
| Thằn lằn sa mạc | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Sắp bị đe dọa (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Reptilia |
| Bộ (ordo) | Squamata |
| Phân bộ (subordo) | Lacertilia |
| Họ (familia) | Lacertidae |
| Chi (genus) | Lacerta |
| Loài (species) | L. agilis |
| Danh pháp hai phần | |
| Lacerta agilis Linnaeus, 1758 | |
Thằn lằn hoang mạc (danh pháp hai phần: Lacerta agilis) là một loài thằn lằn phân bố rộng rãi ở châu Âu và kéo dài đến Mông Cổ. Nó không có mặt ở bán đảo Iberia hoặc châu Âu Thổ Nhĩ Kỳ. Phạm vi phân bố của nó thường không liên tục và loang lổ.
Thằn lằn hoang mạc có bụng sáng và dải lưng đặc trưng: con đực thường có màu sắc sẫm hơn và có thể chuyển sang màu xanh lá cây trong mùa giao phối. Chúng có thể đạt chiều dài lên đến 25 cm.
Có nhiều phân loài của thằn lằn hoang mạc, với phân loài phía tây như Lacerta agilis agilis. Ở đây và các phân loài phía tây khác (Lacerta agilis argus), sọc trên lưng thường mỏng và không liên tục hoặc không có. Những phân loài này có thể có lưng đỏ hoặc nâu không đốm. Trong hai phân loài, chỉ có con đực của một số phân loài chuyển sang màu xanh trong mùa giao phối, nhưng ở phân loài đông (chủ yếu là Lacerta agilis exigua), con đực có thể có màu xanh lá cây hoàn toàn, thậm chí ngoài mùa sinh sản.
Ở Anh, thằn lằn hoang mạc chỉ có ở các khu vực cây thạch nam phía nam và cồn cát ven biển phía tây bắc. Loài này được coi là nguy cấp và được bảo vệ nghiêm ngặt theo luật pháp Anh, cũng như ở châu Âu (nó là một loài được bảo vệ châu Âu). Điều này khác với Lacerta agilis exigua, thường được gọi là 'thằn lằn thông thường' ở Nga. Chúng đẻ trứng trong cát ấm ở những khu vực đầy nắng để trứng được ủ ấm bởi mặt đất.
