Thẻ điện thoại (hay phonecard), là thẻ nhựa kích thước thẻ tín dụng, dùng để thanh toán dịch vụ điện thoại. Việc sử dụng thẻ này không cần thiết nếu không cần lưu trữ hệ thống giá trị; chỉ cần biết số điện thoại và mã PIN. Các thẻ chuẩn có thể mua và dùng mà không cần tài khoản lưu trữ tiền; thẻ cào có thể phục hồi hoặc thẻ thanh toán nợ. Thẻ điện thoại là thẻ nhớ từ xa với mã PIN liên kết với tài khoản điện thoại; cuộc gọi được tính vào tài khoản đó. Nó cũng được sử dụng trong buồng điện thoại công cộng ở Nhật Bản với dịch vụ thanh toán tức thời.
Hầu hết các điện thoại hiện đại, bao gồm cả di động và cố định, đều có bộ nhớ để lưu số điện thoại. Một số điện thoại có chức năng gọi qua dịch vụ thẻ điện thoại và truy cập thông tin cùng mã PIN lưu trong bộ nhớ. Điều này thường thực hiện bằng cách nhấn nút trước khi gọi. Thẻ điện thoại cũng có thể là dạng thẻ quà tặng không có giá trị tiền tệ cho đến khi chủ sở hữu đăng ký tài khoản.
Hiện nay ở Việt Nam, các nhà mạng di động như Viettel, Vinaphone, Mobifone, Gmobile và Vietnamobile đang hoạt động và mỗi nhà mạng cung cấp một loại thẻ nạp riêng biệt. Thẻ điện thoại được dùng để nạp tiền cho các thuê bao trả trước và trả sau của các nhà mạng này bằng cách nhập mã thẻ theo cú pháp quy định.
Thẻ điện thoại bao gồm mã thẻ và số serial. Mã thẻ dùng để nạp tiền cho điện thoại, còn số serial để kiểm tra trạng thái hoạt động của thẻ hoặc sử dụng cho các ứng dụng, trò chơi khác. Có hai loại thẻ điện thoại: thẻ cào giấy và thẻ cào online. Người dùng có thể dễ dàng mua tại nhiều cửa hàng và trang web. Hiện tại, nhiều website và ứng dụng cung cấp dịch vụ mua thẻ điện thoại online với các phương thức thanh toán qua ngân hàng hoặc qua các đại lý phân phối và tài khoản thành viên.
- Mã thẻ qua điện thoại
- Điện thoại di động trả trước
- Thẻ SIM
