sử dụng chất kích thích có thể gây rối loạn cho hệ thống thần kinh kiểm soát tiểu tiện.
Thừa cân tạo áp lực lên bàng quang, ảnh hưởng đến lưu lượng máu và hoạt động thần kinh ở đó.
2.3. Các triệu chứng của rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang
Những người mắc rối loạn co thắt cơ trơn bàng quang thường không thể kiểm soát việc đi tiểu, các triệu chứng chính bao gồm:
- Tiểu chậm, tiểu ít.
- Đi tiểu không thông thoáng, tiểu khó khăn.
- Nước tiểu bị kẹt.
- Dễ bị viêm nhiễm đường tiểu.
- Nước trong thận khiến người ta thường phải đi tiểu liên tục.
Vấn đề về cơ thể khiến việc tiểu tiện không được kiểm soát làm ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh. Tình trạng này không chỉ gây ra sự khó xử và cảm giác tự ti mà còn ảnh hưởng đến giấc ngủ và sức khỏe nói chung. Nếu bạn có các triệu chứng như vậy, hãy điều trị kịp thời để tránh những vấn đề sau này.
