Trong bài này, Mytour sẽ tổng hợp lại kiến thức về thì hiện tại đơn (Present Simple) một cách đầy đủ và chi tiết nhất cùng với các bài tập để bạn có thể áp dụng ngay vào thực tế. Để thành thạo tiếng Anh, hãy cùng học cùng nhau nhé!
1. Thì hiện tại đơn là gì? (Present Simple Tense)
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì đầu tiên và đơn giản nhất trong nhóm 12 thì thời tiếng Anh cơ bản, đánh dấu mốc thời gian ở hiện tại. Thì hiện tại đơn được dùng để diễn tả một hành động chung chung; 1 thói quen lặp đi lặp lại nhiều lần trong cuộc sống; một chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc một hành động được diễn ra trong thời điểm hiện tại.
Ví dụ:
- My laptop costs me 15 million Dong. (Cái laptop của tôi có giá 15 triệu đồng.)
- I have a driving test in the next two days. (Tôi có bài thi lái xe trong hai ngày tới.)
- Happy is Iron Man's closest friend. (Happy là bạn thân nhất của Iron Man.)

THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple) - Công thức, cách sử dụng và dấu hiệu
2. Phương pháp áp dụng thì hiện tại đơn
Khi học về phương pháp áp dụng thì hiện tại đơn, bạn nên tách riêng phần chia động từ 'to be' và động từ thường để tránh nhầm lẫn và hiểu rõ hơn. Đừng quên đọc các ví dụ đi kèm để nắm vững cấu trúc này.
2.1. Thì hiện tại đơn với động từ 'to be'
2.1.1. Câu khẳng định với động từ to be
S + to be (am/is/are) + N/Adj
Ví dụ:
- I am a senior student. (Tôi là sinh viên năm cuối.)
- That's my ex-boyfriend. (Đó là bạn trai cũ của tôi.)
- Sarah is funny. (Sarah rất hài hước.)
Trong đó:
Chủ ngữ S = I + am
Chủ ngữ S = He/She/It + is
Chủ ngữ S = You/We/They + are
2.1.2. Câu phủ định với động từ to be
S + to be + not + N/Adj
Ví dụ:
- I am not = I’m not good at math. (Tôi không giỏi môn toán.)
- We are not = We aren’t singers. (Chúng tôi không phải là ca sĩ.)
- Henry is not = Henry isn’t thoughtful. (Henry không chu đáo.)
Trong đó:
- is + not có thể được rút gọn thành isn’t
- are + not có thể được rút gọn thành aren’t
- am not không có dạng viết tắt
2.1.3. Câu hỏi/câu nghi vấn dạng Yes/No với động từ to be
To be + S + N/Adj?
Cách trả lời:
Yes, S + to be
No, S + to be + not.
Ví dụ:
- Am I your type? (Tôi có phải loại người bạn thích không?)
→ Yes, you are.
- Are they your parents? (Họ có phải là bố mẹ của bạn không?)
→ No, they are not.
- Is fish his favorite food? (Cá có phải là món ăn yêu thích của anh ấy không?)
→ Yes, it is.
2.1.4. Câu hỏi/câu nghi vấn dạng Wh-q với động từ to be
WH-q + am/ is/ are + S +…?
Cách trả lời:
S + to be (+ not) + N/Adj
Ví dụ:
- What are those things? (Những cái đó là những thứ gì?)
- Where is your car key? (Chìa khóa xe của bạn ở đâu?)
- Who is that girl over there? (Cô gái đó là ai vậy?)

2.2. Thì hiện tại đơn với động từ thông thường.
2.2.1. Câu khẳng định với động từ thường
S + V(s/es) + O + …
Trong đó:
- I, you, we, they and plural subjects take the base form of the verb
- He, she, it and singular subjects require verbs to be conjugated by adding S or ES
For example:
- I walk 3 miles to school and back every day. (Mỗi ngày tôi đi bộ 3 dặm tới trường và quay về.)
- We enjoy singing together at karaoke. (Chúng tôi thích hát cùng nhau trong phòng karaoke.)
- She employs crayons for drawing on the white wall. (Cô ấy sử dụng bút màu để vẽ trên bức tường trắng.)
2.2.2. Câu phủ định với động từ thường
S + do/does + not + V + O + …
Trong đó:
- I, you, we, they and plural subjects use do not
- Do not can be contracted as don’t
- He, she, it and singular subjects use does not
- Does not can be abbreviated as doesn’t
For example:
- I do not know how to solve this equation. (Tôi không biết cách giải phương trình này.)
- Jack doesn’t go to sleep until 11pm. (Jack không đi ngủ cho đến 11 giờ đêm.)
- She doesn’t have any close friends. (Cô ấy không có bất kỳ người bạn thân nào.)
2.2.3. Câu hỏi/câu nghi vấn dạng Yes/No với động từ thường
Do/Does + S + V + O + …?
Cách trả lời:
- Yes, S + do/does
- No, S + do/does + not.
For instance:
- Are you fond of chicken nuggets? (Bạn có thích ăn gà viên chiên không?)
→ Yes, I do.
- Is Henry aware of our situation? (Henry có biết về tình hình giữa chúng ta không?)
→ No, he doesn’t.
- Is she in agreement with our plan? (Cô ấy có đồng ý với kế hoạch của chúng ta không?)
→ Yes, she does.
2.2.4. Câu hỏi/câu nghi vấn dạng Wh- với động từ to be
WH- + does/do + S +…?
Phương thức trả lời:
S + V(s/es) + O + …
Ví dụ:
- What are you craving for dinner? (Bạn muốn ăn bữa tối món gì?)
- Where do Martin and Marko reside? (Martin và Marko sống ở đâu thế?)
- Whom are you presently employed by? (Dạo này bạn đang làm việc cho ai thế?)
3. Phương pháp sử dụng thì hiện tại đơn
Sau khi hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng, hãy cùng học cách dùng thì hiện tại đơn một cách đầy đủ và chi tiết nhất cùng Mytour.
3.1. Nói về hành động, sự việc diễn ra lặp đi lặp lại, thường xuyên hay một thói quen thường nhật.
Ví dụ:
- On weekends, I always skip breakfast. (Tôi luôn bỏ bữa sáng vào cuối tuần.)
- Jane never swims without her goggles. (Jane không bao giờ đi bơi mà không đeo kính bơi.)
- My father starts work at 7:15 am and returns home at 7:15 pm every day. (Bố tôi đi làm lúc 7h15 sáng và về nhà vào lúc 7h15 tối mỗi ngày.)
3.2. Nói về hành động, sự việc là sự thật hiển nhiên, chân lý luôn đúng.
Ví dụ:
- There is a high concentration of salt in seawater. (Có nồng độ muối cao trong nước biển.)
- Mixing red paint with yellow paint produces orange paint. (Pha sơn màu đỏ với sơn màu vàng tạo ra sơn màu cam.)
- Trees absorb CO2 and release O2. (Cây hấp thụ CO2 và thải ra O2.)

3.3. Nói về các lịch trình có sẵn, các chương trình, hay thời gian biểu được cố định. Ví dụ như giờ tàu, xe chạy, giờ máy bay cất cánh, giờ phát sóng các chương trình TV, ...
Ví dụ:
- The high-speed train departs at 3:15 p.m. tomorrow. (Tàu cao tốc sẽ khởi hành vào lúc 3h15 chiều ngày mai.)
- The news airs at 7 a.m. and 7 p.m. (Chương trình tin tức phát sóng vào lúc 7 giờ sáng và 7 giờ tối.)
- The bus runs from Hoan Kiem Lake to Cau Giay. (Chuyến xe buýt này đi từ Hồ Hoàn Kiếm đến Cầu Giấy.)
3.4. Nói về các suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác của chủ thể ngay tại thời điểm nói.
Ví dụ:
- I believe that grapes taste better than apples. (Tôi tin rằng nho ngon hơn táo.)
- Luke is hungry and wants something to eat as soon as possible. (Luke đang đói và muốn có gì đó để ăn ngay lập tức.)
- Jane is thrilled at the thought of meeting her little niece. (Jane rất háo hức khi nghĩ đến việc sắp gặp cô cháu gái nhỏ của mình.)
3.5. Thì hiện tại đơn được sử dụng trong cấu trúc của câu điều kiện loại 1, tại mệnh đề chứa If.
Ví dụ:
- If you don't mind, I'll take a short nap. (Nếu bạn không phiền, tôi sẽ đi ngủ một chút nhé.)
- If the clients like this design, we will secure the contract. (Nếu các khách hàng thích mẫu thiết kế này, chúng ta sẽ giành được hợp đồng.)
- If you enroll in English courses at Mytour, you’ll be highly satisfied. (Nếu bạn tham gia khóa học tiếng Anh tại Mytour, bạn sẽ rất hài lòng.)

4. Nhận diện dấu hiệu thì hiện tại đơn
4.1. Các trạng từ chỉ tần suất thường gặp trong thì hiện tại đơn
- Always (luôn luôn)
- Regularly (thường xuyên)
- Usually (thường xuyên)
- Frequently (thường xuyên)
- Often (thường xuyên)
- Sometimes (thỉnh thoảng)
- Rarely (hiếm khi)
- Seldom (hiếm khi)
- Hardly (hiếm khi)
- Never (không bao giờ)
Ví dụ:
- We rarely visit the beach in winter. (Chúng tôi hiếm khi đi biển vào mùa đông.)
- Typically, my mother washes clothes before going to bed. (Thường thì, mẹ tôi giặt quần áo trước khi đi ngủ.)
- I frequently consume a large amount of apple juice. (Tôi thường uống nhiều nước ép táo.)
4.2. Các cụm từ chỉ sự lặp đi lặp lại
- Daily, weekly, monthly, annually, every decade… (mỗi ngày, mỗi tuần, mỗi tháng, mỗi năm, mỗi thập kỷ).
- Every hour, daily, weekly, monthly, quarterly, yearly (hàng giờ, hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, hàng quý, hàng năm).
Ví dụ:
- They view TV series every evening. (Mỗi buổi tối, họ đều xem phim truyền hình.)
- I get my hair trimmed monthly. (Thường thì, tôi đi cắt tóc mỗi tháng.)
- My sister visits the gym on a weekly basis. (Chị gái tôi thường xuyên đến phòng gym mỗi tuần.)
4.3. Các cụm từ chỉ tần suất khác giúp bạn nhận biết thì hiện tại đơn
Once/twice/số lượng + times/… + mỗi ngày/tuần/tháng/năm,…
Ví dụ:
- Henry visits the cinema twice per month. (Henry đi xem phim ở rạp hai lần mỗi tháng.)
- Spring arrives once annually. (Mùa xuân đến mỗi năm một lần.)
- The hour hand moves 12 times daily. (Kim chỉ giờ di chuyển mười hai lần mỗi ngày.)

5. Quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn
Về quy tắc chia động từ ở thì hiện tại đơn, hãy nhớ các mẫu sau để tránh sai chính tả:
- Quy tắc 1: Thêm s vào sau hầu hết các động từ thường
Ví dụ: sing -> sings, kick -> kicks, hold -> holds, sit -> sits
- Quy tắc 2: Nếu động từ kết thúc là 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) + y, ta giữ nguyên đuôi y và thêm s vào sau đó
Ví dụ: annoy -> annoys, display -> displays
- Quy tắc 3: Thêm es vào sau động từ có tận cùng là s, ss, sh, ch, z và x
Ví dụ: hush -> hushes, kiss -> kisses, watch -> watches, fix -> fixes
- Quy tắc 4: Động từ thường tận cùng y thì y -> i và + es
Ví dụ: cry -> cries, fly -> flies, study -> studies, carry -> carries
6. Cách phát âm đuôi s es của các động từ thì hiện tại đơn
- Phát âm là /iz/ khi động từ tận cùng bằng các âm xuýt: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/.
- Phát âm là /s/ khi động từ có kết thúc bằng các âm vô thanh: /p/, /f/, /t/, /k/, /ө/
- Phát âm là /z/ khi động từ kết thúc bằng nguyên âm (a, e, i, o, u) và các phụ âm hữu thanh còn lại: /b/, /v/, /ð/, /d/, /g/, /l/, /m/, /n/, /ŋ/, /r/, /әu/, /ei/,…
Lưu ý: Khi phát âm các âm cuối của động từ, phải dựa vào phiên âm quốc tế IPA của động từ đó, chứ không dựa vào cách viết.
7. Câu bị động thì hiện tại đơn (Passive voice).
Khi diễn đạt một ý tưởng hoặc tường thuật một sự việc, chúng ta có thể sử dụng câu chủ động hoặc câu bị động để làm cho đoạn hội thoại sinh động hơn. Dưới đây là cách sử dụng câu bị động trong thì hiện tại đơn:
(+) Câu bị động thể khẳng định
S + to be (am/is/are) + P2 + by + O
Ví dụ:
- I am checked before entering the school hall. (Tôi được kiểm tra trước khi vào giảng đường.)
- He has been invited to the birthday party tonight. (Anh ta đã được mời tới bữa tiệc sinh nhật tối nay.)
- Sarah's friends call her Sam. (Bạn bè của Sarah gọi cô ấy là Sam.)
Trong đó:
Chủ ngữ S = I + am
Chủ ngữ S = He/She/It + is
Chủ ngữ S = You/We/They + are
(-) Câu bị động thể phủ định
S + to be + not + P2 + by + O
Ví dụ:
- I am not permitted to use the restroom. (Tôi không được phép sử dụng nhà vệ sinh.)
- We do not meet the qualifications required for the jobs. (Chúng tôi không đáp ứng đủ yêu cầu để có thể nhận được công việc.)
- Henry is not informed of what to do today. (Henry không được thông báo về những việc cần làm hôm nay.)
(?) Câu bị động dạng nghi vấn
to be + S + P2 + by + O?
Cách trả lời:
Yes, S + to be
No, S + to be + not.
Ví dụ:
- Am I allowed to use the restroom? (Tôi có được phép sử dụng nhà vệ sinh không?)
→ Yes, you are permitted to do so.
- Are they qualified enough to get the jobs? (Họ có được chứng nhận đủ để nhận công việc không?)
→ No, they do not meet the qualifications required.
- Is Henry informed of what he should do today? (Henry có được thông báo về việc anh ấy nên làm gì hôm nay không?)
Các bạn có thể học thêm một số dạng thì khác nhé:
- CÂU BỊ ĐỘNG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN - CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP CÓ ĐÁP ÁN
- CÂU BỊ ĐỘNG (PASSIVE VOICE): ĐỊNH NGHĨA, CẤU TRÚC, BÀI TẬP ĐẦY ĐỦ NHẤT
9. Bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
Học mà không thực hành thì không thể nhớ được kiến thức đâu. Các bạn hãy cùng Mytour làm các bài tập thì hiện tại đơn này để áp dụng và ôn tập kiến thức ngay nhé.
9.1. Bài tập
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.
1. My grandparents always _______ (make) delicious meals when we visit them. (Ông bà tôi luôn làm những bữa ăn ngon khi chúng tôi đến thăm.)
2. Tom ______ (not like) to eat vegetables. (Tom không thích ăn rau.)
3. ________ Mills and Dave ________ (go) to work by bus every day? (Mills và Dave có đi làm bằng xe buýt hàng ngày không?)
4. My mother ________ (go) shopping every week. (Mẹ tôi đi mua sắm mỗi tuần.)
5. Do your parents agree with your decision? (Bố mẹ bạn có đồng ý với quyết định của bạn không?)
6. James usually does not water the trees. (James thường không tưới cây.)
7. Where does that tall guy come from? (Người đàn ông cao đó đến từ đâu?)
8. They eat dinner out once a week. (Họ ăn tối ở ngoài mỗi tuần một lần.)
9. Where does your sister go to university? (Chị gái bạn học đại học ở đâu?)
10. Who does the cleaning in your house? (Ai làm việc dọn dẹp trong nhà bạn?)
Bài tập 2: Từ các câu dưới đây, sử dụng thì hiện tại đơn, hãy viết dạng khẳng định, phủ định hoặc nghi vấn.
1. They often spend time together in the suburbs. (+) (Họ thường xuyên dành thời gian cùng nhau ở ngoại ô.)
2. Dogs don’t like playing with cats. (-) (Chó không thích chơi với mèo.)
3. My friend and I go to the cinema very often. (+) (Bạn tôi và tôi thường xuyên đi xem phim.)
4. My mother doesn’t want me to go out late at night. (-) (Mẹ tôi không muốn tôi ra ngoài vào đêm muộn.)
5. John and Jim are brothers and do not get along very well. (-) (John và Jim là anh em nhưng không hòa thuận với nhau lắm.)
Bài tập 3: Tìm lỗi sai trong các câu dưới đây và sửa lại cho đúng.
1. I always gets up early to catch the bus to school. → I always get up early to catch the bus to school. (Tôi luôn dậy sớm để bắt xe buýt đến trường.)
2. Marko’s parents is very friendly and supportive → Marko’s parents are very friendly and supportive. (Bố mẹ của Marko rất thân thiện và hỗ trợ.)
3. Sarah teach students in a local primary school. → Sarah teaches students in a local primary school. (Sarah dạy học sinh ở một trường tiểu học địa phương.)
4. Our cats aren’t eat bones. → Our cats don’t eat bones. (Mèo nhà chúng tôi không ăn xương.)
5. My family don’t own a house, we still have to rent one. → My family doesn’t own a house, we still have to rent one. (Gia đình tôi không sở hữu nhà, chúng tôi vẫn phải thuê một căn.)
6. How often does she goes shopping in the mall? → How often does she go shopping in the mall? (Cô ấy thường đi mua sắm ở trung tâm thương mại bao lâu một lần?)
7. Charlie Puth am a famous singer songwriter. → Charlie Puth is a famous singer-songwriter. (Charlie Puth là một ca sĩ kiêm nhạc sĩ nổi tiếng.)
8. Thomas speak Spanish very well. → Thomas speaks Spanish very well. (Thomas nói tiếng Tây Ban Nha rất giỏi.)
9. Bruce and Jet doesn’t go to the gym near the lake. → Bruce and Jet don’t go to the gym near the lake. (Bruce và Jet không đến phòng gym gần hồ.)
10. What do you planning to do tomorrow? → What are you planning to do tomorrow? (Bạn dự định làm gì vào ngày mai?)
Bài tập 4: Viết câu hoàn chỉnh dùng các từ gợi ý và thì hiện tại đơn.
1. Maria/have/sister/brother. (Maria có chị/em gái và anh/em trai.)
2. Thomas/go/school/Anne/every/weekday. → Thomas and Anne go to school together every weekday. (Thomas và Anne đi học cùng nhau vào các ngày trong tuần.)
3. She/has/lot/homework/for/tomorrow. → She has a lot of homework for tomorrow. (Cô ấy có nhiều bài tập về nhà cho ngày mai.)
4. The tourists/not/often/visit/unusual/places. → The tourists do not often visit unusual places. (Khách du lịch không thường xuyên đến thăm những địa điểm lạ.)
5. Real/friend/help/you/best/when/you/need/him. → A real friend helps you the most when you need him. (Một người bạn thật sự giúp bạn nhiều nhất khi bạn cần anh ấy.)
6. Shops/usually/open/8 am/here. → Shops usually open at 8 am here. (Các cửa hàng thường mở cửa lúc 8 giờ sáng ở đây.)
Bài tập 5: Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống (A, B, C, D).
1. I ________ a work at a local bank. (Tôi ________ làm việc tại một ngân hàng địa phương.)
A. have
B. haves
C. having
D. not have
2. She doesn’t ______ with her parents. (Cô ấy không ______ với bố mẹ.)
A. lives
B. live
C. living
D. does not live
3. Cows and buffaloes ______ on grass. (Bò và trâu ______ ăn cỏ.)
A. feed
B. feed
C. feeding
D. does earn
3. He ______ a lot of money every month. (Anh ta ______ mỗi tháng rất nhiều tiền.)
A. earn
B. earns
C. earning
D. does want
4. Janet always ______ to be a singer. (Janet luôn muốn trở thành ca sĩ.)
A. want
B. wants
C. wanting
D. does like
5. Emma ______ to make delicious cookies.
A. like
B. liking
C. likes
D. does live
6. My sister and her husband ______ in Thu Duc.
A. live
B. lives
C. living
D. do like
7. My friends and I ______ to play boardgames.
A. like
B. likes
C. liking
D. does speak
8. Adam ______ English and French very well.
A. speaks
B. speaking
C. speak
D. does go
9. Martin often ______ for a walk in the morning.
A. goes
B. going
C. go
D. does go
Bài tập 6: Sử dụng các động từ sau để hoàn thành câu
eat go rise tell flow believe grow make have
1. An atheist believes in God.
2. Vegetarians avoid meat.
3. The sun rises in the east.
4. The River Amazon flows into the Atlantic Ocean.
5. Rice is not grown in Britain.
6. The moon orbits round the earth.
7. China has the largest population in the world.
8. Liars are people who don't tell the truth.
9. Bees produce honey.
9.2. Đáp án
Bài tập 1:
1. create
2. do not
3. Do/walk
4. goes
5. Do/agree
6. doesn't/drink
7. does/come
8. consume
9. does/walk
10. does
Bài tập 2:
1. They rarely spend time together in the suburbs. (-)
Do they frequently spend time together in the suburbs? (?)
2. Dogs enjoy playing with cats. (+)
Do dogs enjoy playing with cats? (?)
3. My friend and I rarely go to the cinema. (-)
Do you and your friend often go to the cinema? (?)
4. My mother wishes for me to go out late at night. (+)
Does your mother want you to go out late at night? (?)
5. John and Jim are not siblings and do not get along well. (-)
Are John and Jim brothers? Do they have a good relationship? (?)
Bài tập 3:
1. obtain -> acquire
2. exists -> obtain
3. educate -> teaches
4. are not -> do not
5. do not -> does not
6. goes -> go
7. am -> is
8. communicate -> speaks
9. don't -> don't
10. planning -> plan
Bài tập 4:
1. Mary has a sister and a brother.
2. Thomas attends school with Anne every weekday.
3. She has a lot of homework for tomorrow.
4. Tourists do not frequently visit unusual places.
5. A true friend assists you to the best of their ability when you need them.
6. The stores typically open at 8 am in this area.
Bài tập 5:
1. A
2. B
3. A
4. B
5. B
6. C
7. A
8. C
9. B
10. D
Bài tập 6:
1. doesn’t believe
2. don’t eat
3. rises
4. flows
5. doesn’t grow
6. goes
7. has
8. don’t tell
9. make
Vừa rồi là toàn bộ về thì hiện tại đơn trong tiếng Anh với cấu trúc, cách sử dụng và bài tập thực hành chi tiết nhất. Đây là phần ngữ pháp cơ bản nhất trong tiếng Anh mà chắc chắn bạn phải hiểu rõ. Bạn có thể đăng ký test online miễn phí để kiểm tra trình độ tiếng Anh hiện tại của mình nhé! Nếu bạn cảm thấy mình tự học giao tiếp tiếng Anh chưa hiệu quả và cần tìm người trợ giúp thì để lại thông tin liên lạc cho Mytour nhé!