Là một nhà sưu tầm NFT đã có kinh nghiệm hoặc mới bắt đầu, bạn đã hiểu rõ về các cách phân loại NFT chưa? Hãy cùng Mytour khám phá trong bài viết hôm nay nhé!
Tất tần tật về việc phân loại NFT mà nhà sưu tầm cần biếtNFT là gì?
NFT là viết tắt của Non-Fungible Token là một loại token được triển khai trên mạng lưới Blockchain. Sự khác biệt của NFT so với các đồng coin/token thông thường nằm tính độc nhất của nó.
Nếu với token thông thường mỗi đơn vị là giống nhau, có thể chia nhỏ và thay thế lẫn nhau, thì ở NFT mỗi token là một thực thể độc lập độc nhất, không thể chia nhỏ và không thể thay thế cho nhau.
Để hiểu rõ hơn, hãy xem ví dụ về hai loại vật phẩm là tiền tệ đô la và văn bản luật.
- Tiền tệ đô la là một dạng fungible token. Không có sự khác biệt giữa mỗi đơn vị tiền đô la, chúng có thể cộng dồn và thay thế cho nhau. 10 đô la + 10 đô la = 20 đô la. 10 đô la của bạn cũng như 10 đô la của người khác.
- Các văn bản luật là một dạng non-fungible token. Mỗi văn bản có một số văn bản riêng, nội dung và giá trị sử dụng độc nhất. Chúng không thể thay thế cho nhau và không thể chia nhỏ thành các phần nhỏ hơn. NFT cũng tương tự như vậy.
Bonus: Để hiểu sâu hơn về NFT, hãy xem ví dụ về tiền tệ đô la là fungible token. Nhưng khi đề cập đến từng tờ tiền riêng lẻ, chúng lại trở thành non-fungible token vì có số series riêng, mang lại giá trị sưu tầm khác nhau.
Tờ tiền 2 USD với số series 888888 là độc nhất và không thể thay thế cho tờ tiền 2 USD có số series 666666, với giá trị sưu tầm khác biệt.
Tóm tắt những tính chất đặc thù của NFT (non-fungible token) như sau:
- Tính độc nhất
- Tính không thể phân tách
- Tính không thể thay thế / xếp chồng
Trong các phần tiếp theo chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại NFT (non-fungible token).
Các Loại NFT
Theo Mục Đích Sử Dụng
Chắc hẳn mọi người đã biết đến hai dòng NFT phổ biến nhất là PFP (ảnh đại diện NFT) và In-game item (vật phẩm trong game) trong mùa GameFi vừa qua. Tuy nhiên, NFT được phân loại thành nhiều danh mục khác nhau, dưới đây là các danh mục NFT theo mục đích sử dụng mà tác giả quan sát được.
Phân Loại NFT Theo Mục Đích Sử DụngPFP
Nhóm NFT chủ yếu được sử dụng làm ảnh đại diện, cũng có thể được dùng cho nhiều mục đích khác như membership, nhân vật trong metaverse, hoặc vật phẩm trong game,… Tuy nhiên, chúng đều có chung điểm là có thể sử dụng như ảnh đại diện. Một số dự án nổi tiếng trong dòng này có thể kể đến như Bored Ape Yacht Club (BAYC), Azuki, Milady Maker.
Vật Phẩm Trong Game / Tài Sản Metaverse
Các vật phẩm trong game được NFT hóa sẽ thuộc danh mục này, bao gồm đất đai, vũ khí, và nhân vật. Đáng chú ý nhất là các nhân vật trong tựa game Axie Infinity và đất đai trong thế giới ảo Decentraland.
Quyền Mua Đặc Biệt
Khi sở hữu loại NFT này, bạn có thể có quyền mua đặc biệt, mint NFT, hoặc tham gia các sự kiện như buổi hòa nhạc.
Định Danh
Dòng này dùng để định danh các thực thể trong không gian blockchain. Các dự án nổi tiếng bao gồm Ethereum Name Service (ENS), SpaceID, Unstoppable Domains, Lens Protocol.
Có cả các dự án POPA (Proof of Attendance Protocol) là loại NFT được trao cho những người tham gia hoạt động để chứng minh họ đã tham gia.
Nội Dung Số
Là các nội dung số như âm nhạc, video, và bài viết được NFT hóa. Một số nền tảng hỗ trợ NFT hóa nội dung: CosTV, Mirror.xyz, OpenCampus.
Nghệ Thuật
Danh mục này bao gồm các tác phẩm nghệ thuật chủ yếu dành cho mục đích sưu tầm.
Tài Sản Thế Giới Thực - RWA
Tài Sản Thế Giới Thực - RWA là các tài sản thực tế được biến thành token và ghi vào mạng lưới Blockchain, bao gồm nhà cửa, xe cộ, chứng khoán, và trái phiếu. Những token này đại diện cho tài sản thực tế và được liên kết với chúng.
Theo Cách Lưu Trữ
Cần biết rằng không phải NFT nào cũng được lưu trữ hoàn toàn trên chuỗi. Một NFT thường bao gồm 2 phần:
-
Token: phần định danh được triển khai từ smart contract
-
Metadata: thông tin chi tiết như tên, tác giả, mô tả, hình ảnh, video. Metadata được liên kết với Token thông qua một trường thông tin trên chuỗi gọi là tokenURI
Thông thường chỉ có phần token được lưu trữ on-chain còn metadata sẽ được lưu trữ tại các hệ thống dữ liệu phi tập trung để giảm thiểu chi phí. Một số dự án lựa chọn lưu trữ metadata off-chain tại các server tập trung để tiết kiệm tối đa chi phí và tăng tính linh hoạt.
NFT được tạo thành từ token định danh và metadataDựa vào cách lưu trữ của chúng, ta có thể chia ra thành các loại NFT như sau.
Dữ liệu Off-chain
Dòng này chỉ có phần thông tin token được triển khai từ smart contract, phần media được lưu trữ tại các server lưu trữ tập trung để giảm thiểu chi phí và tăng tính linh hoạt. Dự án có thể linh hoạt cập nhật phần hiển thị của NFT bất cứ lúc nào với chi phí tối thiểu.
Người sở hữu NFT có thể mất hiển thị hình ảnh nếu server lưu trữ tập trung gặp sự cố.
NFT Semi on-chain
Metadata của NFT được lưu trữ tại IPFS, Arweave được xếp vào danh mục này.
Việc lưu trữ phi tập trung giúp bảo mật dữ liệu người dùng tốt hơn.
Giải pháp được nhiều dự án ưa chuộng, đảm bảo tính phi tập trung và linh hoạt, đồng thời tiết kiệm chi phí.
Fully on-chain
Đây là loại hình NFT cao cấp nhất, toàn bộ thông tin token và metadata được lưu trữ hoàn toàn trên chuỗi chính. Thông tin token được triển khai từ smart contract còn metadata cũng được mã hoá và lưu trữ ngay trên chính chuỗi đó.
Điều này giúp NFT đó được kế thừa hoàn toàn tính chất của mạng lưới mà nó triển khai:
- Tính phi tập trung
- Tính bất biến
- Tính minh bạch
- Tính không cần cấp phép
- Tính không cần đặt niềm tin
Do việc lưu trữ hoàn toàn trên on-chain nên chi phí triển khai cho mỗi NFT bị tăng đáng kể so với các hình thức khác.
Loại hình NFT này phổ biến nhất là trên mạng lưới Bitcoin, các fully on-chain NFT này được triển khai thông qua giao thức có tên Ordinals. Casey Rodarmor người tạo ra giao thức Ordinals gọi những fully on-chain NFT là Digital Artifact.
Không chỉ trên mạng lưới Bitcoin, fully on-chain NFT có thể được triển khai ở bất cứ blockchain, miễn là toàn bộ phần token và metadata được mã hoá và lưu trữ hoàn toàn on-chain.

Một chút thông tin bên lề, gần đây Elon Musk trong một buổi nói chuyện tại The Joe Rogan Experience ông cũng đã lên tiếng ủng hộ loại hình NFT này, rằng:
“Người dùng nên mã hóa phần hình ảnh của NFT và đưa nó lên on-chain thay vì chỉ lưu trữ mình cái URL on-chain. Vì nếu nơi lưu trữ dữ liệu gặp vấn đề bạn có thể không còn hình ảnh đó nữa.”
Theo tiêu chuẩn sử dụng
Chiếu theo tiêu chuẩn sử dụng cho việc phát hành NFT, chúng ta có thể chia ra thành các loại khác nhau. Ở mỗi mạng lưới sẽ có những tiêu chuẩn khác nhau, tuy nhiên phổ biến hơn cả vẫn là Ethereum, trong mục này chúng ta sẽ tìm hiểu về các tiêu chuẩn phổ được sử dụng cho non-fungible token trên mạng lưới Ethereum.
Các tiêu chuẩn phổ biến trên EthereumERC-721
ERC-721 là tiêu chuẩn đầu tiên dành cho việc phát hành non-fungible token trên mạng lưới Ethereum. Được đưa ra bởi Dieter Shirley vào năm 2018, tiêu chuẩn này đã đánh dấu bước tiến lớn cho sự phát triển của lĩnh vực NFT. Mỗi token được tạo ra theo theo tiêu chuẩn này là một phiên bản độc nhất và bất biến trên mạng lưới Ethereum. ERC-721 đã nhanh chóng trở thành chuẩn chung cho NFT kể từ ngày ra mắt.
ERC-1155
ERC-1155 là bộ tiêu chuẩn được thiết kế để hỗ trợ việc tạo và quản lý nhiều loại tài sản số trong một hợp đồng thông minh duy nhất. Nó cho phép phát hành và quản lý nhiều loại token khác nhau (cả ERC-20 và ERC-721) trên cùng một smart contract, vì vậy giúp giảm thiểu chi phí cho cả người tạo và người sử dụng.
Khi so sánh với ERC-721 hiệu suất của ERC-1155 được cải thiện đáng kể, tuy nhiên có thể gây khó khăn trong quá trình thiết kế và vận hành vì sự phức tạp của nó.
ERC-721 thường được ưa chuộng khi muốn đề cao tính độc đáo và sự riêng biệt còn ERC-1155 sẽ hữu ích cho các mục đích yêu cầu sự linh hoạt và luân chuyển nhiều như Game, Metaverse.
ERC-6551
ERC-6551 là một tiêu chuẩn nhằm tăng cường sức mạnh cho ERC-721 mà không cần thay đổi hạ tầng mạng lưới. ERC-6551 cung cấp cho NFT tạo ra bởi ERC-721 khả năng sở hữu một tài khoản hợp đồng thông minh riêng biệt, được gọi là Token-bound Account (TBA). Từ đây mở ra vô vàn khả năng tương tác với các ứng dụng và tài sản khác.
Để hình dung sự khác biệt của nó thì bạn hãy tưởng tượng rằng trước đây mỗi NFT cần nằm trong một chiếc ví của chủ sở hữu. Chủ sở hữu chỉ có thể giữ hoặc chuyển nhượng nó.
Nhưng sau khi được Token-bound Account hoá bởi ERC-6551 chiếc NFT đó trở thành một địa chỉ ví (ví trong ví) đóng vai trò như một thực thể hay một người dùng mới trong mạng lưới. Người dùng có thể nhân danh NFT đó để gửi nhận token, nft khác, hoặc là sử dụng nft đó để ký xác thực như một thực thể độc lập.
Nhìn chung ERC-6551 mở ra vô vàn ngữ cảnh sử dụng cả trong không gian DeFi và Web3. Đây là một tiêu chuẩn tuy mới nhưng tính ứng dụng rất lớn, nó nên được quan tâm và nghiên cứu.
Khác
Ordinals là giao thức giúp tạo ra NFT trên mạng lưới Bitcoin, các NFT được phát hành thông qua giao thức này được gọi là Inscription. Chúng được tạo ra bằng cách mã hoá toàn bộ nội dung NFT và lưu trữ trực tiếp trên mạng lưới Bitcoin.
Đây là dự án điển hình trong danh mục fully on-chain NFT mà chúng ta nhắc tới ở phần phân loại theo đặc tính lưu trữ bên trên.
Ngoài ra chúng ta có BRC-20 được giới thiệu như là fungible token trên mạng lưới Bitcoin, nhưng nếu thực sự đi sâu vào bản chất chúng vẫn là những Inscription (non-fungible token) với phần nội dung là text không thể xếp chồng.
Kết luận
Trong thế giới NFT đa dạng, việc phân loại danh mục không chỉ đơn thuần là việc sắp xếp, mà là khám phá vô tận sức sáng tạo. Từ nghệ thuật đến ứng dụng, NFT mở ra không gian đa chiều cho sự đổi mới và định hình lại quyền sở hữu tài sản. Trong không gian Web3 sắp tới NFT là một mảnh ghép hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển.
Kudō
