1. Danh từ kết hợp là gì, cách sử dụng như thế nào?
Danh từ kết hợp, hay còn gọi là Compound noun, là loại danh từ được tạo thành từ việc kết hợp của hai hoặc nhiều từ đơn. Tương tự như danh từ đơn, danh từ kết hợp có thể được sử dụng để chỉ người, địa điểm hoặc sự vật cụ thể.
Danh từ kết hợp có các chức năng ngữ pháp giống như tính từ đơn thông thường. Có nhiều cách để tạo ra danh từ kết hợp trong tiếng Anh, có thể sử dụng dấu gạch nối “-” hoặc viết liền.

2. Phương pháp tạo danh từ kết hợp trong tiếng Anh.
2.1. Danh từ + danh từ tạo thành tính từ kết hợp
lifetime /ˈlaɪfˌtaɪm/ - thời gian đời người
crosswalk /ˈkrɑːˌswɑːk/ - đường dành cho người đi bộ qua đường
moonlight /ˈmuːnˌlaɪt/ ánh trăng
skylight /ˈskaɪˌlaɪt/ cửa sổ trên mái nhà
meantime /ˈmiːnˌtaɪm/ trong lúc chờ đợi
butterfly /ˈbʌtr̩flaɪ/ con bướm
firefly /ˈfaɪərˌflaɪ/ con đom đóm
footrest /ˈfʊtrest / chỗ để chân
skintight /skɪnˈtaɪt/ quần áo bó sát
2.2. Tính từ + danh từ tạo thành tính từ ghép
software /ˈsɒfˌtwer/ phần mềm, chương trình máy tính
hardware /ˈhɑːrˌdwer/ phần cứng
green light /ˌɡriːn ˈlaɪt/ đèn màu xanh
greenhouse /ˈɡriːnˌhɑːws/ nhà kính
red flag /ˌred ˈflæɡ/ biểu tượng cảnh báo
blacksmith /ˈblæksmɪθ/ thợ rèn
superstar /ˈsuːpərstɑːr/ siêu sao
backpack /ˈbækpæk/ cặp sách
softball /ˈsɔːftbɔːl/ bóng mềm
highway /ˈhaɪweɪ/ đường cao tốc

2.3. Giới từ + danh từ tạo thành tính từ ghép
underground /ˌʌndərˈɡraʊnd/ dưới lòng đất
intake /ˈɪnteɪk/ hấp thụ (nước, thức ăn)
input /ˈɪnpʊt/ đầu vào
output /ˈaʊtpʊt/ đầu ra
income /ˈɪnkəm/ thu nhập
underclass /ˈʌndərklæs/ tầng lớp thấp trong xã hội
bystander /ˈbaɪstændər/ người chứng kiến
undercarriage /ˈʌndərkærɪdʒ/ bộ khung dưới (xe, máy bay)
2.4. Động từ + danh từ tạo thành tính từ ghép
popcorn /ˈpɑːpkɔːrn/ bỏng ngô
watchmaker /ˈwɑːtʃmeɪkər/ người làm đồng hồ
pickpocket /ˈpɪkpɑːkɪt/ tên trộm móc túi
throwback /ˈθrəʊbæk/ hồi tưởng về quá khứ
firework /ˈfaɪərwɜːrk/ pháo hoa
plaything /ˈpleɪθɪŋ/ đồ chơi
swimsuit /ˈswɪmsuːt/ đồ bơi (nữ)
passport /ˈpæspɔːrt/ hộ chiếu
skateboard /ˈskeɪtbɔːrd/ ván trượt
swimwear /ˈswɪmwer/ đồ bơi (tổng hợp)
2.5. Verbs + prepositions form compound adjectives
hangover /ˈhæŋəʊvər/ cảm giác say (sau khi uống rượu)
check-up /ˈtʃek ʌp/ kiểm tra sức khỏe toàn diện
check-in /ˈtʃek ɪn/ thủ tục nhận phòng
checkout /ˈtʃekaʊt/ thanh toán, trả phòng
handout /ˈhændaʊt/ tài liệu phát động
pickup /ˈpɪkʌp/ lấy
touchdown /ˈtʌtʃdaʊn/ điểm ghi được sau khi hạ cánh (trong môn bóng bầu dục)
stand-in /ˈstænd ɪn/ người thay thế
make-up /ˈmeɪk ʌp/ trang điểm
makeover /ˈmeɪkəʊvər/ cải thiện ngoại hình

2.6. Danh từ + động từ tạo thành tính từ ghép
haircut /ˈherkʌt/ kiểu tóc
rainfall /ˈreɪnˌfɒl/ lượng mưa
footprint /ˈfʊtprɪnt/ dấu chân
handprint /ˈhændprɪnt/ dấu tay
household /ˈhaʊshəʊld/ thành viên gia đình
housekeeping /ˈhaʊskiːpɪŋ/ trông coi nhà cửa
bankroll /ˈbæŋkrəʊl/ nguồn tiền
toothpick /ˈtuːθpɪk/ tăm xỉa răng
weekend /ˈwiːkend/ cuối tuần
forklift /ˌfɔːrklɪft/ xe nâng hàng
2.7. Tính từ + động từ tạo thành tính từ ghép
whitewash /ˈwaɪtwɑːʃ/ tẩy trắng, che giấu quá khứ đen tối
dry-cleaning /ˈdraɪ kliːnɪŋ/ giặt đồ bằng hóa chất
public access /ˌpʌblɪk ˈækses/ quyền tự do ra vào
blackmail /ˈblækmeɪl/ tống tiền
blacklist /ˈblæklɪst/ danh sách cần phải tránh

2.8. Danh từ + giới từ tạo thành tính từ ghép
passer-by /ˌpæsər ˈbaɪ/ người qua đường
hanger-on /ˌhæŋər ˈɑːn/ người lợi dụng
3. Dạng số nhiều của danh từ ghép
3.1. Thêm “s” vào cuối từ để tạo danh từ số nhiều
Khi danh từ ghép của bạn có cấu tạo dạng: danh từ + danh từ; tính từ + danh từ; giới từ + danh từ;... hay các dạng khác có phần phía sau là danh từ, thì thêm “s” để tạo danh từ số nhiều. Ví dụ:
superstar → superstars /ˈsuːpərstɑːr/ → /ˌsuːpərˈstɑːrz/ siêu sao
backpack → backpacks /ˈbækpæk/ → /bækˌpæks/ ba lô
softball → softballs/ˈsɔːftbɔːl/ → /ˈsɒftˌbɒlz/ môn thể thao bóng mềm
highway → highways /ˈhaɪweɪ/ → /ˈhaɪˌwez/ đường cao tốc
handout →handouts /ˈhænˌdɑːwt/ → /ˈhænˌdɑːwts/ tờ rơi
butterfly → butterflies /ˈbʌtr̩flaɪ/ → /ˈbʌtr̩flaɪz/ con bướm
firefly → fireflies /ˈfaɪərˌflaɪ/ → /ˈfaɪərˌflaɪz/ con đom đóm
3.2. Thêm “s” vào danh từ chính trong từ để tạo số nhiều
Khi danh từ ghép của bạn có dạng danh từ + động từ; danh từ + giới từ; … hay các dạng mà chỉ có phần phía trước là danh từ. Bạn thêm “s” vào danh từ đứng phía trước để tạo số nhiều. Ví dụ:
Mother-in-law → mothers-in-law /ˈmʌðər ɪn lɔː/ → /ˈmʌðr̩z ɪn lɔː/ mẹ vợ, mẹ chồng
pedestrian → pedestrians/ˌpɛdɪˈstrɪən/ → /pɛˈdɛstrɪənz/ người đi bộ
- Bài tập về danh từ ghép tiếng Anh
Exercise 1: Match 2 numbers and letters to form compound nouns meaning
- mountain A. road
- fund B. block
- flood C. net
- main D. range
- news E. player
- sea F. shore
- tennis G. lights
- sun H. raiser
- safety I. paper
- road L. hood
- tower M. way
- child N. glasses
Solution:
1 - D
2 - H
3 - Genius
4 - Amazing
5 - Intelligence
6 - Fabulous
7 - Excellent
8 - Noble
9 - Courageous
10 - Magnificent
11 - Brave
12 - Loyal
Exercise 2: Fill in the blanks based on the suggestions
- news______ a document by which we can read the daily news
- dish _______ a machine which washes dishes
- home ________ schoolwork done at home
- honey ______ a holiday taken by a newly married couple
- horse ______ the power exerted by a horse in pulling
- jelly _______ a fish having a gelatinous umbrella-shaped body and tentacles
- left ______ food which remained from a previous meal
- light _____ a tall structure with a powerful light on the top
- eye _____ the fold of skin under the eye
- bed _____ the time at which we go to bed
- cross ______ a road which intersects another road
- hand _____ a woman's purse or clutch
- rattle _____ a fatal and venomous animal
Answer
Task 2:
1 - journal
2 - dishwashing machine
3 - home education
4 - wedding trip
5 - power of engine
6 - sea jelly
7 - remaining
8 - beacon
9 - dark circles
10 - night time
11 - intersection
12 - purse
13 - shaking snake
