Một số điều cần biết về kỳ thi IELTS
Trước khi nghiên cứu về cách tính điểm IELTS và thang điểm của nó, hãy cùng tìm hiểu về bài thi IELTS là gì.
1. IELTS là gì?
IELTS, viết tắt của International English Language Testing System, là bài kiểm tra năng lực Anh ngữ. Bài thi IELTS được điều hành và đồng sở hữu bởi 3 thành viên: Hội đồng khảo thi tiếng Anh Đại học Cambridge, British Council (Hội đồng Anh) và IDP ( Tổ chức giáo dục Úc). Bài thi IELTS kiểm tra đầy đủ cả 4 kỹ năng tương ứng với 4 phần thi: Nghe, Nói, Đọc và Viết.
Kết quả thi IELTS có giá trị trong vòng hai năm.
2. Mục đích của kỳ thi IELTS là gì?
IELTS đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hiện nay, là một chứng chỉ tiếng Anh phổ biến được sử dụng rộng rãi trong học tập và cuộc sống. Các trường đại học đôi khi yêu cầu sinh viên có chứng chỉ IELTS với điểm số nhất định để tốt nghiệp.
Ngoài việc đáp ứng yêu cầu tốt nghiệp, khi xin việc, hầu hết các nhà tuyển dụng cũng yêu cầu ứng viên có chứng chỉ tiếng Anh. Đặc biệt là các vị trí cao cấp như giám đốc hay trưởng phòng, chứng chỉ tiếng Anh trở thành điều bắt buộc.
Chứng chỉ IELTS là bằng chứng rõ ràng nhất về khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Nó có thể giúp bạn có cơ hội nhận học bổng hoặc du học cao hơn so với những ứng viên khác.
Ví dụ như bạn và 3 người khác đăng ký du học. Trong khi bạn có IELTS 8.0 và 3 người còn lại lần lượt có IELTS 6.0, 7.0 và 6.5. Điều này chắc chắn sẽ mang lại lợi thế cao hơn cho bạn.
Tất nhiên, nếu môi trường học tập và làm việc của bạn không yêu cầu IELTS, không thi cũng không sao. Tuy nhiên, điều này có thể hạn chế cơ hội thăng tiến và sự thuận tiện trong công việc của bạn. Vì sở hữu khả năng tiếng Anh là một lợi thế lớn trong cuộc sống hiện nay.
3. Phân biệt giữa IELTS Academic và IELTS General

IELTS có 2 hình thức thi là: Academic (Học thuật) và General (Tổng quát).
Bài thi IELTS Tổng quát
IELTS Tổng quát, hay còn gọi là IELTS General Training, là bài thi tập trung vào sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống thực tế và có tính ứng dụng cao. Đây là lựa chọn phù hợp cho những người có ý định định cư hoặc làm việc ở nước ngoài.
Bài thi IELTS Học thuật
Khác với IELTS Tổng quát, IELTS Học thuật tập trung vào sử dụng tiếng Anh trong bối cảnh học thuật hơn là hàng ngày. Đây là sự lựa chọn phù hợp cho những ai muốn theo học tại các cơ sở giáo dục quốc tế.
Theo đó, đây được coi là yêu cầu bắt buộc để tham gia các chương trình Đại học hoặc Sau Đại học bằng tiếng Anh. Kết quả bài thi IELTS Academic được xem như một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng học tập của người học.
Sự khác biệt nằm ở phần Đọc và Viết trong bài thi Học thuật, vì nó mang tính chất học thuật hơn, đặc biệt phù hợp cho những ai muốn du học, trong khi phần Nghe và Nói ở cả hai dạng bài thi đều tương tự nhau.
Thông tin chi tiết về cấu trúc bài thi IELTS
Bài thi IELTS bao gồm 4 phần là: Listening (nghe), Speaking (nói), Reading (đọc), Writing (viết).

1. Phần thi Listening
Trên phần thi Listening, thí sinh phải hoàn thành 40 câu hỏi trong vòng 40 phút.
40 câu hỏi này được phân thành 4 phần khác nhau, tuy nhiên số lượng câu hỏi trong mỗi phần không đồng đều. Đặc biệt, mức độ khó dần tăng qua từng phần với sự đa dạng của các dạng câu hỏi.
Khi làm bài, thí sinh chỉ có một lần nghe và có khoảng 10 giây nghỉ ngơi. Thời gian nghỉ này khi làm bài thực tế sẽ được chỉ định rõ ràng. Sau khi nghe xong, thí sinh sẽ có 10 phút để ghi lại đáp án và kiểm tra lại bài thi.
Cụ thể, bài thi Listening được chia thành 4 phần như sau:
- Phần 1: Đoạn hội thoại sẽ có hai người nói. Họ sẽ hỏi đáp các vấn đề thường gặp trong cuộc sống.
- Phần 2: Phần hai thường được phát dưới dạng độc thoại tức là chỉ có một người nói. Chủ đề xoay quay việc hướng dẫn hoặc giới thiệu một vấn đề nào đó.
- Phần 3: Đây sẽ là cuộc hội thoại. thảo luận giữ nhiều người (khoảng 3-4 người). Chủ đề nói lúc này là xoay quanh các vấn đề học thuật. Chính vì vậy mức độ khó lúc này đã tăng lên đáng kể.
- Phần 4: Thường sẽ xoay quanh một chủ đề học thuật với tính chuyên môn cao và do một người độc thoại.
Khi làm phần thi nghe, thí sinh cần tập trung tối đa. Đừng bao giờ lơ là, ngủ quên. Nếu vô tình như thế, bạn có thể quên hết nội dung vừa nghe và điều đó sẽ ảnh hưởng lớn đến kết quả của bạn.
2. Phần thi Speaking
Phần thi này thí sinh sẽ có từ 11 đến 15 phút để thực hiện. Điểm số IELTS band sẽ được xếp hạng dựa trên 4 tiêu chí: sử dụng từ vựng, độ chính xác và đa dạng ngữ pháp, lưu loát và mạch lạc, cũng như phát âm. Bài nói được chia thành 3 phần:
- Phần 1: Giám khảo sẽ hỏi bạn về những thông tin cơ bản nhất: giới thiệu bản thân, tên tuổi,…
- Phần 2: Giám khảo sẽ đặt ra một chủ đề nào đó và bạn sẽ phải xây dựng bài nói dựa trên chủ đề này.
- Phần 3: Giám khảo sẽ đưa ra câu hỏi liên quan đề chủ đề bạn vừa trình bày và bạn sẽ phải trả lời câu hỏi đó.
Khi làm phần thi này, thí sinh không nên quá căng thẳng hay lo lắng. Hãy nói hết những gì bạn đã chuẩn bị. Đừng cố gắng nói nhanh, hãy nói lưu loát, rõ ràng và phát âm chuẩn.
3. Phần thi Reading
Phần thi Reading trong bài thi IELTS có sự khác biệt giữa IELTS General và IELTS Academic ở một vài nhiệm vụ.
Đối với bài thi IELTS Academic:
- Phần thi sẽ có 40 câu hỏi và thời gian làm bài là 60 phút cho 3 đoạn văn.
- Nội dung thi sẽ thường mang tính chất chuyên môn hơn là chỉ mô tả, phân tích đơn giản.
- Nếu trong bài có sử dụng những thuật ngữ học thuật thì sẽ có chú thích cho từ vựng đó.
Đối với bài thi IELTS General:
- Phần thi sẽ có 40 câu hỏi và thời gian làm bài là 60 phút cho 3 đoạn văn.
- Nội dung thi được lấy đa dạng từ nhiều nguồn sách báo, tạp chí với đa dạng chủ đề.
- Dạng bài đọc thường là các bài văn mô tả.
Trong phần thi Reading này, bạn cần ghi nhớ rằng số lượng câu hỏi ở 3 đoạn văn không được phân bổ đồng đều. Vì vậy, hãy chú ý quản lý thời gian một cách chính xác để không bỏ lỡ bất kỳ câu hỏi nào.
4. Phần thi Writing
Phần thi Writing giữa hai dạng bài thi cũng có những điểm khác biệt. Theo đó:
Đối với bài thi IELTS Academic:
Thời gian làm bài là 60 phút. Bài thi gồm hai task, trong đó task 1 yêu cầu viết 150 từ và task 2 yêu cầu viết 250 từ.
- Task 1: thường sẽ yêu cầu thí sinh mô tả về biểu đồ cho sẵn. Đây là một phần khá dễ lấy điểm.
- Task 2: yêu cầu thí sinh phải đưa ra những quan điểm để tranh luận cho một chủ đề nào đó.
Đối với bài thi IELTS General:
Tương tự như IELTS Academic, thí sinh sẽ có thời gian làm bài là 60 phút. Đề bài sẽ gồm hai task, trong đó task 1 yêu cầu viết 150 từ và task 2 yêu cầu viết 250 từ.
- Task 1: thí sinh sẽ phải viết một bức thư để tìm kiếm thông tin về một vấn đề trong cuộc sống. Văn phong được dùng dưới 1 trong ba dạng: thân mật, bình thường và trang trọng.
- Task 2: tương tự như task 2 của IELTS Academic.
Dưới đây là toàn bộ chi tiết về cấu trúc đề thi IELTS với 4 phần. Về cách tính điểm IELTS hay IELTS band score, chúng ta sẽ tìm hiểu thông tin dưới đây.
Thang điểm IELTS và phương pháp tính điểm IELTS (IELTS band score)
Phương pháp tính điểm thang điểm của IELTS dao động từ 1-9. Trên bảng kết quả của thí sinh sẽ thể hiện điểm từng kỹ năng thi và phần điểm tổng sẽ được tính dựa trên điểm trung bình của 4 kỹ năng.
Thang điểm của IELTS từ 1 – 9. Trên bảng kết quả của thí sinh sẽ thể hiện điểm từng kỹ năng thi và điểm tổng sẽ được tính dựa trên điểm trung bình của 4 kỹ năng.
Tổng điểm của 4 kỹ năng sẽ được làm tròn theo quy ước chung như sau:
Gọi phần thập phân của điểm trung bình là “a”:
- Nếu 0.0 < a < 0.25, điểm của các bạn sẽ được làm tròn xuống.
- Nếu 0.25 < a < 0.5, điểm của các bạn sẽ được làm tròn lên mức 0.5.
- Nếu 0.5 < a < 0.75, điểm của các bạn sẽ được làm tròn xuống mức 0.5.
- Nếu 0.75 < a < 1.0, điểm của các bạn sẽ được làm tròn lên số nguyên tiếp theo.
Nói một cách khác, để đạt được IELTS 9.0, bạn cần có tổng điểm trung bình từ 8.75 trở lên.
1. Phương pháp tính điểm Reading và Listening trong hai dạng bài thi
Sau khi hiểu rõ quy tắc tính điểm tổng thể, chúng ta sẽ tìm hiểu cách tính điểm phần thi Listening và Reading chi tiết.
Accordingly, as mentioned earlier, in both sections, candidates must answer 40 questions. The examining board will convert correct answers into a score ranging from 1 to 9.
In the information above, we mentioned that IELTS has two types of exams: IELTS Academic and IELTS General. These exams differ in some test content and scoring methods. Let's see how these scoring differences work.
When looking at the score sheet below, you will see that the Listening section in both exams is scored the same. For instance, if you get about 3 to 4 questions correct, your score will be 2.5. In the Reading section of IELTS Academic, getting 5 to 6 questions correct earns you a score of 3.0, whereas for IELTS General, you need to answer between 8 to 11 questions correctly to achieve a score of 3.0.

Why is there such a distribution of score bands like this?
Above is the detailed score table for the Reading and Listening sections. As you can see, the scoring method for the Listening test is the same in both types of exams. However, the scoring method for the Reading test differs slightly.
Similarly, we can see that there are score bands for different ranges of correct answers that are converted to the same score. Many people may question this scoring. For example, Candidate A answers 25 questions correctly in the Listening section and gets a score of 6.0, while Candidate B answers only 23 questions correctly and also gets 6.0. Is this fair?
The answer is yes, it is fair. The reason is due to the variations in difficulty levels among different test papers, where the distribution of easy and difficult questions cannot be exactly the same. Some tests have more difficult questions by about 1 to 2 questions, while others have slightly easier questions. Therefore, scoring based on ranges of correct answers is applied instead of counting the exact number of correct answers. This scoring method is the fairest way to ensure equitable scores for candidates taking the test.
2. How IELTS scores are calculated in the Speaking test

Speaking is the oral test section, so there is no specific number of answers to determine the score. Instead, the scoring method used by the examiners is based on four predetermined criteria. Whether you take the IELTS Academic or IELTS General test, the same criteria apply. So, what are these four criteria?
Based on these four criteria, the IELTS Speaking score is also scaled from 1 to 9, similar to the Reading and Listening sections.
- Fluency and Coherence (Độ trôi chảy và mạch lạc)
- Lexical Resource (Khả năng sử dụng từ ngữ)
- Grammar Range and Accuracy (Độ chính xác và sự đa dạng trong ngữ pháp)
- Pronunciation (Phát âm)
One small tip you should know to achieve a high score in the Speaking section is to avoid speaking too quickly. The speed of speech only affects the score minimally. To score high, focus on using longer sentences, applying varied and flexible grammar, and especially ensure accurate pronunciation with a rich and diverse vocabulary.
3. Phương pháp tính điểm phần thi Writing trong IELTS
Tương tự như phần thi Speaking, phần thi Writing trong kỳ thi IELTS không có thang điểm cụ thể. Thay vào đó, điểm IELTS Writing được xác định dựa trên các tiêu chí đã được quy định trước. Những tiêu chí này bao gồm:
- Tiêu chí đầu tiên: Bài viết có đáp ứng được chủ đề, yêu cầu chính của đề bài đưa ra hay không.
- Tiêu chí thứ hai: Giọng văn có mạch lạc hay không, sự liên kết, kết nối giữa cấu trúc ngữ pháp ở mức độ nào.
- Tiêu chí thứ 3: Từ vựng mà thí sinh sử dụng. Vốn từ phong phú, mới mẻ, giá trị từ “đắt giá” sẽ khiến cho điểm toàn bài cao hơn.
- Tiêu chí thứ 4: Yếu tố sử dụng ngữ pháp. Nếu sử dụng ngữ pháp càng đa dạng và tính chính xác càng cao thì tất nhiên điểm số sẽ rất cao.
Trước khi dự thi IELTS, thí sinh nên đọc và hiểu rõ các tiêu chí chấm điểm từ hội đồng chấm thi. Sau đó, chỉ cần viết bài thi Writing sao cho đáp ứng tốt nhất các tiêu chí này để đảm bảo có kết quả cao nhất có thể.
4. Đánh giá tổng quát về thang điểm IELTS
Thang điểm tổng quát của kỳ thi IELTS dao động từ 1 đến 9.
IELTS không có khái niệm đậu rớt. Thay vào đó, bạn sẽ nhận được Giấy chứng nhận kết quả với điểm số từ 1-9. Giấy chứng nhận sẽ chi tiết điểm tổng và điểm trung bình cho từng phần thi.
| Band | Description |
|---|---|
| 9 | Expert user: Has fully operational command of the language: appropriate, accurate and fluent with complete understanding. Thông thạo: Hoàn toàn đạt yêu cầu sử dụng ngôn ngữ: phù hợp, chính xác và trôi chảy với khả năng thông hiểu hoàn chỉnh. |
| 8 | Very good user: as fully operational command of the language with only occasional unsystematic inaccuracies and Inappropriacies. Misunderstandings may occur in unfamiliar situations. Handles complex detailed argumentation well. Rất tốt: Hầu như hoàn toàn đạt yêu cầu sử dụng ngôn ngữ, chỉ với vài lỗi thiếu chính xác và chưa phù hợp – không mang tính hệ thống. Lỗi hiểu sai có thể xuất hiện trong những tình huống lạ. Vận dụng tốt khả năng tranh luận chi tiết và phức tạp. |
| 7 | Good user: Has operational command of the language despite some Inaccuracies, inappropriacies and misunderstandings. Generally handles complex language well and understands detailed reasoning. Tốt: Đạt yêu cầu sử dụng ngôn ngữ trừ một số lỗi thiếu chính xác, chưa phù hợp và lỗi hiểu sai. Nhìn chung vận dụng tốt ngôn ngữ phức tạp và hiểu lập luận chi tiết. |
| 6 | Competent user: Has generally effective command of the language despite some inaccuracies, inappropriacies, and misunderstandings. Can use and understand fairly 6. complex language, particularly in familiar situations. Khá: Nhìn chung đạt yêu cầu sử dụng ngôn ngữ hiệu quả trừ một số lỗi thiếu chính xác, chưa phù hợp và lỗi hiểu sai. Có thể sử dụng và hiểu tương đối tốt ngôn ngữ phức hợp. nhất là trong các tình huống quen thuộc. |
| 5 | Modest user: Has partial command of the language, coping with overall meaning in most situations, though is likely to make many mistakes. Should be able to handle basic communication in own field. Trung bình: Phần nào đạt yêu cầu sử dụng ngôn ngữ, nắm được nghĩa chung trong hầu hết các tình huống, mặc dù còn phạm nhiều lỗi. Có khả năng vận dụng kỹ năng giao tiếp cơ bản trong phạm vi cụ thể. |
| 4 | Limited user: Basic competence is limited to familiar situations, though is likely to make many mistakes. Should be able to handle basic communication in own field. Hạn chế: Kỹ năng chấp nhận được trong những tình huống quen thuộc, mặc dù còn phạm nhiều lỗi. Có khả năng vận dụng kĩ năng giao tiếp cơ bản trong phạm vi cụ thể. |
| 3 | Extremely limited user: Conveys and understands only general meaning in very familiar 3 situations. Frequent breakdowns in communication occur. Rất hạn chế: Chỉ có thể truyền đạt và thông hiểu nghĩa chung trong các tình huống hết sức quen thuộc. Liên tiếp mắc lỗi trong giao tiếp. |
| 2 | Intermittent user: No real communication is possible except for the most basic information using isolated words or short formulae in familiar situations and to meet immediate needs. Has great difficulty understanding spoken and written English. Kém: Không thực sự có kỹ năng giao tiếp, trừ với những thông tin cơ bản nhất, sử dụng những từ ngữ khó hiểu hoặc theo cách cụt lủn trong các tình huống quen thuộc, chỉ để đáp ứng nhu cầu tức thời. Gặp khó khăn trong việc thông hiểu tiếng Anh nói và viết. |
| 1 | Non user: Essentially has no ability to use the language beyond possibly a few isolated words. Không có khả năng: Không có khả năng sử dụng ngôn ngữ, ngoài việc dùng vài từ nghèo nàn. |
| 0 | Did not attempt the test: No assessable information provided. Bỏ thi: Không có cơ sở gì để đánh giá. |

| Thang điểm TOEFL iBT | Thang điểm IELTS | Thang điểm TOEFL iBT | Thang điểm IELTS |
| 0-31 | 0-4 | 94-101 | 7 |
| 32-34 | 4.5 | 102-109 | 7.5 |
| 35-45 | 5 | 110-114 | 8 |
| 46-59 | 5.5 | 115-117 | 8.5 |
| 60-78 | 6 | 118-120 | 9 |
| 79-93 | 6.5 |
